BÀI TẬP VẬN DỤNG HẰNG ĐẲNG THỨC1... TÝnh x3-y3 BÀI TẬP PHÂN TÍCH ĐA THỨC THÀNH NHÂN TỬ 1.
Trang 1BÀI TẬP VẬN DỤNG HẰNG ĐẲNG THỨC
1 Rút gọn:
a) 2m5m2 2m 33m 1 b) 2x48x 3 4x12
c) 7y 22 7y17y 1 d) 3 2
3
a
2 Chứng minh các biểu thức sau không phụ thuộc vào biến x, y:
a) 2x 52x 5 2x 32 12x
2y 13 2y.2y 32 6y2y 2
c) x3 x2 3x9 20x3 d)
3 22 3 1 9 2 3 1 6 12
3y y y y y y
3) Tìm x:
a) 2 52 7 4 32 16
x
c) 49x2 14x10 d)
13 22 2 0
x
4) Chứng minh biểu thức luôn dương:
a) A= 16 2 8 3
x
y y B
c) 2 2 2 2
4 10 25
6
D
5) Tìm Min hoặc Max của các biểu thức sau:
a) 2 6 1
x x
6) Thu gọn:
a)2 1 22 124 1
. 2321 264 b.53 52 3254 34 .
2
3 5
3
5
128 128 64
7) Cho: a2+b2+c2=ab+bc+ca CMR: a=b=c
8) CMR nÕu a3+b3+c3=3abc th× a+b+c=0 hoÆc a=b=c
9) CMR:2(a-b)(c-b)+2(b-a)(c-a)+2(b-c)(a-c)=(a-b)2+(b-c)2+(c-a)2
10) CMR:4x(x+y)(x+y+z)(x+z)+y2z20 víi mäi x, y, z
11) Cho x2+y2=1 CMR biÓu thøc: A= 2 (x6+y6)-3(x4+y4) kh«ng phô thuéc vµo x,
y
12) Cho x2=y2+4z2 CMR: (5x-3y+8z)(5x-3y-8z)= (3x-5y)2
13) CMR: nÕu x+y+z= -3 th× (x+1)3+(y+1)3+(z+1)3=3(x+1)(y+1)(z+1)
14) Cho x+y=2, x2+y2=10 TÝnh x3+y3
15) Cho a-b=m; ab=n TÝnh theo m, n gi¸ trÞ cña biÓu thøc sau: A= (a+b)2 ; B=
a2+b2; C= a3-b3
16) Cho a+b=p; a-b=q TÝnh theo p, q gi¸ trÞ cña biÓu thøc sau: A= ab ; B=
a3+b3
17) a Cho x-y=7 TÝnh gi¸ trÞ cña biÓu thøc : A= x(x+2)+y(y-2)-2xy+37 b) Cho x+2y=5 TÝnh gi¸ trÞ cña biÓu thøc : B= x2+4y2-2x+10+4xy-4y
Trang 218) Cho x+y=5 TÝnh gi¸ trÞ cña biÓu thøc:
P= 3x2-2x+3y2-2y+6xy-100; Q= x3+y3-2x2-2y2
+3xy(x+y)-4xy+3(x+y)+10
19) Cho x2+x+1=a TÝnh: B= x4+2x3+5x2+4x+4 theo a
20) Cho x+y=3 vµ x2+y2=5 TÝnh x3+y3; b) Cho x-y=5 vµ x2+y2=15 TÝnh
x3-y3
BÀI TẬP PHÂN TÍCH ĐA THỨC THÀNH NHÂN TỬ
1 Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
1) 5 x 10 xy 2) 7a3m2 5a2m3 4am
3)
3 7 2
6 4 3
4
18x y z x y z x y
4) 2
4
3 2 4
3
a
m 5) 14xx y 21yy x28zx y 6)
a a a
7) 2 12 36
a
x
x 9) 4xy 4x2 y2 10)
2
49m a
11) 4 81 2
9
4
b
a 12) a12 9x2 13) 25a6b4 ax2 14)
2 2
3
4
x
15) x3 3x2 3x1 16) 27x3 27x2y9xy2 y3 17)
125
1
125 3
x 18)
27
8
3
y
2 Tìm x:
a) 4 2 12 0
x
x b) 7 14 2 0
x
x c) 2xx17 17 x0 d)
1999 1999 0
6x x x
4
1
2
x
x f) 9 64 2 0
x g) 25 2 3 0
x h) 7 16 2 0
x
k) 4 2 42 0
x
x l)
3x42 2x 52 0
3 Tính nhẩm: a) 262 52.24242 b) 3003 2 32
4 Phân tích thành nhân tử:
a) 45x4y4 18x4y5 36x5y3 b) 3a2bm x 6ab2x m c)
2
9m mx x
Trang 3
)786 786.28 14
) 2 1 2 1 2 1 1 )24 5 1 5 1 5 1 5
a
d e
d) 81x2 2a b2 e) 49x22 25x 12 f)
a2 b22 4 b a2 2
g) 64m 3 8y3 h) 8m3 12m2y 6my2 y3 i) a 4 b4
j) x 6 y6
5) Phân tích đa thức thành nhân tử:
a) a2 aba b b) x3 2xy x2y2y2 c) a2 x2 2a1 d)
2 2
e) 25b4 x2 4x 4 f) 3x2 6xy3y2 3z2 g)
2 2 2
6) Phân tích đa thức ra thừa số:
a) a3 2a2bab2 b) 5ax4 10ax3y5ax2y2 c)
2
2x x y d) 2 2 2 9
x y
x xy
y
x
a a a
g) m2 amay y2 h) 3 2 3 1
y x
xy k) x3 xy2 x2y y3 l)
3
7) Tìm x:
a) xx 1x 10 b) 3x 3 4x120 c) 0
5
3
x
x d) 3x 22 x22 0 e)
3 0
4
9
2
x
8) Phân tích đa thức thành nhân tử:
a) x2 6x7 b) 2 20
y
y c) 2x2 x 6 d) 3m2 2m 8 e) 64
4
x f) a 4 4b4
9)Tính:
2 6 1 4 3 2 5 3
7a a a a a b) 2
4 5 3 5 3
5y y y c)
3x13 1 2x3
10) Phân tích thành nhân tử:
a) a2x yy x b) m2 25y2 10y 1 c) 2 4 2 8 4
a
d) 25x y2 16x y2 e) x4 x3 x2 x f) y4 y3 y2 y
g) x2 4mx 4my y2 h) x3 2ax12a i)
3 2 2
3
j) 3a2 x2 2a2 4ax 2x2 k)
y y xy y
x
x
11 Phân tích ra thừa số:
a) 4 2 5 6
a
a b) 3 2 13 14
x
m
16
8
b
12 Tìm min hoặc max của biểu thức:
a) 2 6 15
x
x
x c) 7x 2x2
13.Tính:
Trang 414 Tính: a 502 492482 472 2 212 b.
28 26 2 27 25 1
15 So sánh: a) 2003.3005 và 20042 b) 4999.5001 và 50002 2 c) A 2004.2006.20082 và B 2005 2007.20092 d) M 3001 3008.300102 và
2
3000.3002.3009
N
16 a cho R x 2y22x 4y5 Tìm x,y khi R=0
b Cho K 2x2 6xy9y2 6x9 Tìm x,y khi K=0
17 Chứng minh: a x2y2 2xy b Cho xy Chứng minh :5
2 2 9,999
c Cho a2b2c2 ab bc ca chứng minh: a b c
d Cho 2x2t2y t y t 2x y t Chứng minh: x y t
e Cho a b c 0;ab bc ca 0 Tính giá trị A = a12003b2004c12005
18 a Cho a b 1 Tính a33ab b 3
b Cho 1 1 1 0
bc ac ab A