Graduate|v tốt nghiệp Green tea|n trả xanh Harboured the dream : ấp ủ ước mơ Hotel receptionist : tiếp tân khách sạn Impossible : không thể Institute : viện Interrupt : ngắt quảng, làm g[r]
Trang 1Toàn b ộ t ừ vựng tiếng Anh 10
Unit 1
Alarm : đồng hồ báo thức
About : khoảng chừng
Arrive : đến
At first : ban đầu
Block : khóa
Boil : Nấu, luộc
Bomb : bom
Boots : giày ống
Break : giờ nghỉ gải lao
Buffalo : trâu
Choke : sặc
Continue : tiếp tục
Cough : ho
Creep – crept – crept : bò, trườn
Crop : mùa vụ
Crowed : đông người
Cyclo : xe xích lô
Discotheque : vũ trường
During : trong ( khoảng thời
gian)
Empty : rỗng
Exactly : chính xác
Exit : lối thoát
Experience : kinh nghiệm
Favorite : yêu thích
Fellow peasant : bạn nông dân
Field : cánh đồng
Fire brigade : đội cứu hỏa
Fishermen : người câu cá
Flight : chuyến bay
Fly – flew – flown : bay
Frightening : kinh sợ
Gain height : bay lên cao
Get ready : chuẩn bị xong
Ground floor : tầng trệch
Hurt : bị thương
Husband : chồng
In danger : bị nguy hiểm
In panic : hoảng loạn
Trang 2Land : đáp xuống
Lead : dẫn
Leap – leapt – leapt :phóng,
nhảy
Lives : cuộc sống
Neighbor : hàng xóm
Out of : ra khỏi
Overjoy : quá vui mừng
Passenger : hành khách
Pilot : phi công
Plan: kế hoạch
Plane: máy bay
Plot of land : mảnh đất
Quarter : 15 phút
Realize : nhận ra
Relieve : thấy nhẹ nhõm
Repair : sửa chửa
Rubbish : rác
Safety : an toàn
Scream : kêu thét lên
Serious : nghiêm trọng
Serve : phục vụ
Several: Một vài
Shake – shook – shaken : rung,
lắc
Shall : sẽ (dùng cho I , We )
Smell : ngữi thấy mùi
Smoke : khói
Stay seated : ngồi tại chổ
Suddenly : thình lình
Take a short rest : nghỉ một chút
Then : Sau đó
Tobacco : thuốc hút
Transplant : cấy
Waste of time : phí thời gian
Without : không có
Unit 2
Applicable: áp dụng Attitude: thái độ
Trang 3Avoid: tránh
Awful: kinh khủng
Backache: đau lưng
Block capital: chữ in hoa
Cold: cảm lạnh
Cross: ngang qua
Date of birth: ngày sinh
Delete: xóa
Female: nữ ( giới tính)
Find: tìm thấy
First name: tên
Go on: tiếp tục
Had better: nên
Headache: nhức đầu
Hurry: vội vàng
Lend: cho mượn
Letter: lá thư
Male: nam (giới tính)
Mall:khu thương mại
Mind: phiền
Miss: nhỡ
Narrow: hẹp Nationality: quốc tịch Noise: tiếng ồn
Opinion:quan điểm Post: bỏ thư
Present address: địa chỉ hiện tại
Safety: sự an toàn Sick: bệnh
Sign: ký tên Similar: tương tự Situation: hoàn cảnh
So on: v.v
Specify:ghi rõ Subject : môn học Surname: họ Threaten: đe dọa Tick: dấu v Toothache: đau răng Traffic: xe cộ
Unit 3
Announce|(v) thông báo
Another degree : một bằng cấp khác
Atomic weight : trọng lượng ngtử
Badminton|(n) cầu lông
Bonus|(n) tiền thưởng
Brilliant : tài giỏi
Carpet : tấm thảm
Chairman : chủ tịch
Chance|(n) cơ hội
Climb into : leo vào
Commuter|(n) người đi vé tháng
Date from : từ ngày
Date to : đến ngày
Detail : chi tiết
Determine : quyết tâm
Dining room : phòng ăn
Downstairs : dười lầu
Drop : làm rơi
Earn his living : kiếm sống
Trang 4Earn|(v) kiếm tiền
Easing human suffering : xoa dịu nổi đau nhân loại
Either or : hoặc là
Enter : vào
Essay : bài văn
Extremely : rất, cực kỳ
Founding : việc thành lập
From then on : từ đó về sau
Gas stove : bếp ga
General education: giáo dục phổ thông
Get off|(v) xuống xe
Get on well with : hòa thuận với
Get on|(v) lên xe
Graduate|(v) tốt nghiệp
Green tea|(n) trả xanh
Harboured the dream : ấp ủ ước mơ
Hotel receptionist : tiếp tân khách sạn
Impossible : không thể
Institute : viện
Interrupt : ngắt quảng, làm gián đoạn
Junior : cấp dưới
Kinds of people : những loại người
Living condition : điều kiện sống
Local : địa phương
Lunch break : giờ nghỉ ăn trưa
Make calculation : tính toán
Make less serve : giảm bớt sự nghiêm trọng Mark = grade : điểm
Mature : trưởng thành
Mess : tình trạng lộn xộn
Noise : tiếng động
Obtain : đạt được
Parrot : con vẹt
PhD : tiến sĩ
Pipe|(n) cái ống
Position : vị trí
Previous : trước đây
Private tutor : giáo viên dạy kèm
Prize : giải thưởng
Professor : giáo sư
Promote|(v) thăng chức, khích lệ
Promotion|(n) thăng chức, thăng tiến
Trang 5Punched|(adj) (có) bấm lỗ, đục lỗ
Real joy : niềm vui thật sự
Realize : thực hiện
Smile : mĩm cười
Soon after : chẳng bao lâu sau
Still there : vẫn còn ở đó
Study tour abroad : du học
Take up : đảm nhận
Thief : tên trộm
Together : cùng nhau
Torch : đèn pin
Tourist guide : hướng dẫn viên du lịch
Tragic death : cái chết thương tâm
Travel agency : đại lý du lịch
Typical|(adj) tiêu biểu, đặc trưng
Typist : người đánh máy
Vegetable soup|(n) canh rau
Voice : giọng nói
What’s up? : cái gì thế?
With flying color : xuất sắc
Work as : làm (nghề )
Unit 4
A pity : điều đáng tiếc
Ability : khả năng
Admiring : ngưỡng mộ
Air conditioned : có máy lạnh
Arm : cánh tay
Attitude towards : thái độ đối với
Belief : lòng tin
Braille Alphabet : bảng chữ cái cho người
mù
Broken down : bị hư (xe)
Cassette tapes : băng cátxét
Cause : gây ra
Come from : đến từ
Competition : cuộc thi
Constant support : luôn ủng hộ
Contact : liên lạc
Correct : sửa lỗi sai
Delay : hõan lại
Delegate : đại biểu
Develop : phát triển Disaster : tai họa Doubt : nghi ngờ Enter : tham gia Example : ví dụ Exhibit : triển lảm Explain : giải thích Fascinated : bị lôi cuốn Feeling : cảm giác Finger : ngón tay Free books : tài liệu miễn phí Genius : thiên tài
Good news : tin vui Humorous : hài hước Infer from : rút ra từ Injured : bị thương Lower secondary school : trường cấp 2 Make great efforts : cố gắng hết sức Make : bắt buộc
Trang 6Mistake : sai lầm
Musician : nhạc sĩ
Native teacher : giáo viên bản ngữ
Neglect : bỏ qua
Normal: bình thường
One by one : lần lượt
Origin : nguồn gốc
Paintings : bức tranh vẽ
Parents : cha mẹ
Pay higher tax : đóng thuế cao hơn
Per : mỗi
Photograph : tấm ảnh
Photographer : người chụp ảnh
Poor quality : chất lượng kém
Professional : chuyên nghiệp
Push : thúc ép
Raise : giơ lên (tay) Receipt : hóa đơn Refund : hòan tiền lại Sách bài tập
Scented : có mùi thơm Service : dịch vụ Speak ill : nói xấu Special : đặc biệt Spell : đánh vần Standard : tiêu chuẩn Subtract : trừ
Suspicious : nghi ngờ Unable : không thể Unrealistic : không thực tế Wheelchair : xe lăn
Unit 5
Accuracy : sự chính xác
Add : cộng, thêm vào
Budgie : vẹt (Úc)
Catch : tóm, bắt
Central store : lưu trữ trung tâm
Collection : sự tập hợp
Communicatior : người truyền tin
Data : dữ liệu
Design : thiết kế
Device : dụng cụ
Divide : chia ra
Earth quake : động đất
Emergency : khẩn cấp
Feather : lông (vũ)
Free service : dịch vụ cứu hỏa
Furious : giận dữ
Hold : cầm, nắm, giữ
Instruction : sự dạy học
Interact : ảnh hưởng lẫn nhau
Invention : sự phát minh
Lift : nhấc lên
Lighting speed : tốc độ ánh sáng
llustration : sự minh họa
Long distance : đường dài
Trang 7Magical : kỳ diệu
Make an excuse : viện cớ
Make sure : đảm bảo
Manmade satellite : vệ tinh nhân
tạo
Obtain : đạt được
Operate : hoạt động
Overtake : đuổi kịp
Receiver : ống nghe (điện thoại)
Robber : tên cướp
Select : chọn
Slot : vị trí, chỗ
Speed up : tăng tốc
Spill : làm tràn, đổ
Store : lưu trữ
System : hệ thống
Towel : khăn tắm
Transmit : truyền , phát
Time Square: Quảng trường thời gian
Unit 16 Bombardment (N) : Cuộc Oanh Tạc
Carve (V) : Khắc , Tạc , Chạm , Đục
Categorize (N) : Chia Loại , Phân Loại
Certified (Adj) : Được Chứng Nhận
Chamber (N) : Đại Sảnh
Chart (N) : Biểu Đồ , Đồ Thị , Bản Đồ
Citadel (N) : Thành Lũy
Comprise (V) : Gồm Có , Bao Gồm
Confucian (Adj) : (Thuộc) Nho Giáo
Corresponding (Adj) : Tương ứng
Destination (N) : Nơi Đến
Dynasty (N) : Triều Đại , Triều Vua
Enclosure (N) : Đất Có Hàng Rào Vây Quanh
Engrave (N) : Khắc , Trổ , Chạm
Festival (N) : Lễ Hội , Đại Hội Liên Hoan Feudal (Adj) : (Thuộc) Phong Kiến
Flourish (N) : Xum Xuê , Xanh Tốt
Forbidden (Adj) : Bị Cấm
Grounds (N) : Đất Đai , Vườn Tược Xung Quanh Một Căn Nhà Lớn
Heritage (N) : Di Sản , Tài Sản Thừa Kế Illusion (N) : ảo Tưởng , ảo Giác , ảo ảnh
Trang 8Imperial (Adj) (Thuộc) Hoàng Đế ,Thuôc Đế Quốc , Nguy Nga , Tráng Lệ
In General (Idm) : Nhìn (Nói) Chung In Particular (Idm) (Một Cách) Đặc Biệt
Maintenance (N) : Sự Duy Trì
Memorialize (V) : Tưởng Nhớ
Merchant (N) : Nhà Buôn , Thương Gia Originally (Adv) : Đầu Tiên
Ornament (N) : Đồ Trang Trí
Pavilion (N) : Sảnh Đường , Nhà Lều , Đình Pillar (N) : Cột , Trụ Cột
Purple (Adj) : Tím , Tía
Representative (Adj) : Đại Diện, Điển Hình Reunification (N) : Sự Thống Nhất Lại Roofed (Adj) : Có Mái
Statistics (N) (Pl) : Số Liệu Thống Kê
Stele (N) (Pl Stelae ) : Bia
Thatch (N) : Rạ , Tranh , Lá
Tile (N) : Ngói , Đá Lát
Tortoise (N) : Rùa
Tour Guide (N) : Hướng Dẫn Viên Du Lịch Vessel (N) : Thuyền Lớn , Tàu Lớn
Year In , Year Out (Idm) : Hàng Năm , Năm Nào Cũng Vậy
=> Ornamental (Adj) : Để Trang Trí
Achievement (N) : Thành Tích
Admission (N) : Nhận Vào , Tiền Vào Cửa
Trang 9New words Meaning New words Meaning
Actually Trên thực tế Balance cân bằng
Adventurer người mạo hiểm Bee con ong
Analyse Phân tích Bill’s room Phòng hóa đơn của
Anxious lo lắng Biodiversity đa dạng sinh học
Appreciate đánh giá cao Blank trống
Army quân đội Board hội đồng quản trị
Art galleries phòng trưng bày
nghệ thuật
Bookcase tủ sách
Associated liên quan Botanical Garden thảo cầm viên
Astronomy thiên văn học Bottom dưới
Aurally có thể nghe được Bridge cầu
Trang 10New words Meaning New words Meaning
Bumped tình cờ gặp Closely connected kết nối chặt chẽ
Combination
Campfire lửa trại Communication thông tin
Capable có khả năng Competed cạnh tranh
Captain đội trưởng Computing lessons bài học máy tính
Carnivore chỉ cây ăn sâu bọ Concern liên quan
Cash tiền mặt Confirmation Sự xác nhận
Causes nguyên nhân Connectors kết nối
Certain(ly) Nhất định Consequence hậu quả
Challenges thách thức Conserve bảo tồn
Changing thay đổi Consider(ed) Xem xét
Characterized đặc trưng Constant(ly) Liên tục
China town thị trấn TQ Contamination ô nhiễm
Cigar butt xì gà mông Contest cuộc thi
Cinema form hình thức điện ảnh Continuing tiếp tục
Circulation lưu thông Contribute đóng góp
Classical cổ điển Conversation cuộc trò chuyện
Trang 11New words Meaning New words Meaning
Convey truyền tải Documentary tài liệu
Damage thiệt hại Elimination Thiết yếu
Defeat(ed) Đánh bại Entrapment Giải thích
Definition định nghĩa Especially Loại bỏ
Demolished phá hủy Establish Tồn tại
Description Mô tả Ethnic minority Đầm lầy
Destruction phá hủy Events Cuộc đi chơi
Detective thám tử Everglade Gây nguy hiểm
Development phát triển Except Dân tộc thiểu số
Dial tone quay số giai điệu Excursion Ngoại trừ
Dictionary từ điển Exist(ence) Tồn tại
Diet chế độ ăn uống Expecting mong đợi
Discuss(ion) Thảo luận Emotion Khuyến khích
Distance khoảng cách Extra practice thực hành thêm
Trang 12New words Meaning New words Meaning
Facility cơ sở Gestation Period Thai kì
Fact thực tế Geyser tánh kỳ dị
Fairy tale câu chuyện cổ tích Give birth cung cấp cho sinh
Features tính năng Grandchildren cháu
Figure Hình, con số Hometown quê hương
Flood(ed) Lũ lụt (chủ biên) Habitat môi trường sống
Flow off chảy ra khỏi Henfield Henfield
Forester lính kiểm lâm Hike đi lang thang
Frequent thường xuyên Horrify ghê sợ
Fridge tủ lạnh Host nation nước chủ nhà
Trang 13New words Meaning New words Meaning
Industrial firms Công ty CN Locate Xác định vị trí
Industry ngành công nghiệp Lorries xe tải
Insert chèn Luxury liner tàu sang trọng
Intended dự định Main characters nhân vật chính
Into space vào không gian Maintained duy trì
Invader kẻ xâm lược Mammal động vật có vú
Involve liên quan đến Mangoes xoài
Jazz nhạc jazz Marvelous tuyệt vời
Landscape cảnh quan Memorable đáng nhớ
Large crowds đám đông lớn Methods phương pháp
Leftovers Thức ăn thừa Migrate di chuyển
Lift nâng lên Milestone sự kiện quan trọng
Trang 14New words Meaning New words Meaning
Mixture hỗn hợp Packed outside đóng gói bên ngoài
Rừng thông
Nowhere Không nơi nào Pesticide thuốc trừ sâu
Officially chính thức Political chính trị
Organisms sinh vật Postponed hoãn lại
Orphanage trại trẻ mồ côi Precious quý
Own food thức ăn của riêng Present information thông tin hiện nay
Trang 15New words Meaning New words Meaning
Preserve bảo tồn Reconstruction xây dựng lại
Programme Chương trình Regarded được xem
Proper dustbin thùng rác thích hợp Relate liên quan
Punishment trừng phạt Remain vẫn còn
Responsibly có trách nhiệm Resign từ chức
Quarreled cãi nhau Responsibilities trách nhiệm
Quiz Thi đố Resurface lại nổi lên
Ragtime nhạc ragtime Retire(ment) Nghỉ hưu
Rainforest rừng nhiệt đới Risky rủi ro
Rat con chuột Run off chạy ra
Rearrange sắp xếp lại Runner up người hạng nhì
Recently gần đây Satellite truyền hình vệ tinh
Recognize công nhận Scenery Phong cảnh
Reconstruct xây dựng lại Seabed đáy biển
Trang 16New words Meaning New words Meaning
Senior citizen công dân cấp cao Square Quảng trường
Shape of a lotus Hình dạng hoa sen Statement tuyên bố
Sharing buses xe buýt chia sẻ Station trạm
Shy shy Still opportunity vẫn còn cơ hội
Situation tình hình Subtropical Cận nhiệt đới
Soundly ngon lành Sundeck tầng sân thượng
Southeastern Đông Nam Support hỗ trợ
Space provided Ko gian cung cấp Suppose giả sử
Sperm whale tinh trùng cá voi Survival tồn tại
Trang 17New words Meaning New words Meaning
Take it along Mang nó cùng Unfair không công bằng
Technical kỹ thuật Upstairs trên lầu
Temperate zone vùng ôn đới Usual bình thường
The base các cơ sở Valuable có giá trị
Though mouth Mặc dù miệng Various khác nhau
Threat mối đe dọa Vegetation thảm thực vật
Thriller phim kinh dị Visually trực quan
Ticket vé Voyage to Jupiter Đi đến sao Mộc
Tone giai điệu Western Hướng Tây
Tournament giải đấu Wilderness nơi hoang vu
Toxic level mức độ độc hại Witness chứng kiến
Transmit truyền Work along làm việc cùng
Transportation giao thông vận tải Worldwide trên toàn thế giới
Yellowstone Yellowstone