1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bảng nguyên tố Hóa học

3 793 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 230 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

actini actinium Ac 89 227,0277)*1899

americi americium Am 95 243,0614)*1944

antimon stibium Sb 51 121,75 thời thượng cổ

astatin astatium At 85 209,9871)*1940

berkeli berkelium Bk 97 247,0703)*1950

bitmut bismuthum Bi 83 208,980 thời thượng cổ

cacbon carboneum C 6 12,01115 thời thượng cổ

californi californium Cf 98 251,0796)*1950

darmstadti darmstadtium Ds 110 271)* 1994

dubni dubnium Db 105 262,1144)*1970

dysprosi dysprosium Dy 66 162,50 1886

einsteini einsteinium Es 99 252,0830)*1952

fermi fermium Fm 100 257,0951)*1952

franxi francium Fr 87 223,0197)*1939

gadolini gadolinium Gd 64 157,25 1880

hassi hassium Hs 108 265,1306)*1984

Trang 2

kali kalium K 19 39,102 1807

lawrenci laurentium Lr 103 262,1097)*1961

lưu huỳnh sulphur S 16 32,064 thời thượng cổ

meitneri meitnerium Mt 109 268,1388)*1982

mendelevi mendelevium Md 101 258,0984)*1955

molypden molybdaenum Mo 42 95,94 1778

neptuni neptunium Np 93 237,0482)*1940

nobeli nobelium No 102 259,1010)*1958

phốtpho phosphorus P 15 30,973 8 1669

plutoni plutonium Pu 94 244,0642)*1940

poloni polonium Po 84 208,9824)*1898

praseodymi praseodymium Pr 59 140,907 1885

protactini protactinium Pa 91 231,0359)*1917

roentgeni roentgenium Rg 111 272)* 1994

rutheni ruthenium Ru 44 101,107 1844

rutherfordi rutherfordium Rf 104 261,1088)*1964

seaborgi seaborgium Sg 106 263,1186)*1974

Trang 3

sắt ferrum Fe 26 55,847 thời thượng cổ

tecneti technetium Tc 43 97,9072 1937

thiếc stannum Sn 50 118,69 thời thượng cổ

thủy ngân hydrargyrum Hg 80 200,59 thời thượng cổ

Ngày đăng: 12/02/2015, 09:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w