Động từ nhóm 2~ちます ~ります có, tồn tại dùng cho đồ vật, sự vật đóng, trong tình trạng đóng ~e ます.
Trang 1Động từ nhóm 1
Danh sách động từ N5
Thể ます (ます形) Thể từ điển (辞書形) Nghĩa (いみ)
~きます
~ぎます
~します
~にます
~びます
~みます
~います
Trang 2Động từ nhóm 2
~ちます
~ります
có, tồn tại (dùng cho đồ vật, sự vật)
đóng, trong tình trạng đóng
~e ます
Trang 3Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc)
~i ます
Trang 4-
>> ĐẠT N3, N4, N5 TIẾNG NHẬT CHỈ TRONG 3 THÁNG
http://goo.gl/uck0Qr
>> Học bổng toàn phần du học Nhật Bản 2016:
http://goo.gl/JUBsOt