1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Giáo án Đại số 9 tiết 14 đến 17

12 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 224,1 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Biết tổng hợp các kỹ năng đã có về tính toán, biến đổi biểu thức số, phân tích đa thức thành nhân tử, giải phương trrình.. * Kĩ năng: Có kỹ năng thành thạo trong việc phối hợp và sử dụng[r]

Trang 1

Ngày soạn: 07/10/2011 Tiết 14 Ngày dạy: 10/12/2011

LUYỆN TẬP

I  tiêu:

*

* )  Có   thành  ,% trong /    và  !" các phép   trên

* Thái 2 Rèn HS  #  tìm tòi, 9  8 : 6: trong khi  ; hành

II

* 1 <= Giáo án, #  "8  ? màu,  @A 8 máy tính C túi

* Trò: * 9 E # nhóm và bút 8 máy tính C túi

III

-

- 1 @J H  cá  8    A H   tác

IV   trình bài 

1 # $% &'

2 Bài *'

 Ji

gian

N2i dung 2ng G  <= KL dùng.   E

thí  /6

Hoạt động 1:

+ ,* tra bài .

8

phút

HS * N bài  58(c,d) Trang 32 SGK

-GV   xét và cho 6

-HS: rút

c, 20- 45-3 18+ 72

= 4.5- 9.5-3 9.2+ 36.2

=2 5-3 5- 9 2 +6 2

= - 5 - 3 2

d, 0,1 200+2 0, 08+0,4 50

= 2 + 0,4 2 + 2 2

=3,4 2

F#  "

F#  "

35

phút

Hoạt động 2:

/  0

Trang 2

10

Phút

18

Phút

7

phút

Bài 62 (a) Trang 32

SGK.

Bài 64 Tr 33 SGK.

sau:

2

1 1

( 0, 1)

a a

a a

86 9 8

Ta có:

2

2

2

2

.

1

1

1

( 0, 1)

a a

a a a

a a

VP a

Bài 66 Tr34 SGK

: án :D

GV  " cho HS rút H

bài 62 Trang 32 SGK

-GV: & ý HS > tách ? , @ &A B các C-

DE là DE chính  $G

$- ra ngoài A BI J

  các phép  $L ,

@ @- B

GV yêu 62 HS làm bài 64

Tr 33 SGK

2

1 1

a a

? U trái có !, c `

? Hãy    trái thành .  #

Yêu < 62 HS làm bài 66 trang 34 SGK

nhiêu?

Tính giá

* H  án nào?

-HS

10

3 17

3 3

 

Fe2 HS lên #

-HS !@A &A làm

F (#

2

2

2 2

.

1

1

1

a a

a a

VP a

minh

HS lên # làm

HS -# &J

HS tính D

- #  "

- ghi < bài trên

# ph "

- hH sinh lên # làm trên #

- #  "

Trang 3

V Rút kinh  *

………

………

………

………

………

2

phút

=H $P 3:

=' Q RG nhà

a N

-Làm bài  63,65 trang 33,34

Trang 4

Ngày soạn:08/10/2011

Tiết 15 Ngày dạy: 13/10/2011

§9 UVW )XU BA

 tiêu:

*

- HS i6 @ E  )   ba và 6 tra @ 62  là   ba G  khác j @ 62

 tính ? G   ba HS @ A  / cách tìm   ba  J #  và máy tính C túi

* ) 

- Có   thành  ,% trong /    và  !" các phép   trên

* Thái 2

- Rèn HS  #  tìm tòi, 9  8 : 6: trong khi  ; hành

II U Y %

* 1 <= Giáo án, #  "8  ? màu,  @A 8 máy tính C túi

* Trò: * 9 E # nhóm và bút 8 máy tính C túi

III

-

- 1 @J H  cá  8    A H   tác

IV   trình bài 

1 # $% &'

2 Bài *'

 Ji

gian

thí  /6

Hoạt động 1: + ,* tra

bài .

5

ph út

? Nêu Kk   hai 

H G 62  a không âm

? UA a>0, a = 0 6o 

có 6?=   hai

-HS -# &J 6/

Hoạt động 2: Khái

 * B 0 ba

15

ph út

1/ Khái  * B 0

ba

a) :% [-

Ví dụ 1:

2 là   ba G 8 vì

23 = 8

- Cho HS H bài toán SGK và tóm i p bài

V=64(dm3)

? Tính 2 dài , G

thùng

? Công hình &  @I

bk H x (dm) K

:x>0 là , G hình &

 @I thì V = …

Fe2 HS H và tóm i

-V= a3

-V = x3

-HS: x3 = 64

=> x = 4 (vì 43 = 64) -HS: Nghe và -# &J

Ghi E

 ) 

 3 trên

# ph "

UB 0 ba - *P DE

a là *P DE x sao cho

x 3 =a

Trang 5

-5 là   ba G -125

(-5)3 = -125)

Feo  a p có duy

 ? 62   ba

b) Chú ý:

3

3

( a)  aa

c) W0 xét: (SGK)

? Theo p bài ta có cái gì

? Hãy #  @I trình

+

-GV: 1s 43= 64 @J ta

H 4 là   ba G

64

? U=   ba G

62  a là 62  x  @

  nào

-Hãy tìm CBB G 8; 0;

-1; -125

? UA a>0, a = , a < 0, 6o  a có bao nhiêu   ba, là các   @

  nào

-GV A  / ký /

  ba và phép khai   ba

-GV yêu < HS làm ?1

-HS: … là 62  x sao cho

x3 = a F* bâc ba G 8 là:2 (23 = 8) F* bâc ba G -1 là:-1 ((-1)3

= -1) F* bâc ba G -125 là:-5 ((-5)3 = -125)

-HS nghe

-HS làm ?1 c 6/

Ghi   xét trên

#  "

Hoạt động 3: Tính A

13

ph út

2/ Tính A

3 3 )

a a b ab

b a ba b a bR

c) (b khác 0)

3 3

3

bb

Ví dụ 2: : So sánh 2 và

3

7

86 9 8

2 = 3 vì 8>7 nên >

8

3

7

U= 2> 3

7

Ví !"S Rút H :

3 3

8a 5a

3 3

8a 5a2a5a 3a

-GV: UA a,b 0

? a<b <=>

? a b = ..

UA a 0; b>0, 

a

b

-GV A  / các tính ? G   hai:

3 3 )

a a b ab

Ví !" 2: So sánh 2 và

3 7

-GV: Lưu ý HS tính chất này đúng với mọi a, b

a a ba b a bR

? Công

 N quy i nao

Ví !" 3

16

? Rút H 3 3

8a 5a

-HS:2 = 3 vì 8>7 nên >

8

3 7

U= 2> 3

7

-HS:

16 8.2 8 2 2 2

Ghi tính

? trên

#  "

Trang 6

3 3 3

bb

-GV yêu < HS làm ?2

3 3

8a 5a2a5a 3a

-GV yêu < HS làm

Hoạt động 4: U E

10

ph út

Bài 0 68 Tr 36 SGK

FK a) 0

b) – 3

Bài 69 Tr 36 SGK

a , 5 > 3

27

b, 3 >

6 5

Bài  68 Tr 36 SGK

Tính

3

3 3 3

) 27 8 125 135

5

a b

Bài 69 Tr 36 SGK So sánh

a) 5 và 3

27

b) 3 và

6 5

HS làm bài  và 2 HS lên

#

FK a) 0 b) – 3

-HS trình bày 6/

- #  "

Hoạt động 5: ='

Q RG nhà

+GV @A !f HS tìm   ba c cách tra #Qh@ ý xem bài H thêm )

W1 sau ôn  @I xQKp  E HS %,  < lý  =R

+BTVN: 70 – 72 Tr 40 SGK; 96 – 98 Tr 18 SBT

V Rút kinh  *

………

………

………

………

………

K í !=/8 ngày 10 tháng 10 6 2011

Trang 7

Ngày soạn: 14/10/2011

Tiết 16 Ngày dạy: 17/10/2011

ÔN TẬP CHƯƠNG I (tiết 1)

I  tiêu:

*

các

* )  Có   thành  ,% trong /    và  !" các phép   trên

* Thái 2 Rèn HS  #  tìm tòi, 9  8 : 6: trong khi  ; hành

II U Y %

* 1 <= Giáo án, #  "8  ? màu,  @A 8 máy tính C túi

* Trò: * 9 E # nhóm và bút 8 máy tính C túi

III

-

- 1 @J H  cá  8    A H   tác

IV   trình bài 

1 # $% &'

2 + ,* tra bài 

3 Bài *'

 Ji

gian

N2i dung 2ng G  <= KL dùng.   E

thí  /6

20

phút

Hoạt động 1: Ôn 0 lý

 

A.Lí  

-HS ; ghi

HS1:

? Nêu K  x là   hai

 H G  a không âm Cho

ví !"

? Bài 

Rk   hai  H G

62  là 8 thì  + là:

A.2 2; B.8 ; C không có 

nào b) a 4thì a c

A.16; B.-16 ; C.Không có 

nào

minh

2

aa aR

? * N bài  71(b) Tr 40 SGK

0, 2 ( 10) 3 2 ( 2 5)

-HS3:

Ba HS lên # 6 tra -HS1: 1-# &J 6/ câu C

1

a) * H B.8

R* H C không có  nào -HS2:

) 0, 2 10 3 2 2 5

0, 2.10 3 2( 3 5)

2 3 2 3 2 5 2 5

-HS3:

- A xác E <=> A 0

Ghi câu C

và  án trên #

 "

- H sinh làm trên

#

Trang 8

mãn K gì  A xác E 

? Bài  -i  /6 a) 2 3x xác E

.A các giá -E G x:

A xB xC x 

b) 1 2x2 xác E

x

.A các giá -E G x:

A xB xxC xx -GV   xét, cho 6

a)

* H 2

3

B x

b, H

C x 1 , x 0

- dùng #

 "

23

phút

Hoạt động 2: /  0

5

phút

3

phút

7

phút

1 Các công @ 

$L B @ 0 hai:

(SGK Tr 39 )

2 Bài 0

Bài 0 70(d) Tr 40 SGK

.

86 9 8

216.81.(11 5)(11 5)

Bài 0 71(a,c) Tr 40

SGK Rút

sau:

)( 8 3 2 10) 2 5

86 9 8

)( 8 3 2 10) 2 5

-GV < HS # thích 6o công G   hai

-GV   saivà E  J 

i

? e2 HS lên # # bài 

70(d) Tr 40 SGK

? Nên áp !" quy i nào

Bài  71(a,c) Tr 40 SGK Rút

)( 8 3 2 10) 2 5

?

; nào

? theo

-HS -# &J 6/

-HS lên # làm

216.81.(11 5)(11 5)

-Hai HS lên # cùng 62

lúc

-HS: Phân   -> K@  s

 ra ngoài !?  -> Rút

H

)( 8 3 2 10) 2 5

-HS: Nên  6f -> K@

 s  ra ngoài !?  ->

Thu HFn j chia thành nhân

- #  "

- #  "

Trang 9

8

phút

2 2 12 2 64 2 54 2

Bài 0 74(a,b) Tr 40

SGK Tìm x 

86 9 8

2

) (2 1) 3

x

1

3

-GV yêu < HS làm bài 

74(a,b) Tr 40 SGK Tìm x 

2 ) (2 1) 3

-GV @A !f chung cách làm vàyêu < hai em HS lên

#

2 2 12 2 64 2 54 2

F (#

2

) (2 1) 3

x

1

3

- #  "

2

phút

Hoạt động 3: =' Q

RG nhà

W1 sau ôn  

+BTVN: 73, 75 Tr 40, 41 SGK, 100 -> 107 Tr 19 + 20 SBT; * 9 E bài 6A

V Rút kinh  *

………

………

………

………

………

Trang 10

Ngày soạn:14/10/2011

Tiết 17 Ngày dạy: 20/10/2011

ÔN

I  tiêu:

thành nhân  8 #  @I trrình

* )  Có   thành  ,% trong /    và  !" các phép   trên

* Thái 2 Rèn HS  #  tìm tòi, 9  8 : 6: trong khi  ; hành

II

* 1 <=: Giáo án, #  "8  ? màu,  @A 8 máy tính C túi

* Trò: * 9 E # nhóm và bút 8 máy tính C túi

III

-

- 1 @J H  cá  8    A H   tác

IV   trình bài 

1 # $% &'

2 Bài *'

 Ji

gian N 2i dung Hoạt động của thầy Hoạt động của trò KL dùng.

  E thí  /6

Hoạt động 1 + ,* tra

bài .

10

phút

-HS1:? 1-# &J câu 4

-GV C thêm: Kp vào o

-  @  ` E

D

2

( 3 ) 1

-HS2: 1-# &J câu 5

-GV C thêm: Giá -E G 

c :

2 32 3

Hãy H  (# D

HS lên # trình bày  @ SGK

-HS ; &?= ví !"

2

-HS 2 1-# &J  @ SGK FK án: * H B

F#  "

33

phút

Hoạt động 2: /  0

Trang 11

phút

Bài 0 73(a,b) Tr 40

SGK

2

2

Thay a = - 9 vào 

3     ( 9) 3 2( 9) 3.3 15  

3

2

m

m

k m>2 =>

m-2>0=>=m   2 m 2

- Bài  73(a,b) Tr 40 SGK

Rút H -L tính giá -E G

2

aa  aa

, a= - 9 -HS !@A &A làm !@A ;

@A !f G giáo viên

2 3

2

m

m

, m = 1,5

2

2

Thay a = - 9 vào

H ta @ :

3     ( 9) 3 2( 9) 3.3 15  6

(m )

2 3

2

m

m

3

2

m

m

* k m > 2 => m -2 > 0 => m   2

-ghi p bài lên #

 "

F H sinh trình bày trên #

13

Phút

k m<2 => m-2<0=>=

2 ( 2)

m   m

UA m= 1, 5 < 2 giá -E

3.1,5 = - 3,5

Bài 0 75(c,d) Tr 41

SGK U@ minh các

$e @ sau

Rj   trái

.(

ab

1

VT

Bài 0 76 Tr 41 SGK

-GV &@ ý HS nên phá -E

=/  -@A khi tính giá -E

? m=1,5 < 2 = ta &?= -@J

 nào Bài  75(c,d) Tr 41 SGK

sau

1 )a b b a:

 

QUA a, b >0 và a )1

QUA a ; a 1) 

-GV cho HS %, 2 nhóm

-GV quan sát HS %, 2

FK, !/ nhóm trình bày

Bài  76 Tr 41 SGK Cho

k m<2 => m-2<0=>=

2 ( 2)

m   m

UA m= 1, 5 < 2 giá -E 

F (# %, 2 nhóm Rj   trái

ab

minh

VT

FK, !/ hai nhóm lên trình bày

-HS &A   xét N bài -HS: Làm !@A ; @A !f

G GV

p bài trên

#  "

hs làm trên

#

Trang 12

10

phút

1

Q

b

 

a) Rút H Q

b) Xác E giá -E G

Q khi

a = 3b

6 9

b) Thay a = 3b vào Q ta

@

3

Q

b

b b

2 2

Q

b

a b

 

a) Rút H Q b) Xác E giá -E G Q khi

a = 3b

? Nêu tính trong Q

? Hãy quy L 6f

? Phép chia  thành phép gi -GV trong quá trình làm &@ ý rút H  có  

2 2

2

Q

a b

a b

b) Thay a = 3b vào Q ta @

3

Q

b

b b

#  " và # 

2

phút Hoạt động 3: ='

Q RG nhà

W1 sau 6 tra 62 

+Xem &, các bài  a N Q1-i  /6 và ; &Rt

W* 9 E bài 6A

V Rút kinh  *

………

………

………

………

………

Kí !=/8 ngày 17 tháng 10 6 2011

... Thái 2 Rèn HS  #  tìm tịi, 9  8 : 6:  ; hành

II

* 1 <= Giáo án, #  "8  ? màu,  @A 8 máy tính C túi

* Trị: * 9 E # nhóm bút 8 máy tính... Rèn HS  #  tìm tịi, 9  8 : 6:  ; hành

II U Y %

* 1 <= Giáo án, #  "8  ? màu,  @A 8 máy tính C túi

* Trị: * 9 E # nhóm bút 8 máy... class="page_container" data-page="7">

Ngày soạn: 14/ 10/2011

Tiết 16 Ngày dạy: 17/ 10/2011

ÔN TẬP CHƯƠNG I (tiết 1)

I  tiêu:

Ngày đăng: 01/04/2021, 02:48

w