1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

CAC DONG TU SU DUNG THUONG NGAY

13 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 18,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CÁC ĐỘNG TỪ THÔNG DỤNG 1.. Have a delicious meal : có bữa ăn ngon miệng 21.[r]

Trang 1

CÁC ĐỘNG TỪ THÔNG DỤNG

1 Eat : ăn

2 Drink : uống

3 Run : chạy

4 Smile : mỉm cười

5 Laugh : cười lớn

6 Cry : khóc

7 Have breakfast : ăn sáng

8 Have lunch : ăn trưa

9 Have dinner : ăn tối

10 Have tea : ăn nhẹ

11 Go for a drink : đi uống nước

12 Go for a while : đi dạo 1 lúc

13 Go on business : đi công tác

14 Go shopping : đi mua sắm

15 Go swimming : bơi lội

16 Go fishing : câu cá

17 Go hiking : leo núi

18 Go walking : đi bộ

19 Have a party : đi dự tiệc

20 Have a delicious meal : có bữa ăn ngon miệng

21 Do exercise : tập thể dục

22 Do exercises : làm bài tập

23 Take a nap : ngủ trưa

24 Take a break : giải lao

25 Take a rest : nghỉ ngơi

26 Take on : mặc, mang, đeo

27 Take off : cởi, tháo

28 Get on : lên xe

29 Get off : xuống xe

30 Take advantage of : lợi dụng

31 Feel : cảm thấy

32 Smell : ngửi

33 Taste : nếm

34 Enjoy : thưởng thức

35 Have a good day : một ngày tốt lành

36 Look at : nhìn

37 Look for : tìm kiếm

38 Turn into : biến thành

39 Drive : lái xe máy và 4 bánh

40 Ride a bike : đạp xe

41 Catch the bus : đón xe buýt

42 Wait for : đợi chờ

43 Look forward to Ving : mong chờ

44 Feel like : cảm thấy thích

45 Like : thích

46 Dislike : ghét

47 Lose : mất

48 Close : đóng

49 Open : mở

50 Lock : khoá

51 Listen to : lắng nghe

52 Watch : xem

53 See : thấy

54 Win : thắng

55 Clean up : lau chùi

56 Tidy up : dọn dẹp

57 Make a fuss : làm ầm lên

58 Make a cake : làm bánh

59 Boil water : nấu nước

60 Boil eggs : luộc trứng

61 Stir : xào thức ăn

62 Help : giúp đỡ

63 Study = learn : học

64 Teach : dạy học

65 Find out : tìm ra

66 Get lost : bị lạc

67 Get a fine : phạt tiền

68 Rob : cướp

69 Sing : hát

70 Dance : khiêu vũ

71 Sit down : ngồi

72 Stand up : đứng lên

73 Go around : xem hàng

74 Visit a doctor : khám bác sỹ

75 Stay at / in : ở lại

76 Type : đánh máy

77 Earn money : kiếm tiền

78 Tell : kể

79 Advise : khuyên

80 Think of : nghĩ về

81 Write : viết

82 Read : đọc

83 Speak : nói một ngôn ngữ

84 Talk to : trò chuyện cùng ai

85 Play games : chơi trò chơi

86 Chat with : tán gẫu cùng ai

87 Work at : làm việc tại

88 Write to : viết thư cho ai

89 Seek : tìm kiếm

90 Fill in the form : điền mẫu đơn

91 Hang : treo

92 Come in : mời vào

93 Become : trở thàng

94 Believe in / trust : tin ai

95 Decide : quyết định

96 Refuse : từ chối

97 Agree : đồng ý

98 Make a list : lập danh sách

99 Try : cố gắng, thử

100 Set up : thành lập

101 Fry : chiên thức ăn

102 Cook : nấu thức ăn

103 Roast : quay thức ăn

104 Light : thắp sáng

105 Bite : chích, cắn, đốt

106 Look : nhìn

107 Apply for a job : nộp đơn xin việc

108 Send : gửi

109 Receive : nhận

110 Transmit : truyền

111 Call : gọi điện thoại

112 Answer : trả lời

113 Ask : hỏi

114 Prevent from : ngăn chặn khỏi

115 Warn against : cảnh báo

116 Use : sử dụng

117 Turn off : tắt

118 Turn on : mở

119 Wash : rửa

120 Wash one’s hair : gội đầu

121 Get up : thức dậy

122 Wake up : tỉnh dậy

123 Wash one’s face : rửa mặt

124 Brush one’s teeth : đánh răng

125 Have a bath : đi tắm

126 Have a trip : đi du lịch

127 Have a vacation : đi nghỉ mát

128 Kill : giết

129 Carry : xách đồ

130 Sell : bán

131 Buy : mua

Trang 2

132 Love : yêu, mến

133 Hate : ghét

134 Observe : quan sát

135 Attack : tấn công

136 Be good at : giỏi về

137 Finish : hoàn tất

138 Carry out : tiến hành

139 Jump : nhảy

140 Jog : chạy bộ

141 Joke : đùa giỡn

142 Tease : chọc ghẹo

143 Speak out : nói lớn

144 Sing out : hát lớn

145 Search : tìm kiếm

146 Surf web : lướt web

147 Know : biết

148 Say : nói

149 Say to : nói với ai

150 Solve : giải quyết

151 Mix : trộn

152 Borow : mượn

153 Lend : cho mượn

154 Raise : nuôi, trồng, dưỡng dục

155 Build : xây dựng

156 Feed : cho ăn

157 Rebuild : tái thiết

158 Sing out : hát lớn

159 Scream : hét to

160 Hurt : bị thương

161 Break : bị hư, vỡ

162 Die / pass away : qua đời

163 Live : sống

164 Exist : tồn tại

165 Rescue : cứu hộ

166 Save : lưu, giữ

167 Delete : xoá

168 Move : di chuyển

169 Cut : cắt

170 Link : liên kết

171 Row a boat : chèo thuyền

172 Breathe : thở

173 Pray : cầu nguyện

174 Spray : phun

175 Swallow : nuốt

176 Fall out of : rơi ra ngoài

177 Fall in love : phải lòng, yêu

178 Fall down : té ngã

179 Obey : vâng lời

180 Oppose to : chống đối

181 Quarrel / argue : tranh cãi

182 Discuss about : thảo luận về

183 Exchange : trao đổi

184 Change : thay đổi

185 Cross : băng qua đường

186 Grow up : lớn lên

187 Be born : sinh ra

188 Peel : lột vỏ

189 Return : trở về

190 Connect : kết nối

191 Hope : hy vọng

192 Dream : mơ ước

193 Design : thiết kế

194 Create : sáng tạo

195 Start : bắt đầu

196 End : kết thúc

197 Pass / overcome : vượt qua

198 Undergo : trải qua

199 Be tired of : mệt vì

200 Wash clothes : giặt quần áo

201 Iron clothes : ủi quần áo

202 Arrange one’s hair : chải tóc

203 Clean the floor : lau sàn nhà

204 Arrange clothes : xếp quần áo

205 Arrange : xếp đặt, sắp xếp

206 Put down : bỏ xuống

207 Cut down : chặt, đốn

208 Pull : lôi, kéo, giật

209 Give : cho, tặng

210 Need to Vo : cần

211 Have / has : có

212 Should (not) Vo : (không) nên làm gì

213 Must Vo : bắt buộc làm gì

214 Have to / has to Vo : phải làm gì

215 Ought to Vo : nên làm gì

216 Fix : sửa chữa

217 Rent : cho thuê

218 Prepare : chuẩn bị

219 Stop : dừng

220 Go on / continue : tiếp tục

221 Drive a nail : đóng đinh

222 Gain : giành được

223 Get : có được, đạt được

224 Transport : trung chuyển

225 Get sick : bị bệnh

226 Have a headache : bị nhức đầu

227 Have a toothache : bị đau răng

228 Have a cold : bị cảm lạnh

229 Have a cough : bị ho

230 Have a fever : bị sốt cao

231 Have a backache : bị đau lưng

232 Die of cancer : chết vì ung thư

233 Be thirsty : khát nước

234 Be hungry : đói bụng

235 Be in a hurry : đang vội

236 Caress : vuốt ve

237 Kiss : hôn

238 Miss : nhớ, lỡ chuyến tàu

239 Forget : quên

240 Remember : nhớ làm gì

241 Migrate : di cư, di dân

242 Immigrate : nhập cư

243 Discharge / remove : bỏ đi

244 Be on behalf of : thay mặt

245 Keep on Ving : tiếp tục làm gì

246 Litter : xả rác

247 Pollute : ô nhiễm

248 Regret : hối hận

249 Can’t stand / suffer from : chịu đựng

250 Explain (vật) to (người) : giải thích cái gì cho ai

251 Engage to : đính hôn cùng ai

252 Marry / get married to : kết hôn với ai

253 Divorce from : ly hôn cùng ai

254 Cooperate with : hợp tác cùng ai

255 Get rid of / give up : từ bỏ

256 Take part in : tham gia

257 Take care of : chăm sóc

258 Pay attention to : chú ý vào

259 Be familiar to : quen thuộc với

260 Be / get used to Ving : quen với điều gì

261 Get on well with : hợp với ai

262 Used to Vo : đã từng làm gì trong quá khứ

263 Fail / get an exam : rớt / đậu kỳ thi

Ngày đăng: 30/05/2021, 15:44

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w