1. Trang chủ
  2. » Đề thi

phan cong chuyen mon tu ngay 06082012

2 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 9,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Trường THCS Nghĩa Trung

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ 1 TỪ NGÀY 6/8/2012

tiết Ghi chú

1 Nguyễn Thị Aân CĐ Anh Anh 9 , Anh 7(1) Tổ trưởng , Cnhiệm 7/1 18

2 Lê T Thanh Loan CĐ Anh Anh 6(3,4,5,6) , Anh 7( 4) , Cnhiệm 6/3 19

3 Hồ Lê Phương Hạnh CĐ Anh Anh 6(1,2) , Anh 8(1,2,3) ; chủ nhiệm 8/3 19

4 Lê Huỳnh Thanh Xuân CĐ Anh Anh 7(2,3,5) ; Anh 8(4,5, 6) 18

6 Nguyễn Như Vinh ĐH TD TD khối 7 ; TD 6 (2,3,4,5,6) 20

7 Trương T T Hương CĐ Văn -CD Văn 8(1) , văn 9(1,2) , tổ trưởng 17

8 Lưu Thị Cài ĐH Văn -nhạc Văn 6(1,2) , tự chọn 6(1,2) ; Chủ nhiệm 6/1 16

9 Bùi Thị Hồng CĐ Văn -nhạc Văn 6(5) , Văn 9(3,4) , Chủ nhiệm 9/4 18

10 Nguyễn Thị Cúc ĐH Văn-CD Văn 7(3,4) ; Tự chọn 9(3,4) ; NGLL khối 6, 7 17,5

11 Lê Thị Bích Nhi ĐH Văn Văn 7(1,2) ,Văn 8(2) ; Tchọn 7(2) , chủ nhiệm 7/2 18

12 Trần Thị Đông ĐH Văn Văn7(5) ; Tự chọn 9(1,2);Tự chọn 7(3,4,5) chủ nhiệm 7(5) 18

ï13 Nguyễn Thị Thành CĐ Văn -CD Văn 6(3,4) Tự chọn 6(3,4,5); tự chọn 8(4,5) 18

14 Phạm Thị Huyền CĐ Văn Văn 8(3,4) , TChọn 8(1,2,3) ; chủ nhiệm 8/4 18

15 Đào Thị Thuận CĐ Văn - CD Văn 8(5,6); Văn 6(6) ; tự chọn 6(6) ; chủ nhiệm 6(6) 18

16 Phạm Đình Biên ĐH Lý-KTCN Lý 7; Lý 9 ; tổ trưởng 16

17 Nguyễn Công Sáng ĐH Toán -Lý Tốn 9(1,2) ; Tốn 6(4,5) ; Chủ nhiệm 9/2 20

18 Trần Đăng Dương ĐH Toán Tin Tốn 9( 3,4) , Tốn 7(1) , Tin học 8(4,5,6), TC 7(1) 20

19 Nguyễn Thị Dung ĐH Toán - Lý Tốn 8(1) , tốn 6( 1,2,3,6) 20

20 Trịnh Ngọc Tuấn ĐH Toán Tin Tĩan 7 ( 4,5) ; Tốn 8(2,3,4) 20

21 Nguyễn Hoàng CĐ Toán - Lý Tốn 8(5;6) ,Tốn 7(2,3) ; Tự chọn 8(6) 18

22 Nguyễn Thị Hà CĐ Lý-KTCN Lý 8(1,5,6) ; Cnghệ 8(1,2,3,6) ; chủ nhiệm 8(6) 15 Trực 1 buổi

24 Phạm Thị Hạnh CĐSinh-KTNN Sinh khối 9 , sinh 6(1,6) ; chủ nhiệm 9/1;CTCĐ 19

25 Nguyễn T Kim Phụng ĐH Sinh Sinh khối 7 ; Sinh6(2,3) tổ trưởng 17

26 Nguyễn Thái Hưng CĐ Sinh CN Sinh khối 8 ; Sinh 6(4,5 ) ; chủ nhiệm 8/2 18

27 Đoàn Văn Nam ĐH Sử -Địa Sử 9(1,2) ; TVTL khối 7 ; cơng nghệ khối 7; tổ trưởng 16

28 Nguyễn Thi Kim Bông CĐ Sử -Địa Sử 9 (3,4), sử khối 8 ; thanh tra , chủ nhiệm 9/3 16

Trang 2

29 Ng Thị Thanh Huyền CĐ Sử -Địa Sử khối 7 ; cơng nghệ 6( 4,5); chủ nhiệm 7/3 18

30 Trần Thị Ngọc Tuyền CĐ Địa-Nhạc Địa 8(1,2 );nhạc khối 8; cnhiệm 8/1 14 Trực 1 buổi

31 Mạc Thị Thanh Thuỷ CĐ Hoạ - CD CD khối 7 ; CD khối 8 ; chủ nhiệm 8/5 15 Trực 1 buổi

32 Phạm Thanh Hương ĐH Địa Nhạc Địa khối 7, nhạc khối 9; Cnghệ 6( 6), 18

33 Huỳnh Thị Thanh Hoa ĐH Địa Nhạc Địa khối 6 , Địa 8(3,4,5,6) , cơng nghệ khối 9 18

34 Lê Quang Cường CĐ Địa- Nhạc Địa khối 9; nhạc khối 7 ; Bí thư đoàn; Tổ CNTT 18

35 Nguyễn T T Dương CĐ HoaÏ -Đội MT khối 8 ; MT khối 9 ; NGLL khối 8 , 9 15 Trực GT 1 buổi

36 Huỳnh Thị Kim Chung CĐ Hoạ MT khối 6 ; MT khối 7 ; chủ nhiệm 7(4) 15 Trực GT 1 buổi

37 Trần Thị Phương Nga CĐ CD_Nhạc CD khối 9 , nhạc 6 , TVTL khối 9 ; chủ nhiệm 6(4) 18

38 Lê Đ Phương Khanh ĐH Tin Tin học khối 9, 8(1,2,3), Tin học 6(1); Tin học 7(1) 18

39 Trần Thị Thanh CĐ MT-CD CD khối 6 ; Cnghệ 6(1,2,3); TVTL khối 8 18

40 Lê Hải My CĐ Vật Lý Thư viện ,

41 Trịnh Thị Sơn ĐH Lý Lý 6 ; lý 8(2,3,4) ; cơng nghệ 8(4,5) ; chủ nhiệm 6/2 17

42 Đỗ Lệ Hằng ĐH Anh Hiệu Trưởng

43 Nguyễn L.Thanh Thảo ĐH Hố Phĩ Hiệu Trưởng ;

44 Trần Phạm Việt Dũng CĐ TD TD6( 1) ; Tổng phụ trách 2

46 Nguyễn Thị Lệ TC Kế tốn Kế tốn – tổ trưởng tổ hành chính

47 Ngơ Thị Lệ Huyền TC KT Văn thư – thủ quỹ

48 Trương Công Trường ĐH Sử Thư ký TTHTCĐ

49 Hùynh Ngọc Lộc ĐH Sử- CD Phổ cập

50 Hồng Thị Thu Hằng TC y tế Y tế học đường

51 Lê Quốc Hùng Bảo vệ điểm chính

52 Nguyễn Duy Tơ Bảo vệ điểm thơn

53 Nguyễn Thị Tuyến Phục vụ

54 Phạm Thị Diệu ĐH Sử - Điïa Sử khối 6 ; TVTL khối 6 ; chủ nhiệm 6/5 16

55 Bùi Thị Nhụ ĐH văn Nghỉ sản

Hiệu Trưởng

Ngày đăng: 30/05/2021, 13:29

w