[r]
Trang 11 thời khóa biểu Schedule /'ʃedju:/
4 thể dục Physical education /'fiziks/ /,edju:'keiʃn/
5 học nghiên cứu To study /'stʌdi/
7 Quan trọng Important /im'pɔ:tənt/
8 đồng phục Uniform /'ju:nifɔ:m/
9 Giờ giảilao Break /breik/
10 Quán ăn tự phục vụ Cafeteria /,kæfi'tiəriə/
11 Món ăn nhanh ( nhẹ ) Snack /snæk
12 giờ ăn trưa Lunchtime /lʌntʃ /taim/
13 phổ thông Popular /'pɔpjulə/
14 Bóng chày Baseball /'beisbɔ:l/
15 Văn học Literature /'litəritʃə/
16 Môn kinh tế gia đình Home economics /houm/ /,i:kə'nɔmiks/
17 Thư viện
người quản lý TV
Library /'laibrəri/
Librarian /lai'breəriən/
19 tạp chí Magazine /,mægə'zi:n/
20 Cho thấy cho xem To show /ʃou/
22 Hóa học
Chemistry /'kemistri /
23 Sinh học Biology /bai'ɔlədʤi/
24 tự điển Dictionary /'dikʃənəri/
25 độc giả Reader /'ri:də/
26 tiểu thuyết Novel /'nɔvəl/
27 Tham khảo Reference /'refrəns/
29 Không có chi You are welcome
31 nhận lảnh To receive /ri'si:v/
33 chứa đựng To contain /kən'tein/
34 Nhân công Employee /emplɔi'i:/
E7 U4