ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP * PHỤ LỤC KHÁCH SẠN GALAXY THÀNH PHỐ BUÔN MÊ THUỘT TỈNH ĐĂK LĂK Sinh viên thực hiện: NGUYỄN TRUNG VŨ Đ
Trang 1ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
*
PHỤ LỤC KHÁCH SẠN GALAXY THÀNH PHỐ BUÔN MÊ THUỘT
TỈNH ĐĂK LĂK
Sinh viên thực hiện: NGUYỄN TRUNG VŨ
Đà Nẵng – Năm 2018
Trang 2PHỤ LỤC I CHƯƠNG I- TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH
CHƯƠNG II- THIẾT KẾ SÀN TẦNG 5
Bảng 2.2 - Trọng lượng các lớp cấu tạo sàn 9 cm
Cấu tạo các lớp
sàn
Chiều dày
Trọng lượng riêng
Tiêu
Tính toán
Trang 3CHƯƠNG III- THIẾT KẾ TÍNH TOÁN DẦM
Bảng 3.1 - Tĩnh tải do sàn truyền vào dầm
Tĩnh tải sàn 1 ô Gtts (kN/m2)
Ô sàn
27.51
3.5411.6911.69
27.94
23.1323.1323.1323.13
Tĩnh tải do sàn truyền vào dạng hình thang (kN/m)
Tĩnh tải do sàn truyền vào dạng tam giác (kN/m)
Tổng tĩnh tải (kN/m)
23.1323.1323.13
Trang 4Bảng 3.3 - Tính toán tải trọng tường truyền vào dầm
Bảng 3.4 - Tổng tĩnh tải tác dụng vào dầm (phân bố đều)
Trang 5Bảng 3.5 - Tính toán tải trọng dầm phụ truyền vào dầm (lực tập trung)
40.00
Chiều dài đoạn dầm (m)
lượng b.thân (kN/m)
vào (kN/m)
Trang 6Bảng 3.6 – Hoạt tải do sàn truyền vào dầm (lực phân bố)
L1 L2S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.50S8 + S8 3.75 4.05 2.04 Tam giác 4.78S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.50S8 + S8 3.75 4.05 2.04 Tam giác 4.78S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.50S8 + S8 3.75 4.05 2.04 Tam giác 4.78S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.50S8 + S8 3.75 4.05 2.04 Tam giác 4.78
S6 4.05 4.50 3.6 Hình thang 5.00S11 4.50 5.40 1.85 Tam giác 2.60S12 3.00 5.40 2.04 Tam giác 1.91
S1 3.00 5.40 3.6 Tam giác 0 3.38S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.5S16 + S16 0.90 3.75 2.4 Hình thang 2.10
S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.5S16 + S16 0.90 3.75 2.4 Hình thang 2.10
S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.5S16 + S16 0.90 3.75 2.4 Hình thang 2.10
S7 + S7 3.75 5.4 1.92 Tam giác 4.5S16 + S16 0.90 3.75 2.4 Hình thang 2.10
S1 3.00 5.40 3.6 Tam giác 0 3.38
6.603.38
12.89
3.386.606.606.60
14.35
9.289.289.289.28
Hoạt tải do sàn truyền vào dạng hình thang (kN/m)
Hoạt tải do sàn truyền vào dạng tam giác (kN/m)
Tổng hoạt tải (kN/m)
Ô sàn
Hoạt tải sàn Gtts (kN/m2)
Trang 7Bảng 3.7 – Hoạt tải do dầm phụ khác truyền vào dầm (lực tập trung)
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13P2' 4.2 6.62 6.62P3 4.05 8.74 8.74P4 4.05 8.74 8.74
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 5.13 5.13P4 4.05 5.13 5.13
P3 4.05 8.74 8.74P4 4.05 8.74 8.74
qsàn truyền vào (kN/m)
Trang 8Bảng 3.8 - Tổ hợp momen và lực cắt dầm D2
ttoán
M max ttoán
TT HT1 HT2 HT3 HT4 HT5 HT6 Q min Q max |Q|max
Trang 1070
70
5Ø22 2Ø22 + 3Ø25
2Ø22 2Ø22 + 3Ø25
2Ø22 2Ø25
Trang 112Ø18 2Ø18
2Ø18 4Ø18
2Ø18
Chọn thép
ζ Cốt
Trang 13CHƯƠNG V- TÍNH TOÁN KHUNG TRỤC 5
Bảng 5.4 - Bảng tính tĩnh tải đơn vị các ô sàn tầng 2 truyền vào khung trục 5
Bảng 5.5 - Bảng tính tĩnh tải các ô sàn tầng 2 truyền vào khung trục 5
Bảng 5.6 - Bảng tính tĩnh tải đơn vị các ô sàn tầng 9 truyền vào khung trục 5
Bảng 5.7 - Bảng tính tĩnh tải các ô sàn tầng 9 truyền vào khung trục 5
Trang 14Bảng 5.8 - Bảng tính tĩnh tải các ô sàn tầng mái truyền vào khung trục 5
Bảng 5.9 - Bảng tính toán tải trọng tường các tầng tác dụng lên dầm khung trục 5
Bảng 5.10 – Bảng tính tải trọng dầm phụ tác dụng lên dầm khung trục 5 (lực tập trung)
qT LBT
(kN/m)
qsàn truyền vào
Trang 15Bảng 5.11 – Tổng tải trọng phân bố tác dụng lên dầm khung trục 5
Bảng 5.12 – Trọng lượng cột trên nút khung trục 5
Tầng
93_82
Trang 16Bảng 5.14 – Tĩnh tải do dầm phụ truyền vào nút khung
Trang 17Bảng 5.15 –Tổng tĩnh tải tác dụng vào nút khung trục 5 (lực tập trung)
Trang 18Bảng 5.17 –Hoạt tải sàn tầng 2 truyền vào dầm khung
Bảng 5.18 –Hoạt tải sàn tầng 3-8 truyền vào dầm khung
HOẠT TẢI TẦNG MÁI
S8 + S8 3.75 4.05 0.463 6.00 15.088S8 + S8 3.75 4.05 0.463 6.00 15.088
Trang 19Bảng 5.19 –Hoạt tải sàn tầng 9 truyền vào dầm khung
Bảng 5.20 –Hoạt tải sàn tầng mái truyền vào dầm khung
S8 + S8 3.75 4.05 0.463 2.06 5.180S8' + S8' 3.75 4.05 0.463 2.06 5.180
Trang 20Bảng 5.21–Hoạt tải từ dầm dọc truyền vào nút Bảng 5.22 Hoạt tải dầm phụ truyền vào khung
HOẠT TẢI DẦM PHỤ TRUYỀN VÀO KHUNG
Trang 21Bảng 5.23 – Tải trọng gió phân bố vào cột khung
TẢI TRỌNG GIÓ PHÂN BỐ VÀO CỘT KHUNG
Trang 25Bảng 5.25 – Bảng tổ hợp lực cắt dầm khung
GT 40.30 -2.90 44.51 -51.05 51.08 -10.75 126.33 126.33 1/4N 18.74 -2.90 20.19 -51.05 51.08 -32.31 82.88 82.88 3/4N -24.38 -2.90 -28.46 -51.05 51.08 -98.54 26.70 98.54
GP -45.94 -2.90 -52.78 -51.05 51.08 -142.00 5.14 142.00
GT 99.29 121.65 26.84 -41.91 41.91 57.38 270.65 270.65 1/4N 49.64 60.55 26.84 -41.91 41.91 7.73 166.00 166.00 3/4N -49.67 -61.66 -25.89 -41.91 41.91 -166.18 -7.77 166.18
GP -99.32 -122.77 -25.89 -41.91 41.91 -270.83 -57.42 270.83
GT 45.72 3.86 51.84 -51.11 51.08 -5.39 141.83 141.83 1/4N 24.17 3.86 27.52 -51.11 51.08 -26.95 98.38 98.38 3/4N -18.95 3.86 -21.12 -51.11 51.08 -83.97 32.13 83.97
GP -40.51 3.86 -45.45 -51.11 51.08 -127.42 10.57 127.42
GT 4.60 3.04 0.00 0.00 0.00 4.60 7.64 7.64 1/4N 3.45 2.28 0.00 0.00 0.00 3.45 5.73 5.73 3/4N 1.15 0.76 0.00 0.00 0.00 1.15 1.91 1.91
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 0.00 -0.30 0.00 0.00 -4.26 -3.96 4.26 3/4N -11.88 0.00 -0.91 0.00 0.00 -12.79 -11.88 12.79
GP -15.84 0.00 -1.22 0.00 0.00 -17.06 -15.84 17.06
GT 78.76 15.87 -0.79 -48.75 48.76 30.01 136.93 136.93 1/4N 37.13 8.09 -0.79 -48.75 48.76 -11.62 88.29 88.29 3/4N -46.14 -7.48 -0.79 -48.75 48.76 -97.46 2.62 97.46
GP -87.77 -15.26 -0.79 -48.75 48.76 -146.10 -39.01 146.10
GT 166.48 8.49 41.94 -40.58 40.58 125.91 248.39 248.39 1/4N 83.25 8.49 21.16 -40.58 40.58 42.68 146.46 146.46 3/4N -83.20 -9.44 -20.39 -40.58 40.58 -146.56 -42.63 146.56
Trang 26GT 87.70 15.94 0.24 -48.82 48.81 38.88 146.19 146.19 1/4N 46.06 8.16 0.24 -48.82 48.81 -2.76 97.55 97.55 3/4N -37.20 -7.41 0.24 -48.82 48.81 -87.81 11.61 87.81
GP -78.84 -15.19 0.24 -48.82 48.81 -136.45 -30.03 136.45
GT 15.84 0.00 1.22 0.00 0.00 15.84 17.06 17.06 1/4N 11.88 0.00 0.91 0.00 0.00 11.88 12.79 12.79 3/4N 3.96 0.00 0.30 0.00 0.00 3.96 4.26 4.26
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 -0.30 0.00 0.00 0.00 -4.26 -3.96 4.26 3/4N -11.88 -0.91 0.00 0.00 0.00 -12.79 -11.88 12.79
GP -15.84 -1.22 0.00 0.00 0.00 -17.06 -15.84 17.06
GT 80.02 -0.08 14.25 -41.99 41.98 38.04 130.63 130.63 1/4N 38.39 -0.08 6.47 -41.99 41.98 -3.60 81.99 81.99 3/4N -44.88 -0.08 -9.10 -41.99 41.98 -90.93 -2.90 90.93
GP -86.51 -0.08 -16.88 -41.99 41.98 -139.57 -44.53 139.57
GT 166.54 41.08 9.36 -36.09 36.09 130.45 244.42 244.42 1/4N 83.31 20.31 9.36 -36.09 36.09 47.22 142.49 142.49 3/4N -83.15 -21.25 -8.57 -36.09 36.09 -142.46 -47.06 142.46
GP -166.37 -42.02 -8.57 -36.09 36.09 -244.38 -130.29 244.38
GT 86.37 0.85 16.21 -42.06 42.07 44.31 139.59 139.59 1/4N 44.73 0.85 8.43 -42.06 42.07 2.67 90.95 90.95 3/4N -38.54 0.85 -7.14 -42.06 42.07 -82.81 3.54 82.81
GP -80.17 0.85 -14.92 -42.06 42.07 -131.45 -38.10 131.45
GT 15.84 1.22 0.00 0.00 0.00 15.84 17.06 17.06 1/4N 11.88 0.91 0.00 0.00 0.00 11.88 12.79 12.79 3/4N 3.96 0.30 0.00 0.00 0.00 3.96 4.26 4.26
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 0.00 -0.30 0.00 0.00 -4.26 -3.96 4.26 3/4N -11.88 0.00 -0.91 0.00 0.00 -12.79 -11.88 12.79
GP -15.84 0.00 -1.22 0.00 0.00 -17.06 -15.84 17.06
GT 79.83 15.22 -1.25 -35.33 35.32 44.50 125.31 125.31 1/4N 38.19 7.44 -1.25 -35.33 35.32 2.86 76.68 76.68 3/4N -45.08 -8.13 -1.25 -35.33 35.32 -85.31 -9.75 85.31
Trang 27GT 166.57 8.62 41.84 -31.86 31.86 134.72 240.65 240.65 1/4N 83.34 8.62 21.06 -31.86 31.86 51.49 138.72 138.72 3/4N -83.11 -9.31 -20.50 -31.86 31.86 -138.61 -51.26 138.61
GP -166.34 -9.31 -41.27 -31.86 31.86 -240.53 -134.49 240.53
GT 86.48 16.36 0.89 -35.43 35.44 51.06 133.90 133.90 1/4N 44.85 8.58 0.89 -35.43 35.44 9.42 85.27 85.27 3/4N -38.42 -6.99 0.89 -35.43 35.44 -76.59 -2.98 76.59
GP -80.05 -14.77 0.89 -35.43 35.44 -125.23 -44.62 125.23
GT 15.84 0.00 1.22 0.00 0.00 15.84 17.06 17.06 1/4N 11.88 0.00 0.91 0.00 0.00 11.88 12.79 12.79 3/4N 3.96 0.00 0.30 0.00 0.00 3.96 4.26 4.26
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 -0.30 0.00 0.00 0.00 -4.26 -3.96 4.26 3/4N -11.88 -0.91 0.00 0.00 0.00 -12.79 -11.88 12.79
GP -15.84 -1.22 0.00 0.00 0.00 -17.06 -15.84 17.06
GT 79.39 -0.33 14.09 -28.18 28.17 51.21 117.42 117.42 1/4N 37.76 -0.33 6.31 -28.18 28.17 9.58 68.78 68.78 3/4N -45.51 -0.33 -9.26 -28.18 28.17 -79.50 -17.35 79.50
GP -87.15 -0.33 -17.04 -28.18 28.17 -128.14 -58.98 128.14
GT 166.64 41.21 9.26 -27.02 27.02 139.62 236.37 236.37 1/4N 83.41 20.43 9.26 -27.02 27.02 56.39 134.45 134.45 3/4N -83.05 -21.12 -8.67 -27.02 27.02 -134.18 -56.03 134.18
GP -166.28 -41.90 -8.67 -27.02 27.02 -236.10 -139.26 236.10
GT 86.88 0.91 16.54 -28.30 28.31 58.58 128.06 128.06 1/4N 45.25 0.91 8.76 -28.30 28.31 16.95 79.42 79.42 3/4N -38.02 0.91 -6.81 -28.30 28.31 -69.62 -9.71 69.62
GP -79.65 0.91 -14.59 -28.30 28.31 -118.26 -51.35 118.26
GT 15.84 1.22 0.00 0.00 0.00 15.84 17.06 17.06 1/4N 11.88 0.91 0.00 0.00 0.00 11.88 12.79 12.79 3/4N 3.96 0.30 0.00 0.00 0.00 3.96 4.26 4.26
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 0.00 -0.30 0.00 0.00 -4.26 -3.96 4.26 3/4N -11.88 0.00 -0.91 0.00 0.00 -12.79 -11.88 12.79
GP -15.84 0.00 -1.22 0.00 0.00 -17.06 -15.84 17.06 64
Trang 28GT 79.67 15.09 -1.35 -21.38 21.37 58.29 112.47 112.47 1/4N 38.03 7.30 -1.35 -21.38 21.37 16.65 63.83 63.83 3/4N -45.24 -8.26 -1.35 -21.38 21.37 -73.13 -23.87 73.13
GP -86.87 -16.05 -1.35 -21.38 21.37 -121.76 -65.50 121.76
GT 166.72 8.75 41.73 -21.85 21.85 144.87 231.82 231.82 1/4N 83.50 8.75 20.95 -21.85 21.85 61.65 129.89 129.89 3/4N -82.96 -9.19 -20.60 -21.85 21.85 -129.43 -61.11 129.43
GP -166.19 -9.19 -41.38 -21.85 21.85 -231.36 -144.34 231.36
GT 86.49 16.33 1.14 -21.52 21.53 64.97 121.59 121.59 1/4N 44.86 8.55 1.14 -21.52 21.53 23.34 72.96 72.96 3/4N -38.41 -7.02 1.14 -21.52 21.53 -64.09 -16.88 64.09
GP -80.04 -14.80 1.14 -21.52 21.53 -112.73 -58.51 112.73
GT 15.84 0.00 1.22 0.00 0.00 15.84 17.06 17.06 1/4N 11.88 0.00 0.91 0.00 0.00 11.88 12.79 12.79 3/4N 3.96 0.00 0.30 0.00 0.00 3.96 4.26 4.26
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 -0.30 0.00 0.00 0.00 -4.26 -3.96 4.26 3/4N -11.88 -0.91 0.00 0.00 0.00 -12.79 -11.88 12.79
GP -15.84 -1.22 0.00 0.00 0.00 -17.06 -15.84 17.06
GT 80.13 -0.33 14.08 -14.53 14.53 65.60 105.87 105.87 1/4N 38.49 -0.33 6.30 -14.53 14.53 23.97 57.23 57.23 3/4N -44.77 -0.33 -9.27 -14.53 14.53 -66.49 -30.25 66.49
GP -86.41 -0.33 -17.05 -14.53 14.53 -115.13 -71.88 115.13
GT 166.72 41.36 9.16 -16.53 16.52 150.19 227.05 227.05 1/4N 83.49 20.58 9.16 -16.53 16.52 66.96 125.12 125.12 3/4N -82.96 -20.97 -8.78 -16.53 16.52 -124.61 -66.44 124.61
GP -166.19 -41.75 -8.78 -16.53 16.52 -226.54 -149.67 226.54
GT 86.44 0.69 16.72 -14.81 14.84 71.63 115.46 115.46 1/4N 44.81 0.69 8.94 -14.81 14.84 30.00 66.82 66.82 3/4N -38.46 0.69 -6.63 -14.81 14.84 -57.75 -23.62 57.75
GP -80.10 0.69 -14.41 -14.81 14.84 -106.39 -65.26 106.39
GT 15.84 1.22 0.00 0.00 0.00 15.84 17.06 17.06 1/4N 11.88 0.91 0.00 0.00 0.00 11.88 12.79 12.79 3/4N 3.96 0.30 0.00 0.00 0.00 3.96 4.26 4.26
Trang 29GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -3.96 0.00 -0.30 0.00 0.00 -4.27 -3.96 4.27 3/4N -11.89 0.00 -0.91 0.00 0.00 -12.80 -11.89 12.80
GP -15.86 0.00 -1.22 0.00 0.00 -17.07 -15.86 17.07
GT 87.63 14.95 -1.43 -8.21 8.15 78.96 108.42 108.42 1/4N 41.95 7.17 -1.43 -8.21 8.15 33.28 55.73 55.73 3/4N -49.42 -8.40 -1.43 -8.21 8.15 -65.65 -41.27 65.65
GP -95.10 -16.18 -1.43 -8.21 8.15 -118.33 -86.96 118.33
GT 169.33 8.86 42.07 -11.64 11.71 157.68 225.70 225.70 1/4N 85.23 8.86 21.09 -11.64 11.71 73.59 122.73 122.73 3/4N -82.97 -9.25 -20.87 -11.64 11.71 -120.55 -71.26 120.55
GP -167.07 -9.25 -41.85 -11.64 11.71 -223.53 -155.36 223.53
GT 45.53 16.90 1.27 -7.17 7.03 38.37 68.20 68.20 1/4N 23.97 9.11 1.27 -7.17 7.03 16.81 39.64 39.64 3/4N -19.15 -6.45 1.27 -7.17 7.03 -31.40 -11.68 31.40
GP -40.71 -14.24 1.27 -7.17 7.03 -59.97 -33.24 59.97
GT 15.86 0.00 1.22 0.00 0.00 15.86 17.07 17.07 1/4N 11.89 0.00 0.91 0.00 0.00 11.89 12.81 12.81 3/4N 3.97 0.00 0.30 0.00 0.00 3.96 4.27 4.27
GP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
GT 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 1/4N -1.23 -0.11 0.00 0.00 0.00 -1.35 -1.23 1.35 3/4N -3.70 -0.34 0.00 0.00 0.00 -4.04 -3.70 4.04
GP -4.93 -0.46 0.00 0.00 0.00 -5.39 -4.93 5.39
GT 40.04 -0.34 6.66 -2.19 2.36 37.77 48.15 48.15 1/4N 18.04 -0.34 3.01 -2.19 2.36 15.76 22.86 22.86 3/4N -25.98 -0.34 -4.28 -2.19 2.36 -32.10 -23.62 32.10
GP -47.98 -0.34 -7.93 -2.19 2.36 -57.39 -45.63 57.39
GT 103.46 18.21 0.43 -7.49 7.44 95.97 126.92 126.92 1/4N 52.69 9.04 0.43 -7.49 7.44 45.20 67.91 67.91 3/4N -48.84 -9.29 0.43 -7.49 7.44 -63.94 -41.41 63.94
GP -99.61 -18.45 0.43 -7.49 7.44 -122.96 -92.18 122.96 82
Trang 30Bảng 5.26 – Bảng tính thép dọc dầm khung trục 5
Trang 312Ø22 2Ø252Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø252Ø28
2Ø22 4Ø252Ø28
2Ø22
2Ø22 2Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22
Trang 322Ø22 2Ø28
2Ø22
2Ø28
4Ø22 4Ø252Ø28
2Ø22
3Ø252Ø28
2Ø22 2Ø28
3Ø22 3Ø252Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø252Ø28
2Ø22
60
60
60
Trang 332Ø22 2Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22
3Ø252Ø28
2Ø22 2Ø28
3Ø22 3Ø252Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 1Ø252Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22
1Ø252Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
Trang 342Ø22 2Ø28
3Ø22 3Ø252Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
3Ø22 3Ø252Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
45
2Ø28
2Ø22 2Ø28
Trang 352Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
2Ø22 2Ø28
Trang 362Ø22
2Ø22
Trang 55CHƯƠNG 9: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC THI CÔNG
bê tông lót (đã nhân với
hệ số định mức 1,03)
Định mức chi phí lao động (công/m3
)
Nhân công 3/7
Định mức
HP máy trộn 250l(ca/m3)
Máy trộn 250l
Định mức
HP máy đầm bàn 1kW (ca/m3)
Máy đầm bàn 1kW
Định mức chi phí nhân công (công/tấn)
Nhân công 3,5/7
Định mức HP máy hàn 23kW
Máy hàn 23kW
Định mức
HP máy cắt uốn 5kW
Máy cắt uốn 5kW
Trang 56Bảng 9.3 Tính hao phí nhân công ván khuôn móng
Phân đoạn
Diện tích ván khuôn (đã nhân hệ số định mức 1,01)
Hao phí nhân công (công/100m2
Lấy 30%
định mức nhân công
Nhân công 3/7
Lấy 30%
định mức máy bơm
BT 50m3/h
Máy bơm
BT 50m3/h
Lấy 30%
định mức máy đầm dùi 1,5kW
máy đầm dùi 1,5kW
Trang 57CHƯƠNG 11: TỔ CHỨC THI CÔNG PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH
Bảng 11.1 Thống kê ván khuôn cột
Bảng 11.2 Thống kê ván khuôn sàn Bảng 11.3 Thống kê ván khuôn cầu thang
Bảng 11.4 Thống kê ván khuôn dầm
Tầng Kích thước(mm) Số CK Diện tích (m2
) Tổng (m2)500x700x3200 14 107.52
300x600x3200 13 74.88500x700x2900 14 97.44300x600x2900 13 67.86500x650x2900 14 93.38300x550x2900 13 64.09500x650x2900 14 93.38300x550x2900 7 34.51
Trang 58Bảng 11.5 Thống kê bê tông cột
Bảng 11.8 Thống kê bê tông dầm
TầngKích thước (mm)Số cấu kiệnChiều cao (m) Vbê tông (m3) Tổng(m3
Trang 59Bảng 11.9 Khối lượng phần thân công trình
Bảng 11.10 Tính định mức hao phí lao động công tác ván khuôn
Bảng 11.11 Tỉ lệ phần trăm cho các quá trình thành phần lắp tháo ván khuôn
Bảng 11.12 Định mức hao phí lao động của các thành phần quá trình lắp tháo ván khuôn
1 69.143 220 15.211 598.142_8 70.353 220 15.478 636.3
Dầm
Sàn
Cầu thang