[r]
Trang 1STT Mã sinh viên H ọ lót Tên Mã l ớ p Đ1 Đ2 THI TỔNG KẾT GHI CHÚ
1 14112006 Phạm Thị Thúy An DH14TYB 9.0 8.5 7.5 7.8
2 14111002 Đoàn Thị Ngọc Anh DH14CN 9.0 8.5 8.5 8.6
3 13112011 Võ ThịĐức Anh DH13TY 9.0 8.5 6.3 6.8
4 14111227 Huỳnh Xuân Ảnh DH14CN 9.0 8.5 6.8 7.2
5 14112018 Nguyễn Thị Ngọc ánh DH14TYB 9.0 8.5 4.5 5.4
6 14112026 Phạm Sĩ Bính DH14TYA 9.0 8.0 6.3 6.8
7 14111229 Trần Phương Chánh DH14CN 9.0 9.0 6.5 7.0
8 14111020 Nguyễn Minh Chiến DH14CN 9.0 8.0 8.5 8.6
9 14112034 Đỗ Thái Cường DH14TYB 9.0 8.5 5.8 6.4
10 14111231 Nguyễn Đức Cường DH14CN 9.0 8.0 4.3 5.2
11 14112427 Lăng Văn Danh DH14TYB 9.0 8.0 8.0 8.2
12 14112040 Nguyễn Lệ Dung DH14TYA 9.0 9.0 6.0 6.6
13 14112045 Trần Hoàng Duy DH14TYB 9.0 8.5 7.5 7.8
14 14112056 Lê Xuân Đại DH14TYB 9.0 9.0 6.5 7.0
15 13112047 Võ Hùng Đạt DH13DY 9.0 9.0 8.0 8.2
16 14112063 Lê Thị Ngọc Điệp DH14TYA 9.0 9.0 6.3 6.8
17 14112062 Nguyễn Cơ Điều DH14TYA 9.0 9.0 7.3 7.6
18 14111044 Lê Minh Đức DH14CN 9.0 8.0 7.3 7.6
19 14111237 Dương Trường Giang DH14CN 9.0 9.0 8.0 8.2
20 14111045 Đặng Hoàng Giang DH14CN 9.0 8.0 7.0 7.4
21 14111240 Lê Văn Giáp DH14CN 9.0 7.5 5.3 5.9
22 14112076 Trần Đỗ Ngọc Hải DH14TYA 9.0 8.5 5.8 6.4
23 13112070 Nguyễn Quốc Hào DH13DY 9.0 9.0 7.8 8.0
24 14111051 Hồ Hiếu Hảo DH14CN 9.0 8.0 6.0 6.6
25 14111054 Chế Công Hậu DH14CN 9.0 8.0 7.8 8.0
26 14111057 Hoàng Hải Hiền DH14CN 9.0 9.0 4.0 5.0
27 14112105 Cao Minh Hòa DH14TYB 9.0 8.5 6.3 6.8
28 14112113 Lã Quang Hòa DH14TYA 9.0 8.5 3.8 4.8
29 14111066 Nguyễn Mạnh Hòa DH14CN 9.0 8.0 4.5 5.4
30 14112109 Nguyễn Hoàng DH14TYB 9.0 8.5 6.0 6.6
31 14112128 Lê Công Hùng DH14TYA 9.0 8.0 5.8 6.4
32 14112118 Nguyễn Đức Huy DH14TYA 10.0 9.0 6.8 7.4
33 14112119 Nguyễn Quang Huy DH14TYB 9.0 8.0 7.3 7.6
34 13111250 Võ Văn Huỳnh DH13TA 9.0 7.5 6.0 6.5
35 14111080 Trần Gia Hưng DH14CN 9.0 9.0 6.0 6.6
36 14111081 Phạm Thị Thu Hương DH14CN 9.0 9.0 7.8 8.0
37 14111253 Trần Ngọc Hữu DH14CN 9.0 8.0 7.8 8.0
38 14111255 Lê Quốc Khang DH14CN 9.0 9.0 5.5 6.2
39 13111267 Lê Huỳnh Phương Khanh DH13CN 9.0 8.0 6.0 6.6
40 13111282 Nguyễn Tuấn Kiệt DH13TA 9.0 8.5 5.3 6.0
41 13112142 Nguyễn Thị Hoàng Linh DH13TY 9.0 7.5 6.0 6.5
42 14111098 Nguyễn Thị Tuyết Linh DH14CN 9.0 8.5 5.5 6.2
43 14111263 Phạm Thị Linh DH14CN 9.0 9.0 2.3 3.6
DANH SÁCH GHI ĐIỂM Lớp DH14CN - thứ 6, tiết 1,2,3 MÔN TRUYỀN TINH TRUYỀN PHÔI
Trang 244 14112161 Võ Phạm ái Linh DH14TYA 9.0 8.5 5.5 6.2
45 14112163 Vũ Thị Mỹ Linh DH14TYB 9.0 9.0 6.8 7.2
46 14112166 Văn Thị Thúy Loan DH14TYA 9.0 9.0 6.0 6.6
47 14111265 Vũ Văn Long DH14CN 9.0 8.5 6.8 7.2
48 14111266 Lê Trung Lộc DH14CN 9.0 8.5 6.3 6.8
49 12111276 Nguyễn Công Lợi DH12CN 9.0 8.5 3.8 4.8
50 14111108 Tô Ngọc Lợi DH14CN 9.0 8.5 6.5 7.0
51 14111114 Trần Thị Trà Mi DH14CN 9.0 9.0 6.0 6.6
52 13111317 Huỳnh Nhật Minh DH13CN 9.0 8.0 3.5 4.6
53 14111268 Triệu Công Minh DH14CN 9.0 9.0 5.8 6.4
54 14111120 Phan Thành Nam DH14CN 9.0 9.0 6.3 6.8
55 14111272 Nguyễn Quang Năm DH14CN 9.0 8.5 7.8 8.0
56 14111273 Lê Phạm Thị Kim Ngân DH14CN 9.0 9.0 3.5 4.6
57 14111123 Nguyễn Kim Ngân DH14TA 9.0 8.5 4.3 5.2
58 14111124 Trần Thị Kim Ngân DH14TA 9.0 8.5 3.5 4.6
59 13111335 Nguyễn Nhân Nghĩa DH13CN 9.0 8.0 6.5 7.0
60 14111279 Nguyễn Khánh Ngọc DH14CN 9.0 8.5 5.0 5.8
61 14112205 Đặng Thị Khôi Nguyên DH14TYB 9.0 9.0 3.5 4.6
62 14112213 Châu Minh Nguyệt DH14TYB 9.0 8.0 3.5 4.6
63 14112214 Nguyễn Thị Nhàn DH14TYB 9.0 8.5 8.0 8.2
64 14112215 Lê Thành Nhân DH14TYB 9.0 8.0 5.3 6.0
65 14111130 Huỳnh Trung Nhi DH14CN 9.0 9.0 7.0 7.4
66 14112220 Liêu Thảo Nhi DH14TYB 9.0 8.0 7.3 7.6
67 14111286 Đỗ Thị Nhiên DH14CN 9.0 8.0 5.0 5.8
68 14112225 Huỳnh Thị Cẩm Nhung DH14TYB 9.0 8.0 8.3 8.4
69 14111133 Mai Thị Hồng Nhung DH14TA 9.0 8.5 5.5 6.2
70 14112231 Nguyễn Huỳnh Như DH14TYB 9.0 8.0 6.8 7.2
71 14112235 Lê Đông Nhựt DH14TYA 9.0 7.5 5.8 6.4
72 14111290 Trần Nguyễn Hoài Niệm DH14CN 9.0 8.0 5.8 6.4
73 13112221 Lê Minh Phong DH13TY 9.0 7.5 7.0 7.3
74 13111367 Nguyễn Duy Phong DH13TA 9.0 7.5 5.3 6.0
75 14111298 Trần Hữu Phước DH14CN 9.0 9.0 7.3 7.6
76 14112248 Võ Minh Quân DH14TYA 9.0 8.5 4.8 5.6
77 14111302 VũĐức Quân DH14CN 8.0 8.0 5.8 6.2
78 14112257 Trần Quỳnh DH14TYB 9.0 8.5 6.5 7.0
79 14111305 Nguyễn Thái Sang DH14CN 9.0 9.0 7.0 7.4
80 13111409 Võ Vinh Sang DH13CN 9.0 8.0 4.5 5.4
81 13111412 Hoàng Bá Sáng DH13CN 9.0 9.0 6.8 7.2
82 14111306 Võ Thị Ngọc Sâm DH14CN 9.0 9.0 6.5 7.0
83 13111413 Phan Hữu Sinh DH13TA 9.0 8.5 4.8 5.6
84 13111073 Trần Công Sơn DH13TA 9.0 9.0 1.5 3.0
85 13112272 Nguyễn Công Tâm DH13DY 9.0 9.0 6.0 6.6
86 14112265 Nguyễn Nhật Tân DH14TYB 9.0 7.5 7.5 7.7
87 14111165 Lê Văn Thái DH14CN 9.0 8.5 6.3 6.8
88 14111310 Đặng Duy Thanh DH14CN 9.0 9.0 4.5 5.4
89 14111159 Nguyễn Chí Thành DH14CN 9.0 8.0 5.5 6.2
90 14112273 Đoàn Thị Thu Thảo DH14TYA 9.0 9.0 7.5 7.8
Trang 391 13111445 Nguyễn Thị Thu Thảo DH13TA 9.0 7.5 6.3 6.8
92 14112281 Lê Quốc Thắng DH14TYA 9.0 8.5 7.0 7.4
93 14112283 Phạm Thị Mai Thi DH14TYA 9.0 8.0 4.0 5.0
94 14111172 Phạm Minh Thiên DH14CN 9.0 8.5 7.3 7.6
95 14111325 Phạm Phúc Thịnh DH14CN 9.0 9.0 5.3 6.0
96 14112292 Trần Thị Ngọc Thơ DH14TYB 9.0 8.0 4.8 5.6
97 14111224 Ka Thuyến DH14CN 9.0 8.5 8.3 8.4
98 14111328 Nguyễn Minh Thư DH14CN 9.0 8.0 4.5 5.4
99 14112307 Nguyễn Văn Thức DH14TYA 9.0 8.5 7.8 8.0
100 14112304 Đặng Thị Huyền Thương DH14TYB 9.0 9.0 7.8 8.0
101 14112309 Trần Huỳnh Bạch Th Tiên DH14TYB 9.0 8.0 7.3 7.6
102 14111183 Phạm Thành Tín DH14TA 7.0 8.5 4.5 5.1
103 14112315 Đặng Trí Tính DH14TYB 9.0 8.5 7.3 7.6
104 14112316 Trần Văn Toàn DH14TYA 9.0 9.0 7.5 7.8
105 13112329 Lê Xuân Tới DH13TY 9.0 9.0 4.8 5.6
106 14112327 Phan Thị Trang DH14TYA 9.0 8.5 8.5 8.6
107 14111336 Nguyễn Thị Bích Trâm DH14CN 9.0 8.0 5.5 6.2
108 14111192 Bùi Thị Thảo Trân DH14TA 9.0 8.5 8.0 8.2
109 14112343 Võ Hữu Trí DH14TYA 9.0 9.0 6.5 7.0
110 13111112 Ung Đình Trọng DH13CN 7.0 1.1
111 14111345 Huỳnh Anh Tú DH14CN 9.0 8.5 6.0 6.6
112 14111342 Bùi Mạnh Tuấn DH14CN 9.0 8.0 7.3 7.6
113 14112353 Mai Văn Tuấn DH14TYA 9.0 8.5 8.8 8.8
114 14112363 Đỗ Thanh Tùng DH14TYA 9.0 8.0 4.8 5.6
115 13111559 Nguyễn Thanh Tùng DH13TA 7.0 8.5 6.0 6.3
116 14111208 Nguyễn Hữu Tuyên DH14CN 9.0 8.0 6.3 6.8
117 13111553 Nguyễn Thị Thanh Tuyền DH13TA 7.0 9.0 3.5 4.3
118 14111344 Võ Thị Ngọc Tuyền DH14CN 9.0 9.0 7.5 7.8
119 13111116 Nguyễn Thị Tuyến DH13CN 9.0 8.5 5.8 6.4
120 14112359 Trần Đình Quang Tuyến DH14TYA 9.0 9.0 3.3 4.4
121 14112362 Phạm Ngọc Tuyết DH14TYB 9.0 9.0 4.8 5.6
122 13112428 Lâm Thị Vân DH13TY 9.0 8.0 6.5 7.0
123 13112376 Lê Nguyễn Thanh Vân DH13TY 9.0 8.0 6.5 7.0
124 13112377 Nguyễn Thị Hồng Vân DH13TY 9.0 8.0 7.0 7.4
125 14111351 Ung Thị Thúy Vâng DH14CN 9.0 8.5 8.3 8.4