1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

MSDS NaOH 96% AN TOÀN HÓA CHẤT

6 323 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 205 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các biện pháp sơ cấp cứu Sau khi hít phải: Đưa nạn nhân tới nơi thoáng khí và gọi bác sỹ đến Sau khi tiếp xúc da: Rửa sạch da bằng nhiều nước hoặc bằng dung dịch polyetilen glicol 400 N

Trang 1

1 Nhận dạng sản phẩm và nhà sản xuất

Nhận dạng sản phẩm

Tên sản phẩm: NaOH ≥ 96%

Quá trình sử dụng hóa chất/công tác chuẩn bị

Quy trình sản xuất hóa chất

Nhận dạng nhà cung cấp

Nhà cung cấp: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu hóa chất và thiết bị Kim Ngưu (Kimex)

Địa chỉ: Số 85, đường Đức Giang, Hà Nội, Vietnam

Số điện thoại khẩn cấp: 04.9842258 / Số fax 04.9842256

2 Thành phần hóa học

Dung dịch kiềm

Đống dạng: Dung dịch NaOH

Thành phần độc hại:

Tên theo tiêu chí EC:

Số CAS Số EC Chỉ số EC Phân loại Hàm lượng

Dung dịch NaOH

1310-73-2 215-185-5 011-002-00-6 C; R35 ≥ 96%

3 Nhận dạng tính nguy hại

Có thể gây bỏng nặng

4 Các biện pháp sơ cấp cứu

Sau khi hít phải: Đưa nạn nhân tới nơi thoáng khí và gọi bác sỹ đến

Sau khi tiếp xúc da: Rửa sạch da bằng nhiều nước hoặc bằng dung dịch polyetilen glicol

400

Ngay lập tức cởi bỏ quần áo bị dính hóa chất

Sau khi tiếp xúc mắt: Rửa sạch mắt bằng nước trong vòng ít nhất 10 phút Luôn giữ cho mí

mắt mở rộng và nhanh chóng liên hệ với bác sỹ nhãn khoa

Sau khi nuốt phải: Cho nạn nhân uống thật nhiều nước (thường là một vài lít nước), tránh

không để nạn nhân nôn mửa và ngay lập tức gọi bác sỹ đến Tuyệt đối không được tự xử lý

Trang 2

5 Các biện pháp phòng cháy chữa cháy

Các biện pháp chữa cháy thích hợp:

Phụ thuộc vào loại nguyên vật liệu cất giữ ở khu vực xung quanh

Rủi ro đặc biệt:

Không cháy Đám cháy xung quanh có thể tạo ra nhiều khí độc hại

Các trang thiết bị đặc biệt hỗ trợ công tác chữa cháy:

Tuyệt đối không được ở trong vùng nguy hiểm nếu không đeo mặt nạ bảo hộ cá nhân.Để tránh tiếp xúc với da, người sử dụng nên giữ một khoảng cách an toàn và mặc quần áo bảo

hộ thích hợp

Thông tin khác:

Tránh sao cho nước để chữa cháy không hòa lẫn với nguồn nước mặt hoặc nước ngầm

6 Các biện pháp giảm thiểu tai nạn

Các biện pháp bảo vệ cá nhân:

Tuyệt đối không được hít các khí thải ra Tránh tiếp xúc với hóa chất Đảm bảo nước sạch được cung cấp đầy đủ trong các phòng kín

Các biện pháp bảo vệ môi trường:

Không được phép ra vào khu vực xử lý nước thải

Công tác vệ sinh:

Sử dụng các chất hấp thụ dạng lỏng và nguyên liệu trung hòa Tiến hành xử lý chất thải và dọn dẹp khu vực bị ảnh hưởng

7 Sử dụng và bảo quản sản phẩm

Sử dụng: Không có thêm yêu cầu nào

Bảo quản: Đậy chặt nắp chai Nhiệt độ bảo quản phải trên 00C

Không có yêu cầu nào về nhiệt độ bảo quản sản phẩm

Yêu cầu về nhà kho và bình chứa:

Không được sử dụng chai lo làm bằng nhôm, thiếc hoặc kẽm

Trang 3

8 Kiểm soát rủi ro/Bảo hộ cá nhân

Thiết bị bảo vệ cá nhân:

Quần áo bảo hộ phải được lựa chọn phù hợp với nơi làm việc phụ thuộc vào hàm lượng và mật độ của các hóa chất độc hại Tác dụng của quần áo bảo hộ phải được xác định rõ bởi nhà cung cấp

Bảo vệ hệ hô hấp: Khi có khí/hơi phát thải ra

Bảo vệ tay: Tiếp xúc toàn bộ:

Chất liệu găng tay: cao su nytry

Bề dày: 0.11 mm Thời gian sử dụng: > 480 Phút Tiếp xúc từng phần:

Chất liệu găng tay: cao su nytry

Bề dày: 0.11 mm Thời gian sử dụng: > 480 Phút Găng tay bảo hộ phải đảm bảo các thông số của tiêu chuẩn EC: 89/686/EEC

Các trang thiết bị bảo hộ khác: Quần áo bảo hộ phù hợp

Vệ sinh công nghiệp:

Ngay lập tức thay quần áo đã bị nhiễm độc Thoa kem bảo vệ da Rửa sạch tay và mặt sau khi tiếp xúc với hóa chất

9 Tính chất vật lý và hóa học

Điểm nóng chảy: 9 0C

Trang 4

Áp suất hơi: (200C) ~8 hPa

10 Độ ổn định và hoạt tính

Những điều kiện nên tránh: Không tìm thấy thông tin

Các chất nên tránh: Kim loại, kim loại nhẹ: Các dạng tạo thành có thể là: hidro (nguy cơ gây

nổ ), hợp chất amoni như; amoni và axit

Các sản phẩm phân hủy nguy hại: Không tìm thấy thông tin liên quan

11 Thông tin về tính nguy hại

Độc tố cấp tính: Hiện vẫn chưa tìm thấy Thông tin định lượng nào về mức nguy hại của sản

phẩm này

Các thông tin khác về tính nguy hại

Phải dự đoán các đặc tính của sản phẩm dựa vào các thành phần đã chuẩn bị

Sau khi hít phải: Gây bỏng màng niêm mạc

Sau khi tiếp xúc da: Gây bỏng, thậm chí hoại tử

Sauk hi tiếp xúc mắt: Gây bỏng rát, hoại tử, và có nguy cơ gây mù cho nạn nhân

Sau khi nuốt phải: Gây bỏng miệng, cổ họng, thực quản và dạ dày Nguy cơ bị thủng dạ dày

và thực quản

Ảnh hưởng toàn thể: phá hủy, hoặc gây chết người

Các thông tin khác

Sản phẩm này phải được sử dụng một cách thận trọng đặc biệt là khi tiếp xúc với các hóa chất

12 Thông tin về sinh thái

Ảnh hưởng sinh học:

Chất độc sẽ gây ảnh hưởng đến cá và các sinh vật phù du Sự thay đổi về độ PH có thể gây

ra những tác động nguy hại Không làm thiếu hụt oxy Có thể trung hòa trong một số thực vật

có tác dụng xử lý nước thải

Trang 5

Nguy hại tới thủy sản:

Onchorhynchus mykiss LC50: 45.4 mg/l/96 h (Chất khan)

L.macrochirus LC50: 99 mg/l/48 h (Chất khan)

Nguy hại tới thực vật:

Daphnia magna EC50: 76 mg/l/h ((Chất khan)

Các thông tin về sinh thái khác:

Tuyệt đối không được để nhiễm hóa chất vào nước, nước thải hoặc đất

13 Vấn đề xử lý chất thải

Sản phẩm: Hóa chất phải được xử lý theo quy định của nhà nước

Đóng gói:: 200 lit/ thùng nhựa or 2500 lit/thùng inox

14 Vấn đề vận chuyển

Đường bộ và đường sắt ADR, RID

UN 1824 NATRIUMHYDROXIDLOESUNG, 8, II

Đường sông AND, ADNR Chưa được kiểm định

Đường biển IMDG- Mã

UN 1824 SODIUM HYDROXIDE SOLUTION, 8, II

Ems F-A S-B

Đường hàng không CAO, PAX

UN 1824 SODIUM HYDROXIDE SOLUTION, 8, UN 1824, II

Luật vận chuyển được trích dẫn theo các quy định quốc tế và theo mẫu đang được áp dụng

ở Đức Không chú trọng đến những khác biệt ở các quốc gia khác

15 Thông tin kiếm soát

Lập nhãn hiệu sản phẩm theo tiêu chuẩn EC

Trang 6

bằng nhiều nước và liên hệ với bác sỹ Mặc quần áo, găng tay, kính và khẩu trang bảo hộ thích hợp Trong trường hợp xảy ra tai nạn, nếu bạn cảm thấy khó chịu, phải gọi bác sỹ đến ngay lập tức (trình nhãn sản phẩm nếu cần thiết)

16 Các thông tin khác

35 Gây bỏng nặng

Lý do thay thế: Thường xuyên cập nhật

Trình bày theo khu vực::

Thông tin này dựa trên bảng thuyết minh về vấn đề an toàn của sản phẩm

Số điện thoại khẩn cấp: 84-4-9842258 fax: 84-4-9842256

Thông tin nêu trong bản thuyết minh này xuất phát từ kiến thức chuyên môn của chúng tôi Những thông tin đưa ra giúp mô tả các biện pháp an toàn cho sản phẩm.

Ngày đăng: 06/02/2020, 15:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w