Tri Phương 41.8 Ba Võ Ngọc Công Minh THCS Trần Quốc Toản 41.0 Ba Phan Thị Hồng Phượng THCS Trần Quốc Toản 38.5 Ba Nguyễn Hữu Thành THCS Nguyễn Du 41.5 Ba Nguyễn Phan Nhật Anh THCS Phan Đ
Trang 1KẾT QUẢ THI HSG GIẢI TOÁN TRÊN MTCT - THCS
NĂM HỌC 2010 – 2011
Họ và tên Trường Tổng điểm Kết quả
Trần Thị Thanh Hà THPT Tân Lâm 20.0
Trương Đình Minh Đức THCS Trần Hưng Đạo 41.5 Ba Nguyễn Quang Thành THCS Trần Hưng Đạo 42.0 Nhi Nguyễn Quang Trí THCS Trần Hưng Đạo 39.0 Ba
Lê Quốc Tùng THCS Trần Hưng Đạo 45.0 Nhi Hoàng Văn Hữu THCS Ng Tri Phương 41.8 Ba
Võ Ngọc Công Minh THCS Trần Quốc Toản 41.0 Ba Phan Thị Hồng Phượng THCS Trần Quốc Toản 38.5 Ba
Nguyễn Hữu Thành THCS Nguyễn Du 41.5 Ba Nguyễn Phan Nhật Anh THCS Phan Đình Phùng 37.5 KK
Lê Bình Nguyên THCS Thành Cổ 48.0 Nhat Nguyễn Hoàng Uyên Nhi THCS Thành Cổ 44.5 Nhi Phan Nguyễn Anh Thư THCS Thành Cổ 32.0
Trần Quốc Bảo THCS Lương Thế Vinh 34.0
Trần Hoàn THCS Lương Thế Vinh 28.0
Nhâm Thị Thuỷ Tiên THCS Lương Thế Vinh 18.5
Nguyễn Đông Hải THCS Nguyễn Tất Thành 40.5 Ba Nguyễn Đức Huy THCS Nguyễn Tất Thành 23.0
Trần Hiếu Nghĩa THCS Nguyễn Tất Thành 25.5
Hoàng Thuỷ Tiên THCS Nguyễn Tất Thành 24.8
Nguyễn Kim Nhung THCS Nguyễn Trãi 31.0
Phạm Văn Duẩn THCS Vĩnh Long 32.5
Nguyễn Lê Anh Đức THCS Vĩnh Long 38.0 Ba Thái Hoàng Ngọc THCS Vĩnh Long 28.5
Nguyễn Văn Điệp THCS Vĩnh Chấp 38.0 Ba Trần Hoàng Hà THCS Vĩnh Chấp 31.5
Trang 2Lê Mậu úy THCS Vĩnh Chấp 45.0 Nhi Nguyễn Phi Long THCS Bến Quan 24.5
Hoàng Thị Tuyết Nhi THCS Lao Bảo 25.5
Phan Tiến Dűng THCS Khe Sanh 31.0
Nguyễn Ngọc Nhật Minh THCS Khe Sanh 32.5
Nguyễn Văn Minh THCS Tân Hợp 30.5
Hồ Thị Dung PTDT Nội trú Hướng Hóa 1.0
Hồ Văn Xưng PTDT Nội trú Hướng Hóa 5.0
Trần Đình Sơn Sở THCS Tân Lập 31.5
Nguyễn Chí Thiện THCS Tân Lập 31.0
Trương Quang Phúc THCS Hải Thái 27.5
Lê Ngọc Linh Đan THCS Thị Trấn Gio Linh 19.0
Trần Khánh Huyền THCS Thị Trấn Gio Linh 35.5 KK Nguyễn Văn Thiệu THCS Thị Trấn Gio Linh 36.5 KK
Lê Thị Ngọc Trâm THCS Gio Mai 34.3
Phan Công Hậu THCS Triệu Nguyên 17.5
Võ Thị Hiền Diệu THCS Hướng Hiệp 11.5
Hồ Quang Thắng THCS Trần Hưng Đạo 27.5
Phạm Thị Hoàng Yến THCS Trần Hưng Đạo 25.0
Nguyễn Thị Hậu THCS Lê Hồng Phong 34.5 KK
Trần Vĩnh Phương THCS Chế Lan Viên 34.5 KK Trần Văn Tuấn THCS Chế Lan Viên 34.3
Nguyễn Minh Thắng THCS Khóa Bảo 24.5
Nguyễn Võ Đăng THCS Lê Thế Hiếu 28.5
Trang 3Nguyễn Văn Thông THCS Lê Thế Hiếu 21.5
Lê Trọng Mạnh THCS Triệu Long 34.0
Dương Đình Nhật Quang THCS Triệu Đông 27.5
Nguyễn Nhật Anh THCS Triệu Phước 45.0 Nhi Lương Minh Nhật THCS Triệu Phước 35.0 KK
Lê Văn Bình An THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm 34.5 KK Trần Thị Ngọc Phương THCS Triệu Thuận 35.0 KK
Lê Xuân Hải THCS Triệu Trung 31.0
Phạm Xuân Phùng THCS Triệu Thành 40.0 Ba
Văn Ngọc Nhật Tân THCS Hải Phú 38.0 Ba
Trần Hải Tây THCS Thị trấn Hải Lăng 30.0
Trần Vy Diệu ý THCS Hải Trường 42.0 Nhi
Trần Thị Kiều Loan THCS Hội Yên 40.5 Ba