Ngôn ngữ ASSEMBLY... DS18B20 Block Diagram... Temperature Register Format... OPERATION—ALARM TH and TL Register Format EEPROM... POWERING THE DS18B20... 64-BIT LASERED ROM CODE... RESE
Trang 1VI XỬ LÝ 2
GIÁO VIÊN: Nguyễn Đình Phú
THỰC HIỆN: Võ Thành Thắng
ĐỀ TÀI: Sử dụng PIC 16F877A đọc
nhiệt độ từ cảm biến DS18B20, hiển thị
LCD HD44780 Ngôn ngữ
ASSEMBLY.
Trang 2KIẾN THỨC CẦN CÓ
PIC 16F877A
DS18B20
LCD HD44780
Trang 3CẢM BIẾN ĐO NHI T Đ DS18B20 ỆT ĐỘ DS18B20 Ộ DS18B20
Giới Thiệu Khái Quát
1 MAXIM sản xuất
2 Giao tiếp 1-Wire, kết nối trực tiếp,
đa kênh
3 64- bit Serial Code
4 Nguồn 3-5.5 V
5 Giớ hạn đo -55 đến +125C, cấp 9
đến 12 bits, tương ứng 0.5 đến
0,0625
6 Chuyển đổi 12 bits trong 750ms
7 Báo động quá nhiệt
Trang 4PIN CONFIGURATIONS
Trang 5DS18B20 Block Diagram
Trang 6Temperature Register Format
Trang 7Temperature/Data Relationship
Trang 8OPERATION—ALARM
TH and TL Register Format ((EEPROM))
Trang 9POWERING THE DS18B20
Trang 1064-BIT LASERED ROM CODE
Trang 11MEMORY
Trang 12CONFIGURATION REGISTER
Trang 13TRÌNH TỰ TRUY C P ẬP
ALARM SEARCH [ECh]
3 Lệnh theo chức năng
CONVERT T [44h]
WRITE SCRATCHPAD [4Eh]
READ SCRATCHPAD [BEh]
COPY SCRATCHPAD [48h]
RECALL E2 [B8h]
READ POWER SUPPLY [B4h]
Trang 14RESET AND PRESENCE PULSES
Trang 15READ/WRITE TIME SLOTS
Trang 16HIEN THI DAU
KHOI TAO LCD HIEN THI DONG 1
GIAI MA HEX_BCD HIEN THI NHĐÔ
NHĐỘ=NHĐỘ BAN
ĐÂU
RESET DS18B20
CONVERT READ
BU 2 NHĐÔ NHĐÔ ÂM
Trang 19TRẠNG THÁI DQ
OW_HIZ:MACRO
BSF STATUS,RP0
BSF TRISB,DQ
BCF STATUS,RP0
ENDM ;
- OW_LO:MACRO BSF STATUS,RP0
BCF TRISB,DQ
BCF STATUS,RP0
BCF PORTB,DQ
ENDM