1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

KẾ HOẠCH năm kì tổ 3

5 45 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 209 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PHẦN II. CHỈ TIÊU PHẤN ĐẤU I. Đối với học sinh 1. Duy trì sĩ số, danh hiệu khen thưởng TT Lớp TSHS Duy trì sĩ số Danh hiệu Lớp sao nhi đạt danh hiệu Khen thưởng Lớp Khối XS TT XS TT 1 3A 23 100% x Xuất sắc x 17 2 3B 19 100% x x 15 Tổng 2 42 100% 2 2 32 2. Chất lượng giáo dục Mức đạt Tổng số HS Lớp 3A Lớp 3B TS % TS % TS % Năng lực Tự phục vụ Tốt 28 66.7 18 78.2 10 52.6 Đạt 14 33.3 5 21.8 9 47.4 CCG Hợp tác Tốt 26 61.9 16 69.6 10 52.6 Đạt 16 38.1 7 30.4 9 47.4 CCG Tự học tự giải quyết vấn đề Tốt 26 61.9 16 69.6 10 52.6 Đạt 16 38.1 7 30.4 9 47.4 CCG Phẩm chất Chăm học, chăm làm Tốt 27 64.3 16 69.6 11 57.9 Đạt 15 35.7 7 30.4 8 42.1 CCG Tự tin, trách nhiệm Tốt 27 64.3 16 69.6 11 57.9 Đạt 15 35.7 7 30.4 8 42.1 CCG Trung thực, kỷ luật Tốt 32 76.2 20.0 87.0 12 63.2 Đạt 10 23.8 3 13 2 10.5 CCG Đoàn kết, yêu thương Tốt 37 88.1 20 87.0 17 89.5 Đạt 5 11.9 3 13.0 2 10.5 CCG ĐĂNG KÍ CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC NĂM HỌC 2018 – 2019 KHỐI 3 Khối Lớp Lớp 3A Lớp 3B Toàn khối 3 Ghi chú Môn học và các HĐGD ss 23 19 Tiếng Việt HTT 7 5 12 HT 16 14 30 CHT Toán HTT 7 6 13 HT 16 13 29 CHT TNXH HTT 11 11 22 HT 12 8 20 CHT Tiếng Anh HTT 9 5 14 HT 14 14 28 CHT Tin học HTT 6 5 11 HT 17 14 31 CHT Đạo đức HTT 15 11 26 HT 8 8 16 CHT Âm nhạc HTT 9 10 19 HT 16 9 23 CHT Mĩ Thuật HTT 10 8 18 HT 13 11 24 CHT Kĩ Thuật (thủ công) HTT 11 11 22 HT 12 8 20 CHT Thể dục HTT 11 11 22 HT 12 8 20 CHT Khối Lớp TSHS Hoàn thành CT lớp học HTT HT Chưa hoàn thành SL % SL % SL % SL % 3A 3B 3C 3D TK Đối với GV 1. Đăng kí thi đua Khối Lớp TS giáo viên CSTĐ LĐTT Khá(HTNV) Ghi chú 1 2 3 4 Toàn khối 2. Hoạt động chuyên môn Khối TSGV GVDG GVCN GIỎI TĐTV GIỎI SKKN C ĐỀ H. giảng ( tiết) T. giảng (Tiết) Dự giờ (tiết) 1 2 3 4 5 Lớp TSHS Môn Điểm 910 Điểm 78 Điểm 56 Điểm 34 Điểm 12 SL % SL % SL % SL % SL % 3A Toán 3B Tổng 3A TViệt 3B Tổng 3A T.Anh 3B Tổng 3A Tin học 3B Tổng Đăng kí các chỉ tiêu học kì 1 1. Chỉ tiêu Lớp TSHS Môn Điểm 910 Điểm 78 Điểm 56 Điểm 34 Điểm 12 SL % SL % SL % SL % SL % 3A Toán 3B 3C Tổng 3A TViệt 3B 3C Tổng 3A T.Anh 3B 3C Tổng 3A Tin học 3B Tổng

Trang 1

PHẦN II CHỈ TIÊU PHẤN ĐẤU

I Đối với học sinh

1 Duy trì sĩ số, danh hiệu khen thưởng

TT Lớp TSHS Duy

trì sĩ số

Danh hiệu Lớp sao nhi đạt

danh hiệu

Khen thưởng

XS TT

Xuất sắc

2 Chất lượng giáo dục

Mức đạt

Năng lực

Tự phục vụ

CCG

CCG

Tự học tự giải

quyết vấn đề

CCG

Phẩm chất

Chăm học,

chăm làm

CCG

Tự tin, trách

nhiệm

CCG

Trung thực, kỷ

luật

CCG

Đoàn kết, yêu

thương

CCG

Trang 2

ĐĂNG KÍ CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC NĂM HỌC 2018 – 2019

KHỐI 3

Khối

Lớp

Lớp 3A Lớp 3B Toàn khối 3 Ghi chú

Môn học và các

HĐGD ss

Tiếng Việt

CHT

Toán

CHT

TNXH

CHT

Tiếng Anh

CHT

Tin học

CHT

Đạo đức

CHT

Âm nhạc

CHT

Mĩ Thuật

CHT

Kĩ Thuật

(thủ công)

CHT

Thể dục

CHT

Trang 3

Lớp

CT lớp học

thành

3A

3B

3C

3D

TK

* Đối với GV

1 Đăng kí thi đua

Khối Lớp TS giáo viên CSTĐ LĐTT Khá(HTNV) Ghi chú

1

2

3

4

Toàn khối

2 Hoạt động chuyên môn

Khối TSGV GVDG GVCN

GIỎI

TĐTV GIỎI

SKKN C

ĐỀ

H

giảng ( tiết)

T

giảng (Tiết)

Dự giờ (tiết)

1

2

3

4

5

Trang 4

Lớp TSHS Môn Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 5-6 Điểm 3-4 Điểm 1-2

3A

Toán 3B

Tổng

3A

TViệt 3B

Tổng

3A

T.Anh

3B

Tổng

học

3B

Tổng

*******************************************************************************

Đăng kí các chỉ tiêu học kì 1

1 Chỉ tiêu

Trang 5

Lớp TSHS Môn Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 5-6 Điểm 3-4 Điểm 1-2

3A

Toán

3B

3C

Tổng

3A

TViệt

3B

3C

Tổng

3A

T.Anh

3B

3C

Tổng

3A

Tin học 3B

Tổng

Ngày đăng: 30/08/2020, 12:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w