Lịch sử sử dụng mỹ phẩm
Từ năm 4000 trước Công Nguyên, người Ai Cập đã sử dụng Kohl - một loại kem làm từ mỡ cừu, bột antimon và bồ hóng để kẻ lông mày Họ cũng áp dụng phương pháp tắm bằng sữa và mật ong để chăm sóc sắc đẹp, cùng với việc tận dụng nguyên liệu thiên nhiên xung quanh để tạo ra mỹ phẩm Đá khổng tước, chì kẽm trắng, than và bồ hóng được dùng để trang điểm cho mắt và lông mày, trong khi bột thạch cao giúp làm trắng da Để tạo điểm nhấn cho má và môi, họ sử dụng củ cải đỏ và trái anh đào.
Vào khoảng năm 100 sau công nguyên, người La Mã đã sử dụng rượu vang để tạo má hồng và phấn để làm sáng màu da Họ phát triển phương pháp trị mụn trứng cá bằng bột lúa mạch và bơ, đồng thời chuốt lông mi bằng trầm hương đen Ngoài ra, người La Mã cũng nhuộm tóc bằng dung dịch kiềm, dẫn đến tình trạng rụng tóc, khiến nhiều người phải sử dụng tóc giả Họ cũng phát minh ra thuốc rụng lông để khắc phục vấn đề này.
Vào thời trung cổ, hình xăm và phấn mắt màu xanh dương, xanh lá, xám và nâu trở nên phổ biến, nhưng chỉ có hoàng tộc và quan tòa mới được sử dụng mỹ phẩm Nước hoa cũng trở nên thịnh hành ở Pháp, trong khi các phương pháp làm trắng da cho khuôn mặt được áp dụng với sản phẩm chứa carbonat, hydroxyd và chì oxyd Những chất này không chỉ gây hại mà còn lưu lại lâu trong cơ thể, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm tê liệt cơ và tử vong.
Vào đầu thế kỷ 20, ngành công nghiệp mỹ phẩm thương mại bắt đầu phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là với sự ra đời của Mascara vào năm 1913 do chuyên gia hóa học Eugène Rimmel sáng chế Mặc dù sản phẩm này còn nhiều hạn chế, nhưng nhờ tính an toàn, nó nhanh chóng trở nên phổ biến ở châu Âu Sau đó, T.L Williams đã phát triển một phiên bản tương tự cho thương hiệu Maybelline, giúp Mascara trở thành sản phẩm được ưa chuộng toàn cầu Trong những năm 1900, trang điểm không chỉ đơn thuần là xu hướng mà còn là cách để phụ nữ thể hiện bản thân, với phong cách cá nhân đa dạng và không phụ thuộc vào thị hiếu chung.
Định nghĩa
Chất hay chế phẩm được định nghĩa là những sản phẩm tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể con người, bao gồm răng, lợi và niêm mạc miệng Mục đích chính của các sản phẩm này là để vệ sinh, làm thơm hoặc bảo vệ những bộ phận này, nhằm duy trì chúng trong điều kiện tốt, thay đổi hình thức hoặc điều chỉnh mùi hương cơ thể.
Theo định nghĩa mới nhất trong Nghị định của Cộng đồng châu Âu và Hiệp định hệ thống hòa hợp ASEAN về quản lý mỹ phẩm, sản phẩm mỹ phẩm được hiểu là chất hoặc chế phẩm tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể như da, tóc, móng tay, môi và các cơ quan sinh dục bên ngoài, cũng như răng và niêm mạc miệng Mục đích chính của sản phẩm này là để làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi cơ thể và bảo vệ các bộ phận đó Tên mỹ phẩm phải được cấu thành từ các ký tự có gốc chữ cái Latin.
Bằng cách loại bỏ cụm từ "nhằm mục đích" và thay thế ba chức năng cùng ba mục tiêu bằng sáu mục đích, khái niệm năm 1993 đã giải quyết một số bất thường về pháp lý, trong đó có việc đưa tất cả sản phẩm trang điểm ra ngoài danh mục sản phẩm mỹ phẩm.
Cụm từ "duy nhất hoặc chủ yếu" đã được thay thế bằng "duy nhất hoặc chính", điều này nhấn mạnh rằng các cơ quan quản lý đã công nhận mỹ phẩm có thể có nhiều chức năng ngoài 6 chức năng đã được đề cập.
Phân loại
Có nhiều cách phân loại mỹ phẩm:
+ Phân loại theo đối tượng sử dụng (da, tóc, môi, răng…)
+ Phân loại theo dạng bào chế (dung dịch, hỗn dịch, gel, kem…)
+ Phân loại theo bản chất sử dụng (hóa mỹ phẩm, mỹ phẩm nguồn gốc thiên nhiên…)
Theo phụ lục I trong “Hiệp định hệ thống hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm” và theo Groot, các sản phẩm mỹ phẩm hiện nay được phân chia thành 20 nhóm Việc phân loại này dựa trên các tiêu chí như tính năng, mục đích sử dụng, thành phần công thức, đường dùng của sản phẩm và định nghĩa về mỹ phẩm.
+ Các loại kem, nhũ tương, lotion, gel và dầu xoa (cho tay, chân, mặt…) + Các sản phẩm mặt nạ
+ Các chất nhuộm màu (chất lỏng, bột nhão hoặc bột)
+ Các loại phấn trang điểm, phấn dùng sau khi tắm, bột vệ sinh
+ Xà phòng vệ sinh, xà phòng khử mùi
+ Nước hoa, nước tắm, nước thơm
+ Các chế phẩm dùng để tắm (các muối, các chất tạo bọt, dầu, gel…) + Các chất làm rụng lông, tóc
+ Các chất khử mùi, chống tiết mồ hôi
+ Các sản phẩm dùng cho tóc
Thuốc nhuộm tóc và sáng màu tóc
Các sản phẩm làm sạch tóc, làm mượt tóc, làm đầu
+ Các sản phẩm cạo râu
+ Các sản phẩm trang điểm và tẩy trang mặt, mắt
+ Các sản phẩm dùng cho môi
+ Các sản phẩm dùng cho răng và miệng
+ Các sản phẩm dùng cho móng tay, móng chân
+ Các sản phẩm dùng giữ vệ sinh
+ Các sản phẩm dùng khi tắm nắng
+ Các sản phẩm làm trắng da
+ Các sản phẩm chống nếp nhăn
Tại Mỹ, mỹ phẩm được định nghĩa là nghệ thuật làm sạch, làm đẹp và bảo vệ cơ thể con người Quản lý mỹ phẩm thuộc về Liên đoàn Thực phẩm, Thuốc và Mỹ phẩm (FDC) Do đó, các sản phẩm như kem chống nắng, sản phẩm chống sâu răng, shampoo trị gàu, sản phẩm chống mồ hôi và cả sản phẩm khử mùi không được xem là mỹ phẩm.
Mỹ Những sản phẩm này được xếp vào nhóm các dược mỹ phẩm và việc phân phối, sử dụng theo những quy tắc chặt chẽ hơn.
Mục đích, tác dụng
ASEAN đã ban hành hướng dẫn liên quan đến sự giao thoa giữa thuốc và mỹ phẩm, đặc biệt là về công dụng của mỹ phẩm Việc phân loại sản phẩm thành "mỹ phẩm" hay "thuốc" phụ thuộc vào hai yếu tố chính.
+ Thành phần công thức của sản phẩm, và
+ Mục đích sử dụng, dự kiến của sản phẩm
Thành phần công thức của sản phẩm không nhất thiết quyết định phân loại của nó Tuy nhiên, một thành phần hoặc hàm lượng cụ thể có thể khiến sản phẩm không còn phù hợp với phân loại mỹ phẩm.
Mục đích sử dụng dự kiến là yếu tố quan trọng trong việc phân loại sản phẩm theo khái niệm "thuốc" và "mỹ phẩm" trong các quy định pháp lý Công dụng của sản phẩm được ghi rõ trong tờ hướng dẫn sử dụng, quảng cáo và đặc biệt là trên nhãn sản phẩm, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về mục đích sử dụng của sản phẩm.
Sản phẩm mỹ phẩm chỉ nên được mô tả với các công dụng có lợi cho việc làm đẹp, không được nêu công dụng y học hay điều trị.
Các sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm việc duy trì vệ sinh và chăm sóc cơ thể hàng ngày Những sản phẩm này bao gồm xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, kem giữ ẩm và kem làm sạch.
+ Dùng làm tăng vẻ đẹp và hấp dẫn: trang điểm, nhuộm tóc, uốn tóc, nhuộm móng tay, móng chân…
+ Tăng hấp dẫn bởi mùi dễ chịu (cải thiện mùi): chế phẩm khử mùi, nước hoa, súc miệng, sau khi cạo râu…
+ Bảo vệ da: sản phẩm dùng khi đi tắm nắng
+ Cải thiện những khuyết tật ngoài da như bạch biến, tàn nhang…
+ Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh rằng mỹ phẩm có thể cải thiện một cách sâu sắc yếu tố tâm lý của người sử dụng.
Phạm vi sử dụng
Mỹ phẩm là sản phẩm phục vụ cho mọi đối tượng, không phân biệt giới tính, độ tuổi hay tình trạng kinh tế Theo một cuộc khảo sát năm 1974 tại Mỹ với 10.050 gia đình, các sản phẩm mỹ phẩm phổ biến nhất bao gồm xà phòng (87%), sản phẩm đánh răng (82%), nước gội đầu (80%), và các sản phẩm khử mùi (61%) Ngoài ra, cũng có một số sản phẩm ít được sử dụng hơn như chế phẩm làm suôn tóc (dưới 1%), làm mềm râu (2%) và kem dùng cho mắt.
Nghiên cứu mô hình sử dụng mỹ phẩm với 811 phụ nữ ở các thẩm mỹ viện thuộc Hoa Kì cho bảng 1
Bảng 1.1 Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm ở các thẩm mỹ viện thuộc Hoa Kỳ
Chế phẩm mỹ phẩm Số ng-ời dùng Tỷ lệ %
Kem hoặc lotio bôi mặt
N-ớc hoa hoặc n-ớc toilet
Khử mùi, giảm mồ hôi
Kem hoặc lotio xức tay
Tắm hoặc tắm hoa sen (bọt)
Nhuém mãng tay, mãng ch©n
Kem làm rụng lông, tóc
Thống kê này cho thấy rằng các sản phẩm mỹ phẩm dùng cho nam giới tăng lên đáng kể
Sự gia tăng sử dụng mỹ phẩm đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này Khi nền kinh tế chuyển sang hướng thị trường, nhu cầu về các sản phẩm làm đẹp ngày càng cao, phản ánh sự thay đổi trong đời sống và thói quen tiêu dùng của người dân.
Đối tượng của mỹ phẩm (sinh lý cơ bản của các đối tượng mỹ phẩm)
Da
6.1.1 Đặc điểm cấu tạo sinh học
Da là một lớp mỏng bao bọc xung quanh cơ thể, có cấu trúc phức tạp và có các chức năng sau:
Bảo vệ cơ thể là một yếu tố quan trọng giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, hóa chất từ môi trường xung quanh, cũng như các tác nhân lý học có thể gây hại cho sức khỏe Đồng thời, cơ thể cũng cần duy trì sự cân bằng nước để tránh tình trạng thoát hơi nước, đảm bảo chức năng hoạt động hiệu quả.
+ Điều hòa nhiệt độ cơ thể
Thân lông bao gồm các thành phần quan trọng như lỗ thoát mồ hôi và tuyến mồ hôi, giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể Hồng huyết cầu vận chuyển oxy qua các mạch máu, bao gồm động mạch và tĩnh mạch, trong khi dây thần kinh cảm giác và dây thần kinh vận động điều khiển cảm giác và chuyển động Lớp bì và lớp sừng bảo vệ da, trong khi mô mỡ và lớp mỡ cung cấp năng lượng và giữ ấm cho cơ thể Các tuyến bã nhờn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm cho da và lông.
Hình 1.1 Cấu tạo và các thành phần của da
Da gồm các lớp riêng biệt được chia khác nhau về: yếu tố sinh lý, sinh hóa và hình dạng cấu tạo của chúng
6.1.2 Một số vấn đề liên quan đến da
Lão hóa da thường được nhận diện qua sự xuất hiện của các vết nhăn, cho thấy sự giảm tính đàn hồi của da.
Sự lão hóa da được chia ra làm hai loại: lão hóa tự nhiên và lão hóa quang học
Lão hóa tự nhiên là quá trình diễn ra khi tuổi tác tăng, khiến các tế bào ở lớp bì phát triển chậm lại và không thể tự tái tạo Hệ quả là lượng ẩm trong lớp sừng giảm, dẫn đến tình trạng da khô, xù xì và có vảy Khi tuổi càng cao, lớp bì càng mỏng, sợi đàn hồi yếu hơn và số lượng sợi mềm tăng lên, đồng thời tỷ lệ collagen tổng hợp giảm, gây ra sự xuất hiện rõ rệt của các vết nhăn trên da.
Lão hóa quang học, hay còn gọi là lão hóa sớm, xảy ra do da bị phơi nắng liên tục, dẫn đến sự gia tăng bề dày của sợi đàn hồi và tổn thương collagen Da bị lão hóa quang học thường chuyển sang màu vàng, khô, xuất hiện vết nhăn sâu, kém đàn hồi, tróc da và có màu sắc không đều Để chống lại lão hóa da, một số vitamin có tác dụng tích cực trong việc cải thiện tình trạng này.
E, vitamin A và một số dẫn chất caroten Độ ẩm của da
Lớp sừng bình thường ở nhiệt độ 21°C và độ ẩm tương đối 65% chứa khoảng 10-15% hơi ẩm Khi lượng hơi ẩm tăng từ 15-20%, các sợi mềm trong lớp sừng sẽ căng ra, giúp da trở nên mềm mại và mượt mà Ngược lại, nếu lượng hơi ẩm dưới 10%, da sẽ trở nên khô, xuất hiện nếp nhăn hoặc lớp vẩy Để phục hồi độ mềm mại cho da khô, cần tăng cường hàm lượng ẩm trong lớp sừng.
Vitamin trong chăm sóc da
Các vitamin cần cho da bao gồm: A, E, F, B1, B 6 , K, C
+ Loại tan trong nước bao gồm B1, B 6 , C
+ Loại tan trong dầu gồm A, E, F, K
Vitamin A và C dễ bị phân hủy dưới tác động của nhiệt và ánh sáng, vì vậy để tăng tính ổn định và hiệu quả, người ta thường sử dụng chúng trong viên nang collagen – vitamin Viên nang này được phân hủy từ từ nhờ men trong da, giải phóng lượng vitamin cần thiết cho làn da Ngoài ra, collagen còn là thành phần quan trọng giúp làm căng và mịn màng da.
Melamin được hình thành từ tác động của men thirocinazer trên thirocine, một loại acid amin, trong tế bào sắc tố melanosite của lớp nền biểu bì Melamin chủ yếu tồn tại dưới hai dạng: melamin màu da và melamin màu đen Đối với làn da bình thường, melamin sẽ được đào thải ra ngoài thông qua ống tunrover.
Vết nám và tàn nhang hình thành do tác động của tia tử ngoại, tuổi tác và yếu tố di truyền Tàn nhang là sự tích tụ sắc tố thành các điểm nhỏ từ 2-5mm, có màu nhạt hoặc đậm, trong khi vết nám thường xuất hiện dưới dạng các sắc tố màu đen mỏng ở vùng má và trán Hiện tượng này xảy ra do sự tích lũy dư thừa sắc tố melanin màu đen trong da.
Nhóm acid AHA s và BHA s trong chăm sóc da
AHAs và BHAs là hai nhóm acid tự nhiên có nguồn gốc từ hoa quả và cây cỏ, nhưng chúng có thành phần và tính năng khác biệt Mỗi loại acid này mang lại những lợi ích riêng cho làn da, giúp cải thiện tình trạng da một cách hiệu quả.
6.1.3 Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm
Một số sản phẩm làm đẹp có thể cải thiện các vấn đề như phấn mặt, kem dưỡng da, kem chống ẩm và kem chống nắng.
Môi
So sánh sinh lý giữa môi với da được thể hiện ở bảng 2
Bảng 1.2 So sánh sinh lý giữa môi và da
Lớp sừng Dày Rất mỏng
Thành phần giữ ẩm tự nhiên NMF
Nhiều 0,76-1,27μmol/mg Ít 0,12mol/mg
Tốc độ bay hơi nước Chậm
Môi có khả năng giữ ẩm kém hơn da, dễ bị khô và nứt nẻ, dẫn đến nhiều vấn đề trong việc chăm sóc Mặc dù môi có tuyến lông và tuyến nhờn nhưng chúng rất ít và nằm sâu, kết hợp với lớp sừng mỏng và những phần xốp mềm, khiến cho môi có lượng nước thấp, không có lông, không dầu, màu hồng khác biệt so với da và có lằn sọc quanh môi.
6.2.2 Một số vấn đề liên quan đến môi
Môi có khả năng bắt màu khác biệt so với da, với chỉ phần xốp mô mềm nhô lên bắt màu khi bôi son, trong khi phần lõm ít bắt màu hơn Để duy trì vẻ đẹp, việc giữ ẩm cho môi là rất quan trọng, vì môi dễ bị khô và cần được chăm sóc bằng mỹ phẩm dưỡng ẩm.
6.2.3 Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm
Cho đến nay, các dạng sản phẩm chính cho môi là son môi (với nhiều mục đích khác nhau như chống nẻ, làm đẹp…).
Tóc
Cấu trúc tóc bao gồm hai phần chính: nang tóc và thân tóc, với thân tóc được chia thành ba lớp là tủy, vỏ và tiểu biểu bì Ba lớp này được bao quanh bởi hai lớp bao, trong đó lớp bên trong là chất không định hình và keratin, được sản sinh bởi các tế bào nằm ở một phần ba phía dưới của nang tóc.
Hình 1.2 Cấu tạo tóc và cấu tạo sợi tóc
Chu trình: mỗi sợi tóc đều qua 3 giai đoạn tăng trưởng (giai đoạn anagen, giai đoạn catagen, giai đoạn telogen)
Tóc được cấu tạo từ các bó polypeptid (keratin) tạo thành các phân tử dài của acid amin như cystein, leucin, isoleucin và glutamic acid, trong đó cystein chiếm ưu thế Những acid amin này liên kết với nhau thông qua các liên kết van der Waals, liên kết hydro, muối amid và muối disulfua.
Tóc có bốn trạng thái chính: gần chân tóc là tóc mới với biểu bì đều đặn; cách chân tóc 5 cm là tóc đã già hơn, biểu bì bị hư hại một phần; phần đuôi tóc thường bị tấn công cơ học nhiều, khiến vỏ tóc gần như bị phơi ra; cuối cùng, ở phần cuối sợi tóc, biểu bì hoàn toàn mất đi, để lộ vỏ tóc.
6.3.2 Một số vấn đề liên quan đến tóc và da đầu
Tóc có thể bị bẩn do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm chất nhờn từ tuyến bã nhờn, mồ hôi, các mảnh keratin bị bong ra, sự tích tụ của sản phẩm chăm sóc tóc và bụi bẩn từ không khí xung quanh.
Gàu là hiện tượng xảy ra khi các tế bào ở bề mặt lớp sừng da đầu bị hủy hoại, dẫn đến sự hình thành nhiều mảnh keratin nhỏ hoặc vảy ly ty Nếu tình trạng này trở nên bất thường, có thể xuất hiện hai loại gàu: gàu khô và gàu thật sự.
Một số bệnh khác của tóc: viêm da tiết bã, viêm nang lông, á sừng, vảy nến, tóc già, chí da đầu, thần kinh, rụng tóc…
Để chăm sóc tóc và da đầu hiệu quả, cần giữ cho da đầu luôn khô ráo và sạch sẽ, đồng thời hạn chế tiếp xúc với các tác động mạnh có thể gây hại cho tóc và da đầu.
6.3.3 Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm
Hiện nay, nhu cầu làm đẹp và chăm sóc tóc ngày càng tăng, dẫn đến sự phát triển của nhiều sản phẩm chăm sóc tóc như nhuộm, uốn, và keo xịt Bên cạnh đó, các sản phẩm làm sạch tóc như dầu gội và dầu xả cũng rất phổ biến, cùng với một số sản phẩm chuyên biệt khác để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
Móng
Cấu tạo: Móng tay có cấu tạo gồm 2 phần lớp móng và đĩa móng
Móng tay phát triển liên tục với tốc độ từ 0,2 đến 1,5mm mỗi tuần Móng tay ở bàn tay phải thường phát triển nhanh hơn so với bàn tay trái, trong đó móng giữa có tốc độ phát triển nhanh nhất và móng út chậm nhất Đối với cả nam và nữ trong độ tuổi từ 19 đến 23, sự phát triển của móng tay gần như tương đồng.
6.4.2 Một số vấn đề liên quan đến móng
Bệnh không móng, bệnh rớt móng, lỏng móng, dòn móng, rách móng, hạt gạo, móng bị ố
6.4.3 Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm
Cho đến nay, mỹ phẩm chính chăm sóc cho móng tay vẫn là sơn móng tay.
Răng, miệng
6.5.1 Sinh lý răng và miệng
Miệng gồm phần cố định (răng, má lưỡi, lợi) và phần di động (nước bọt)
Răng được cố định trong ổ xương nhờ chân răng, với phần bên ngoài là thân răng và nướu bao bọc chân răng Khi cắt đôi răng từ ngoài vào trong, ta sẽ thấy các lớp cấu tạo gồm men răng, ngà răng và tủy răng.
Nước bọt, được tiết ra từ các gân ở gò má và phần dưới lưỡi, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và làm trơn nướu răng Nó liên tục được đổi mới và chứa nhiều thành phần như protein, muối, enzym, vi khuẩn và các chất kháng khuẩn.
6.5.2 Một số vấn đề liên quan đến răng miệng
Bệnh gây ra do vi sinh vật có hại trong miệng
Bệnh khác: răng vàng ố, lõm chõm, răng nhạy cảm…
6.5.3 Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm
Sản phẩm chính trong chăm sóc răng miệng hiện nay vẫn là kem đánh răng, bên cạnh đó còn có một số sản phẩm khác như nước súc miệng, kem tẩy trắng và kẹo trắng răng.
CÂU HỎI LƯỢNG GIÁ CHƯƠNG I
1 Trình bày định nghĩa mỹ phẩm
2 Trình bày mục đích, phạm vi sử dụng mỹ phẩm
3 Trình bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của da
4 Trình bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của môi
5 Trình bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của móng
6 Trình bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của tóc
7 Trình bày các đặc điểm sinh lý cơ bản, các vấn đề liên quan và nhu cầu sử dụng mỹ phẩm của răng, miệng
NGUYÊN LIỆU, THÀNH PHẦN DÙNG TRONG MỸ PHẨM
CÁC NHÓM TÁ DƢỢC CƠ BẢN DÙNG TRONG MỸ PHẨM
Chiếm vị trí chủ yếu trong số các nguyên liệu sử dụng trong các chế phẩm mỹ phẩm nói chung, chế phẩm dùng cho da nói riêng
Các dầu và mỡ có nguồn gốc động thực vật chủ yếu là triglycerid của các acid béo no như lauric, myristic, palmitic, stearic và các acid béo không no như oleic, linoleic Cấu trúc này cho phép các chất béo dễ dàng thẩm thấu qua lỗ chân lông và biểu bì da, vì vậy trong các sản phẩm mỹ phẩm bảo vệ da, nhóm tá dược này thường ít được sử dụng.
Nhóm tá dược béo có nhược điểm dễ bị ôi khét và biến chất, dẫn đến sự hình thành các sản phẩm phụ như aldehyd, ceton và acid béo Những hợp chất này có thể gây kích ứng và dị ứng cho da và niêm mạc.
Trong quá trình sản xuất và sử dụng mỹ phẩm, các tá dược như dầu mỡ và sáp thường được bổ sung với một tỷ lệ hợp lý các chất chống oxy hóa, bao gồm alpha tocoferol, BHA, BHT, và este của các axit galic như propyl và butyl, cùng với các chất tạo phức càng cua.
Các loại dầu mỡ phổ biến như dầu lạc, dầu vừng, dầu olive và mỡ lợn thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm Ngoài ra, các este của các acid béo cao như isopropyl myristat, isopropyl laurinat và isopropyl palmitat cũng được ưa chuộng nhờ tính thấm tốt và khả năng chống ôi khét.
+ Các sáp: sáp ong, sáp carnaubar…
+ Sản phẩm từ dầu, mỡ, sáp như các acid béo, alcol béo, cholesterol…
Nhóm hydrocarbon no như vaselin, parafin rắn, dầu parafin, cerezin, ozokerit…
Các tá dược silicon như dimethicon…
2 Nhóm tá dược thân nước
+ Nhóm tạo gel có nguồn gốc thiên nhiên
+ Nhóm tạo gel polyme của acid acrylic (nhóm carbopol)
+ Nhóm tá dược tạo gel là dẫn chất của cellulose
3 Chất hoạt động bề mặt
Hiện tượng cơ bản của chất hoạt động bề mặt là hấp phụ, dẫn đến hai hiệu ứng khác nhau: giảm sức căng bề mặt ở các mặt phân giới trong hệ thống và bền hóa các mặt phân giới thông qua sự hình thành các lớp hấp phụ.
Chất hoạt động bề mặt trong mỹ phẩm được phân loại thành 5 lĩnh vực chính dựa trên tính chất của chúng: tẩy rửa, làm ướt để tăng cường sự tiếp xúc giữa dung dịch và đối tượng, tạo bọt, nhũ hóa trong sản phẩm, và đảm bảo sự ổn định của nhũ tương, đặc biệt quan trọng trong kem dưỡng da và tóc Ngoài ra, chúng còn giúp hòa tan các thành phần không tan, như hương liệu, vào trong sản phẩm.
Có thể phân loại chất hoạt động bề mặt theo nhiều cách, nhưng có lẽ hợp lý nhất là phân loại theo tính chất ion, có 4 loại:
+ Chất hoạt động bề mặt anion
+ Chất hoạt động bề mặt cation
+ Chất hoạt động bề mặt không ion
+ Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính
Lựa chọn chất hoạt động bề mặt (chất diện hoạt) trong mỹ phẩm
Mỗi chất diện hoạt có trị số HLB riêng, và các chất thân dầu yêu cầu các giá trị HLB khác nhau để phân tán hiệu quả trong nước Việc lựa chọn các chất nhũ hóa với giá trị HLB phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng công thức chế phẩm mỹ phẩm.
Các chất diện hoạt có HLB thấp như Arlacel và Span (HLB từ 1,8 – 8,6) thường tạo ra các nhũ tương kiểu N/D do phần thân dầu chiếm ưu thế Trong khi đó, các Tween với HLB từ 9,6 – 16,7 thuộc loại trung bình, thích hợp cho việc tạo nhũ tương kiểu D/N.
Có thể tóm tắt cách sử dụng chất diện hoạt với HLB trong bảng sau
Bảng 2.1 Giá trị HLB và phạm vi ứng dụng
Giá trị HLB Phạm vi ứng dụng
15-18 Chất làm tăng độ tan
Việc chọn lọc và sử dụng chất diện hoạt trong chế phẩm là một vấn đề lý thuyết phong phú nhưng cũng đầy thách thức Tỷ lệ chất nhũ hóa cần thiết phụ thuộc vào loại và số lượng các chất pha dầu cũng như độ nhớt của môi trường phân tán Theo một số nghiên cứu, tỷ lệ chất nhũ hóa khoảng 3% được khuyến nghị cho các chế phẩm có ít chất rắn, trong khi đó, đối với hệ có lượng chất rắn lớn, tỷ lệ này chỉ nên là 1% tính theo tổng số.
Để lựa chọn đúng chất nhũ hóa và tỷ lệ phù hợp, trước tiên cần xác định giá trị HLB cần thiết cho pha dầu, thông tin này có thể được tìm thấy trong các tài liệu tham khảo.
Một số định hướng lựa chọn các chất diện hoạt cho chế phẩm mỹ phẩm ở bảng 4
Bảng 2.2 Giá trị HLB của một số chất nhũ hóa (theo ICI Mỹ)
Chất diện hoạt Giá trị HLB
PEG-25 dầu thầu dầu hydrrogen hoá
Bảng 2.3 Hướng dẫn lựa chọn các chất diện hoạt cho chế phẩm mỹ phẩm
Mục tiêu sử dụng Chất diện hoạt có thể dùng HLB
-Các dung dịch n-ớc hoặc hỗn dịch
-Có thể hoà tan đ-ợc
3.Các dầu không trộn lẫn
5.Các kem, mỡ và lotio
-Kem với muối và acid
-Kem, dùng dầu khoáng và sáp
-Kem, dùng dầu khoáng NT D/N
-Kem, dùng acid stearic NT D/N
-Kem, dùng alcol béo NT D/N
Vaselin có thể rửa đ-ợc
-Dầu thơm và vitamintan trong dÇu
-Oleat lipophilic (Oleat th©n dÇu) -Oleat hoặc laurat thân dầu
-Alatone T -Tween 85 -Brij 93, Arlatone B -Tweeen 20, Arlasolve 200b -Arlacel 85
-Chất nhũ hoá Brij và Myri -Dẫn chất sáp thân dầu, chất nhũ hoá
Arlacel hoặc Brij phối hợp với chất diệt hoạt n-ớc Tween, Myri
-Hỗn hợp Palmitat, stearat và oleat Arlacel víi Tween
-Chất nhũ hoá Arlacel hoặc Brij thân dầu phối hợp với chất nhũ hoá thân n-ớc Tween, Brij, Mirj hoặc dẫn chất lanolin -Brij 721
-Arlacel 80 hoặc 83, 186 -Chất nhũ hoá Arlacel hoặc Brij thân dầu hoặc dẫn chất sáp phối hợp vơi chất nhũ hoá
-Tween, Myrj hoặc Brij thân n-ớc hoặc dẫn chÊt lanolin
-Xem các tr-ờng hợp kem, mỡ, lotio nói trên
-Các laurat, stearat và oleat Arlacel phối hợp với Tween hoặc Brij
-Hỗn hợp Arlacel-Tween, phối hợp với Brij
-Hỗn hợp laurat, stearat và oleat Arlacel- Tween, phối hợp với Brij Arlacel 80 hoặc
-Arlasolve 200b, Tween hoặc Brij thân n-íc
Các vai trò của chất diện hoạt
Quá trình tẩy rửa là một quá trình phức tạp, liên quan đến việc thấm ướt các đối tượng như tóc hoặc da Khi các chất cần loại bỏ là dạng rắn dính mỡ, việc tẩy rửa sẽ bao gồm việc nhũ tương hóa các chất dầu cần loại bỏ và duy trì độ bền của nhũ tương.
Xà phòng là một chất tẩy rửa hiệu quả cho nhu cầu làm sạch da Mặc dù khả năng tạo bọt không ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch, người tiêu dùng thường ưa chuộng sản phẩm có nhiều bọt Để tăng cường khả năng tạo bọt, có thể bổ sung các acid béo mạch dài vào công thức xà phòng.
Việc làm sạch tóc là một quá trình phức tạp, trong đó thể tích bọt đóng vai trò quan trọng Natri lauryl sulfat là thành phần phổ biến trong xà phòng gội đầu, và sự tạo bọt thường được cải thiện nhờ vào alkanolamid Ngoài ra, các chất diện hoạt lưỡng tính thường được sử dụng cho các loại xà phòng gội đầu chuyên biệt.
Tất cả các tác nhân hoạt động bề mặt đều có tính chất làm ướt, và trong ngành mỹ phẩm, các alkyl sulphat mạch ngắn (C12) hoặc alkyl ether sulfat thường được sử dụng.
Tạo bọt Để tạo thể tích bọt lớn và bền, người ta thường sử dụng natri lauryl sulphat tăng cường với các alkanolamid
Một tác nhân nhũ hóa hiệu quả thường yêu cầu phần kỵ nước dài hơn so với tác nhân thấm ướt Xà phòng vẫn được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm như một tác nhân nhũ hóa do tính dễ chế biến Khi acid béo được thêm vào pha dầu và kiềm vào pha nước, nhũ tương bền dầu trong nước sẽ hình thành dễ dàng khi trộn Nhũ tương nước trong dầu, như trong một số loại kem, thường được ổn định bằng xà phòng chứa kali Ngoài ra, các chất diện hoạt không ion cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nhũ tương.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN NƯỚC SỬ DỤNG TRONG SẢN XUẤT MỸ PHẨM
Nước là nguyên liệu quan trọng nhất trong sản xuất mỹ phẩm, chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần và giúp giảm giá thành sản phẩm Nếu không có nước, số lượng sản phẩm mỹ phẩm sẽ giảm đáng kể Tuy nhiên, chỉ có 0,03% lượng nước sạch trên Trái Đất là có thể sử dụng ngay.
1 Tính chất và công dụng của nước trong ngành mỹ phẩm
Nước là một chất hoạt động mạnh mẽ, có khả năng ăn mòn kim loại và phân hủy các chất hữu cơ và vô cơ, do đó mức độ phá hủy của nó rất lớn Trong ngành sản xuất mỹ phẩm, nước chủ yếu được sử dụng như một dung môi hoặc để pha loãng, chứ không phải là thành phần thiết yếu Khi kết hợp với các thành phần khác, nước trở thành một yếu tố quan trọng trong các sản phẩm như dầu gội và sản phẩm tắm rửa Với giá thành rẻ và dễ dàng tìm thấy, nước đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất mỹ phẩm, tuy nhiên, chất lượng nước cần được chú ý khi sử dụng.
Thông thường, nước có chứa các ion vô cơ như Ca 2+ , Na + , K + , HCO 3 - ,
SO 4 2- , Cl - và SiO 3 2- … Ngoài ra, nước có thể chứa một lượng nhỏ chất hữu cơ, đặc biệt là các acid humic và acid fulvic, aminoacid, carbohydrat và protein, các alkan, alken phân tử lớn và một số hợp chất sulfua
3 Một số yếu tố ảnh hưởng lên chất lượng nước trong sản xuất mỹ phẩm Ảnh hưởng của các ion vô cơ trong nước
Nước cấp từ nhà máy vẫn chứa nhiều ion muối như Na, Ca, Mg, K, cùng với kim loại nặng như Hg, Cd, Zn, Cr và các vết kim loại khác từ ống dẫn Điều này đặc biệt quan trọng trong sản xuất các sản phẩm nước như nước thơm và nước dùng sau cạo râu, trong đó nước chiếm từ 15-40%.
Các ion kim loại như Ca, Mg, Fe và Al có thể gây ra sự hình thành các chất kết tủa, làm giảm chất lượng sản phẩm Khi sản phẩm chứa các hợp chất hữu cơ phenolic, chúng có thể phản ứng với ion kim loại như Fe, dẫn đến sự hình thành các chất gây đổi màu sản phẩm.
Trong sản xuất sản phẩm dạng nhũ tương, sự hiện diện của các ion vô cơ có điện tích cao như Mg và Zn có thể làm mất cân bằng tĩnh điện của các chất hoạt động bề mặt, ảnh hưởng đến độ bền nhũ tương Ngoài ra, các ion này trong pha nước cũng có thể làm tăng độ nhớt của sản phẩm như kem, nước thơm (gội và tắm), xà phòng tắm và một số sản phẩm khác Vi sinh vật cũng có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình này.
Hoạt động của vi sinh vật như vi khuẩn và vi nấm có thể gây hư hỏng cho sản phẩm mỹ phẩm, dẫn đến sự phát sinh mùi và màu sắc lạ Sự phát triển của các vi sinh vật này không chỉ làm giảm chất lượng sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến an toàn khi sử dụng.
28 sản phẩm có thể gây hại cho người tiêu dùng, do đó, mọi nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị liên quan đến sản xuất cần được tiệt trùng một cách hiệu quả.
Số lượng vi sinh vật trong nước thường biến đổi do sự phát triển của chúng phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm nước Mức độ ô nhiễm này lại liên quan đến cách sắp xếp hệ thống ống dẫn, hệ thống lưu trữ và tần suất sử dụng hệ thống phân phối nước.
4 Xử lý làm sạch nước cấp
Loại ion vô cơ: có thể sử dụng các phương pháp trao đổi ion, chưng cất, siêu lọc, thẩm thấu ngược…
Các vi sinh vật có thể được xử lý bằng nhiều phương pháp khác nhau như xử lý hóa học, xử lý nhiệt, lọc, xử lý bằng tia UV và thẩm thấu ngược Những phương pháp này có thể được áp dụng độc lập hoặc kết hợp với nhau để đạt hiệu quả tối ưu trong việc kiểm soát vi sinh vật.
5 Hệ thống cung cấp nước
Chất lượng nước sử dụng được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng nước cấp, hệ thống cung cấp, vật liệu chế tạo, cũng như thiết kế và bảo trì của hệ thống.
Vật liệu sử dụng trong hệ thống cấp nước có thể gây ô nhiễm nguồn nước, với thép không gỉ là lựa chọn lý tưởng nhưng chưa phổ biến do chi phí cao Hiện nay, nhiều hệ thống sử dụng ống nhựa, chủ yếu là PVC, PP và ABS Tuy nhiên, nhựa có nhược điểm là không chịu được nhiệt và có thể giải phóng các chất độc hại như chất xúc tác, chất tạo màu, và các hợp chất khác, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước.
Quản lý hệ thống cung cấp nước
Khi lắp đặt, cần đảm bảo tất cả các đường ống và thiết bị phụ tùng được giữ sạch sẽ Ngoài ra, tất cả nắp đậy và thiết bị lọc bụi phải phù hợp với hệ thống để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất.
Nếu như đặt mua hệ thống thì cần phải giữ thùng chứa sạch sẽ và thay đổi bộ lọc, đèn chiếu UV với tần số thích hợp
Khi sử dụng hệ thống, cần thường xuyên kiểm tra độ dẫn điện của nước và thay hoặc tái sinh cột nhựa trao đổi ion kịp thời Đồng thời, mức độ ô nhiễm vi sinh vật cũng nên được kiểm tra ít nhất một lần mỗi tuần Nếu phát hiện sự cố, toàn bộ hệ thống cần được làm sạch bằng phương pháp hóa học ngay lập tức.
Hệ thống tinh lọc nước, khi được thiết kế hợp lý và bảo trì đúng cách, sẽ đảm bảo cung cấp nước sạch với chất lượng cao cho sản xuất mọi lúc.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN BAO BÌ ĐÓNG GÓI MỸ PHẨM
Theo Thông tư 06 của Bộ Y tế, bao bì thương phẩm của mỹ phẩm bao gồm hai loại: bao bì trực tiếp và bao bì ngoài, cả hai đều chứa đựng và lưu thông cùng với sản phẩm mỹ phẩm.
Bao bì trực tiếp là loại bao bì chứa đựng và tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa, có chức năng tạo hình khối hoặc bọc kín sản phẩm.
Bao bì ngoài là bao bì dùng để bao, gói một hoặc một số đơn vị hàng hóa có bao bì trực tiếp
1 Chức năng bao bì mỹ phẩm
Bao bì đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hàng hóa, đặc biệt là hàng tiêu dùng Nó không chỉ bảo vệ sản phẩm mà còn mang lại sự tiện lợi trong sử dụng và tạo ấn tượng đầu tiên với khách hàng Bao bì chất lượng cao có thể làm tăng giá trị hàng hóa, khiến người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm có bao bì tốt hơn khi chất lượng sản phẩm tương đương.
Sản phẩm mỹ phẩm do đặc thù được sử dụng trong chăm sóc sắc đẹp nên có bao bì phải bảo đảm tính thẩm mỹ cao
Một số yêu cầu, chức năng của bao bì mỹ phẩm:
2 Nguyên tắc sản xuất bao bì
+ Chứa đựng được sản phẩm
+ Ngăn giữ được sản phẩm
+ Bảo vệ được sản phẩm
+ Nhận dạng được sản phẩm
+ Bán được sản phẩm một cách nhanh nhất
+ Thể hiện những nét đặc trưng cho sản phẩm
Để xác định giá bán sản phẩm phù hợp, cần tính toán các chi phí liên quan đến thị trường và lợi nhuận, đảm bảo rằng giá cả phản ánh đúng đặc trưng của sản phẩm.
Chai thủy tinh là lựa chọn tối ưu cho việc bảo quản sản phẩm, nhờ vào khả năng bảo vệ tuyệt đối, không bị xuyên thấu hay ăn mòn, và hiếm khi bị vi sinh vật tấn công Hơn nữa, thủy tinh không bị ảnh hưởng bởi các loại mỹ phẩm Tuy nhiên, nhược điểm của chai thủy tinh là nặng, cồng kềnh và dễ vỡ.
Hộp kim loại thường được làm từ các vật liệu như nhôm và thiếc Nhôm được ưa chuộng nhờ tính năng chống ăn mòn và khả năng dễ dàng định hình, thường được sử dụng trong sản xuất bình, hộp và lá nhôm Trong khi đó, thiếc chủ yếu được dùng để phủ bề mặt, tạo lớp bảo vệ cho các sản phẩm kim loại khác.
30 kim loại khác (chủ yếu là thép) để tăng khả năng chống chịu ăn mòn và giảm giá thành vật liệu
Các loại ống bằng chất dẻo có nhiều ưu điểm như không bị ăn mòn, nhẹ, dễ gia công và tạo hình, đồng thời có tính trơ hóa học, với khả năng trong suốt hoặc dễ nhuộm màu Tuy nhiên, chúng cũng có nhược điểm như dễ bị lão hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt, không đảm bảo kín hoàn toàn, dẫn đến khả năng khuếch tán hương, khí qua thành bao bì, cũng như nguy cơ khí bên ngoài xâm nhập vào trong, gây nhiễm khuẩn cho sản phẩm.
+ Dạng túi nhỏ tiện dùng, vừa đủ cho một lần sử dụng
Hộp dạng ống chứa mỹ phẩm thỏi, như son môi, mang lại sự tiện lợi tối ưu cho người sử dụng Với thiết kế ống chất dẻo có khả năng vặn, người dùng dễ dàng điều chỉnh để lộ ra một phần thỏi son khi cần thiết, và có thể vặn lại để bảo quản khi không sử dụng.
Chai bằng chất dẻo có nhiều ưu điểm như nhẹ, tiết kiệm không gian, tránh vỡ và dễ dàng in ấn với nhiều màu sắc khác nhau Tuy nhiên, nhược điểm của chúng là không có độ bền hóa học cao, dễ mất nước hoặc hương thơm do hiện tượng khuếch tán.
Hộp bằng giấy có nhiều loại, nhưng chủ yếu được làm từ bìa cứng hoặc bìa tráng nhựa Những loại hộp này thường được sử dụng để đựng các sản phẩm như kem và nhiều mặt hàng khác.
Kiểm tra bao bì là quy trình quan trọng để đảm bảo chất lượng và khả năng sử dụng của bao bì xuất xưởng, đồng thời loại bỏ những bao bì không đạt yêu cầu Quy trình này được thực hiện hai lần: lần đầu trong quá trình sản xuất bao bì và lần thứ hai trước khi bao bì được sử dụng trong quy trình đóng gói sản phẩm.
Hàm lượng nước trong sản phẩm cần được kiểm soát chặt chẽ, với mức mất mát cho phép không vượt quá giới hạn quy định Chẳng hạn, kem đánh răng chứa khoảng 20% nước, trong khi dầu gội đầu có khoảng 75% nước; do đó, lượng nước mất mát của hai sản phẩm này không được vượt quá 20% so với lượng nước ban đầu.
Tính thấm của bao bì chủ yếu phụ thuộc vào loại vật liệu sử dụng Cụ thể, giấy không tráng nhựa không có khả năng chống thấm, trong khi chất dẻo có khả năng chống thấm tốt Đặc biệt, thủy tinh được xem là vật liệu có khả năng chống thấm tốt nhất.
Bao bì được kiểm tra khả năng chống thấm hai lần: lần đầu là để đánh giá vật liệu trước khi sản xuất và lần sau là ở dạng bao bì thành phẩm Số liệu thu được thông qua việc đo sự hao hụt của các gói hàng bằng phương pháp cân trong điều kiện ổn định về nhiệt độ và độ ẩm Kết quả này được thể hiện qua đồ thị biểu diễn lượng ẩm hao hụt so với lượng ẩm ban đầu, từ đó xác định loại vật liệu và hình dáng bao bì phù hợp cho từng sản phẩm.
Hương thơm không thể được xác định bằng phương pháp cân khối lượng Trong phòng thí nghiệm, phương pháp sắc kí có thể được sử dụng để khảo sát sự thất thoát của hương thơm Ngoài ra, một cách đơn giản hơn là áp dụng cảm quan thông qua kinh nghiệm của người quan sát.
MỸ PHẨM CHĂM SÓC DA
Mục đích và yêu cầu
Mục đích tạo một lớp mỏng mịn màng trên da, có tác dụng hút ẩm và nhờn, mượt mà không gây cảm giác khó chịu cho người sử dụng
+ Đạt độ phủ nhất định và tính lan rộng tốt
+ Có độ bám dính, hút ẩm và nhờn tốt
+ Không tạo cảm giác khó chịu, Không gây dị ứng, không độc
+ Màu và hương phải phù hợp
Nguyên liệu làm tăng độ phủ trên da: TiO 2 , ZnO, Kaolin, MgO
Nguyên liệu hút ẩm và nhờn, loại trừ tính bóng nhờ hoặc loang phấn: kaolin, tinh bột xử lý, CaCO 3 , MgCO 3 , cellulose vi tinh thể, các loại chất dẻo…
Nguyên liệu chính để sản xuất phấn cần có khả năng lan rộng và bám dính tốt, bao gồm M-stearat (M= Mg, Zn) và talc Talc phải đảm bảo tiêu chuẩn trắng, sáng và không chứa tạp chất độc hại như thạch miên, có thể gây ung thư phổi, cũng như bào tử vi sinh vật gây bệnh Kích thước hạt của nguyên liệu cũng cần phải lọt qua rây để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
200) Các chất trợ dính (cetyl alcol, stearyl alcol, glycerin monostearat…)
Nguyên liệu tạo nét tươi trẻ: tinh bột gạo xử lý
Hương và màu: màu vô cơ hoặc hữu cơ (không nên sử dụng những loại phẩm màu hoàn toàn tan trong nước hoặc trong dầu)
Một số công thức cơ bản
Phấn có độ mờ đục cao
Phấn mỡ (dùng cho da khô, sần)
Nấu chảy những nguyên liệu mỡ với nhau, thêm 500 phần nước nóng, vừa cho vừa khuấy tiếp tục đến khi nhũ tương hình thành
Thêm 1000 phần bột talc vào
Trộn đều, cho qua lưới lọc và phối hương vào
Hình 3 1 Sơ đồ quy trình bào chế dạng phấn
Thành phần: hoàn toàn giống phấn mặt nhưng có liều lượng chất bám dính cao hơn
Một số công thức cơ bản
Công thức phấn hồng (tướng dầu)
Sơ đồ quá trình bào chế
Tương tự với dạng phấn mặt
Mỹ phẩm cho mắt dùng trang điểm xung quanh mắt: mí mắt, lông mi, lông mày, khoảng giữa mắt và lông mày
Mỹ phẩm cho mí mắt gồm: mỹ phẩm cho lông mi, mỹ phẩm cho vùng da xung quanh mắt, bút chì vẽ lông mày
1.2.1 Mỹ phẩm cho lông mi
Mục đích: làm tăng vẻ đẹp của mắt
Mascara nền sáp được chế tạo từ các nguyên liệu chính như parafin, sáp carnauba và lanolin, mang lại độ phủ mềm mại hơn so với phấn sáp Để tăng cường độ bám dính cho sản phẩm trên lông mi, người ta thường bổ sung glyceryl monostearat và triethanolamin stearat Để tạo màu đen cho mascara, lampblack (bồ hống ống khói) được sử dụng Dù là sản phẩm nền sáp, mascara này vẫn phân bố tốt trong nước và dễ dàng rửa sạch.
Mascara dạng kem có nền kem tan Phẩm màu tan trong dầu Phải có thêm các chất làm ẩm để giảm sức căng bề mặt
Mascara dạng lỏng được sử dụng rộng rãi vì dễ chảy đều lên lông mi Nguyên tắc phối chế: phân tán tốt bột màu trong dung dịch sệt
1.2.2 Mỹ phẩm cho vùng xung quanh mắt
Để làm nổi bật đôi mắt, việc sử dụng màu sắc đậm xung quanh mắt là rất quan trọng Bạn có thể thêm một chút chất tạo óng ánh như bismuth oxyclorid, mica phủ TiO2, hoặc bột nhũ với ánh vàng từ Cu và ánh bạc từ Ag Những màu sắc thường được sử dụng bao gồm xanh lơ, xanh lá, hồng và tím, giúp tạo điểm nhấn và thu hút sự chú ý.
Viết chì kẻ mắt có ruột là hỗn hợp carbon black và phấn nền
Một số công thức cơ bản
Rosin (dung dịch alcol 10%) hoặc ethylcellulose 3
+ Ổn định trong thời gian dài, không bị phân lớp (tất cả dạng kem đều ở dạng nhũ tương, thường là nước trong dầu hay dầu trong nước)
+ Màng kem tạo trên da phải mỏng, đều, mềm mại, có độ mịn, độ bóng và bám tốt trên da
+ Không gây cảm giác khó chịu và có pH thích hợp với da
+ Dễ sử dụng và bảo quản
+ Đạt được tiêu chuẩn chung theo quy định dành cho sản phẩm
Dùng vào buổi sáng hay tối để tẩy sạch da, có hai dạng kem là nhũ tương o/w hoặc w/o với % dầu 30 – 70%, lotion có % dầu 15-30%
Công dụng và yêu cầu
+ Tẩy rửa các chất bẩn, chất nhờn, các tế bào chết, chất bẩn do trang điểm để lại ra khỏi da
+ Dễ tan ra trên da và không gây dị ứng da
+ Sau khi tẩy rửa, để lại trên da một lớp phim rất mỏng, tạo cảm giác sạch sẽ, mềm mại, thoải mái cho da
+ Thành phần cơ bản: pha dầu, pha nước, hệ nhũ hóa
+ Các thành phần khác: chất làm đặc (parafin, sáp ong, benton…), chất làm mềm (lanolin, cetyl alcol…), chất ổn định, mùi, chất bảo quản, chống nấm
1.3.2 Kem tan và kem nền
Công dụng và yêu cầu
+ Dùng ban ngày để bảo vệ da và làm đẹp da đã được tẩy sạch
+ Làm mất lớp dầu trên da để các mỹ phẩm khác dễ dàng bám lên da
+ Lan ra nhanh trên da và hình như biến mất ngay sau khi bôi lên da
+ Làm mềm mại và giữ ẩm cho da
+ Có khả năng chống nắng để bảo vệ da (dùng ZnO + TiO 2 nếu sản phẩm đục, este anthranilat của alcol mạch dài dùng trong sản phẩm trong)
Thành phần: ở dạng nhũ tương dầu trong nước Ngoài ra còn chứa các chất làm mềm, chất làm ẩm, chất chống nắng, hương và chất bảo quản
1.3.3 Kem tay và kem toàn thân
Công dụng và yêu cầu:
+ Làm mềm mại và làm ẩm lớp da bị hư hại
+ Kem toàn thân được áp dụng trên cơ thể nên thường ở dạng lotion hơn là cream
+ Sử dụng dễ dàng và nhanh chóng, không để lại lớp film dính
+ Không dính vào các đồ vật mà tay tiếp xúc
+ Làm mềm da và làm liền da (đối với da bị nứt) mà không ảnh hưởng đến sự bài tiết qua da
+ Không biến đổi theo nhiệt độ
+ Nên có màu và mùi nhẹ để tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng
Sản phẩm này chứa các thành phần tương tự như các loại kem khác, đồng thời bổ sung thêm các chất giúp làm liền và làm phẳng những vùng da nứt nẻ, bao gồm allation, phức hợp của allation và quaternium-19, cùng với chất sát trùng.
Chỉ số chống nắng SPF (Sun Protection Factor) là thước đo phổ biến để đánh giá khả năng chống tia tử ngoại của sản phẩm Theo định nghĩa của FDA, SPF biểu thị tỷ lệ giữa năng lượng mặt trời cần thiết để gây cháy nắng trên da được bảo vệ so với da không được bảo vệ Giá trị SPF cao hơn đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn của sản phẩm chống nắng.
Chỉ số SPF chủ yếu đo khả năng chống tia UVB, không phản ánh đầy đủ khả năng bảo vệ chống tia UVA Để đánh giá khả năng chống tia UVA, cần xem xét hiện tượng sậm da tức thì (Immediate Pigment Darkening - IPD) và hiện tượng sậm da lâu dài (Persistent Pigment Darkening - PPD).
Công dụng và yêu cầu
Hạn chế tác hại, bảo vệ da trước các tác hại của tia tử ngoại
Ngoài thành phần chung của 1 công thức kem, còn có thêm các chất có vai trò cản tia tử ngoại như:
Chất chống nắng hữu cơ: PABA và p-aminobenzoates, salicylates, cinnamates, benzophenones, anthranilates, dibenzoylmethanes, dẫn xuất camphor, các hợp chất khác (ensulizol, silatriazol, bisoctrizol…)
Chất chống nắng vô cơ: TiO2, ZnO…
Công dụng và yêu cầu
+ Tạo một lớp nền tốt, không quá nhớt
+ Dễ hóa lỏng, dễ lan ra trên da
Sản phẩm này có khả năng làm mềm da mà không để lại lớp film nhờn hay dính, đồng thời tạo ra một lớp màng dầu liên tục mà không bít kín lỗ chân lông Mặc dù không có sản phẩm nào có thể đáp ứng tất cả các yêu cầu này cùng một lúc, nhưng yếu tố được yêu cầu cao nhất vẫn là tính năng làm mềm da hiệu quả.
Thành phần: tương tự như các kem trên, thông dụng nhất là o/w với hàm lượng dầu là 35-45%
Một số công thức bào chế
Chất bảo quản, hương, nước (vd) 100 100
Kem dùng nhiều mục đích
Chất bảo quảng, hương, nước (vd) 100 100
Titan oxyd hoặc kẽm oxyd bột mịn 5,0
Tinh dầu (ngọc lan tây, phong lữ) 4 giọt
Kem giữ ẩm, chống lão hóa da
Tinh dầu (ngọc lan tây, oải hương) 4 giọt
Hình 3.2 Sơ đồ quy trình bào chế dạng kem
MỸ PHẨM CHĂM SÓC MÔI
Son môi và thuốc nhuộm móng tay, chân đóng vai trò quan trọng trong trang điểm hàng ngày của phụ nữ, với màu sắc thay đổi theo xu hướng từ hồng đến đỏ thẫm Các nhà thiết kế và tạo mốt cần tìm kiếm màu sắc phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Nhờ vào tiến bộ trong hóa học và công nghệ, hiện nay có nhiều loại son môi chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng Trước đây, màu son chủ yếu sử dụng eozin và các màu hòa tan, dẫn đến thời gian giữ màu ngắn Ngày nay, việc kết hợp màu tan và màu không tan dưới dạng bột siêu mịn giúp son môi bền màu và đẹp hơn.
Son môi cần tuân thủ những yêu cầu nghiêm ngặt vì không chỉ tiếp xúc với da mà còn với niêm mạc và thực phẩm Do đó, các thành phần trong son môi phải hoàn toàn an toàn, không gây kích ứng, mẫn cảm hay độc hại.
Một son môi tốt cần đáp ứng nhiều tiêu chí quan trọng: bề mặt son phải nhẵn mịn, không có chấm nhỏ, màu sắc đồng đều và bền khi thoa lên môi, không dễ bị rửa trôi bởi nước bọt Son cũng cần bám đều thành lớp mỏng khi thoa nhẹ, có mùi vị dễ chịu và hấp dẫn Đặc biệt, tính chất lý hóa của son môi phải ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 10 – 40 độ C Về thể chất, son cần chắc chắn, không dễ gãy, và phải giữ nguyên hình dạng mà không bị cong hay vỡ trong điều kiện bình thường.
Son môi có nhiều yêu cầu về tính chất và sở thích, dẫn đến sự phong phú và đa dạng trong sản phẩm Do đó, việc hoàn thiện một loại son môi hoàn hảo là điều không hề dễ dàng.
Tùy thuộc vào thể chất, có thể chia ra 4 loại son môi sau:
+ Loại son môi rắn, đựng trong vỏ
+ Loại son lỏng, đựng trong các đồ bao gói khác nhau, gọi là Rollon + Loại son dạng kem, còn gọi là nhũ tương
Chủ yếu hiện nay dùng là loại thỏi son vì tiện lợi khi sử dụng, có nhiều ưu điểm
Tá dược trong son môi đóng vai trò quan trọng như nền và chất mang cho các thành phần khác, quyết định thể chất và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm Các tá dược thường được sử dụng bao gồm sáp, hydrocarbon, tinh dầu tự nhiên và tổng hợp, cùng với các nguyên liệu bán tổng hợp và tổng hợp như alcol béo, acid béo và glycol.
Sáp là thành phần quan trọng nhất trong các sản phẩm, không chỉ riêng sáp ong, vì nó giúp điều chỉnh thể chất, phối hợp tốt với các thành phần khác và dễ dàng đổ khuôn Ngoài sáp ong, Cetaceum cũng là một lựa chọn tốt với độ chảy thấp từ 42 đến 50 độ C và nhiều ưu điểm khác.
Lanolin và các dẫn chất của nó là thành phần quan trọng trong son môi, mang lại nhiều lợi ích Tuy nhiên, lanolin cũng có nhược điểm như độ dính cao và mùi vị không dễ chịu Do đó, nhiều sản phẩm mỹ phẩm nổi tiếng hiện nay sử dụng các dẫn chất lanolin như acetyl hóa, ethoxy hóa dầu lanolin hoặc este isopropylic của acid linoleic để cải thiện chất lượng.
Các hydrocarbon: vaselin, parafin lỏng, rắn, cerezin, ozokerit Các tá dược này có ưu điểm bền vững
Các loại dầu thực vật và tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong son môi, với yêu cầu chính là khả năng hòa tan các chất màu và chất huỳnh quang Chúng cần có độ nhớt cao, khả năng phân tán tốt để giữ cho các chất màu ổn định và không bị lắng đọng Dầu thầu dầu là một trong những lựa chọn tốt nhất cho son môi nhờ vào độ nhớt cao, tính bền vững và khả năng chống oxy hóa Lưu ý nên sử dụng dầu thầu dầu được ép nguội, vì dầu ép nóng có thể chứa ricin, một chất độc hại.
Màu trong son giữ vai trò quan trọng Các loại màu sử dụng cho son cần tuân thủ một số yêu cầu sau:
+ Rất ít hoặc không phai màu dưới ánh sáng mặt trời
+ Ổn định khi tăng nhiệt độ
+ Không hòa tan trong dầu để tránh sự chuyển màu từ từ cả khối son
+ Không hòa tan trong nước để tránh sự nhòe màu khó coi quanh miệng do sự chảy màu
+ Không gây bất cứ một phản ứng nào giữa các thành phần trong son
+ Lượng phẩm hỗn hợp sử dụng trong khoảng 1-3%
Trong phân loại màu sắc, có hai loại chính: màu tan và màu không tan Màu tan, thường là các chất màu hòa tan trong dầu và mỡ, bao gồm eozin - một dẫn chất tetrabromo của fluorescein Eozin được sản xuất bởi nhiều hãng với các tên thương mại khác nhau Tuy nhiên, các chất màu tan trong dầu và mỡ ít khi được sử dụng độc lập do khả năng lưu giữ lâu trong mô và cơ thể, gây độc hại Đặc biệt, eozin rất nhạy cảm với ánh sáng, khiến màu sắc dễ bị biến đổi khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Chất màu không tan được phân thành hai loại chính: thuốc nhuộm màu và sắc tố màu Thuốc nhuộm màu được tạo ra từ các chất màu tan, nhưng khi kết hợp vào nền, chúng trở nên không tan Các thuốc màu này có thể bị kết tủa trong quá trình sử dụng.
Dưới tác dụng của kim loại kiềm thổ như Stronti (Sr) và Bari (Ba), dung dịch nước tạo ra các chất màu có nguồn gốc cả vô cơ lẫn hữu cơ Trong số các hợp chất vô cơ, có thể kể đến một số loại chất màu đặc trưng.
TiO 2 , một chất thường được dùng trong thành phần của son môi TiO 2 làm cho chỉ trong một thời gian rất ngắn, màu sắc của son sẽ sáng lên và đậm hơn Ngoài ra, còn một số hợp chất khác như sắt (III) oxyd, với màu sắc từ vàng đến cafe sẫm Trong thực tế hay sử dụng hơn cả là các chất màu hữu cơ bởi gam màu rộng, để dùng riêng lẻ hay phối hợp Có thể kể tới carmin – chất màu đầu tiên được dùng cho son môi Màu của các chất thay đổi từ xanh tím sang tím tía Tuy nhiên, carmin được coi là lạc hậu trong số các màu dùng cho son môi, bởi vì nó để lại một một lớp mỏng trong suốt, màu không đậm lên mà lại phai nhanh Đôi khi người ta cũng sử dụng màu ngọc trai Phẩm màu (màu không phai): được dùng rộng rãi hơn cả là eozin tan trong nước và các dẫn chất halogenid khác của fluorescein, ví dụ như tetrabromofluorescein
+ Phải dấu được mùi béo của chất nền
+ Hương phải bền và thích hợp với các thành phần trong son
+ Hàm lượng hương sử dụng trong son khá cao: 2 – 4% Các loại hương thường dùng trong son:
+ Rượu và este của hoa hồng
+ Hương trái cây: chanh, cam, quýt, dâu… nhưng không thông dụng
Chất chống oxy hóa và chất bảo quản
Trong thành phần của son phải có các chất bảo quản do:
Sáp, dầu và mỡ có thể bị oxy hóa do tác động của nhiệt độ, ánh sáng và oxy trong không khí, dẫn đến hiện tượng ôi hóa Quá trình này không chỉ làm mất mùi hương mà còn làm phai màu sản phẩm.
Vì vậy, cần có các chất chống oxy hóa (xem phần chung)
Quy trình bào chế bắt đầu bằng việc hòa tan bromo acid trong Comperlan HS trên cách thủy ở nhiệt độ khoảng 95 độ C Tiếp theo, chất màu được phân tán hoặc hòa tan vào Eutanol G Sau đó, acid béo và sáp được đun chảy trên cách thủy và thêm vào hai hỗn hợp trước đó, trộn đều Cuối cùng, hỗn hợp thu được được đưa qua máy cán 3 trục và đổ khuôn để hoàn thiện sản phẩm.
Hình 3.3 Sơ đồ quy trình bào chế son môi
MỸ PHẨM CHĂM SÓC MÓNG
+ Làm đẹp móng hoặc bảo vệ móng
+ Tạo một lớp màng trên móng, không tan trong nước, chịu được dung dịch rửa tay hàng ngày
+ Lớp sơn bóng, kết dính tốt, đủ cứng không quá dòn
+ Thời gian khô sau khi sơn lên móng không quá lâu
+ Phải dễ dàng sử dụng và lưu trữ
+ Đạt tiêu chuẩn chung theo quy định dành cho sản phẩm
Dung dịch thường chứa dinitrocellulose và các thành phần khác như nhựa để cải thiện độ giòn và tăng độ bóng, chất hóa dẻo để nâng cao độ uốn của màng, dung môi để hòa tan các thành phần, chất pha loãng, chất màu, và chất tạo huyền phù nhằm giữ trạng thái huyền phù không bị lắng Những thành phần này giúp lớp màng sau khi sơn lên móng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất.
Khi lựa chọn sơn, cần chú ý đến các tính chất quan trọng như tính chảy, tốc độ khô, và độ tương hợp giữa các thành phần trong quá trình làm khô Ngoài ra, sắc thái, độ cứng, độ dẻo, độ kết dính, cũng như độ bền với nước và xà phòng cũng là những yếu tố cần xem xét để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng của sơn.
Khi bào chế, cần chú ý đến việc sử dụng nguyên liệu dễ cháy nổ và dung môi có độc tính cao Sản phẩm thường chứa nhiều chất không hoàn toàn hòa lẫn, dẫn đến khả năng xuất hiện cặn lắng trong quá trình lưu trữ Để khắc phục tình trạng này, nên sử dụng bao bì có màu hoặc đục nhằm che giấu cặn lắng.
Sản phẩm có dược tính, nước và kem rửa móng
Trên thực tế, tùy thuộc vào công dụng cụ thể mà có những điều chỉnh thích hợp
Hình 3.4 Sơ đồ quy trình bào chế sơn móng
MỸ PHẨM CHĂM SÓC RĂNG, MIỆNG
+ Kem phải làm sạch răng và thơm miệng
+ Tạo cảm giác dễ chịu, sạch sẽ, dễ dùng
+ Không gây vị lạ, không đóng cao, không độc
+ Hạn chế, ngăn ngừa tác hại của vi khuẩn
+ Ổn định, bền vững trong quá trình lưu giữ và sử dụng
+ Đạt tiêu chuẩn chung theo quy định dành cho sản phẩm
Dược chất có thể có các vai trò sau:
Để chống bựa đóng trên răng, có thể sử dụng các tác nhân diệt khuẩn như muối Zn (Zn citrat, Zn sulfat, Zn clorua) hoặc các tác nhân kháng khuẩn như triclosan Đối với việc chống cao răng, Na pyrrophosphat và Na tetraphosphat là những lựa chọn hiệu quả.
+ Chống răng nhạy cảm dùng muối Sr acetat hoặc muối kali (clorua, nitrat, citrat)
Để chống sâu răng hiệu quả, việc sử dụng kem đánh răng chứa flourua là rất quan trọng, với tần suất đánh răng từ 1 đến 3 lần mỗi ngày Nồng độ flourua trong kem nên đạt khoảng 0,01-0,2 ppm, và công thức kem được coi là tốt khi duy trì lượng flourua tự do trong nước bọt cao hơn 0,02 ppm trong nhiều giờ sau khi đánh răng Flourua giúp giảm sự hòa tan của men răng và hỗ trợ tái khoáng hóa các vết sâu răng ngay từ giai đoạn đầu.
Các chất làm sạch răng đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ tạp chất trên bề mặt răng, bao gồm cả các tạp chất cơ học và hữu cơ Tỷ lệ của các chất này trong thành phần thường dao động từ 35-55% Tiêu chuẩn chính của các chất làm sạch răng là đảm bảo hiệu quả và an toàn cho sức khỏe răng miệng.
46 có độ tinh khiết nhất định, không có mùi vị khó chịu Thường dùng: CaCO 3 , MgCO 3 , acid sillic, các muối phosphat…
Các chất tẩy rửa bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch răng miệng nhờ vào tác dụng diện hoạt, giúp tạo bọt và giảm sức căng bề mặt của nước bọt Chúng dễ dàng tạo nhũ tương và loại bỏ thức ăn thừa, đặc biệt là các chất béo, đồng thời thâm nhập vào các khe răng để làm sạch toàn diện Một số chất diện hoạt thường được sử dụng bao gồm natri laurylsulfat, natri N-lauroyl sarcosinat, natri ricinoleat và natri sulforicinoleat.
Các chất làm ngọt như natri saccarin và natri xyclamat được sử dụng để điều chỉnh và cải thiện hương vị của thuốc đánh răng Đặc biệt, khi sử dụng các muối phosphat làm tá dược, cần phải dùng tỷ lệ chất làm ngọt cao hơn so với khi sử dụng tá dược carbonat.
Chất kết dính thường được sử dụng là các chất keo thân nước nhằm tăng độ nhớt và ổn định hỗn dịch, bao gồm các dẫn xuất của cellulose, gôm, thạch, và alginat Số lượng chất kết dính tạo gel thường không vượt quá 2%.
Chất giữ ẩm là thành phần quan trọng giúp thuốc duy trì độ ẩm trong suốt quá trình sử dụng, ngăn ngừa tình trạng khô Các chất như glycerin, sorbitol (thường ở dạng dung dịch 70%) và propylen glycol được sử dụng phổ biến nhờ khả năng hút ẩm, đảm bảo rằng thể chất của chế phẩm luôn ổn định và không bị biến đổi.
Chất làm thơm trong thuốc đánh răng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người tiêu dùng Chúng không chỉ giúp làm thơm hơi thở mà còn có tác dụng sát trùng nhất định, góp phần làm sạch đường miệng Thông thường, các tinh dầu như bạc hà, dâu và khuynh diệp được sử dụng với nồng độ từ 1 – 1,5%.
Chất màu trong thuốc đánh răng có mục đích tạo màu sắc riêng và thu hút người tiêu dùng Các chất màu này cần phải là màu thực phẩm, tuân thủ quy định của cục dược Việt Nam và quốc tế, không nằm trong danh mục cấm Một số chất màu thường được sử dụng bao gồm clorofin, đỏ coquinin, erythrozin và carmin.
Các chất bảo quản đóng vai trò quan trọng trong mỹ phẩm, theo quy định của Cục Dược Việt Nam, sản phẩm không được phép nhiễm khuẩn Do đó, việc bổ sung các chất bảo quản với nồng độ thích hợp vào kem đánh răng là cần thiết Trong số các chất bảo quản phổ biến, các dẫn xuất của acid paraminobenzoic (paraben) như nipagin và nipazol được đánh giá là hiệu quả nhất.
Ngoài ra, trong thành phần kem đánh răng còn có một số chất mục đích riêng khác như:
Các chất sát khuẩn và hãm trùng được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn xung quanh chân răng, giúp ngăn ngừa viêm nhiễm và hình thành cao răng Tuy nhiên, việc xác định liều lượng phù hợp là rất quan trọng để đạt hiệu quả tối ưu trong điều trị.
Việc sử dụng clohexidin và một số loại kháng sinh cùng với hợp chất chứa flour giúp sát khuẩn, tăng cường hiệu quả của chất bảo quản và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn mà không làm mất cân bằng flour trong vùng miệng.
Các chất ức chế quá trình làm mòn như natri silicat thường được thêm vào kem đánh răng để ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa thuốc và vỏ nhôm Một số muối phosphat cũng có khả năng hạn chế quá trình này Ở nồng độ cao, glycerin trong pha nước có thể làm giảm bào mòn vỏ nhôm Cần lưu ý rằng các tác nhân như cloroform và các chất điện ly nồng độ cao có thể làm tăng quá trình bào mòn, trong đó cloroform là chất bị cấm sử dụng trong mỹ phẩm.
Các chất làm trắng như natri peborat, magnesi peoxyd, hydrogen peoxyd và các hợp chất của ure thường được thêm vào bột nhão và bột đánh răng để tăng cường hiệu quả làm trắng răng.
4.3 Một số sản phẩm khác
Công dụng: diệt khuẩn, khử mùi khó chịu, ngăn các mảng bám trên răng, hạn chế viêm nướu, viêm má trong, sâu răng…
Thành phần: chất triệt khuẩn (hexaclorophen, triclosan, polyphenol, thymol hay muối Zn 2+ ), hương liệu làm thơm miệng (menthol, peppermint, eugenol…), chất hoạt động bề mặt (natri laurylsulfat)
Công dụng của sản phẩm này là loại bỏ cao răng và vết ố trên răng, đồng thời tiêu diệt vi khuẩn trong khoang miệng Nguyên tắc hoạt động dựa vào oxy sinh ra trong môi trường kiềm và chất điện ly để phá vỡ lớp cao răng hiệu quả.
MỸ PHẨM CHĂM SÓC TÓC
Thuốc uốn tóc là sản phẩm giúp thay đổi hình dạng tóc theo mong muốn Hiện nay, loại thuốc uốn lạnh đang trở nên phổ biến nhờ tính tiện dụng và an toàn cho tóc.
+ Làm đẹp tóc theo ý muốn, nhưng không được làm hư tóc
+ Phải dễ dàng trong sử dụng và lưu trữ
+ Không độc với cơ thể
+ Đạt tiêu chuẩn chung theo quy định dành cho sản phẩm
Thay đổi màu tóc không chỉ giúp che giấu dấu hiệu tuổi già như tóc bạc hay tóc hoa râm, mà còn phục vụ cho mục đích hóa trang hoặc thời trang Dựa vào độ bền màu, màu tóc có thể được phân chia thành nhiều loại khác nhau.
Nhuộm tạm thời là loại màu nhuộm có trọng lượng phân tử cao, chỉ lắng trên bề mặt tóc mà không thẩm thấu vào bên trong Loại màu này sẽ nhanh chóng phai sau lần gội đầu tiên và thường được sử dụng trong các dịp hóa trang.
Nhuộm bán bền là loại màu nhuộm có trọng lượng phân tử thấp, có ái lực trung bình với tóc, giúp chống lại các tác động thông thương nhưng độ bền tương đối không cao Loại nhuộm này thường được sử dụng trong ngành thời trang.
Nhuộm bền là loại màu nhuộm được hình thành qua quá trình oxy hóa trực tiếp trên tóc, mang lại độ bền cao và khả năng chống lại các tác động thông thường như uốn và gội Loại thuốc nhuộm này thường được sử dụng để nhuộm tóc đen, chiếm khoảng 80% thị trường hiện nay Bài viết sẽ tập trung chủ yếu vào các sản phẩm thuốc nhuộm đen.
Một số yêu cầu của sản phẩm
+ Không ảnh hưởng xấu đến tóc (hình dạng, độ bóng…) và da
+ Tóc nhuộm chịu được các quá trình khác như gội uốn
+ Giữ được tính bền trong dung dịch và bảo quản dễ dàng
+ Tránh được sự tạo màu và độ bền khác nhau trên cùng một mái tóc
+ Đạt được tiêu chuẩn chung theo quy định dành cho sản phẩm
Tính độc của thuốc nhuộm
Thuốc nhuộm dựa trên kim loại, đặc biệt là muối kim loại nặng như Pb(CH₃CO₂)₂, có khả năng hấp thụ qua da đầu, tóc và móng một cách dễ dàng Sử dụng loại thuốc nhuộm này có thể dẫn đến tình trạng tóc bị xám, da khô và rụng tóc Trong trường hợp nghiêm trọng, nó còn có thể gây ra hậu quả nguy hiểm đến tính mạng.
+ Thuốc nhuộm dựa trên sự oxy hóa: thường các chất nền như p – phenylendiamin có khả năng gây dị ứng mạnh ở một số người
+ Tẩy thuốc nhuộm: do một yêu cầu nào đó cần tẩy tóc, người ta thường dùng hydrosulfit hoặc Na formaldehyd sulfoxilat với nồng độ khoảng 5% để tẩy
+ Keo xịt phải trải đều lên tóc thành lớp phim mỏng linh động, giữ được nếp tóc và phải loại dễ dàng khi gội
+ Khô nhanh, nhưng không được khô trước khi bám lên tóc
+ Được giữ trong bình chịu áp, áp suất phải đủ lớn để tạo sương khi sử dụng Thành phần:
+ Polyme tạo lớp phim cứng tạo dáng cho tóc: PVP K30 trong luvicet CE
+ Chất hóa dẻo, đồng thời là tác nhân làm mềm và làm bóng lớp phim: PEG, polysiloxan, dẫn xuất lanolin…
+ Nguyên liệu tạo áp, thường dùng là hỗn hợp propan, butan, isobutan (là những chất dễ cháy nổ)
Yêu cầu: làm bóng tóc và hấp thu nhanh qua tóc
Thành phần: hỗn hợp của sáp, dầu khoáng, màu, mùi
Có thể gọi các chế phẩm dùng để làm sạch tóc là Shampoo (nước gội đầu) Loại này được dùng phổ biến và với số lượng khá lớn
Các chế phẩm dùng gội đầu (hay làm sạch tóc) phải đáp ứng một số yêu cầu về: sử dụng, kỹ thuật và thương mại
Về chất lượng, yêu cầu chung của các chế phẩm làm sạch tóc là:
+ Tạo bọt nhanh, tẩy rửa tóc sạch
+ Không gây ra tác dụng có hại như làm viêm da và niêm mạc khi các chế phẩm gội đầu rây vào
+ Làm cho tóc trơn, mượt, dễ chải
+ Không làm khô và sơ tóc
+ Sau khi gội đầu và sấy khô tóc, tóc phải óng, mượt
+ Mùi thơm trên mái tóc dễ chịu trong khi sử dụng và sau khi sử dụng
Các chế phẩm cần đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật về lý, hóa và vi sinh vật, bao gồm việc duy trì thể chất ổn định trong suốt quá trình sử dụng và bảo quản, không xảy ra tương tác với bao bì, và không làm mất mùi vị ban đầu của sản phẩm.
Tùy thuộc vào từng loại tóc, các sản phẩm làm sạch tóc được phân loại phù hợp Dựa trên cấu trúc vật lý, các chế phẩm này có thể được chia thành gel, hỗn dịch, nhũ tương lỏng, kem và bột.
Về tính năng cũng có thể chia ra:
+ Shampoo dùng cho người lớn
+ Shampoo dùng cho trẻ em
+ Shampoo y học (chứa các chất có tác dụng phòng và trị các bệnh ngoài da như các chất kháng khuẩn, chống viêm, chống nấm…)
Thành phần nước gội đầu (shampoo lỏng)
Chất tẩy rửa là thành phần quan trọng nhất trong chế phẩm gội đầu, có khả năng làm sạch da đầu và tóc Hiện nay, các sản phẩm gội đầu không còn sử dụng xà phòng mà chủ yếu là các chất diện hoạt, bao gồm cả ion hóa và không ion hóa Trong số đó, diện hoạt anion, như alcol béo sulfat và các sản phẩm thiên nhiên như bồ kết, bồ hòn, được sử dụng phổ biến hơn cả.
Các chất làm trơn tóc là thành phần quan trọng trong các sản phẩm gội đầu, giúp bảo vệ tóc khỏi tình trạng khô sau khi tẩy rửa Những chất này thường bao gồm polyvinyl clorid (PVC), isopropylmirystat, mygliol và các loại dầu thực vật, giúp giảm khả năng tạo bọt mà không có tác dụng tẩy rửa Ngoài ra, sản phẩm ethoxy hóa lanolin, một số dẫn chất của leicithin và các sản phẩm thủy phân protein cũng được sử dụng để làm mềm tóc mà không gặp phải nhược điểm của các chất làm trơn truyền thống.
Các chất điều chỉnh thể chất trong shampoo thường có độ nhớt trung bình hoặc cao, và cần duy trì độ nhớt ổn định trong khoảng nhiệt độ rộng Để tăng cường độ nhớt và ổn định cho shampoo, natri clorid thường được sử dụng, vì nó có khả năng khóa gốc alkylethersulfat, một thành phần chính trong sản phẩm Tuy nhiên, các dẫn chất cellulose và chất keo thiên nhiên không được khuyến khích sử dụng do khả năng gây kết tủa.
Các chất ổn định bọt, như alkylamid (thường là lauryl) và dẫn chất của acid béo từ dầu dừa, thường được bổ sung vào shampoo để tăng cường khả năng tạo bọt và ổn định cho sản phẩm.
Ngoài ra, còn có nhiều chất phụ gia khác như chất bảo quản, chất màu, tác nhân làm trong, chất làm thơm và chất ổn định, bao gồm chất gây thấm và chất chống oxy hóa khử.
Cũng có thể phân chia một số shampoo thành nhóm shampoo có hoạt tính sinh học như sau
Shampoo chứa các chất sinh học từ thảo mộc là lựa chọn phổ biến cho những người có tóc dầu Thành phần của loại nước gội đầu này thường bao gồm các dịch chiết hoặc cao dược liệu như bồ công anh, giúp làm sạch và cân bằng dầu trên da đầu hiệu quả.
Tầm ma là một trong những dược liệu quý, nhưng cần lưu ý rằng một số loại dược liệu nằm trong danh mục không được sử dụng trong mỹ phẩm Nhờ vào các hoạt chất sinh học trong dược liệu, tóc sẽ trở nên mềm mại, óng mượt và suôn hơn.
TỔNG QUAN QUY TRÌNH SẢN XUẤT MỸ PHẨM
Quá trình sản xuất mỹ phẩm yêu cầu kinh nghiệm thực tiễn vượt trội so với lý thuyết cơ bản Sự đa dạng của các sản phẩm mỹ phẩm, mỗi loại có tính chất lý hóa riêng, đòi hỏi thiết bị sản xuất phải được chế tạo đặc biệt cho từng sản phẩm.
Quá trình sản xuất mỹ phẩm gồm ba giai đoạn chính: trộn, bơm và lọc, trong đó phối trộn là giai đoạn quan trọng nhất Mỗi quy trình sản xuất mỹ phẩm đều cần ít nhất một công đoạn phối trộn, kết hợp với các công đoạn khác để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Quá trình lọc trong sản xuất mỹ phẩm không phải là bước quan trọng nhất, ngoại trừ trong việc sản xuất các chế phẩm như nước hoa và nước thoa sau khi cạo râu, nơi mà khử trùng bằng siêu lọc là cần thiết.
Quá trình vô chai các sản phẩm được thực hiện bằng máy móc thiết kế đặc biệt, có thể điều khiển tự động hoặc bằng tay, tùy thuộc vào từng loại sản phẩm Ví dụ, quy trình này bao gồm việc đổ khuôn cho son môi và sáp, hoặc nén chặt cho phấn mắt và phấn mặt.
Quá trình phối trộn các sản phẩm mỹ phẩm
Mục tiêu của quá trình phối trộn
Mục tiêu của quá trình trộn nguyên liệu là tăng cường độ đồng đều của hỗn hợp Độ đồng đều được xác định qua các tính chất vật lý và hóa học, phụ thuộc vào thiết bị và đặc điểm của nguyên liệu Đối với các chất lỏng có khả năng trộn lẫn, độ đồng đều cao nhất đạt được khi khối lượng phân tử tương đương, trong khi đó, với dạng bột, độ đồng đều phụ thuộc vào kích thước hạt Trong sản xuất, một hỗn hợp được coi là đồng đều khi tất cả các mẫu ngẫu nhiên trong hệ có cùng mức độ đồng đều.
Quá trình phối trộn diễn ra qua ba cơ chế chính: tác động dòng di chuyển của khối vật chất, trộn đối lưu và khuếch tán Các cơ chế này bao gồm các quá trình như cắt xén, kết tụ và nhào trộn, diễn ra trong dạng vật chất.
Quá trình trộn hỗn hợp giữa "paste" và hạt rắn bao gồm khuấy trộn đối lưu, tạo ra dòng tuần hoàn Khuếch tán xảy ra khi các hạt va chạm và lệch khỏi đường thẳng va chạm, dẫn đến sự phân tán lẫn nhau Trong các dung dịch lỏng có độ nhớt thấp và có khả năng hòa tan, năng lượng nhiệt tỏa ra được sử dụng thông qua khuếch tán nhiệt mà không cần thêm nhiệt từ bên ngoài, mặc dù quá trình này thường diễn ra chậm.
CÂU HỎI LƯỢNG GIÁ CHƯƠNG III
1 Trình bày cơ chế chống nắng, kể tên các tá dược có vai trò cản tia UV
2 Chỉ số SPF là gì, ý nghĩa của chỉ số SPF
3 Kể tên, nêu vai trò và các ví dụ về các tá dược chính sử dụng trong bào chế son môi
4 Kể tên, nêu vai trò và các ví dụ về các tá dược chính sử dụng trong bào chế kem đánh răng
5 Trình bày các giai đoạn trong quá trình làm quăn tóc, các thành phần chính sử dụng
6 Trình bày vai trò các tá dược chính có trong shampoo làm sạch tóc
7 Trình bày các cơ chế có trong quá trình phối trộn