Nam hoc 2009 - 2010 BANG PHAN CONG GIANG DAY
Hoc ky 1
Áp dụng từ ngày 21 tháng 09 năm 2009
1 | Vũ Thị Kim Anh Lý (10AI, 10A6, 10A7, IIAI, 11A5) + SHL (10A6) 13
2 | Vũ Thị Ngọc Anh NNgữ (1IAI, 12A5, 12A7) 18
3 | Vũ Thị Ngọc Ánh NNgữ (10A3, 10A5, 10A6, 10A8) + SHL (10A3) 17 4_ |Nguyễn Thị Diệu SHL (12A2) + Toán (10A5, 12A2) 14
5 | Bui thi thu Dung SHL (10A4) + Văn (10A4, 10A8, 10A9) 13
6 |Neguyén Thi Dung Toan (11A2, 12A1, 12A8) 21
8 | hoang thi diép Hoa (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 10A6, 10A7, 10A8, 10A9, 11A7) 22
9 |nguyén van diép Toan (10A3, 10A4, 11A5) 15
10 |Nguyễn Thị Hường H Hoa (11A1, 11A5, 11A6, 11A8, 12A1, 12A2, 12A4, 12A5) + SHL (11A1) 21
11 |Phạm Thị Thu Hà SHL (11A4) + Văn (10A2, 11A3, 11A4) 15
12 | Pham Thanh Hail Lý (11A2, 12A4, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8) 20
13 |Phạm Thanh Hăng Van (10A3, 10A5, 11A5, 11A6) 18
14 | đặng thị Hiền SHL (10A5) + S¡nh (10A1, 10A2, 10A3, 10A5, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4) 15
15 |Đào Thị Hoà Sử (10A2, 10A3, 10A4, 10A5, 10A6, 10A8, 10A9, 11A5, 11A6, 11A7, 11A8) 18
16 | Nguyén Thị Hoài Dia (1OA1, 10A2, 10A3, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8) + SHL (10A1) 17 I7 | Pham Huy Hoang SHL (12A8) + Tin (1IA1, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5, 11A6, 11A7, 11A8, 12A6, 12A7, 12A8) 20
18 | Tô Tế Huy Lý (10A3, 10A4, 11A3, 11A4, 11A8) + NPT (11A7, 11A8) 19
19 |Nguyén Long Hưng SHL (12A5) + Van (10A1, 12A5) 14
21 | phạm thị Hường SHL (10A7) + Sử (10A1, 10A7, 12A2, 12A3, 12A4) 16 22_ |Nguyễn Thị HườngV SHL (11A7) + Văn (11A7, 12A3, 12A4) 18
23 |Phạm Thị KhánhNN NNgữ (11A6, 11A8, 12A2, 12A8) + SHL (11A8) 21
Trang 2Nam hoc 2009 - 2010 BANG PHAN CONG GIANG DAY
Hoc ky 1
Ấp dụng từ ngày 21 tháng 09 năm 2009
24_ | Hoàng Khắc Lợi SHL (12A3) + Toán (10A2, 12A3, 12A4) 23
25_ |Nguyễn Thị Luân SHL (12A7) + Sinh (IIAI, IIA2, 11A3, IIA4, 11A5, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8) 18
26 | Vũ Thị Luyện NNgữ (10A1, 10A2, 12A4) + SHL (12A4) 19
28 | Trần Thảo Minh NNgữ (10A4, 10A7, 10A9, IIA4, 11A7) 20
29 |nguyễn thị nga Hoá (11A2, 11A3, 11A4, 12A3, 12A6, 12A7, 12A8) + SHL (11A2) 21
30 |Lã Thị Ngân Van (10A6, 10A7, 11A2, 11A8) 18
31 | Ngo Thi Bich Ngoc Su (11A1, 11A2, 11A3, 11A4, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8) 18
32_ |Nguyễn T Kim NhungNN NNgữ (11A2, 11A3, 12A1) + SHL (11A3) 17
33 |nguyễn tuấn ninh GDCT (10A3, 10A4, 10A5, IIAI, I1A2, 11A3, I1A4, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5, 12A6, l5
12A7, 12A8)
34 |Nguyên Thị Nụ SHL (12A1) + Văn (12A1, 12A2, 12A®&) 18 35_ |nguyễn văn phú Toán (10A6, 10A7, IIAT) 16
36 | Thai Van Phuc TOA 10A9, ITA6 A7, 1A8) ` 10A6, 10A7, 10A8, 10A9) + Sinh (10A4, 10A6, 10A7, 17
37 |Hoàng Việt Phương CN (12A6, 12A7, 12A8) +NPT (11AT, 11A2, 11A3, 11A4, 11A5, 11A6) 21
38 |Nguyễn Đức QuyềnTD TD (10A5, 10A6, 10A7, I10AS, 10A9, 12AI, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8) 26
39 | Hồ Vĩnh Sinh Toán (11A3, 11A4, 12A6) 17
40_ |Nguyễn Thành Tâm TD (10AI, 10A2, 10A3, 10A4, IIAI, IIA2, 11A3, IIA4, 11AS, IIAó, I1A7, IIA8) 24
41 |Trương Thị Thanh NNgữ (11A5, 12A3, 12A6) + SHL (11A5) 17
42_ [Nguyễn Thị Thoa SHI IAS) 1A2, 11A3, 11A4, 11A5, 11A6, 11A7, 11A8, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5) + 14
43 |nguyên thị Thoa Toán (TTA7, IIAS§, 12A7) 17
44 | Phạm Thị Vân ThuýV SHL (12A6) + Văn (IIA1, 12A6, 12A7) 21 45_ |lại phương thuỳ Địa (HAI, 11A2, 11A3, 11A4) 5
Trang 3Nam hoc 2009 - 2010 BANG PHAN CONG GIANG DAY
Hoc ky 1
Áp dụng từ ngày 2l tháng 09 năm 2009
46 |Nguyễn Thị Thuỷ Dia (10A4, 10A5, 10A6, 10A7, 10A8, 10A9, 11A5, 11A6, 11A7, 11A8) 16
47 | Đoàn Thị Trâm Lý (10A5, 10AS, 10A9, 11A6, T1A7) + SHL (10A9) 13
48 | Trần Văn Trọng SHL (10A8) + Toán (10AS, 10A9, IIA6) 16
49 | Pham Ngoc Van Ly (10A2, 12A1, 12A2, 12A3) + SHL (10A2) 14
50 |Nguyén Thi Yên GDCD (10A1, 10A2, 10A6, 10A7, 10A8, 10A9, 11A5, 11A6, 11A7, 11A8) 10