Quyết định số 4383/2019/QĐ-UBND về ban hành đơn giá thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt năm 2017 trên địa bàn các quận - huyện: 1, 5, 6, 7, 8,10,11, Gò Vấp, Tân Bình, Bình Chánh, Củ Chi Và Cần Giờ. Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19 tháng 6 năm 2015;
Trang 1V BAN HÀNH Đ N GIÁ THU GOM, V N CHUY N CH T TH I R N SINH HO T NĂMỀ Ơ Ậ Ể Ấ Ả Ắ Ạ
2017 TRÊN Đ A BÀN CÁC QU N HUY N: 1, 5, 6, 7, 8,10,11, GÒ V P, TÂN BÌNH, BÌNHỊ Ậ Ệ Ấ
CHÁNH, C CHI VÀ C N GIỦ Ầ Ờ
Y BAN NHÂN DÂN THÀNH PH H CHÍ MINH
d n qu n lý chi phí d ch v công ích đô th ; ẫ ả ị ụ ị
toán thu gom, v n chuy n và x lý ch t th i r n đô th ; ậ ể ử ấ ả ắ ị
C Chi và C n Gi , ủ ầ ờ
QUY T Đ NH:Ế Ị
Đi u 1.ề Nay ban hành đ n giá thu gom, v n chuy n ch t th i r n sinh ho t năm 2017 trên đ a ơ ậ ể ấ ả ắ ạ ịbàn các qu n huy n: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, Gò v p, Tân Bình, Bình Chánh, C Chi và c n Gi ậ ệ ấ ủ ầ ờtheo các Ph l c s 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07 (07a, 07b), 08 (08a, 08b, 08c, 08d), 09, 10, 11 và 12 ụ ụ ốđính kèm (đ n giá này ch a bao g m thu giá tr gia tăng đ u ra và t l % gi m tr chi ngân ơ ư ồ ế ị ầ ỷ ệ ả ừsách)
Trên c s đ n giá đơ ở ơ ược duy t, y ban nhân dân các qu n huy n quy t đ nh m c đ n giá c ệ Ủ ậ ệ ế ị ứ ơ ụ
th (sau khi gi m tr t l theo quy đ nh t i Công văn s 590/UBNDTM ngày 04 tháng 02 năm ể ả ừ ỷ ệ ị ạ ố
2010 c a y ban nhân dân thành ph , m c gi m tr c th do Ch t ch y ban nhân dân qu n ủ Ủ ố ứ ả ừ ụ ể ủ ị Ủ ậhuy n quy t đ nh) đ th c hi n.ệ ế ị ể ự ệ
Đi u 2.ề Quy t đ nh này có hi u l c k t ngày ký.ế ị ệ ự ể ừ
Th i gian áp d ng: t ngày 01 tháng 01 năm 2017 đ n h t ngày 31 tháng 12 năm 2017.ờ ụ ừ ế ế
Đi u 3.ề Chánh Văn phòng y ban nhân dân thành ph , Giám đ c S Tài chính, Giám đ c S Tài Ủ ố ố ở ố ởnguyên và Môi trường, Giám đ c S Lao đ ng Thố ở ộ ương binh và Xã h i, Giám đ c Kho b c Nhàộ ố ạ
nước thành ph , Ch t ch y ban nhân dân qu n 1, qu n 5, qu n 6, qu n 7, qu n 8, qu n 10, ố ủ ị Ủ ậ ậ ậ ậ ậ ậ
Trang 2qu n 11, qu n Gò V p, qu n Tân Bình, huy n C Chi, huy n Bình Chánh và huy n C n Gi ậ ậ ấ ậ ệ ủ ệ ệ ầ ờ
ch u trách nhi m thi hành Quy t đ nh này./.ị ệ ế ị
Trang 3STT Thời đi m ể T ng Văn Trânố T ng Văn TrânĐa Phố ước
Xe ép 4 t nấ Xe ép 4 t nXe ép 4ấ
Trang 5STT Thời đi m ể Xe ép 5 t nấ Xe ép 7 t nấ Xe ép 7 t nXeấ
ép 10 t nấ
Xe ép 10
Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm ngàyCa Ca đêm Ca ngày Ca đêm
Trang 6Xe ép 10 t nấ Xe ép 10 t nHooklift 9,8 t nấ ấ
Trang 9Xe ép 7 t nấ Xe ép 7 t nXe ép 10 t nấ ấ
Trang 10Tân Hóa v Đa Phề ướcTân Hóa về
Đa PhướcTân Hóa v Đaề
PhướcTân Hóa v Vietstarề
Tân Hóa v VietstarTân Hóa về ề VietstarTân Hóa v VietstarTânề Hóa v Tâm Sinh Nghĩaề
Xe ép 2 tấn Xe ép 2 tấnXe ép 4
t nấ Xe ép 4 t nXe ép 7ấ
t nấ Xe ép 7 t nXấ e
ép 10 tấn Xe ép 10 tấnXe ép 7 t nấ Xe ép 7 t nXeấ
ép 10 tấn Xe ép 10 tấnXe ép 7 t nấ Xe ép 7 t nXeấ
ép 10 t nấ
Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm
1 T 01/01/2017 ừ 47.137 54.487 60.020 67.798 9.380 10.483 7.710 8.562 5.119 5.721 4.208 4.673 5.156 5.762 4.238 4.706
Trang 13TrungCác điểm h n v ẹ ề Vietstar
Trang 185 t n<Xeấ ép<10 t nXe épấ
Trang 21Xe ép 10 t nấ Xe ép 10 t nấ Xe ép 10 t nấ
Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm
Trang 22STT Th i đi mờ ể Vietstar VietstarTâm Sinh Nghĩa
Xe ép 10 tấn Xe ép 5 t nấ Xe ép 5 t nXe ép 7ấ
t nấ Xe ép 7 t nXe éấ p 10
tấn
Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm Ca ngày Ca đêm
1 T 01/01/2017 ừ 17.931 19.910 8.947 10.107 6.378 7.128 6.217 6.903
Trang 23Xe ép 10 t nấ Xe ép 10 t nHooklift 10 t nấ ấ
Trang 24T NG H P Đ N GIÁ THU GOM, V N CHUY N CH T TH I R N SINH HO T TRÊN Đ AỔ Ợ Ơ Ậ Ể Ấ Ả Ắ Ạ Ị
BÀN HUY N C N GI NĂM 2017Ệ Ầ Ờ