1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tài liệu Trường ĐH Sư phạm kỹ thuật Nam Định doc

84 470 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009
Trường học Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Nam Định
Chuyên ngành Thông báo tuyển sinh
Thể loại Bản danh sách thi tuyển
Năm xuất bản 2009
Thành phố Nam Định
Định dạng
Số trang 84
Dung lượng 1,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009 Trường ĐH Sư phạm kỹ thuật Nam Định hệ ĐH và CĐ Hệ DH Sư phạm kỹ thuật... Nam Tỉnh Nam Định... Nam Tinh Nam Dinh.

Trang 1

Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009 Trường ĐH Sư phạm kỹ thuật Nam Định (hệ ĐH và CĐ)

Hệ DH Sư phạm kỹ thuật

Trang 2

8 SKN 101 TMA.A 20237 [Trịnh Thị Hương 14/04/91 3.25 6.75 4.5) 14.5) 14.5 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam Định

9 SKN 101 QHE.A 20595 |Đào Đức Hạnh 15/10/90 4.25 6.5 3.5| 14.25 14.5 2NT |Huyện ý

11 SKN 101 BVH.A 20133 |Bui Hoang Hung 23/11/91 1.5 8.5| 5.25) 15.25 15.5 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

12 SKN 101 TMA.A 20464 |Vũ Thị Thu Hiên 03/12/1991 425 5.75) 4.75) 14.75 15 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

13 SKN 101 TMA.A 20580 |Vũ Lai Hiên 28/10/91 4.25 8.75 451 17.5) 17.5 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

14 SKN 101 THP.A 20200 |Bùi Thị Hoài 30/08/91 3.75 6.5 3.5] 13.75 14 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam

Định

Trang 3

16 SKN 101 GHA.A 20262 |Đặng Xuân Hông 17/10/90 5B 5.5J 3.25 13.75 14 1 |Huyện

Tỉnh Ninh Bình

17 SKN 101 DKH.A 20387 |Mai Thị Huyền 22/08/91 5} 7.25} 2.5} 14.75 15 2NT |Huyện

Trường -

Tỉnh Nam Định

18 SKN 101 DTS.A 20164 |Trương Thị Huyện | 10/02/1991 | 2.75] 6.25] 5.5} 14.5| 14.5 2NT |Huyện ý

20 SKN 101 QHE.A 20353 |Nguyễn Thu Hương| 19/07/91 225} 7.75| 6.25) 16.25} 16.5 2 |Huyén

Tinh Nam Dinh

21 SKN 101 DCN.A 20486 |Tran Thi Khuyên 18/09/91 5 6/5| 3.5J 15.25 15.5 2NT |Huyện Vụ

Nam

Trang 4

25 SKN 101 HTC.A 20498 Nguyễn Đức Mạnh | 01/02/1989 | 1.75| 7.25| 5.25) 14.25) 14.5 1 |Huyện Đại

28 SKN 101 GHA.A 20044 |Cao Thanh Nam 07/12/1991 425 7.75) 3.75| 15.75 16 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

29 SKN 101 |MDA.A 20315 |Nguyễn Thị Tuyết | 10/04/1991 | 475} 6.5} 2.75 14 4144| |2NT|Huyện

09673 Nhung Giao Thủy

- Tỉnh Nam Định

30 SKN 101 ANH.A 20180 |Phạm Minh Quang 31/10/91 4.5| 6.75 4.5| 15.75 16 2 |TP Nam

Tỉnh Nam

Định

Trang 5

32 SKN 101 YTB.A 20467 |Nguyễn Văn Quyết 26/03/87 325J 5/5 4.5) 13.75 14 2NT |Huyện

- Tỉnh Nam Định

33 SKN 101 HCH.A 20328 |Nguyễn Thị Sinh 19/06/91 3 7| 4.5) 14.5) 14.5 2NT |Huyện Vụ

35 SKN 101 LAH.A 20342 |Tran Nam Thai 10/04/1991 | 4.75) 6.5 6| 17.25} 17.5 2 |TP Nam

Tinh Nam Dinh

36 SKN 101 DTS.A 20589 |Nguyễn Thị Thêm 08/10/1991 3 7| 5.5 15.5 15.5 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

37 SKN 101 TMA.A 20210 |Nguyễn Thị Thuý 01/09/1991 | 3.75 7| 4.25 15 15 2NT |Huyện

Trường -

Tỉnh Nam Định

38 SKN 101 SPH.A 20574 |Nguyễn Thị Kiêu 07/09/1990 4.5} 6.25 3| 13.75 14 2NT |Huyện

Liêm - Tỉnh Hà

Trang 6

40 SKN 101 GHA.A 20358 |Trần Văn Tuyên 11/10/1991 | 2.75} 6.25 6 15 15 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam Định

41 SKN 101 SPH.A 20384 |Ngô Thị Vân 31/03/91 5.75| 7.25 4 17 17 2NT |Huyện ý

43 SKN 101 MDA.A 20492 |Tiéu Quéc Vuong 27/11/91 4.75) 575} 3.5 14 14 2NT |Huyện

- Tỉnh Nam Định

44 SKN 102 DCN.A 20319 |Bùi Văn An 11/10/1991 4.5 6| 4.5 15 15 2NT |Huyện

- Tỉnh Nam Định

45 SKN 102 TMA.A 20201 |Vũ Thê Anh 17/07/91 4.75) 5.5 5} 15.25) 15.5 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam

Định

Trang 7

47 SKN 102 DCN.A 20106 |Nguyễn Văn Châu | 09/06/1991 | 4.25] 6.5) 4.5{ 1525| 15.5 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

48 SKN 102 HDT.A 20254 |Nguyễn Mạnh 06/01/1989 5B 4.5) 2.5) 12.5) 12.5 1 |Huyện

Thanh - Tinh Thanh Hoa

49 SKN 102 LAH.A 20534 |Quách Văn Cường 15/01/91 35 5.5) 4.5) 13.5) 13.5 1 |Huyện

Thanh - Tỉnh Thanh Hóa

50 SKN 102 LAH.A 20426 |Dương Công 29/09/90 3/5| 6.5 4| 1425 14.5 1 |Huyện

00322 Cương Bắc Sơn -

Tỉnh Lạng Sơn

51 SKN 102 GHA.A 20068 |Bùi Văn Doãn 14/07/90 4.25) 5.5) 4.5| 1425} 14.5 2NT |Huyện Vụ

Định

Trang 8

54 SKN 102 DCN.A 20615 |Nguyễn Đình Đức 24/01/91 2.5 8 5.5 16 16 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

55 SKN 102 DCN.A 20062 |Trần Văn Đức 17/03/91 2758 75| 3.5{ 13.75 14 2NT |Huyện Mỹ

58 SKN 102 GHA.A 20063 |Nguyễn Thị Mai 10/05/1991 5} 6.5] 2.5 14 14 2NT |Huyện

06842 Hương Duy Tiên -

Tỉnh Hà Nam

59 SKN 102 SP2.A 20501 |Phạm Văn Kê 27/12/90 325 7.5} 4.5) 15.5 15.5 2NT |Huyện

Khánh - Tỉnh Ninh Bình

60 SKN 102 KHA.A 20634 |Đặng Nguyễn Thuỳ | 11/05/1991 2.5 7| 2.75) 12.25) 12.5 2 |TP Nam

Tinh Nam

Dinh

Trang 9

62 SKN 102 DDK.A 20302 |Lê Công Luân 11/10/1991 3.75 6.5} 4.25) 14.5) 14.5 2NT |Huyện

Lưu - Tỉnh Nghệ An

63 SKN 102 TMA.A 20189 |Đàm Thi Luyén 25/09/91 3.25 7.75 4.5) 15.5 15.5 2NT |Huyện

Tỉnh Thái Bình

64 SKN 102 DCN.A 20294 |Tran Van Nao 04/03/1991 4.75 6 3.5| 14.25 14.5 2NT |Huyện

Lưu - Tỉnh Nghệ An

65 SKN 102 THP.A 20303 |Phạm Văn Nghị 01/01/1991 1.25, 6.25) 6.25) 13.75 14 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam Định

66 SKN 102 DCN.A 20327 |Ngô Văn Phúc 27/02/90 4 5.5 4.5 14 14 2NT |Huyện

Trường -

Tỉnh Nam Định

67 SKN 4102 |XDA.A 20318 |Nguyên Văn Quang| 29/09/91 4B| 6.5] 3.25] 14.25] 14.5 2NT |Huyện

- Tỉnh

Nam Định

Trang 10

69 SKN 102 DCN.A 20390 |Đoàn Văn Tân 21/05/91 6.25} 5.75, 3.5) 15.5) 15.5 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

70 SKN 102 DCN.A 20371 |Nguyễn Văn Tú 08/05/1991 45 /.5| 4.25 1625 16.5 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

71 SKN 102 MDA.A 20192 |Trần Văn Tú 07/08/1990 25 6.5 5 14 14 2NT |Huyện Lý

Tỉnh Hà Nam

72 SKN 102 |DCN.A 20502 |Trân Mạnh Thắng | 10/11/1991 5 65| 3.5 15 15 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

73 SKN 102 KTA.A 20054 |Vũ Văn Thức 25/09/91 4| 6.75 4| 14.75 15 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

74 SKN 102 BKA.A 20304 |Vũ Đình Thu 08/04/1989 3.5 6| 5.5 15 15 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

75 SKN 102 DCN.A 20157 |Nguyễn Văn Tiên 09/08/1991 | 3.75| 675} 3.5 14 14 2NT |Huyện

Khánh - Tỉnh Ninh

Bình

Trang 11

79 SKN 103 |DCN.A 20223 |Hoàng Văn Đầu 07/10/1990 | 25J 675|} 4.5] 13.75 14 2NT |Huyện

81 SKN 103 |TMA.A 20311 |Nguyễn Thị Huyền 25/07/91 4| 625| 325| 1235| 13.5 1 |Huyện

Trang 12

85 SKN 103 DCN.A 20424 |Lê Tất Tú 05/10/1990 | 275{ 6.5] 5.75 15 15 2NT |Huyện

Hoá - Tỉnh Thanh Hóa

86 SKN 103 DCN.A 20500 |Trwong Van Thang 17/08/91 4.25 6| 4.5) 14.75 15 2NT |Huyện

Khánh - Tỉnh Ninh Bình

87 SKN 103 TTH.A 20394 |Đinh Trần Tuần 12/08/1990 | 3.25) 6.75} 4.75] 14.75 15 2NT |Huyện Gia

Tỉnh Ninh Bình

88 SKN 103 DDK.A 20156 [Trịnh Ngoc Van 12/11/1991 2| 75} 65 16 16 3 |Quận Liên

91 SKN 104 TMA.A 20250 |Ngô Văn Đạo 20/04/91 5.5} 6.75 2| 1425} 14.5 2NT |Huyện Vụ

Trang 13

94 SKN 104 DCN.A 20429_ |Phạm Hồng Linh 10/05/1991 5B 7.5} 4.5) 175 17.5 2 |Huyện

96 SKN 104 GHA.A 20547 |Nguyễn Ngọc Nghi | 02/12/1989 | 3.75] 6.75 4 145 14.5 2NT |Huyện Tứ

Hải Dương

97 SKN 104 DCN.A 20179 |Lé Ngoc Phuc 30/05/91 4 7.5) 3.75) 15.25) 15.5 2NT |Huyện

Hoá - Tỉnh Thanh Hóa

98 SKN 104 DCN.A 20249 |Pham Van Quang 09/04/1991 | 4.75) 6.25) 2.75) 13.75 14 2NT |Huyện Vụ

Trang 14

101 SKN 104 LPH.A 20598 |Bùi Hữu Anh Tú 28/11/91 3.5 8} 3.5 15 15 2 |Huyén Vu

Nam Định

102 SKN 104 DDL.A 20081 |Nguyén Thanh 05/09/1991 3.5] 8.25} 2.75) 1451 14.5 2 |Thanh phd

06371 Trung Ninh Binh ;

Tinh Ninh Binh

103 SKN 104 QHI.A 20243 |Trần Văn Vĩnh 03/08/1991|425{ 7.5) 3.5] 15.25} 15.5 2NT |Huyện

Trường -

Tỉnh Nam Định

104 SKN 104 DCN.A 20057 |Trần Văn Vượng 09/01/1991 | 4.75} 6.5] 3.75 15 15 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà Nam

105 SKN 104 TMA.A 20023 |Tran Ngoc Xuan 27/07/91 5.5) 8.5 4 18 18 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà Nam

106 SKN 105 DCN.A 20356 |Phạm Cao Cường 16/02/91 5B 75} 2.5 15 15 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

107 SKN 105 DCN.A 20445 |Mẫu ánh Dương 06/11/1991 3.5] 7.25) 4.75} 15.5) 15.5 1 |Huyện

- Tỉnh

Ninh Bình

Trang 15

109 SKN 105 DCN.A 20113 |Lê Phi Hùng 11/03/1991 3| 6.75 5| 14.75 15 2NT |Huyện ý

111 SKN 105 DCN.A 20088 |Bùi Văn Luận 07/03/1990 4 6 4.5) 14.5) 14.5 2NT |Huyện

Khanh - Tinh Ninh Binh

112 SKN 105 KQH.A 20077 |Tạ Tuân Mạnh 05/12/1991 5 5.25 3.5| 13.75 14 1 |Thị xã

Tỉnh Ninh Bình

113] SKN 105 |DCH.A 20072 |Nguyễn Công Ninh | 21/05/91 | 2.25] 5.75 7 15 15 2NT |Huyện

Trường -

Tỉnh Nam Định

114 SKN 105 DTS.A 20452 |Phạm Văn Truyền 05/07/1991 4 6.5 4, 14.5) 14.5 2NT |Huyện

Binh

Trang 16

117 SKN 107 XDA.A 20041 |Bùi Ngoc anh 24/12/90 4.75) 7.5} 2.75 15 15 2NT |Huyện Vụ

120 SKN 107 DCN.A 20215 |Lưu Văn Đạt 19/06/91 3.25J 6.75| 3.75 13.75 14 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam Định

121 SKN 107 DCN.A 20365 |Nguyễn Trung Đức | 12/02/1991 2.5| 8.75| 4.75 16 16 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

122 SKN 107 TMA.A 20158 |Vũ Ngọc Đức 16/09/91 3.5) 7.25] 3.25 14 14 2NT|Thanh phé

Tỉnh Ninh Bình

123 SKN 107 GHA.A 20603 |Vũ Đại Doan 24/02/86 4 65 3.5 14 14 2NT |Huyện Vụ

Nam Định

Trang 17

125 SKN 107 DCN.A 20618 |Hoàng Đình Hưởng | 05/02/1990 3} 65 5.5 15 15 2NT |Huyện

Hoá - Tỉnh Thanh Hóa

126 SKN 107 XDA.A 20431 |Lê Văn Linh 20/11/90 32/5 5.5| 3.75 13 13 2NT |Huyện

Tỉnh Thái Bình

127 SKN 107 PBH.A 20439 |Lê Hữu Mùi 10/09/1991 5 7| 3.5) 15.5) 15.5 1 |Huyện

Thanh - Tỉnh Thanh Hóa

128 SKN 107 DDK.A 20333 [Trinh Văn Nhật 11/06/1991 45| 5.25| 4.25 14 14 2NT |Huyện ý

130 SKN 107 GHA.A 20635 |Trương Công Quyết| 30/10/91 55 57/5} 2.5) 13.75 14 2NT |Huyện ý

Nam Định

Trang 18

132 SKN 107 DCN.A 20036 |Cao Văn Tuyên 26/12/91 3.75 6| 4.25 14 14 2NT |Huyện

Tỉnh Ninh Bình

133 SKN 107 LAH.A 20076 |Bùi Văn Vũ 14/06/91 625} 7.25| 2.5 16 16 2NT |Huyện Gia

Tỉnh Ninh Bình

134 SKN 108 QHS.A 20052 |Lê Văn Bach 26/03/91 275 4.75| 5.5 13 13 1 |Huyện

Liêm - Tỉnh Hà Nam

135 SKN 108 GHA.A 20510 |Bui Van Ding 28/10/90 5} 6.5) 4.25} 15.75 16 2 |Thanh phd

Tỉnh Ninh Bình

136 SKN 108 SP2.A 20577 |Vũ Thi Thu Hoài 14/09/91 3.5] 6.25 4| 13.75 14 2NT |Huyện ý

Trang 19

- Tỉnh

Quảng

Ninh 1440| SKN A 108 |DCN.A 20110 |Nguyễn Thị Thanh | 22/08/91 | 4.25] 6.5 4l 14.75 15 2NT |Huyện

Trang 20

6 SKN 101 TMA.A 20630 |Lê Thị Kim Dung 03/08/1991 15} 5.5{ 4.75) 11.75 12 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

7 SKN 101 DCN.A 20468 |Nguyễn Thành Đạt 28/12/91 325} 65J 3.25{ 1325 13.5 2 |Thanh phd

Tinh Thai Binh

8 SKN 101 DDL.A 20337 |Nguyễn Văn Đức 15/02/91 4.25 6| 2.5) 12.75 13 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

9 SKN 101 SPK.A 20476 |Dinh Dang Doan 20/05/89 2.25, 4.5, 4.5) 11.25) 11.5 2NT|Thanh phé

Trang 21

13 SKN 101 SP2.A 20657 |Nguyễn Thị Hằng 20/09/91 4.25) 5.25} 3.5 13 13 2NT |Huyện Lý

Tỉnh Hà Nam

14 SKN 101 SPH.A 20503 |Đồ Thị Thu Hiên 09/04/1990 1.5 5./5| 4.5{ 11.75 12 2NT |Huyện

- Tỉnh Nam Định

15 SKN 101 SPH.A 20470 |Lê Thị Hoa 08/06/1990 | 0.75{ 5.75 6| 12.5) 12.5 2NT |Huyện

- Tỉnh Thanh Hóa

16 SKN 101 LPH.A 20126 |Tran Thi Quỳnh 18/04/91 3.75, 4.5 5} 13.25) 13.5 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

17 SKN 101 GHA.A 20035 |Nguyễn Xuân 17/09/90 275 75{ 225 12.5) 12.5 1 |Thị xã

19 SKN 101 SP2.A 20412 |Tran Thi Thu Hué 03/11/1991 45 4.5) 3.25) 12.25) 12.5 2NT |Huyện Hải

Nam Định

Trang 22

21 SKN 101 SPH.A 20460 |Kim Thị Hường 13/09/90 4 5.5{ 3.75 1325 13.5 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

22 SKN 101 DCN.A 20270 |Vũ Thị Hương 26/10/91 625 3/5| 2.5) 125 12.5 2NT |Huyện Vụ

24 SKN 101 GHA.A 20586 |Nguyễn Văn Lợi 14/12/91 2.5} 6.25) 4.25 13 13 2NT |Huyện Hải

26 SKN 101 TMA.A 20285 |Tran Thị Lý 22/02/91 3.25] 5.25) 3.75) 12.25) 12.5 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà Nam

27 SKN 101 TMA.A 20650 |Vũ Thị Liễu 11/06/1991 | 4.25) 6.25] 1.75) 12.25) 12.5 2NT |Huyện

Tỉnh Nam

Định

Trang 23

30 SKN 101 DTS.A 20161 |Bùi Thị Lương 09/02/1991 44 5.5 2| 11.5) 11.5 2NT |Huyện

- Tỉnh Nam Định

31 SKN 101 MDA.A 20626 |Trần Hữu Nam 03/07/1991 | 1.25{ 625} 4.5 12 12 2NT |Huyện Vụ

33 SKN 101 LDA.A 20182 [Trịnh Thị Ngân 28/10/91 275} 5.75| 3.5 12 12 2NT |Huyện Mỹ

35 SKN 101 SPH.A 20607 [Trịnh Thị Nhinh 20/11/91 3.75 7| 2.75) 13.5 13.5 2NT |Huyện ý

Nam Định

Trang 24

37 SKN 101 LDA.A 20474 |Dang Dinh Phu 24/02/91 2.25| 6.75) 2.75] 11.75 12 2NT |Huyện Mỹ

39 SKN 101 TLA.A 20022 |Ngô Thị Quỳnh 19/06/91 3.75 6] 2.25 12 12 2NT |Huyện ý

43 SKN 101 DCN.A 20393 |Nguyễn Trọng Thiết| 03/05/1990 3.5] 6.75 3] 13.25) 13.5 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà

Nam

Trang 25

54 SKN 101 MHN.A 20409 |Tran Minh Tiên 16/12/90 44 5.25, 2.5) 11.75 12 2NT |Huyện

Tỉnh Nam

Định

Trang 26

56 SKN 101 DHS.A 20648 |Phùng Thị Vân 01/08/1991 | 3.25] 4.75{ 4.25] 12.25 12.5 2NT |Huyện Vụ

58 SKN 102 DCN.A 20561 |Đặng Đức Anh 02/10/1991 | 3.25) 7.5) 2.5] 13.25 13.5 2NT |Huyện Mỹ

60 SKN 102 BVH.A 20019 |Bui Ba Binh 07/03/1991 | 1.75} 6.5] 3.75 12 12 2NT |Huyện

Tỉnh Thái

Trang 27

62 SKN 102 DCN.A 20138 |Nguyễn Công Cơ 07/08/1991 2.5 6} 4.5 13 13 2NT |Huyện Vụ

64 SKN 102 DTY.A 20212 |Trân Văn Dũng 20/10/88 2/758 5.5} 3.75 12 12 2NT |Huyện

Hưng -

Tỉnh Nam Định

65 SKN 102 DDL.A 20441 |Hoàng Văn Diệp 11/06/1990 45| 4.5) 3.25) 12.25) 12.5 2NT |Huyện

67 SKN 102 DCN.A 20388 |Phan Thanh Duong| 19/08/91 3.25 6} 2.5 11.75 12 2NT |Huyện

- Tỉnh

Nam Định

Trang 28

69 SKN 102 |MDA.A 20253 |Nguyễn Văn Định | 01/10/1991 3 5| 3.25] 11.25] 11.5 1 |Huyện

Thanh - Tỉnh Thanh Hóa

70 SKN 102 HEH.A 20218 |Đô Ngọc Hiên 01/07/1987 3.5 4.5) 2.75) 10.75 11 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

71 SKN 102 |DCN.A 20295 |Nguyễn Tiến Hoà | 01/07/1991 3] 5.5| 2.75 11.25] 11.5 2NT |Huyện

73 SKN 102 DTK.A 20085 |Tran Nhu y 03/08/1990 | 2.25) 5.75| 3.75) 11.75 12 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

74 SKN 102 KHA.A 20463 |Hoàng Duy Khanh 10/09/1991 2.5 5.5 550 135| 13.5 2NT|TP Nam

Tỉnh Nam Định

75 SKN 102 SNH.A 20647 [|Vũ Văn Khánh 04/05/1991 3.5 6} 3.25) 12.75 13 2NT |Huyện

- Tỉnh

Trang 29

f7 SKN 102 BKA.A 20637 |Nhữ Mạnh Khoa 15/07/90 3.5 4.5) 4.25) 1225 12.5 2NT |Huyện An

80 SKN 102 TLA.A 20321 |Phạm Hồng Quang 31/07/91 3 6} 2./5{ 11.75 12 2NT |Huyện Vũ

32 SKN 102 BKA.A 20134 |Vũ Thanh Quyên 28/08/91 3.5 5.5| 4.25 13.25 13.5 2NT |Huyện

Trường -

Tỉnh Nam Định

83 SKN 102 MDA.A 20152 [Trần Văn Quynh 30/08/91 1.75) 7.25 4.5) 13.5) 13.5 2NT |Huyện Vụ

Nam Định

Trang 30

86 SKN 102 GSA.A 20259 |Cao Thanh Tâm 13/05/91 3.25 6} 3.25 12.5) 12.5 2NT |Huyện

88 SKN 102 QHS.A 20487 |Triệu Việt Tú HHHHHHHH | 4.25, 6.5) 2.75) 13.5) 13.5 2NT |Huyện Vụ

Trang 31

93 SKN 102 GHA.A 20269_ |Nguyễn Đức Thịnh 15/10/91 4.75 5| 3./5| 13.5) 13.5 2NT |Huyện ý

95 SKN 102 SPH.A 20297 |Nguyễn Huy Toàn 02/05/1991 | 3.75) 6.5] 1.75 12 12 1 |Huyén Gia

Tinh Ninh Binh

96 SKN 102 XDA.A 20046 |Đào Văn Vĩnh 15/11/91 2| 725 3.5) 12.75 13 2NT |Huyện Lý

Tỉnh Hà Nam

97 SKN 102 HHA.A 20029 |Hoàng Minh Vượng| 16/06/90 5B 5.5J 3.25 13.75 14 2 |TP Ha

99 SKN 103 SP2.A 20323 |Mai Văn Chung 03/05/1991 | 3.25) 6.25) 2.5 12 12 2NT |Huyện

- Tỉnh

Nam Định

Trang 32

101 SKN 103 DDL.A 20080 |Ngô Chí Cường 17/05/91 5B 5.5 3} 13.5) 13.5 2NT |Huyện

Tỉnh Ninh Bình

102 SKN 103 DCN.A 20071 |Phan Ngọc Dũng 20/11/91 4/758 5.5) 2.25) 12.5) 12.5 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà Nam

103 SKN 103 DCN.A 20242 |Tran Quang Dai 27/05/91 2.75 7 2| 11.75 12 2NT |Huyện ý

106 SKN 103 DDL.A 20489 |Đào Quang Hùng 25/11/91 4.75| 7.25 2 14 14 2 |TP Nam

Tinh Nam Dinh

107 SKN 103 YTB.A 20098 |Nguyễn Thị Hoa 26/06/91 3} 6.25] 2.75 12 12 2NT |Huyện

Khánh - Tỉnh Ninh

Bình

Trang 33

109 SKN 103 DCN.A 20111 |Trần Trọng Huân 02/01/1991 | 2.25 7| 3.5) 12.75 13 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

110 SKN 103 ANH.A 20039 |Hoàng Quốc Khánh| 22/11/91 4.25) 5.75} 2.75{ 12.75 13 2NT |Huyện ý

115 SKN 103 DTK.A 20008 |Tran Duy Nam 06/06/1991 | 3.25} 7.25) 1.5 12 12 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà

Nam

Trang 34

117 SKN 103 MDA.A 20230 |Nguyễn Duy 25/06/91 3.25) 5.5 3| 11.75 12 2NT |Huyện

Hưng - Tỉnh Nam Định

118 SKN 103 DTK.A 20543 |Vũ Minh Oanh 20/10/91 2.25 6| 3.75 12 12 2NT |Huyện Hải

121 SKN 103 HHA.A 20103 [Vũ Văn Thưởng 20/04/91 3.25} 5.75, 3.5{ 12.5) 12.5 2NT|Thanh phé

Tinh Thai Binh

122 SKN 103 HHA.A 20235 |Nguyễn Lang Thực 24/08/91 25} 5.75} 4.75 13 13 2 |Huyén Vu

Trang 35

125 SKN 103 GHA.A 20095 |Phạm Ngọc Toàn 09/11/1990 5} 5.25) 2.5) 12.75 13 2 |Thanh phd

Tỉnh Ninh Bình

126 SKN 103 DCN.A 20233 |Vũ Văn Tuân 01/01/1990 | 2.75| 7.25) 2.75) 12.75 13 2NT |Huyện ý

129 SKN 104 MDA.A 20406 |Bùi Văn Dũng 10/06/1991 3.5] 6.25 2| 11.75 12 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

130 SKN 104 PKH.A 20183 |Phan Tiên Dũng 08/09/1991 3.5 6] 3.25{ 12.75 13 2NT |Huyện

Tỉnh Ninh Bình

131 SKN 104 SPH.A 20633 |Nguyễn Văn Doãn 03/03/1986 4| 5.25) 3.25) 1251 12.5 2NT |Huyện Hải

Nam Định

Trang 36

133 SKN 104 KTA.A 20509 |Phạm Duy Đậm 25/02/90 3} 5.5 4 125 12.5 1 |Huyện

Tỉnh Ninh Bình

134 SKN 104 DCN.A 20578 |Hoàng Văn Hiệp 12/06/1991 3.5] 4.25) 4.5) 12.25) 12.5 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

135 SKN 104 TMA.A 20006 |Nguyễn Hào Hiệp 09/06/1991 25 5.5 4 12 12 2NT |Huyện Lý

Tỉnh Hà Nam

136 SKN 104 TMA.A 20392 |Tran Thi Huyện 01/09/1991 | 3.75) 5.75} 3.5 13 13 2NT |Huyện Ly

Tỉnh Hà Nam

137 SKN 104 GSA.A 20555 |Phạm Ngọc Linh 13/11/91 3} 75} 2.5 13 13 2 |Huyện

Tỉnh Ninh Bình

138 SKN 104 DCN.A 20477 |Phạm Thế Long 26/09/90 1.5} 5.75) 3.5) 10.75 11 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

139 SKN 104 MDA.A 20632 |Vũ Văn Lưu 09/10/1991 2.5 5| 4.25] 11.75 12 2NT |Huyện

Tỉnh Nam

Định

Trang 37

141 SKN 104 HHA.A 20217 |Trần Trường Ninh 31/07/91 2| 7.251 3.75 13 13 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

142 SKN 104 DDL.A 20376 Nguyễn Đình Sinh 08/02/1991 2.25 5.5 4.5J 12.25 12.5 2NT |Huyện Vũ

144] SKN 104 [TMA.A 20020 |Nguyễn Trường 17/02/91 | 225[ 525} 4.5 12 12 2NT |Huyện Vụ

146 SKN 104 DCN.A 20651 |Trần Quốc Trị 20/10/88 2.75 5.5 3] 11.25) 11.5 1 |Huyện

Tỉnh Nam Định

147 SKN 104 GHA.A 20515 Nguyén Thanh 03/01/1991 4 5.5) 2.75) 12.25) 12.5 2 |TP Nam

Tỉnh Nam Định

148 SKN 104 LDA.A 20170 |Tran Thi Thuy Van 06/10/1991 2| 6.25 4, 12.25) 12.5 2NT |Huyện

Tỉnh Ninh

Trang 38

150 SKN 105 MDA.A 20544 |Lê Công ánh 04/03/1991 3} 3.75) 5.75) 125 12.5 2NT |Huyện

Hoá - Tỉnh Thanh Hóa

151 SKN 105 MDA.A 20360 |Lê Văn Công 16/06/90 2.25} 6.25| 3.25[ 11.75 12 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

152 SKN 105 MDA.A 20361 |Nguyễn Văn Chiến 14/07/91 325J 4/5{ 3.5) 11.75 12 2NT |Huyện

Khánh - Tỉnh Ninh Bình

153 SKN 105 DCN.A 20625 |Nguyễn Ngọc Dũng| 28/09/91 4 5.5) 3.75) 13.25) 13.5 2NT |Huyện

Tỉnh Hà Nam

154 SKN 105 GHA.A 20481 |Lê Ngọc Đức 03/09/1991 3.5] 6.25) 3.5) 13.25) 13.5 2NT |Huyện Mỹ

Bình

Trang 39

158] SKN 105 |DCN.A 20251 [Nguyén Van Huyén | 11/03/1991 | 4.25 5.5] 3.25 13 13 2NT|Huyén y

161 SKN 105 GHA.A 20622 |Hoang Duc Phuc 12/09/1991 3.5 T 1.5 12 12 2NT |Huyện Vụ

163 SKN 105 DCN.A 20627 |Mai Văn Sinh 03/02/1991 2.25 5.25 4.5 12 12 2NT |Huyện ý

Trang 40

167 SKN 105 KQH.A 20091 |Hoàng Văn Thẳng 15/07/91 45 5.5J 3.25J 1325 13.5 2NT |Huyện

Khánh - Tỉnh Ninh Bình

168 SKN 105 DTS.A 20442 |Lương Văn Thiêm 24/05/91 3 6.5 2.25 11.75 12 2NT |Huyện

Phụ - Tỉnh Thái Bình

169 SKN 105 KQH.A 20185 |Phạm Văn Thơ 11/07/1991 3.5 6| 3.5 13 13 2NT |Huyện

Xương - Tỉnh Thái Bình

170 SKN 105 BKA.A 20621 [Vũ Ngọc Thuỳ 26/11/85 4.75 4 3.5] 12.25 12.5 2NT |Huyện

Tỉnh Nam Định

171 SKN 105 DCN.A 20174 |Nhữ Văn Thư 17/05/90 2.5| 4.75) 4.5] 11.75 12 2NT |Huyện

Ngày đăng: 24/01/2014, 20:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w