1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Shop manual máy đào KOBELCO SK210 - P30

4 244 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Shop Manual Máy Đào Kobelco SK210 - P30
Trường học Kobelco University
Chuyên ngành Mechanical Engineering
Thể loại Hướng dẫn sử dụng
Năm xuất bản 2023
Thành phố Tokyo
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 198,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

tập đoàn sản xuất máy xây dựng Kobelco đã giới thiệu mẫu xe đào – SK210. Với loại xe đào mới này, lực đào, hiệu suất máy, điều kiện làm việc cho người điều khiển cũng như độ tin cậy của m

Trang 1

SK210くLC)Ⅶ

●CIearanceofplnand ■ bushing

D,D'

亡ど

「 ー=

A、

B

ヂ三′一

■i/

′蛮姦

J

●l′

l

、 t ▲J′

l

_ +

・■■

一′

C

小・し1

V

し1+一-■二

OF ATTACHMENT

E

雫≒もさ、

斗′一千や丁

1 ヽ1

乃多シ

F

一一一一一一■■■■■ 一-て「 ̄ ̄ L▲_

≠三=壬≡三

一一一-一一一■一一■一■

三ごご=≦::

ごこ声

11

労詔

_一一一一ノーー′ ̄▼

き古手三三壬 _-一一一

-声r▼

サー一一-・一一一′ ̄

_〆∫〆∫≠∫∫声

ヽ、ヽ

●フノ

_- _くヱ ■■ -.■■ ■■ ■■■■-■■■l■

■■■■■■■■■●

-■■ ̄-■■- ̄ ̄■l■■ ̄■一■ ̄ ≧遜 迦≡

、斗ノメサ

}:多一-′一一ニギ

ノーン′

J■

∪[it:mm(i[)

≒ざさこヽL

/ /

Clearanceofpmandbushingonarmsectiont

Symbl 托em Pi[Pa「tNo

Sta[dardva山e Ctea「a【Ce

Remedy 円[

dia

Pi[dia

toIe「a[Ce

B]Shi[g i.d

to始「a[Ce

Sta[da「d Va山e

Repai「able level

Service lim汁

A A「mpoi[t

YN12BOlO73Pl ¢80

(3.152”)

+0.020

(+0.∞08”)

-0.060

(-0.0024”)

+0.226

(+0.∞89'')

+0.153

(+0.0価0”

+0.286

(+0.0113”)

+0.1了3

(+0.∞68'')

2.0

(0.08”)

l

2.5

(0.10”)

Replace b]Shi[g

0「か[

l

B Bucketli[k

(B]Cketside)

+0.231

(+0.∞91”

+0.161

(+0.0価4”

+0.291

(+0.0115”)

+0.181

(+0.00了1'')

C

tdle「=[k

(A「m

CO[[eCtio[)

YN12BO1307Pl

H.D

YN12BO1293Pl

¢70

(2.758”)

+0.000

(0)

-0.060

(-0.∞24'')

+0.240

(+0.∞95”)

+0.174

(+0.0鵬9”

+0.300

(+0.0118'')

+0.1了4

(+0.∞69'')

D

B]Cketli[k

(1dte「li[k

Side) LQ12BOlO89Pl

H.D

YN12BO1294Pl

¢80

(3.152”)

+0.227

(+0.∞釦''

+0.155

(0.0061'')

+0.287

(+0.0113”)

+0.155

(+0.0価1”)

D'

B]Cket

Cy仙de「

(Rodside)

+0.230

(+0.∞町'

+0.150

(+0.(X方9”

ll

+0.290

(+0.0114”)

+0.150

(+0.∞59”)

E

B]Cket

Cy=[de「

(Bottomside)

YN12BO1218Pl

巨∪

(YN12即1348Pl)

±0.020(E〕) (±0.0008”)

+0.030

(+0.∞12”)

-0.030

lト0.∞12”)

+0.260

(+0.0103”)

+0.120

(+0・∞4了'')l

lG暮 詣㌫冨諾デe「l

YN12BO1243Pl

巨U l(3.349”)¢85 (YN12BO134了Pl)

F

Co[[eCti[g

Pa「tOfa「m

a[dboom

YN12BOlO42Pl ¢90

(3.546'')

+0.020

(+0.α氾8M)

-0.020

(-0.0008”)

+0.231

(+0.∞91”

+0.153

(+0.C雌0”

+0.251

(+0.∞99”)

+0.133

(+0.0053”)

Notes:EU-Ground ptnt

Trang 2

HJU

SK200(LCJⅦ

SK210(LC)Ⅶ

●Clearanceofpmandbushingonboomsection

D

■■

/ 一

/

J一 一′

ノ′ノーニ/1ノ/ ノ′一

一▲

/ノY 一′′ _′

ノく ■一′

/

J

\ ヽこ

七こ

A

′プ宕∫′

一J■

l

 ̄\

/

1■

ヽ■

C

\こ、

B

ヽ \

・〃〃 シーノ

′-\-占

∪[it:mm(i[)

Clearanceofplnandbushingonboomsection

Symヒ氾t ltem Pi[Pa「tNo

Sta[da「dvaI]e Cleara[Ce

Remedy Pi[

dね

Pi[dia

to暮e「a[Ce

Bushi[g i.d

tole「a[Ce

Sta[da「d Val]e

Repai「able level

Se「Vice limit

A Boomfoot 2419T4651

¢90

(3.546”) +0.020

(+0.0008”)

-0.020

(-0.(X氾8”)

+0.204

(+0.∞80''

+0.0了3

(+0.∞29”

+0.224

(+0.∞88”)

+0.053

(+0.∞21”)

Mo「etha[

2.0

(0.08”)

2.5

(0.10”)

RepねCe b]Shi[g 0「Pi[

B Boomc州[de「

(Headside) YNO2BOl185Pl

+0.230

(+0.00鮒”

+0.150

(+0.∞59”

+0.250

(+0.0099”)

+0.130

(+0.∞51”)

C Boomcy仙de「

(Rodside) YNO2BOl186Pl

¢85

(3号349”)

D A「mcyli[de「

(Headside)

YNO2BOl18了Pl

EU

(YNO2即12了2Pl)

±0.020(E〕) (±0.(X刀8”)

+0.030

(+0.∞12”)

-0.030

(-0.∞12”)

+0.260

(+0.0103”)

+0.120

(+0.∞4了”)

Notes:EU-Groundpln

Trang 3

SK210(LC)Ⅶ

● C】earanceofarmandcy=nderinsta=ngsections

in thrust direction

BトI、

≧彩

D,D' 一・一r

卓 ヂづ≠一声

_ /

-一一一一一一

ノl一一

三〆与

r一一一一一

モー≡r=ュ ̄ ̄ ̄ ̄ ̄ ̄ 一一】 ̄

一一ニサーー≠声♪ヰ

■■■

一nこ

妄毛筆≡

■■■

′l lヽ■ ′●′

ン′

笥転

≒モネ

+

G

芦≒ゝ

 ̄、

、 _ノー

F ̄雫去

ATI、

J_

ヽJ ′ C

‡ =コ==== ======ゴ=ニ====ゴ========

芸≡≡ミミ三

-1ヨ■占i㌻七

‥X‥ Ll

SECTION A-A

トrh

_ + _-一

ゼ2

S巨CTlON B-B

r′‥、トl ーー′1

,よ三三

SECTlON C-C

×

 ̄ 「  ̄ t

SECTlON D-D

■●J l

⊥J

SECTlON E-E

+

L

-「′

SECTION G-G

、、 宗

川り鞄

SECT暮ON F-F

Clearanceofa「mandcy‖nderinsta=ngsectionsinth「ustdirection

∪[it:mm(i[)

Trang 4

SK200(LC)Ⅶ

SK210(LC)Ⅶ

●ClearanceinthrustdirectionontheboomcyIinderinstaltationsection

D

-′一ナ

・■J

k

声戸`二

芦P ̄

_C

上:

、ここモ

ンー

r で芸ンー

ニニ〆

′′′一一′

′■一

ユ≠与

■■′

「≠弓

一′ ′∫一′′一′′一′′

1ブ丁√ユ・∫つユて7て=已Iu-1■■

i

,

l

 ̄ ̄「戸=ニニ==:=戸=

†-\

■-.

-一■

ニニ=ニニ主=:=ニニ==土-‥

ーし

SECTlON A-A

L3'

ヰー

l

SECTtON C-C

「¶

〓〓‖〓〓〓り

S巨CTlON D-D

.ゝ川川川川川

+

×

ヽヽ

/

⊥,

1き十∵1

、で

、、『

弐転

道三

箪A-、㍉ヲ

B

R

、くミ

\.

【-SECTlON B-B

ClearanceinthrustdirectionontheboomcylinderinstaItationsection

⊥-[ 〔

×

∪[it:mm(i[)

Ngày đăng: 25/10/2012, 10:06

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm