1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

bang nguyen to hoa hoc

1 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 16,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

MỘT SỐ NGUYÊN TỐ HÓA HỌC

Tính số mol: n = m /

M ; n = V / 22.4 ; Tính số nguyên tử(Phân tử) :

Tính tỉ khối chất khí : Tính khối lượng mol : Tính khối lượng : Tính thành phần phần trăm về khối lượng : Tính thể tích : Tính độ tan : Tính nồng độ phần trăm của dung dịch :

Tính nồng độ mol/lít của dung dịch :

Tính hiệu suất phản ứng : Tính độ riệu :

I(I): I_ốtđua Clo (I): Clorua

S (II) : Sunfua

Br (I) : Bromua NO3 (I) : Nitrat

SO 4 (II) : Sunfat SO3 (II) : Sunfit PO4 (III) : Photphat HPO4 (II): Hidrophotfat HSO 4 (I): Hidrosunfat HSO3 (I) : Hidrosunfit CO3 (II) : Cacbonat HCO 3 (I) : Hidrocacbonat H2PO4 (I) : Đihidro photphat

HCl : Axit clohidric

H 2 S : Axit sunfuhidric HNO 3 : Axit nitric

H 2 SO 4 : Axit sunfuric

H 2 SO 3 : Axit sunfuro

NaOH: Natri hidroxit Ca(OH) 2 : Canxi hidroxit Cu(OH) 2 : Đồng(II) hidroxit Fe(OH) 3 : Sắt(III) hidroxit

Na

2 SO 4 : Natri sunfat Na

2 SO 3 : Natri sunfit Znclo2 : Kẽm clorua Fe(NO3 ) 3 : Sắt(III)nitrat KHNO3 : Kali Hidrocacbonat:

Số proton

Tên nguyên tố

Kí hiệu Nguyên tử

khối

Hóa trị

Oxit: O Đioxit: O2 Trioxit: O3 Pentaoxit: O5 Mono là 1

Đi là 2 Tri là 3 Tetra là 4 Penta là 5,…

Hiđroxit (OH); Nitrat (NO3)

Sunfat (SO4); Cacbonat (CO3)

Photphat (PO4)

I II III

Ngày đăng: 23/05/2021, 22:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w