PHÒNG GD-ĐT HUYỆN TRẦN VĂN THỜI BẢNG ĐIỂM TT SBD Họ và tên Năm sinh huyện, tỉnh Nơi sinh Dân tộc Nữ Lớp HS Trường Điểm X.
Trang 1PHÒNG GD-ĐT HUYỆN TRẦN VĂN THỜI BẢNG ĐIỂM
TT SBD Họ và tên Năm sinh (huyện, tỉnh) Nơi sinh Dân tộc Nữ Lớp HS
Trường Điểm X giải
1 47 Phan Anh Thư 21/7/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A1 THPT Khánh Hưng 41.0 I
2 16 Nguyễn Thị Thúy Kiều 01/5/1996 Kim Sơn-Ninh Bình Kinh x 9A3 1 Sông Đốc 30.0 II
3 17 Thạch Trịnh Ngọc Linh 11/4/1996 Trần Văn Thời - CM Kh.me x 9A2 THPT Khánh Hưng 30.0 II
4 35 Đỗ Triết Nhật 14/11/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A1 Khánh Lộc 30.0 II
5 54 Lâm Bé Xuyên 21/6/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Khánh Bình Tây 30.0 II
6 18 Nguyễn Hoài Linh 30/7/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Trần Hợi 1 24.0 III
7 28 Võ Hiếu Nghĩa 24/5/1997 Trần Văn Thời - CM Kinh 8A2 TT Trần Văn Thời 23.0 III
8 45 Trần Minh Thân 26/9/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Trần Hợi 1 23.0 III
9 37 Ngô Hăng Ni 24/3/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A1 Khánh Lộc 22.0 III
10 48 Vũ Thị Thúy 18/01/1996 Kim Sơn-Ninh Bình Kinh x 9A3 1 Sông Đốc 22.0 III
11 52 Trần Tú Trinh 01/8/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A2 THPT Khánh Hưng 22.0 III
12 01 Lê Hoàng Anh 18/7/1997 Trần Văn Thời - CM Kinh 8 Khánh Bình Đông 2 21.0 KK
13 19 Lâm Trúc Linh 11/3/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9B Lợi An 1 21.0 KK
14 04 Nguyễn Văn Bi 1995 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A NT QD U Minh 20.0 KK
15 05 Trần Ngọc Dạng 01/8/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Trần Hợi 1 20.0 KK
16 08 Phạm Khánh Duy 12/11/1997 Trần Văn Thời - CM Kinh 8A2 Khánh Lộc 20.0 KK
17 14 Trần Diễm Hương 15/5/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A2 Phong Điền 20.0 KK
18 12 Lâm Hiền Đức 07/4/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Khánh Bình Tây 19.0
19 21 Nguyễn Tuyết Mai 17/3/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Lâm Ngư Trường 19.0
20 25 Trịnh Thị Hoài My 06/4/1996 Trà My-Quảng Nam Kinh x 9A3 1 Sông Đốc 19.0
21 43 Phan Duy Tâm 08/11/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9C Khánh Bình Tây Bắc 19.0
22 51 Đặng Thị Diễm Trinh 10/9/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A2 TT Trần Văn Thời 18.0
23 10 Lê Tấn Đạt 08/9/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A1 Sông Đốc 2 15.0
24 40 Hoàng Đăng Quang 20/3/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A1 TT Trần Văn Thời 15.0
25 07 Nguyễn Thái Dương 07/10/1996 Giao Thủy - NĐ Kinh 9A3 1 Sông Đốc 13.0
26 20 Lê Công Lịnh 23/3/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A Khánh Bình Tây Bắc 13.0
27 44 Lê Thị Thanh Tâm 16/12/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Khánh Bình Tây 13.0
28 02 Võ Tuyết Băng 22/12/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Danh Thị Tươi 12.0
29 39 Phan Hằng Ny 10/11/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Trần Hợi 1 11.0
30 41 Lưu Bé Quyền 1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Phong Lạc 2 11.0
Trang 231 46 Phan Nhựt Thiện 15/03/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Khánh Bình Đông 2 11.0
32 09 Nguyễn Văn Đẵng 1997 Trần Văn Thời - CM Kinh 8A1 Khánh Lộc 10.0
33 13 Nguyễn Hồng Gấm 1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Lâm Ngư Trường 10.0
34 24 Đào Thị Diễm My 26/10/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A NT QD U Minh 10.0
35 31 Trần Lê Nguyễn 01/10/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A Lợi An 1 10.0
36 06 Nguyễn Kiều Diễm 09/12/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A1 TT Trần Văn Thời 09.0
37 29 Đỗ Quốc Ngợi 13/6/1995 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A1 Sông Đốc 2 08.0
38 30 Lê Duy Ngôn 08/8/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Phong Lạc 2 08.0
39 32 Mai Trọng Nguyễn 25/02/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A2 Phong Điền 08.0
40 26 Vũ Thị My 08/12/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Khánh Bình Tây 07.0
41 33 Trần Đình Nhân 15/02/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9B Khánh Bình Đông 1 07.0
42 22 Huỳnh Trà Mi 1997 Trần Văn Thời - CM Kinh x 8A1 Khánh Bình 06.0
43 23 Phan Thế Nhật Minh 06/11/1997 Trần Văn Thời - CM Kinh 8A2 TT Trần Văn Thời 06.0
44 42 Nguyễn Minh Sang 07/11/1994 Trần Văn Thời - CM Kh.me 9 Danh Thị Tươi 06.0
45 03 Âu Văn Băng 16/7/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Phong Lạc 2 05.0
46 38 Nguyễn Thị Hồng Non 12/3/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 Lợi An 2 05.0
47 11 Dương Huỳnh Đức 26/6/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9C Khánh Bình Đông 1 04.0
48 36 Trần Huỳnh Như 15/01/1996 TP Cà Mau - CM Kinh x 9 Lâm Ngư Trường 04.0
49 50 Nguyễn Kiều Trang 1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9 THCS Khánh Hưng 04.0
50 53 Lâm Thanh Tuyền 18/5/1996 Cái Bè - Tiền Giang Kinh x 9 Lâm Ngư Trường 04.0
51 34 Lê Hải Nhân 15/7/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9A Lợi An 1 03.0
52 15 Huỳnh Hoài Khải 30/02/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh 9 Lợi An 2 02.0
53 27 Phan Tố Nam 1997 Trần Văn Thời - CM Kinh 8 Phong Lạc 2 01.0
54 49 Võ Huyền Trân 15/8/1996 Trần Văn Thời - CM Kinh x 9A1 Khánh Hải 00.0
Số lượng giải trong bảng này có: 17 giải Nhất: 1 giải, Nhì: 4 giải,
Ba: 6 giải, KK: 6giải,
H Trần Văn Thời, ngày24 tháng 11 năm 2010