ĐIỆN THOẠI TẠI CP STT TÊN NV Line ĐT Phòng SĐT Cố định Ghi chú Anh Trường xử lý
1 Hà Nhi 100 Lễ tân/tổng vụ
5 Tuyết (Anna) KD 3973.1111
8 Phương 102 KD
14 Chị Yến 110 KD
17 Trinh 123 HCNS
18 Hữu 124 HCNS
19 Phong 125 HCNS
20 Đơn 126 Điều phối
21 Trang ĐP 127 Điều phối
22 Dung 128 Điều phối
23 Thủy 131 CSKH
24 Minh (Điện) 132 CSKH
26 Trang Hà 137 PM
28 Snowy 201 XNK Gọi quốc tế
29 Thu Hồng (Maria) 202 XNK
30 Thanh Thảo (Ruby) 203 XNK
31 Mận (Kate) 204 XNK
32 Thanh Tâm (Alice ) 205 XNK
33 Dậu (Brenda) 206 XNK
34 207 XNK Vị trí Jessica củ
35 Dung (Rita) 208 XNK
36 Hiền (Bella) 209 XNK Gọi quốc tế
37 Phương (Jennifer) 210 XNK
38 Vân (Lucy) 211 XNK
39 Tường - Tony 212 XNK
40 Hiền (Rosie) 213 XNK Đang dùng tạm 108, set up lại
41 Kim Anh (Alice) 217 XNK Gọi quốc tế
43 Diễm 219 KT Đang dùng tạm 213, set up lại
45 Hằng 221 KTCN
46 Chị Thúy 222 KT
47 Madam Châu 288
48 Kho (nhập liệu) 111 Kiểm tra lại
49 Bảo vệ 112