1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

KT 45 SO HOC 04

3 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Họ và tên:………

Lớp:………

kiểm tra 45’ Môn: Số học I Phần trắc nghiệm (4 điểm). Bài 1 (2 điểm): Điền số thích hợp vào chỗ trống. a)

21 14 21

3 2 7 3     ; b) ;

3

4 4 1 3 1     c) ;

3

.

4 4 3 : 5 4     d) %;

100

73 3 , 7    Bài 2 (2 điểm): Điền dấu “” váo các ô Đ (đúng), S (sai) t ơng ứng với các khẳng định sau: Các khẳng định Đ S 1) Để nhân hai phân số cùng mẫu ta nhân tử với tử và giữ nguyên mẫu 2) Để cộng hai phân số cùng mẫu ta cộng tử với tử, giữ nguyên mẫu 3) Để chia hai phân số ta chia tử cho tử, chia mẫu cho mẫu 4) Để nhân hai phân số ta lấy tử nhân với tử, mẫu nhân với mẫu II Phần tự luận (6 điểm). Bài 1 (2 điểm): Tìm x, biết. a) ; 3 1 8 7 9 2   x ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

b) ; 6 1 : 7 5 5 4   x ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Bài 2 (3 điểm): Thực hiện các phép tính sau một cách hợp lí. ; 3 2 7 5 3 2           A ………

………

                 2 1 25 , 0 3 1 11 84 5 37 66 65 B ………

………

Trang 2

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Bài 3 (1 điểm): So sánh các phân số sau: a) 3 1 và 22 15  ; ………

………

………

………

………

………

b) 212 211 và 5 6 ………

………

………

………

………

………

Đề 2: Họ và tên:………

Lớp:………

kiểm tra 45’ Môn: Số học I Phần trắc nghiệm (4 điểm). Bài 1 (2 điểm): Điền dấu “” váo các ô Đ (đúng), S (sai) t ơng ứng với các khẳng định sau: Các khẳng định Đ S 1) Để cộng hai phân số cùng mẫu ta cộng tử với tử, giữ nguyên mẫu 2) Để nhân hai phân số cùng mẫu ta nhân tử với tử và giữ nguyên mẫu 3) Để nhân hai phân số ta lấy tử nhân với tử, mẫu nhân với mẫu 4) Để chia hai phân số ta chia tử cho tử, chia mẫu cho mẫu Bài 1 (2 điểm): Điền số thích hợp vào chỗ trống. a) ;

3

.

4 4 3 : 5 4     ; b) %;

100

73 3 , 7    c)

21 14 21

3 2 7 3     d) ;

3

4 4

1 3

1

II Phần tự luận (6 điểm).

Trang 3

; 3

2 7

5

3

2

 

A

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

                 2 1 25 , 0 3 1 11 84 5 37 66 65 B ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Bµi 2 (1 ®iÓm): So s¸nh c¸c ph©n sè sau: a) 212 211 vµ 5 6 ; ………

………

………

………

b) 3 1 vµ 22 15  ………

………

………

………

Bµi 3 (2 ®iÓm): T×m x, biÕt. a) ; 6 1 : 7 5 5 4   x ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

b) ; 3 1 8 7 9 2   x ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Ngày đăng: 30/04/2021, 10:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w