1. Trang chủ
  2. » Vật lí lớp 12

Bảng tính dầm BTCT DƯL kéo sau

7 58 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 183,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

PGS.TS.NguyÔn viÕt Trung 1 09/10/2012

B NG TÍNH D M BTCT D L KÉO SAU Ả Ầ Ư

Đ i H c Giao Thông v n t I ạ ọ ậ ả

Nguoi tinh : GS.TS Nguy n Vi t Trung ễ ế

N I DUNG Ộ

1 -C S THI T K :Ơ Ở Ế Ế

2- Đ C ĐI M PHI N D MẶ Ể Ế Ầ

3-V T LI UẬ Ệ

4-T A Đ CÁC BÓ CÁP (TÍNH T ĐÁY D M):Ọ Ộ Ừ Ầ

5-Đ C TR NG HÌNH H C GIAI ĐO N 1 (M T C T B GI M Y U B I CÁC NG Đ Đ T D L)Ặ Ư Ọ Ạ Ặ Ắ Ị Ả Ế Ở Ố Ể Ặ Ư

6- Đ C TR NG HÌNH H C GIAI DOAN 2 (M T C T NGUYÊN CÓ K C FD)Ặ Ư Ọ Ặ Ắ Ể Ả

7- Đ C TR NG HÌNH H C GIAI ĐOAN II' (M T C T LIÊN H P)Ặ Ư Ọ Ặ Ắ Ợ

8- CÁC H S VÀ T H P N I L CỆ Ố Ổ Ợ Ộ Ự

8.1 H s đi u ch nh t i tr ngệ ố ề ỉ ả ọ

8.2 H s phân b t i tr ngệ ố ố ả ọ

8.3 - T i tr ng thả ọ ường xuyên

8.4-T i tr ng nh t th i ả ọ ấ ờ

8.5 -H s t i tr ng (B ng 3.4.1-1,3.4.1-2)ệ ố ả ọ ả

8.6 - T ng h p n i l cổ ợ ộ ự

9- M T MÁT D NG SU T (5.9.5)Ấ Ự Ứ Ấ

9.1- M t mát do thi t b neo : DfpA=D*E/Lấ ế ị

9.2- Ma sát (5.9.5.2.2)

9.3-Co ng n đàn h i (5.9.5.2.3)ắ ồ

9.4- M t mát do co ngót (5.9.5.4.2)ấ

9.5 M t mát do t bi n (5.9.5.4.3).ấ ừ ế

9.6 M t mát do t chùng c a D L(m t mát do dão thép (5.9.5.4.4))ấ ự ủ Ư ấ

9.7 T ng h p các m t mát ng su tổ ợ ấ ứ ấ

10 - KI M TOÁN THEO CÁC TR NG THÁI GI I H N (5.5)Ể Ạ Ớ Ạ

10.1 Ki m tra theo tr ng thái gi i h n s d ng (5.5.2)ể ạ ớ ạ ử ụ

10.1.1 Các gi i h n ng su t đ i v i BT (5.9.4)ớ ạ ứ ấ ố ớ 10.1.2 Bi n d ng (5.7.3.6)ế ạ

11 tính toán b n m t c uả ặ ầ 10.2 Ki m tra theo tr ng thái gi i h n cể ạ ớ ạ ường đ (5.5.4)ộ

10.2.1 Ki m tra theo đi u ki n cể ề ệ ường đ IIIộ

10.2.1.1 s c kháng u n danh đ nh (5.7.3.2)ứ ố ị 10.2.2 theo tr ng thái gi i h n cạ ớ ạ ường đ Iộ

10.2.2.1 s c kháng u n (5.7.3.2)ứ ố 10.2.2.2 ki m tra hàm lể ượng c t thép ng su t trố ứ ấ ước (5.7.3.3) 10.2.3 ki m toán s c kháng c t cho ti t di nể ứ ắ ế ệ

11 TÍNH TOÁN B N M T C UẢ Ặ Ầ

11.1 Thi t k c u t o b n m t c u.ế ế ấ ạ ả ặ ầ

11.1.1 ch n kích thọ ước b n m t c uả ặ ầ

11.1.2 C u t o l p áo đấ ạ ớ ường

11.2.Nguyên t c tínhắ

11.3.Các t i tr ng tác d ng lên k t c u là :ả ọ ụ ế ấ

11.4.Tính toán mômen trong b n m t c u.ả ặ ầ

11.4.1 Mômen do tr ng lọ ượng b n m t c u gây ra.ả ặ ầ

Quy tr×nh 22 TCN272-05

Trang 2

§ai Häc Giao Th«ng vËn t¶i

B NG TÍNH D M BTCT D L KÉO SAU Ả Ầ Ư

Đ i H c Giao Thông v n t I ạ ọ ậ ả

Nguoi tinh : GS.TS Nguy n Vi t Trung ễ ế

Quy tr×nh 22 TCN272-05

11.4.2 Mômen do tr ng lọ ượng l p ph m t đớ ủ ặ ường gây ra

11.4.3 Mômen do t i tr ng xe t i tiêu chu n gây ra.ả ọ ả ẩ

11.5 T h p n i l c.ổ ợ ộ ự

11.6 Thi t k c t thép cho b n m t c u.ế ế ố ả ặ ầ

11.7 Tính duy t lệ ượng c t thép theo s c kháng u nố ứ ố

Trang 3

PGS.TS.NguyÔn viÕt Trung 3 09/10/2012 5-Đ C TR NG HÌNH H C GIAI ĐO N 1 (M T C T B GI M Y U B I CÁC NG Đ Đ T D L)Ặ Ư Ọ Ạ Ặ Ắ Ị Ả Ế Ở Ố Ể Ặ Ư

Trang 4

§ai Häc Giao Th«ng vËn t¶i

Trang 5

Phßng ThiÕt KÕ CÇu 5 09/10/2012

TÝnh to¸n dÇm Bª T«ng Cèt ThÐp dù øng lùc kÐo sau

(Quy tr×nh 22 tcn:272-05)

b1

Trang 6

KÍCH THƯỚC M T C T NGANG(M T C T L/2)Ặ Ắ Ặ Ắ

B r ng b u d mề ộ ầ ầ 65.0 cm h2 =106.96

Chi u cao b u d mề ầ ầ 25.0 cm b3= =65.00

Y 20.0 cm DY_vútb ud mầ ầ =10.00

Z 22.5 cm DY_cánhvút 5.5 =11.04

DY_gotop =5.54 11.04 Kích thước b n cánh trênả

B r ng b n cánh trênề ộ ả 85.0 cm F 6372.5

Chi u cao b n cánh trênề ả 12.0 cm F 6372.50 cm2

Kích thước g kê ván khuân c đ nhờ ố ị

Kích thước b n m t c u đ t i chả ặ ầ ổ ạ ỗ

B d y b nề ầ ả 20.0 cm

Kích thước d m ngangầ

Kho ng cách gi a các d m ngangả ữ ầ 800

Trang 7

Z

b2

X X X

h1 h2

h3 b3

b3

Ngày đăng: 09/03/2021, 06:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w