[r]
Trang 2* Đọc và viết các số sau: 345 678 , 645 897.
Trang 4L p nghìn ớ L p đ n v ớ ơ ị
H ng à
tr m ă nghìn
H ng à
ch c ụ nghìn
H ng à nghìn H ng à
tr m ă H ng ch c à ụ đơ H ng à n v ị
Trang 5L p nghìn ớ L p đ n v ớ ơ ị
H ng à
tr m ă nghìn
H ng à
ch c ụ nghìn
H ng à nghìn H ng à
tr m ă H ng ch c à ụ đơ H ng à n v ị
586 000
586 789
7
0 8
9 8
6
Trang 6c s
Đọ ố Vi t sế ố
L p nghìnớ L p ớ đơn vị
H ng à tram nghìn
H ng à
ch c ụ nghìn
H ng à nghìn H ng à
tr mă
H nà
g
ch cụ
H ng à
n
đơ vị
Năm mươ ưi t nghìn ba tram
B n mố ươi lăm nghìn hai
trăm mười ba
54 302
Chín tram mười hai nghìn tám
trăm
Bài 1: Vi t theo m u ế ẫ
Năm mươi tư nghìn ba
654 300
Sáu trăm năm mươi tư
nghìn ba trăm
Trang 7Bài 2:
a) Đọ c các s sau v cho bi t ch s 3 m i s ố à ế ữ ố ở ỗ ố
ó thu c hang n o, l p n o:
46 307; 56 032; 123 517; 305 804; 960 783
b) Ghi giá tr c a ch s 7 trong m i s b ng ị ủ ữ ố ỗ ố ở ả sau:
Giá tr c a ị ủ
Trang 8Bài 3: Viết mỗi số sau thành tổng ( theo mẫu)
503 060 =
83 760 =
176 091 =
500 000 + 3 000 + 60
80 000 + 3 000 + 700 +60
100 000 + 70 000 + 6000 + 90 + 1
52314 = 50000 + 2000 + 300 + 10 + 4
Trang 9Bài 4: Viết số, biết số đó gồm: