1. Trang chủ
  2. » Đề thi

File c chuyên đề 2 hàm số mũ lũy thừa logarit

32 64 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 1,27 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HÀM SỐ LŨY THỪA – HÀM SỐ MŨ... Mệnh đề nào dưới đây đúng?... Mệnh đề nào dưới đây sai?. Mệnh đề nào dưới đây đúngA. Hàm số lôgarit Câu 84.?. Mệnh đề nào dưới đây sai.. Hỏi, xlog 32 là n

Trang 1

2A HÀM SỐ LŨY THỪA – HÀM SỐ MŨ

Trang 2

2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ

x x

Trang 3

Câu 17 Tính đạo hàm của hàm số 2  1sin 2

Trang 4

2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ

BÀI TẬP TỰ LUYỆN 

x

e y

2 3

5 3

Trang 5

5 2 5 8 5

Trang 6

2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ

Câu 48 Rút gọn biểu thức

11 16:

 

  

 

x x

f x Mệnh đề nào dưới đây đúng?

Trang 7

Câu 58 Cho số thực a1 Mệnh đề nào dưới đây sai?

Câu 59 Mệnh đề nào dưới đây đúng?

a 0a1 thì đối xứng qua trục tung

x

x y y

a a

Trang 8

2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ

………

………

Trang 9

2B HÀM SỐ LÔGARIT   

    

A. D0; 2.     B. D2;.   C. D  1; 1.   D. D  ; 3. 

Trang 11

Câu 18 Tìm tập xác định D của hàm số ylog (3 x1). 

Trang 12

2B Hàm số lôgarit

 Dạng 32 Đạo hàm của hàm số lôgarit

2log 2 1

2( 1).ln 3

 

x y

Trang 13

1 2 ln

  x y

2 ln

  x y

1 ln

  x y

1 ln

  x y

ln

  x y

x .     D. 

2ln

Trang 14

 Dạng 33 Biểu diễn giá trị lôgarit

a P

33

a P

83

a P

43

11

log 3.log 5.log log 1

x x

7

A. A3 log 73    B. Alog 73    C. A2 log 73     D. A4 log 73  

n P

n P

m

Trang 15

Câu 55 Cho alog 6,12 blog 712  Tính Plog 72  

1

a a

a P

11

a P

13(1 )

a P

 

b P

m m

A. 2 log2a b log2alog2b.     B. 2 log2 log2 log2

Trang 16

2 log

a

Trang 17

Câu 76 Cho  , ,a b c0 và a1. Mệnh đề nào dưới đây sai? 

A. log ( )3 3 3 log a

1 1log ( ) log

3 2

(a1) (a1)  và

 

2 2016log log

3  2017

b b . Mệnh đề nào dưới đây đúng? 

A. 0a1; b1.   B. 0a1; b1.   C. 1a2; b1.   D. 1a2; b1.  

A.  log 1 log

log  

a

a ab

a

a ab

a

a ab

c

c

Trang 18

2B Hàm số lôgarit

Câu 84 Mệnh đề nào dưới đây đúng? 

3log x 5 log x 7 0, x

2 3

,7

log

a a

a

x x

C. log (a xy)loga xloga y.     D. logb xlog logb a a x

log

a a

a

x x

C. logaxyloga xloga y.     D. logb xlog logb a a x

A. log (a xy)loga xloga y.      B.  2  

log (a xy )2 loga xloga y  

Trang 19

Câu 91 Cho a1. Mệnh đề nào dưới đây sai? 

A loga x0 khi x1.      

B loga x0 khi 0x1

C Nếu  x1 x2 thì loga x1 loga x2.      

A. log( ) 3(log log )

2

a b a b      B. 2(logalog )b log(7 )ab  

C. 3 log( ) 1(log log )

4 ( 1)log

a

k k M

Trang 23

Câu 21. Hỏi, xlog 32  là nghiệm của phương trình nào trong các phương trình sau? 

C. 32x12.3x1 1 0.       D. log4 x2 log (22 x1)log (42 x3). 

Trang 25

C S  log 5; log 52 2  D S  

Câu 6 Tìm nghiệm của phương trình

3log x2

Câu 7 Tìm nghiệm của phương trình

3log (2x1)2

Trang 26

4 log a x 2 log a x  với a1

4

11

a

4

11

C

2

11

D

2

11

A xlog 62 B xlog 32 C xlog 23 D x log 32

A

1 52

1 52

1 52

1 54

1 54

Trang 27

2 log

3log 3

3log 2

82

Trang 29

1 2log x 3x2  1

A S ( ; 1) B S[0; 2)

C S 0; 1  2; 3 D S 0; 2  3; 7

3log 2x7  3

Trang 30

Mệnh đề nào sau đây đúng?

BÀI TẬP TỰ LUYỆN 

log2x12 log 54 x 1 log2x2

3xB

53

Trang 31

Câu 18 Tìm tập nghiệm S của bất phương trình  2 

1 2log x 2x8  4

Trang 32

2F Bất phương trình lôgarit

1000001530132041000001530132041000001530132041000001530132041000001530132041000

1000001530132041000001530132041000001530132041000001530132041000001530132041000

Ngày đăng: 22/04/2020, 20:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w