1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

gui em huong HD

18 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 74,04 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ Việt Hoàng Lê Thị Lan Lê Thị Xuân Lan Đoàn Thị Lài Trần Thị Liên Đinh Thị Linh Lê Thị Diệu Linh Lê Thị Mai Lê Thị Nhung Phan Thị Phượng Lê Như Quỳnh Lê Văn Thành Trần Thị Thuý Lê Văn [r]

Trang 1

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 9A

Giáo viên chủ nhiệm: Trần Thị Hoa

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 2

tổng hợp

Tổng hợp Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc Nhạc

% 14.7 11.8 23.5 23.5 17.6 20.6 17.6

% 8.8 23.5 11.8 26.5 11.8 14.7 26.5 69.7 29.4 20.5

Điểm

từ 5.0 trở lên

% 85.3 85.3 35.3 70.5 76.5 76.5 76.5 100 100 100

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 9B

Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Thanh

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 3

4 Lê Đình Hải 5.5 7.0 5.0 5.5 4.8 8.0 5.0 8.0 10.0 10.0

32

Lê Thị Yến

tæng hîp

Tæng hîp V¨n Sö §Þa To¸n Lý Hãa Sinh Anh CD CN MT Nh¹c Nh¹c

Trang 4

% 3.1 18.8 6.3 6.3

Điểm

từ 5.0 trở lên

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 8A

Giáo viên chủ nhiệm: Lê Bá Hải

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 5

12 Lê Thị Huệ 5,0 4,0 2.5 8.0 4.5 4.0 5.0 7.0 7.0 9.0 6.5

tæng hîp

Tæng hîp V¨n Sö §Þa To¸n To¸n Hãa Sinh Anh CD CN CN Nh¹c Nh¹c

% 19.4 22.6 38.7 19.4 29.0 45.2 9.7

% 38.7 42 58.1 32.3 45.2 35.5 45.2 22.5 16.1 6.5 22.5

§iÓm

tõ 5.0 trë lªn

% 51.6 58 58.1 80.6 48.4 35.5 90.3 100 100 100 100

Trang 6

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 8B

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Ngọc

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 7

21 Lê Đức Quân 7.0 4,5 5.5 7.0 6.3 5.3 5.5 8.0 7.5 9.8 10.0

31 Nguyễn Thị Thuý Yến 7.0 6,0 6.0 8.0 7.0 5.5 8.0 7.5 7.0 7.5 10.0

tæng hîp

Tæng hîp V¨n Sö §Þa To¸n To¸n Hãa Sinh Anh CD CN MT Nh¹c Nh¹c

% 54.8 42 77.4 1601 35.5 83.8 6.5

% 32.2 29 22.6 61.3 41.9 6.5 51.6 32.2 77.4 35.5

% 6.5 9.7 22.6 9.7 3.2 38.7 67.8 22.6 64.5 100

§iÓm

tõ 5.0 trë lªn

% 93.5 80.7 100 100 87.1 93.5 96.8 100 100 100 100

Ngµy 29 th¸ng 12 n¨m 2010

Trang 8

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 7A

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Tuyết

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 9

tổng hợp

Tổng hợp Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc Nhạc

Điểm

từ 5.0 trở lên

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 7B

Trang 10

Gi¸o viªn chñ nhiÖm: Lª ThÞ Khoa

TT Hä vµ tªn V¨n Sö §Þa To¸n Lý Hãa Sinh Anh CD CN MT Nh¹c TD

tæng hîp

Trang 11

Tổng hợp Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc Nhạc

Điểm

từ 5.0 trở lên

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 6A

Giáo viên chủ nhiệm: Lê Thị Bính

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 12

7 Từ Việt Hoàng 5.5 4.5 7.0 8.0 6.5

tæng hîp

Tæng hîp V¨n Sö §Þa To¸n Lý Lý Sinh Anh CD CN MT Nh¹c Nh¹c

%

Trang 13

% 28.6 28.6 57.1 53.6 39.3

Điểm

từ 5.0 trở lên

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Phòng gd&đt hoằng hóa bảng ghi điểm khảo sát học kỳ I

Trờng thcs Hoằng đại năm học 2010- 2011 Lớp 6B

Giáo viên chủ nhiệm: Bùi Thị Ngà

TT Họ và tên Văn Sử Địa Toán Lý Hóa Sinh Anh CD CN MT Nhạc TD

Trang 14

16 Lê Văn Phúc 2.5 3.5 4.5 5.0 6.5 10.0

tæng hîp

Tæng hîp V¨n Sö §Þa To¸n Lý Lý Sinh Anh CD CN CN Nh¹c Nh¹c

§iÓm

tõ 5.0 trë lªn

Ngµy 29 th¸ng 12 n¨m 2010

Trang 15

Lê Thị Dung Vũ Tiến Dũng

tổng hợp kết quả kiểm tra các môn văn hóa kỳ i

năm học 2010- 2011 khảo sát tại đơn vị trờng THcs hoằng đại

HS

Điểm

0 -> 3.4

Điểm 3.5 -> 4.9

Điểm 5.0 -> 6.4

Điểm 6.5 -> 7.9

Điểm 8.0 -> 10

Điểm 5.0 trở lên

Ngữ

Văn

6

Tổng

Sử

6

7

8

9

Tổng

Địa

6

7

8 62 7 11.2 12 19.4 26 41.9 14 22.6 3 4.9 43 69.4

9

Tổng

Toán

6

7

8

9

Tổng

6

7

Trang 16

8 62 0 0 06 9.7 15 24.2 32 51.6 09 14.5 56 90.3

9 Tæng

Hãa

häc

Tæng

Sinh

Tæng

HS

§iÓm

0 -> 3.4

§iÓm 3.5 -> 4.9

§iÓm 5.0 -> 6.4

§iÓm 6.5 -> 7.9

§iÓm 8.0 -> 10

§iÓm 5.0 trë lªn

TiÕng

anh

6 7 8 9 Tæng

GDCD

6 7

Tæng

C«ng

nghÖ

8

Tæng

thuËt

9 Tæng

¢m

nh¹c

6 7 8 9 Tæng

6 7

Trang 17

dục

8 9 Tổng

Ngày 29 tháng 12 năm 2010

Ngời lập bảng Hiệu trởng

Phòng gd&đt hoằng Hóa

Trờng thcs hoằng đại

Tổng hợp kết quả học kỳ i

Năm học 2010- 2011

1 kết quả xếp loại hạnh kiểm

Lớp Sĩ số Loại Tốt Loại Khá Loại TB Loại Yếu Loại Kém Ghi

chú

6

7

8

9

Tổng

2 Kết quả xếp loại văn hóa

Lớp Sĩ số Loại Tốt Loại Khá Loại TB Loại Yếu Loại Kém Ghi

chú

6

7

8

9

Tổng

Ngày 04 tháng 01 năm 2011

Hiệu trởng

Trang 18

Vò TiÕn Dòng

Ngày đăng: 08/06/2021, 05:07

w