Tài liệu báo cáo thực hành CAD/CAM có nội dung trình bày về dao phay và thông số dao, máy phay CNC và thông số, chế độ gia công, tính toán thời gian gia công, tính toán chi phí gia công, quy trình gia công thô, bán tinh, tinh... Mời các bạn cùng tham khảo chi tiết tài liệu.
Trang 1KHOA C KHÍ Ơ
GVHD: TS. Tôn Thi n Ph ệ ươ g
Th c hi n: Nhóm 5 & 6 ự ệ
Trang 2DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM TH C HI NỰ Ệ Nhóm STT H và Tênọ MSSV
5
1 Đ Xuân Kỗ ỳ 1411937
2 Nguy n Ph m H u L cễ ạ ữ ộ 1412134
3 Nguy n Qu c Lễ ố ượng 1412204
6
4 Châu Quang Nh tự 1412771
5 Tr n Tr ng Phátầ ọ 1412851
6 Lê Văn Phước 21202887
7 Hoàng H u Nguyên Phữ ương 1413007
8 Hà Nguy n Thu n Tâmễ ậ 1413409
9 Nguy n Quang Thànhễ 1413576
10 Hu nh H ng Thu nỳ ồ ậ 1413869
11 Nguy n Duy Thu nễ ậ G1303999
12 Đ Minh Tu nỗ ấ 1414376
13 Tr n Ng c Tầ ọ ường 1414569
Trang 3M C L C Ụ Ụ
Trang 41 Dao phay và thông s dao.ố
1.1 Dao phay m t đ u Ф80, insertặ ầ
1.2 Dao phay ngón Ф20, thép gió
Thông s dao: L=100 mm, d=20 mm, có 4 lố ưỡ ắi c t, chi u dài lề ưỡ ắi c t = 45 mm
1.3 Dao phay ngón Ф10, thép h p kimợ
Trang 5Thông s dao: L=70mm, d=10 mm, chi u lố ề ưỡ ắi c t = 30 mm, có 2 lưỡ ắi c t.
1.4 Dao phay c u ầ Ф8, thép h p kimợ
Trang 6Thông s dao: L=60mm, d=8 mm, chi u lố ề ưỡ ắi c t = 27 mm, có 2 lưỡ ắi c t.
1.5 Dao phay c u ầ Ф4, thép h p kimợ
Thông s dao: L=50mm, d=4 mm, chi u lố ề ưỡ ắi c t = 16 mm, có 2 lưỡ ắi c t.
Trang 72 Máy phay CNC và thông s ố
Máy phay CNC VMC 50016
Th ng s máy: ố ố
1 Voltage: 380V
3 Frequengy: 50Hz
4 Full load current: 20A
5 Spindle Motor pating: 7,5kW
6 Short circuit interrupt capacity: 18kA
Trang 83 Ch đ gia côngế ộ
3.1 Phá 6 m t b ng dao m t đ u ặ ằ ặ ầ Ф 80.
3.1.1 Gia công m t 1 và m t 2:ặ ặ
Gia công thô:
S vòng quay tr c chính n=500 vòng/phút. ố ụ
Lượng ăn dao: s=0,1 mm/vòng.
Chi u sâu c t: t=1 mm.ề ắ
Gia công tinh:
S vòng quay tr c chính n=500 vòng/phútố ụ
Lượng ăn dao: s=0,1 mm/vòng Chi u sâu c t: t= 0,3 mmề ắ
3.1.2 Gia công m t 3, m t 4, m t 5 và m t 6.ặ ặ ặ ặ
Gia công thô:
S vòng quay tr c chính n=300 vòng/phút.ố ụ
Lương ăn dao: s=0,1 mm/vòng
Chi u sâu c t: t=1 mmề ắ
Gia công tinh:
S vòng quay tr c chính n=500 vòng/phút.ố ụ
Lượng ăn dao: s=0,1 mm/vòng Chi u sâu c t: t=0,3 mmề ắ
3.2Gia công con v t: con trâu ậ
Gia công phá m t b ng dao phay ngón ặ ằ Ф20, thép gió.
S vòng quay tr c chính n=500 vòng/phút.ố ụ
Lương ăn dao: s=0,4 mm/vòng Chi u sâu c t: t=25mm theo biên d ng c a con trâu.ề ắ ạ ủ
Lương d sau gia công:2 mm.ư
Gia công thô b ng dao phay ằ Ф10, h p kim.ợ
S vòng quay tr c chính: n=800 vòng/phút.ồ ụ
Lượng ăn dao: s=0,4 mm/vòng
Chi u sâu c t theo biên d ng con trâu c t, t= 1,8mm.ề ắ ạ ắ
Lượng d sau gia công: 0,4mmư
Gia công bán tinh b ng dao phay c u ằ ầ Ф8, thép h p kimợ
S vòng quay tr c chính: n=1000 vòng/phút.ố ụ
Lượng ăn dao: s=0,4 mm/vòng
Trang 9Chi u sâu c t theo biên d ng con trâu, t=0,1mm.ề ắ ạ
Lượng d sau gia công: 0,2 mmư
Gia công tinh b ng dao phay c u ằ ầ Ф4, thép h p kim.ợ
S vòng quay tr c chính: n=1000 vòng/phútố ụ
Lượng ăn dao: s=0,4 mm/phút Chi u sâu c t theo biên d ng con trâu, t=0,1 mmề ắ ạ
Lượng d sau gia công: 0,1 mm.ư
4 Tính toán th i gian gia công ờ
Th i gian gia công 6 m t b ng dao h p kim ờ ặ ằ ợ Ф80: 30 phút
Th i gian offset máy: 20 phút.ờ
Th i gian m i l n thay dao: 2 phút.ờ ỗ ầ
Th i gian gia công phá b ng dao ờ ằ Ф20: 46 phút.
Th i gian gia công thô b ng dao ờ ằ Ф10: 19phút
Th i gian gia công bán tinh b ng dao ờ ằ Ф8: 1h 27 phút
Th i gian gia công tinh b ng dao ờ ằ Ф4: 1h 8 phút
5 Tính toán chi phí gia công
T ng th i gian công: ổ ờ 30(ph)+20(ph)+10(ph)+46(ph)+ 19(ph)+87(ph)+68(ph) = 280 ph (4h40 phút)
100000đ/1h chi ti t th i gian trên máy phay: ế ờ 4(h)x100+2x100/3=467.000 đ
Giá Nhôm: 140 000 VNĐ/kg, kh i lố ượng riêng 2,7 kg/dm3 Mgiacong = 1.05x1.05x0.35x2.7=1.04 kg
Chi phí v t li u: 1.04x140 000 =146 000 VNĐậ ệ
T ng chi phíổ đ th c hi n chi ti t: 467000 + 146 000 = ể ự ệ ế 613 000 VNĐ
Trang 106 Quy trình gia công thô, bán tinh, tinh.
Quy trình gia công thô:
Dao Ф 20:
+ Yêu c u: lầ ượng d sau gia công b ng 2mm.ư ằ + T a đ X0,Y0 gi a phôi, và Z0 n m trên m t phôi b ng G54.ọ ộ ữ ằ ặ ằ + Gá thôi và ch y chạ ương trình: O0001
Chương trình O1001.:
% O1001 N1 G40 G17 G90 G49 G21 N7 G97 G90 G54
N8 S500 M03 M08 N9 G90 X70. Y0.0 Z10
… N642 Z16.8 N643 G00 Z10
N644 G49 G21 N645 G91 G28 Z0.0 N648 M05
N649 M09 N651 M30
Trang 11 Dao Ф 10:
+ Yêu c u: lầ ượng d sau gia công b ng 0,4 mm theo biên d ng con ư ằ ạ trâu
+ T a đ theo dao ọ ộ Ф20, bù dao theo chi u Z là H2.ề + Ch y chạ ương trình: O1002
Chương trình O1002:
% O1002 N1 G40 G17 G90 G49 G21 N7 G97 G90 G54
N8 G43 H02 S800 M03 M08 N9 G90 X31.958 Y23.556 Z10
N10 Z0.0
… N582 Z17
N583 G00 Z10
N584 G49 G21 N585 G91 G28 Z0.0 N587 G90 G53 G00 N588 M05
N589 M09
Trang 12 Gia công bán tinh: Dao Ф8 + Yêu c u lầ ượng d sau gia công = 0,2mm theo biên d ng con trâu. ư ạ + T a đ gia công: theo G54 và bù tr dao theo H3.ọ ộ ừ
+ Ch y chạ ương trình O1003
Chương trình O1003:
% O1003 N1 G40 G17 G90 G49 G21 N7 G97 G90 G54
N8 G43 H03 S1000 M03 M08 N9 G90 X23.75 Y20.552 Z10
N10 Z0.0 N11 G01 Z3.2 F250
… N2794 X3.778 Y2.844 I0.0 J1.2 N2795 G00 Z10
N2796 G49 G21 N2797 G91 G28 Z0.0 N2800 M05
N2801 M09 N2803 M30
%
Trang 13 Gia công tinh: dao Ф4 +Yêu c u: đúng biên d ng con trâu và lầ ạ ượng d 0,1mmư + Toa đ : theo G54 c a chộ ủ ương trình O1001 và bù tr dao H4.ừ + Ch y chạ ương trình O1004
Chương trình O1004:
% O1004 N1 G40 G17 G90 G49 G21 N7 G97 G90 G54
N8 G43 H04 S1000 M03 M08 N9 G90 X20.221 Y14.793 Z10
N10 G00 Z0.5 N11 G01 Z3.382 F250
… N3311 G01 Z16.992 N3312 G00 Z10
N3313 G49 G21 N3314 G91 G28 Z0.0 N3317 M05
N3318 M09 N3320 M30
%
Trang 14Xu t code t ph n m m CIMCO Edit sang máy CNC đ th c hi n gia công:ấ ừ ầ ề ể ự ệ
Trang 157 K t qu th c hành và gi i thích.ế ả ự ả
Phay 6 m t.ặ
Gia công phá b ng dao phay ngón, ằ Ф20
Gia công thô b ng dao phay ngón, ằ Ф10
Trang 17 Gia công bán tinh b ng dao phay c u, ằ ầ Ф8
S n ph m sao khi gia công bán tinhả ẩ
Gia công tinh b ng dao phay c u, ằ ầ Ф4