Chuyên đề nâng cao Hóa học THCS: Sơ đồ phản ứng được biên soạn với mục tiêu giúp các bạn học sinh có thêm tài liệu để rèn luyện, củng cố và nâng cao kiến thức về Hóa học của bản thân. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 1CHUYÊN Đ : S Đ PH N NG Ề Ơ Ồ Ả Ứ
1. Hoan thanh cac ph ng trinh phan ng cua chuôi chuyên hoa sau: (ghi ro điêu kiên phan ng nêu co, không câǹ ̀ ́ ươ ̀ ̉ ứ ̉ ̃ ̉ ́ ̃ ̀ ̣ ̉ ứ ́ ́ ̀ ghi trang thai cac chât):̣ ́ ́ ́
(HSG huy n Long Thành năm h c 20102011) ệ ọ
2. Vi t ph ng trình hóa h c hoàn thành chu i bi n đ i hóa h c sau (ghi rõ đi u ki n n u có):ế ươ ọ ỗ ế ổ ọ ề ệ ế
(HSG huy n Long Thành năm h c 20112012) ệ ọ
3. Hoan thanh cac ph ng trinh phan ng cua chuôi chuyên hoa sau, vi t công th c phân t c a các ch t À ̀ ́ ươ ̀ ̉ ứ ̉ ̃ ̉ ́ ế ứ ử ủ ấ 1, A2,
A3: (ghi ro điêu kiên phan ng nêu co, m i mũi tên là m t ph n ng):̃ ̀ ̣ ̉ ứ ́ ́ ỗ ộ ả ứ
a/ MnO2 Cl2 NaCl Cl2 HCl FeCl3 Fe(OH)3 Fe2(SO4)3 FeSO4
1 2 Ba OH dö 3 ( )3
dd NaOH HCl dö
(HSG huy n Long Thành năm h c 20122013) ệ ọ
4. Vi t các ph ng trình hóa h c th c hi n dãy chuy n hóa sau (Ghi đi u ki n ph n ng n u có): ế ươ ọ ự ệ ể ề ệ ả ứ ế
MnO2 → Cl2 → FeCl3 → NaCl → Cl2 → HCl → FeCl2 → FeCl3 → CuCl2
(HSG huy n Long Thành năm h c 20132014) ệ ọ
5. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng c a các chu i chuy n hóa sau, ghi đi u ki n ph n ng (n u có): ươ ả ứ ủ ỗ ể ề ệ ả ứ ế
a/
(3) F + Na G + H2
(7) I + O2 + F L
c/ A
B
C D
Bi t A là khoáng s n ph bi n thế ả ổ ế ường dùng đ s n xu t vôi ể ả ấ
s ng.ố
(HSG huy n Nh n Tr ch năm h c 20142015) ệ ơ ạ ọ
6. Hoàn thành s đ bi n hóa sau đây: ơ ồ ế
Trang 2Bi t A, B là h p ch t khí và A cĩ th đi u ch đế ợ ấ ể ề ế ượ ừ ệc t vi c đ t qu ng pirit s t.ố ặ ắ
(HSG huy n Nh n Tr ch năm h c 20152016) ệ ơ ạ ọ
7. Hồn thành các phương trình phản ứng theo sơ đồ biến hố sau (ghi đi u ki n ph n ng, n u cĩ):ề ệ ả ứ ế
Fe3O4 (1) Fe (2) FeS (3) Fe(NO3)3 (4) Fe2O3 (5) Fe2(SO4)3 (6) FeSO4
(7) Fe(OH)2 (8) Fe(OH)3 (9) Fe2O3 (10) Fe (11) Fe(NO3)2 (12) Fe2O3
(HSG TX. Long Khánh năm h c 20132014) ọ
8. Vi t ph ng trình hĩa h c th c hi n dãy chuy n đ i hĩa h c sau: ế ươ ọ ự ệ ể ổ ọ
3 2 ) 3 ( 3 )
2 ( 3 )
1 (
ZnS H S SO KHSO K SO
(HSG TX. Long Khánh năm h c 20142015) ọ
9. Xác đ nh các ch t A,B,C, X,Y,Z và hồn thành các ph ng trình hĩa h c theo s đ sau:ị ấ ươ ọ ơ ồ
(HSG TX. Long Khánh năm h c 20142015) ọ
10. Vi t cơng th c phân t các ch t ( ng v i các ch cái ho c tên ch t) và hồn thành các ph ng trình ph n ngế ứ ử ấ ứ ớ ữ ặ ấ ươ ả ứ
c a các chu i chuy n hĩa hĩa h c sau, ghi đi u ki n c a ph n ng (n u cĩ):ủ ỗ ể ọ ề ệ ủ ả ứ ế
a) Trong th c t , ng i ta s n xu t nhơm t qu ng boxit (qu ng cĩ l n oxit s t và m t s t p ch t tr v m tự ế ườ ả ấ ừ ặ ặ ẫ ắ ộ ố ạ ấ ơ ề ặ hĩa h c) theo s đ ph n ng nh sau: ọ ơ ồ ả ứ ư
Qu ng boxit ặ +dung dịch X t, o A +Y B t0 D đpnc, Criolit Al b) Đá vơi Vơi s ng ố Nước vơi trong Canxi hidrocacbonat Canxi cacbonat E Ca
c) Fe FeS Fe(NO3)3 Fe2O3 Fe2(SO4)3 FeSO4 Fe(OH)2 Fe(OH)3 Fe2O3 Fe Fe(NO3)2
(HSG TX. Long Khánh năm h c 20152016) ọ
11. Vi t các ph ng trình hĩa h c th c hi n chu i chuy n hĩa sau: ế ươ ọ ự ệ ỗ ể
12. Vi t các ph ng trình hĩa h c th c hi n chu i chuy n hĩa sau: ế ươ ọ ự ệ ỗ ể
13. Hãy vi t và hồn thành các ph ng trình hĩa h c đi u ch khí clo sauế ươ ọ ề ế
a/ MnO2 + HCl
b/ NaCl + H2O cómàng ngăn đpdd
c/ KMnO4 + HCl
d/ KMnO4 +NaCl + H2SO4
Trang 3(HSG huy n Tân Phú năm h c 20132014) ệ ọ
14. Hoàn thành các ph ng trình hóa h c theo các s đ sau, ch rõ các ch t t Aươ ọ ơ ồ ỉ ấ ừ 1 đ n Aế 6
a/ AlCl3 + A1 A2 + CO2 + NaCl
b/ A2 + A3 Al2(SO4)3 + Na2SO4 + H2O
c/ A1 + A3 CO2 + . . .
d/ A2 + Ba(OH)2 A4 + H2O
e/ A4 + A3 + H2O A2 + A5 + . . .
f/ A1 + NaOH A6 + H2O
g/ Al2(SO4)3 + A6 + H2O A2 + CO2 + . . .
15. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng và ghi rõ đi u ki n ph n ng (n u có) c a các chu i chuy n hoá hoáươ ả ứ ề ệ ả ứ ế ủ ỗ ể
h c sau: ọ
a. CaCl2 ( 1 ) CaCO3 ( 2 ) Ca(HCO3)2 ( 3 ) CaCl2 ( 4 ) Ca(NO3)2 ( 5 ) CaSO4 ( 6 ) CaCl2
)
7
b. Fe ( 1 ) Fe3O4 ( 2 ) Fe(NO3)3 ( 3 ) Fe(NO3)2 ( 4 ) FeS ( 5 ) Fe2O3 ( 6 ) Fe3O4 ( 7 ) FeCl2
)
8
16. Hãy đi n ch t thích h p vào ch d u (?) và cân b ng các ph ng trình ph n ng hoá h c sau (ghi rõ đi uề ấ ợ ỗ ấ ằ ươ ả ứ ọ ề
ki n ph n ng, n u có).ệ ả ứ ế
a. Cu + ? CuSO4 + ? + ? b. NH4HSO3 + ? CaSO3 + ? + ?
c. KCl + ? KOH + ? + ? d. ? + ? NaHCO3 + Na2CO3 + ?
e. Al + HNO3 ? + N2 + ? f. Fe2O3 + ? FeaOb + Al2O3
17. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng và ghi rõ đi u ki n ph n ng (n u có) c a các chu i chuy n hoá hoáươ ả ứ ề ệ ả ứ ế ủ ỗ ể
h c sau: ọ
a/
b/ Al ( 1 ) Al(NO3)3 ( 2 ) Al2O3 ( 3 ) Al ( 4 ) Ba(AlO2)2 ( 5 ) NaAlO2 ( 6 ) Al(OH)3
)
7
( Al2(SO4)3 ( 8 ) AlCl3
(HSG huy n C m M năm h c 20122013) ệ ẩ ỹ ọ
18. Hãy vi t ph ng trình hóa h c và ghi rõ đi u ki n (n u có) theo các s đ ph n ng sau: ế ươ ọ ề ệ ế ơ ồ ả ứ
a. Fe3O4 + H2SO4 (loãng) B + C + D
b. B + NaOH E + F
c. E + O2 + D G
d. G Q + D
e. Q + CO (d ) ư K + X
f. K + H2SO4 (loãng) B + H2
(HSG huy n C m M năm h c 20132014) ệ ẩ ỹ ọ
19. T kali kim lo i (K), ng i ta th c hi n chu i chuy n hóa sau:ừ ạ ườ ự ệ ỗ ể
Hãy xác đ nh công th c các ch t X, Y, Z, T có m t trong chu i chuy n hóa và vi t phị ứ ấ ặ ỗ ể ế ương trình hóa h cọ (ghi rõ đi u ki n ph n ng n u có). Bi t r ng trong thành ph n phân t các ch t trên đ u có ch a kali.ề ệ ả ứ ế ế ằ ầ ử ấ ề ứ
(HSG huy n C m M năm h c 20132014) ệ ẩ ỹ ọ
Trang 420. Vi t công th c phân t các ch t ( ng v i các ch cái ho c tên ch t) và hoàn thành các ph ng trình ph n ngế ứ ử ấ ứ ớ ữ ặ ấ ươ ả ứ
c a các chu i chuy n hóa hóa h c sau, ghi đi u ki n c a ph n ng (n u có):ủ ỗ ể ọ ề ệ ủ ả ứ ế
a) Trong th c t , ng i ta s n xu t nhôm t qu ng boxit (qu ng có l n oxit s t và m t s t p ch t tr v m tự ế ườ ả ấ ừ ặ ặ ẫ ắ ộ ố ạ ấ ơ ề ặ hóa h c) theo s đ ph n ng nh sau: ọ ơ ồ ả ứ ư
Qu ng boxit ặ +dung dòch X t, o A +Y B t0 D ñpnc, Criolit Al
(HSG huy n C m M năm h c 20152016) ệ ẩ ỹ ọ
21. Tìm các ch t thích h p đ hoàn thành các ph n ng sau:ấ ợ ể ả ứ
F + H + I K
Ch n X là mu i s t clorua. Bi t 1,905 gam X ph n ng h t v i dung d ch AgNOọ ố ắ ế ả ứ ế ớ ị 3 d , thu đư ược 4,305 gam k tế
t a.ủ
(HSG TP. Biên Hòa năm h c 20062007) ọ
22
a) Cho s đ chuy n hóa sau:ơ ồ ể
Tìm các ch t A, B, D, E, F thích h p đ vi t các PTHH hoàn thành s đ trên.ấ ợ ể ế ơ ồ
b) Ch ra nh ng ch sai trong s đ sau (có gi i thích).ỉ ữ ỗ ơ ồ ả
2 2 2 4
Ca
(HSG TP. Biên Hòa năm h c 20062007) ọ
23. Xác đ nh các ch t A, B, C, D, E trong s đ ph n ng sau và vi t các ph ng trình hóa h c hoàn thành cácị ấ ơ ồ ả ứ ế ươ ọ
ph n ng đó.ả ứ
2
2
H + A B
B + MnO C + A +H O
A + NaOH D + E + H O
(HSG TP. Biên Hòa năm h c 20092010) ọ
24. Vi t các ph ng trình ph n ng theo s đ sau: (ghi rõ đi u ki n ph n ng n u có).ế ươ ả ứ ơ ồ ề ệ ả ứ ế
AlCl3 NaAlO2 Al(OH)3 Al2O3 Al KAlO2 Al2(SO4)3
(HSG TP. Biên Hòa năm h c 20132014) ọ
25. Vi t ph ng trình ph n ng theo bi n đ i sau:ế ươ ả ứ ế ổ
o
t
xt
C + F + D G + H
E + F G + H
Bi t H làm đ gi y qu tím và tác d ng v i dung d ch AgNOế ỏ ấ ỳ ụ ớ ị 3 t o k t t a tr ng.ạ ế ủ ắ
(HSG TP. Biên Hòa năm h c 20132014) ọ
Trang 526. Xác đ nh công th c hóa h c c a C và hoàn thành s đ chuy n hóa sau: (h c sinh không c n nêu cách xác đ nhị ứ ọ ủ ơ ồ ể ọ ầ ị
A, B, D, )
4
2
)
o
o
t
Bi t C là h p ch t c a hiđro v i nguyên t X, trong đó X chi m 97,26% theo kh i lế ợ ấ ủ ớ ố ế ố ượng
(HSG TP. Biên Hòa năm h c 20152016) ọ
27. Cho s đ chuy n hóa sau:ơ ồ ể
Tìm công th c phân t các ch t A, Aứ ử ấ 1, A2 , A3 , B , B1 , C’ , C1 , X , Y , Z . Vi t các phế ương trình ph n ng theoả ứ
s đ và ghi đi u ki n ph n ng (n u có).ơ ồ ề ệ ả ứ ế
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20032004) ề ỉ ồ ọ
28. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng c a các chu i chuy n hóa sau và ghi đi u ki n c a ph n ng :ươ ả ứ ủ ỗ ể ề ệ ủ ả ứ
a
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20052006) ề ỉ ồ ọ
29. Đi n công th c hóa h c c a ch t thích h p vào ch d u ch m h i (?), ghi đi u ki n ph n ng (n u có) vàề ứ ọ ủ ấ ợ ỗ ấ ấ ỏ ề ệ ả ứ ế hoàn thành các phương trình ph n ng cho dả ứ ưới đây :
a/ H2SO4 + ? MnSO4 + ? + O2 + ?
b/ ? MnO2 + ? + ?
c/ Cu2(OH)2CO3 + ? ? + CO2 + ?
d/ ? + ? KCl + NaHCO3 + ? + ? + CO2
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20062007) ề ỉ ồ ọ
30. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng, vi t công th c phân t các ch t X, Z, T và đi n các ch t thích h pươ ả ứ ế ứ ử ấ ề ấ ợ vào d u ch m h i (?) sao cho phù h p v i các phấ ấ ỏ ợ ớ ương trình cho dưới đây:
a/ ? + X NaKSO4 + ?
c/Ba(HCO3)2 + Z CaCO3 + ? + ?
d/NaHSO4 + T BaSO4 + ? + ?
Cho bi t: Trong các ph n ng, t l s mol các ch t tham gia ph n ng là 1:1 . Các ch t X, Z, T không đế ả ứ ỉ ệ ố ấ ả ứ ấ ượ c trùng nhau
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20032004) ề ỉ ồ ọ
31. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng c a các chu i chuy n hóa hóa h c sau và ghi đi u ki n ph n ngươ ả ứ ủ ổ ể ọ ề ệ ả ứ (n u có): ế
1.
Trang 62. HCl ( 1 )' Cl2 ( 2 )' NaCl ( 3 )' Cl2 (4)' CuCl2 ( 5 )' KCl ( 6 )' AgCl
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20072008) ề ỉ ồ ọ
32. Đi n công th c hóa h c thích h p vào ch d u h i (?) và hoàn thành các ph ng trình ph n ng sau (ghi rõề ứ ọ ợ ỗ ấ ỏ ươ ả ứ
đi u ki n ph n ng, n u có):ề ệ ả ứ ế
1) Cu + ? CuSO4 + ? + ? 5) NaCl + ? NaOH + ? + ?
2) Ca(OH)2 + ? CaCO3 + ? + ? 6) NH4HSO3 + ? CaSO3 + ? + ?
4) Ca(HCO3)2 + ? CaCl2 + ? + ? 8) ? CaO + H2O + ?
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20072008) ề ỉ ồ ọ
33 Hoàn thành các ph ng trình hoá h c và ghi đi u ki n ph n ng (n u có) cua cac chu i chuy n hoá hoá h cươ ọ ề ệ ả ứ ế ̉ ́ ỗ ể ọ cho dươi đây:́
Al SO AlCl
B ( 5 ) C ( 6 ) A ( 7 ) E (8)
Bi t A, B, C, D, E đ u là nh ng h p ch t c a đ ng.ế ề ữ ợ ấ ủ ồ
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20092010) ề ỉ ồ ọ
34. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng hoá h c và ghi đi u ki n ph n ng (n u có) cua cac chu i chuy nươ ả ứ ọ ề ệ ả ứ ế ̉ ́ ỗ ể hoá hoá h c cho dọ ươi đây:́
Al2(SO4)3 (8) Al(OH)3 (9) Al2O3 (10) Al
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20102011) ề ỉ ồ ọ
35. Hãy đi n ch t thích h p vào ch d u h i (?) và cân b ng các ph ng trình ph n ng hóa h c sau (ghi rõ đi uề ấ ợ ỗ ấ ỏ ằ ươ ả ứ ọ ề
ki n ph n ng, n u có):ệ ả ứ ế
a. ? + ? NaHCO3 + ? b. Cl2 + ? KCl + ? + ?
c. Al + HNO3 ? + N2 + ? d. Fe2O3 + ? FenOm + Al2O3
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20102011) ề ỉ ồ ọ
36. Hãy hoàn thành các chu i chuy n hóa hóa h c cho d i đây, vi t công th c phân t c a các ch t A, B … Rỗ ể ọ ướ ế ứ ử ủ ấ
và vi t các phế ương trình ph n ng (ghi đi u ki n ph n ng, n u có):ả ứ ề ệ ả ứ ế
1/
Bi t r ng: A + HCl ế ằ D + G + H2O
2/
3/ Al AlCl3 NaAlO2 AlCl3 Al(NO3)3 Al2O3 Al2(SO4)3 Ba(AlO2)2 Al(OH)3
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20112012) ề ỉ ồ ọ
Trang 737. Hãy đi n ch t thích h p vào ch d u ch m h i (?) và cân b ng các ph ng trình ph n ng hóa h c sau (ghiề ấ ợ ỗ ấ ấ ỏ ằ ươ ả ứ ọ
rõ đi u ki n ph n ng, n u có):ề ệ ả ứ ế
a. Ba(HCO3)2 + NaHSO4 → ? + ? + ? + H2O
b. Al + Ba(OH)2 + H2O → ? + ?
c. FeCl2 + MnO2 + HCl → FeCl3 + ? + ?
d. FeS + ? → FexOy + SO2
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20112012) ề ỉ ồ ọ
38. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng c a các chu i chuy n hóa sau, ghi đi u ki n ph n ng (n u có):ươ ả ứ ủ ỗ ể ề ệ ả ứ ế 1
Bi t r ng, A là ch t khí có t kh i h i đ i v i hiđro b ng 17; X là đ n ch t.ế ằ ấ ỉ ố ơ ố ớ ằ ơ ấ
2. NaCl NaOH Al(OH)3 Al(NO3)3 Al2O3 Al2 (SO4)3 AlCl3
3. Ca(HCO3)2 Na2CO3 NaOH NaClO NaClO3
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20122013) ề ỉ ồ ọ
39. Hoàn thành s đ ph n ng sau: (m i mũi tên là m t ph n ng khác nhau, ghi rõ đi u ki n n u có)ơ ồ ả ứ ỗ ộ ả ứ ề ệ ế
3
(Đ thi HSG T nh Đ ng Nai năm h c 20132014) ề ỉ ồ ọ
40. Vi t ph ng trình hóa h c c a các ph n ng th c hi n s chuy n đ i tr c ti p sau:ế ươ ọ ủ ả ứ ự ệ ự ể ổ ự ế
a. FeS H2S SO2 H2SO4 E
b. Đá vôi CaO X Y Z T
Cho bi t E là mu i sunfat c a kim lo i R có phân t kh i là 152ế ố ủ ạ ử ố ; X, Y, Z, T đ u là mu i c a canxi v i cácề ố ủ ớ
g c axit khác nhau.ố
(Đ thi HSG T nh Cà Mau năm h c 20112012) ề ỉ ọ
41. Hoàn thành các ph ng trình ph n ng theo dãy chuy n hóa sau:ươ ả ứ ể
H2S + O2 → (A)(r n) + (B)(l ng)ắ ỏ
(A) + O2 → (C)
MnO2 + HCl → (D) + (E) + (B)
(B) + (C) + (D) → (F) + (G)
(G) + Ba → (H) + (I)
(Đ thi HSG T nh Đăk Nông năm h c 20112012) ề ỉ ọ
42. Vi t ph ng trình hóa h c cho dãy chuy n hóa sau (ghi rõ đi u ki n ph n ng, n u có)ế ươ ọ ể ề ệ ả ứ ế
(Đ thi HSG T nh Đi n Biên năm h c 20112012) ề ỉ ệ ọ
43. Hoàn thành chu i chuy n hoá:ỗ ể
(Đ thi HSG T nh Gia Lai năm h c 20112012) ề ỉ ọ
44. Vi t các ph ng trình hóa h c theo s đ sau (m i mũi tên ng v i m t ph ng trình hóa h c): ế ươ ọ ơ ồ ỗ ứ ớ ộ ươ ọ
Na Na2O NaOH NaHCO3 Na2CO3 NaCl Na CH3COONa CH4
S (l u hu nh)ư ỳ
C H
A F
+ HCl
+ HCl
+NaOH
+NaOH +NaOH
+Ba(OH)2 E k t t a tr ngế ủ ắ
+AgNO3 J k t t a đenế ủ
Trang 8(Đ thi HSG T nh Gia Lai năm h c 20132014) ề ỉ ọ
45. Có s đ bi n đ i sau: ơ ồ ế ổ X Y Z X Q
Bi t r ng X là đ n ch t c a phi kim T còn Y, Z là h p ch t g m 2 nguyên t , trong đó có ch a T. Dungế ằ ơ ấ ủ ợ ấ ồ ố ứ
d ch ch t Y làm qu tím hóa đ Z là mu i c a kali, trong đó kali chi m 52,35% v kh i lị ấ ỳ ỏ ố ủ ế ề ố ượng. Q là h p ch tợ ấ (g m ba nguyên t ) t o thành khi cho X tác d ng v i dung d ch xút nhi t đ thồ ố ạ ụ ớ ị ở ệ ộ ường. Xác đ nh CTHH c a cácị ủ
ch t X, Y, Z, Q và vi t PTHH bi u di n các bi n đ i trên. ấ ế ể ễ ế ổ
(Đ thi HSG T nh H ng Yên năm h c 20132014) ề ỉ ư ọ
46. Vi t các ph ng trình ph n ng hoàn thành s đ sau :ế ươ ả ứ ơ ồ
Bi t A là oxit kim lo i dùng đ kh chua đ t tr ng tr t, X là oxit phi kim dùng đ s n xu t nế ạ ể ử ấ ồ ọ ể ả ấ ước gi i khát cóả gaz, s n xu t sôđa.ả ấ
(Đ thi HSG T nh Nam Đ nh năm h c 20162017) ề ỉ ị ọ
47. Cho s đ các PTPơ ồ Ư
Hoàn thành các PTP và cho bi t các ch t X, XƯ ế ấ 1, X2, X3, X4, X5, X6, X7, X8, X9
(Đ thi HSG T nh Phú Th năm h c 20132014) ề ỉ ọ ọ
48. Vi t các ph ng trình hóa h c hoàn thành s đ sau (m i mũi tên ng v i m t ph ng trình hóa h c):ế ươ ọ ơ ồ ỗ ứ ớ ộ ươ ọ
Na Na2O NaOH NaHCO3 Na2CO3 NaCl Na CH3COONa CH4
(Đ thi HSG T nh Thanh Hóa năm h c 20132014) ề ỉ ọ
49. Ch n các ch t Xọ ấ 1, X2, X3 X20 (có th trùng l p gi a các phể ặ ữ ương trình) đ hoàn thành các phể ương trình hóa
h c sau:ọ
(1) X1 + X2 t o Cl2 + MnCl2 + KCl + H2O
(2) X3 + X4 + X5 HCl + H2SO4
(3) X6 + X7 (d ) ư t o SO2 + H2O
(4)X8 + X9 + X10 Cl2 + MnSO4 + K2SO4 + Na2SO4 + H2O
(5) KHCO3 + Ca(OH)2 d ư X11 + X12 + X13
(6) Al2O3 + KHSO4 X14 + X15 + X16
(7) X17 + X18 BaCO3 + CaCO3 + H2O
(8) X19 + X20 + H2O Fe(OH)3 + CO2 + NaCl
(Đ thi HSG T nh Thanh Hóa năm h c 20132014) ề ỉ ọ
50. Cho s đ ph n ng sauơ ồ ả ứ :
(1) A ( 2 ) FeCl2 ( 3 ) B (4)
Bi t A,B,C,D là các h p ch t khác nhau c a s t và không ph i là FeClế ợ ấ ủ ắ ả 2, Fe2O3. Xác đ nh công th c hóa h c c aị ứ ọ ủ các h p ch t đó và vi t các phợ ấ ế ương trình ph n ng minh h a.ả ứ ọ
(Đ thi HSG T nh Qu ng Ninh năm h c 20112012) ề ỉ ả ọ
51. Cho s đ bi n hoá sau :ơ ồ ế
A B C
R R R R
X Y Z
Trang 9Bi t X là NaCl. Hãy tìm các ch t Xế ấ 1, X2, , Y1, Y2 và hoàn thành các PTHH c a s đ bi n hoá đó.ủ ơ ồ ế
(Đ thi HSG T nh Ninh Bình năm h c 20132014) ề ỉ ọ
52. Xác đ nh công th c phân t c a các ch t A, B, C, D, E, F và vi t ph ng trình ph n ng theo dãy bi n hoá sau:ị ứ ử ủ ấ ế ươ ả ứ ế
A +NaOH(1) B +(2)HCl C (3) D V O ,t 2 5 0
Bi t A là h p ch t c a l u hu nh v i 2 nguyên t khác.ế ợ ấ ủ ư ỳ ớ ố
(Đ thi HSG T nh Ninh Bình năm h c 20122013) ề ỉ ọ
53. Vi t các ph ng trình hóa h c th c hi n nh ng chuy n đ i hóa h c sau (ghi rõ đi u ki n ):ế ươ ọ ự ệ ữ ể ổ ọ ề ệ
Ca(HCO3)2
(Đ thi HSG T nh Long An năm h c 20142015) ề ỉ ọ
54. Xác đ nh B, C, D, E, G, M. Bi t A là h n h p g m Mg và Cu. Hãy vi t ph ng trình hóa h c th c hi n s đị ế ỗ ợ ồ ế ươ ọ ự ệ ơ ồ chuy n hóa sau: ể
2
o
O dö ddHCl Na
nung E,t
dungdòchD
+
(Đ thi HSG T nh Long An năm h c 20112012) ề ỉ ọ
55. Vi t các ph ng trình hóa h c hoàn thành s đ sau ế ươ ọ ơ ồ (m i mũi tên ng v i m t ph ỗ ứ ớ ộ ươ ng trình hóa h c;ghi rõ ọ
đi u ki n ph n ng n u có). ề ệ ả ứ ế NaCl ( 1 ) Cl2 ( 2 ) HCl ( 3 ) FeCl3 ( 4 ) CuCl2
(Đ thi TS 10 chuyên Gia Lai năm h c 20172018) ề ọ
56. Hãy ch n các ch t thích h p và vi t các ph ng trình ph n ng hoàn thành s đ ọ ấ ợ ế ươ ả ứ ơ ồ chuy nể hóa sau:
+Y
Bi t: Các ch t A, B, D là h p ch t c a Na; các ch t M và Nế ấ ợ ấ ủ ấ
là h p ch t c a Al; các ch t P, Q, R là h p ch t c a Ba; cácợ ấ ủ ấ ợ ấ ủ
ch t N, Q, R không tan trong nấ ước; X là ch t khí không mùi,ấ làm đ c dung d ch nụ ị ước vôi trong; Y là mu i Na, dung d chố ị
Y làm đ qu tím.ỏ ỳ (Đ thi TS 10 chuyên Qu ng Tr năm h c 20172018) ề ả ị ọ
57. Vi t các ph ng trình ph n ng th c hi n sế ươ ả ứ ự ệ ơ
đ sau và ghi rõ đi u ki n ph n ng (m i mũi tênồ ề ệ ả ứ ỗ
là m t phộ ương trình)
(Đ thi TS 10 chuyên Vĩnh Phúc năm h c 2017 ề ọ
2018)
58 Vi t 01 ph ng trình hóa h c c a ph n ng gi a các ch t sau v i t l mol đã cho (các ph nế ươ ọ ủ ả ứ ữ ấ ớ ỉ ệ ả
ng là hoàn toàn, v a đ )
(Đ thi TS 10 chuyên Ngh An năm h c 20172018) ề ệ ọ
59. Ch n các ch t A, B, C, D thích h p và hoàn thành chu i ph n ng b ng ph ng trình hóa h c (ghi đi u ki nọ ấ ợ ỗ ả ứ ằ ươ ọ ề ệ
c a ph n ng n u có). Bi t A là thành ph n chính c a qu ng pirit s t.ủ ả ứ ế ế ầ ủ ặ ắ
(7) (8) Fe(NO3)3
(Đ thi TS 10 chuyên Ngh An năm h c 20172018) ề ệ ọ
Trang 1060. Hoàn thành s đ ph n ng sau (m i mũi tên ng v i m t ph ng trình hóa h c):ơ ồ ả ứ ỗ ứ ớ ộ ươ ọ
(Đ thi TS 10 chuyên Đăk Lăk năm h c 20172018) ề ọ
61. Cho s đ bi n hóa : ơ ồ ế
A A A
+X,t0
+Y,t0 +Z,t0 Fe +G D +E G
Bi t r ng A + HCl ế ằ D + G + H2O . Tìm các ch t ng v i các ch cái A, B…và vi t các phấ ứ ớ ữ ế ương
(Đ thi TS 10 chuyên An Giang năm h c 20092010) ề ọ
62. Hoàn thành s đ chuy n hóa sau, ghi rõ đi u ki n ph n ngơ ồ ể ề ệ ả ứ
1) H2S + O2 A (r) + B
2) A + O2 C
3) MnO2 + HCl D+ E + B
5) Ba + G H + I
6) D + I F
(Đ thi TS 10 chuyên An Giang năm h c 20102011) ề ọ
63. Hoàn thành chu i chuy n hóa sau: FeSỗ ể 2 SO2 SO3 H2SO4 SO2
(Đ thi TS 10 chuyên An Giang năm h c 20112012) ề ọ
64. Vi t ph ng trình hóa h c bi u di n s chuy n hóa sau đây:ế ươ ọ ể ễ ự ể
(Đ thi TS 10 chuyên An Giang năm h c 20142015) ề ọ
65. Vi t các ph ng trình hoá h c th c hi n các bi n hóa theo s đ sau (ghi rõ đi u ki nn u có):ế ươ ọ ự ệ ế ơ ồ ề ệ ế
Fe2O3 Fe Fe3O4 FeCl3 Fe(OH)3 Fe2O3 Fe3O4
(Đ thi TS 10 chuyên Bình Ph ề ướ c năm h c 20082009) ọ
66
1/ Hoàn thành các ph ng trình ph n ng theo s đ sau: FeSươ ả ứ ơ ồ 2 X Y Z CuSO4
2/ Hoàn thành các ph ng trình hóa h cươ ọ sau:
C4H9OH + O2 CO2 + H2O
CnH2n 2 + ? CO2 + H2O MnO2 + ? MnCl2 + Cl2 + H2O
Al + ? Al2(SO4)3 + H2
(Đ thi TS 10 chuyên Đăk Nông 20102011) ề
67. Vi t các ph ng trình hóa h c th c hi n nh ng chuy n đ i hóa h c theo s đ sau:ế ươ ọ ự ệ ữ ể ổ ọ ơ ồ
(Đ thi TS 10 chuyên Đăk Nông 20112012) ề
68. Cho các s đ ph n ng: Oxit (Xơ ồ ả ứ 1) + dung d ch axit (Xị 2) – (X3) + …
Oxit (Y1) + dung d ch baz (Yị ơ 2) – (Y3) + …
Mu i (Zố 1) t o (X1) + (Z2) + …
2