1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Quy trình bảo trì phần cơ điện

67 145 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 67
Dung lượng 644,58 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Quy trình bảo trì hệ thống cơ điện là cơ sở thực hiện công tác bảo trì hệ thống cơ điện của công trình do Ban Quản lý tòa nhà quản lý và vận hành, nhằm duy trì hoạt động ổn định của các thiết bị trong công trình để công trình được vận hành, khai thác phù hợp với yêu cầu của thiết kế, đồng thời bảo đảm an toàn cho công trình, cho người và thiết bị trong suốt quá trình khai thác sử dụng.

Trang 1

QUY TRÌNH B O TRÌ

Trang 2

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 1/64

1 Nh ng ng ữ ườ i có liên quan ph i đ c, hi u và th c hi n theo đúng n i dung c a tài li u  ả ọ ề ự ệ ộ ủ ệ này.

2 N i dung trong tài li u này có hi u l c t  ngày ban hành ộ ệ ệ ự ừ

3 Tài li u đ ệ ượ ử ụ c s  d ng ph i có phê duy t, các b n sao ph i có d u hi u ki m soát ả ệ ả ả ấ ệ ể

Trang 3

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 2/64

M c l c ụ ụ

M c l c ụ ụ 2

CHƯƠNG  13

MÔ T  H  TH NG C  ĐI N C A CÔNG TRÌNH Ả Ệ Ố Ơ Ệ Ủ 3

1.1. H  th ng đi nệ ố ệ   3

1.2. Máy phát đi nệ   6

1.3. H  th ng thông gióệ ố   7

1.4. H  th ng c p thoát nệ ố ấ ướ   11c CHƯƠNG 2  14

M C ĐÍCH, PH M VI ÁP D NG Ụ Ạ Ụ 14

2.1. M c đích   15

2.2. Ph m vi áp d ngạ ụ   15

­ CHƯƠNG 3  16

Đ I TỐ ƯỢNG, N I DUNG, PHỘ ƯƠNG PHÁP KI M TRA Ể 16

1. H  th ng đi nệ ố ệ   16

2. Máy phát đi nệ   20

3. H  th ng ch ng sétệ ố ố   22

4. H  th ng đi n tho iệ ố ệ ạ   22

5. H  th ng m ngệ ố ạ   23

6. H  th ng cameraệ ố   23

7. H  th ng âm thanhệ ố   23

8. H  th ng cápệ ố   24

9. H  th ng thông gióệ ố   24

10. H  th ng c p thoát nệ ố ấ ướ   25c 11. H  th ng PCCCệ ố   27

12. H  th ng báo cháyệ ố   29

­ CHƯƠNG 4  31

QUY Đ NH T N SU T KI M TRA Ị Ầ Ấ Ể 31

Trang 4

1. H  th ng đi n đ ng l cệ ố ệ ộ ự   31

2. Máy phát đi nệ   32

3. H  th ng ch ng sétệ ố ố   32

4. H  th ng đi n tho iệ ố ệ ạ   33

5. H  th ng m ngệ ố ạ   33

6. H  th ng Cameraệ ố   33

7. H  th ng âm thanhệ ố   33

8. H  th ng truy n hình cápệ ố ề   34

9. H  th ng thông gióệ ố   34

10. H  th ng c p  thoát nệ ố ấ ướ   35c 11. H  th ng PCCCệ ố   35

­ CHƯƠNG 5  38

CH  D N TH C HI N B O DỈ Ẫ Ự Ệ Ả ƯỠNG  38

1. H  th ng đi n đ ng l cệ ố ệ ộ ự   38

2. H  th ng đi n chi u sangệ ố ệ ế   39

3. Máy phát đi nệ   41

4. H  th ng cameraệ ố   43

5. H  th ng âm thanhệ ố   44

6. H  th ng thông gióệ ố   45

7. H  th ng l nhệ ố ạ   47

8. H  th ng c p thoát nệ ố ấ ướ   48c 10. H  th ng ch ng sétệ ố ố   52

11. H  th ng phòng cháy ch a cháyệ ố ữ   52

CHƯƠNG 6  56

CH  D N TH C HI N S A CH A CÁC H  H NG C A H  TH NG C  ĐI N Ỉ Ẫ Ự Ệ Ử Ữ Ư Ỏ Ủ Ệ Ố Ơ Ệ 56

1. H  th ng đi nệ ố ệ   56

2. Máy phát đi nệ   57

3. H  th ng ch ng sétệ ố ố   58

4. H  th ng cameraệ ố   58

5. H  th ng phòng cháy ch a cháyệ ố ữ   59

6. H  th ng thông gióệ ố   59

7. H  th ng c p thoát nệ ố ấ ướ   60c

Trang 5

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 3/64

Trang 6

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 4/64

Trang 7

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 5/64

Trang 8

8 Đèn chi u ế

sáng s  cự ố Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 6/64

9 Đèn c u thangầ Hình

1.2. Máy phát đi n

1 Máy phát Hình

Trang 9

2 B ng đi u ả ề

khi nể

Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 7/64

3 B m d uơ ầ Hình

1.3. H  th ng đi n nhệ ố ệ ẹ

1 Camera Hình

Trang 10

2 H  th ng l u ệ ố ư

tr  và màng ữ

hình

Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 8/64

3 T  rack trungủ Hình

4 Loa g n tr nắ ầ Hình

Trang 11

5 T  trung tâmủ Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 9/64

Trang 12

2 Qu t thông ạ

gió t ng h mầ ầ

Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 10/64

3 Qu t c p khí ạ ấ

tươi

Hình

4 Qu t tr nạ ầ Hình

Trang 13

5 H  th ng ệ ố

l nh trung ạ

tâm

Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 11/64

Trang 14

1.4 H  th ng c p thoát nệ ố ấ ước

1 B m nơ ước 

sinh ho tạ

Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 12/64

2 Van m t ộ

chi uề Hình

3 Van khóa Hình

Trang 15

1.5 H  th ng PCCCệ ố

1 T  báo cháyủ Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 13/64

Trang 16

4 Máy b m bù ơ

áp

Hình

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 14/64

5 Máy b m ơ

điezel ch a ữ

cháy

Hình

Trang 17

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 15/64

2.1. M c đích

Quy trình b o trì h  th ng c  đi n là c  s  th c hi n công tác b o trì h  th ng c  đi nả ệ ố ơ ệ ơ ở ự ệ ả ệ ố ơ ệ  

c a công trình do Ban Qu n lý tòa nhà qu n lý và v n hành, nh m duy trì ho t đ ng  n đ nh c aủ ả ả ậ ằ ạ ộ ổ ị ủ  các thi t b  trong công trình đ  công trình đế ị ể ược v n hành, khai thác phù h p v i yêu c u c a thi tậ ợ ớ ầ ủ ế  

k , đ ng th i b o đ m an toàn cho công trình, cho ngế ồ ờ ả ả ười và thi t b  trong su t quá trình khai thácế ị ố  

s  d ng.ử ụ

   2.2. Ph m vi áp d ngạ ụ

Quy trình b o trì h  th ng c  đi n quy đ nh trình t , n i dung công vi c b o trì các thi t bả ệ ố ơ ệ ị ự ộ ệ ả ế ị 

c a công trình.ủ

Trang 18

Quy trình này ch  áp d ng cho công tác b o trì h  th ng c  đi n c a B nh vi n đa khoaỉ ụ ả ệ ố ơ ệ ủ ệ ệ  

Đ ng Nai. Vi c áp d ng cho các công trình khác tồ ệ ụ ương đương ph i đả ượ ực s  ch p thu n c a Côngấ ậ ủ  

Ty VIBUMA

Quy trình giúp cho Ch  đ u t , ch  qu n lý công trình, công ty qu n lý  tòa nhà xác đ nhủ ầ ư ủ ả ả ị  

được đ i tố ượng ki m tra, phể ương pháp ki m tra, t n su t ki m tra và đánh giá tình tr ng làm vi cể ầ ấ ể ạ ệ  

c a các thi t b  l p đ t vào công trình t  đó l p đủ ế ị ắ ặ ừ ậ ược k  ho ch b o trì hàng năm.ế ạ ả

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 16/64

CHƯƠNG 3

Đ I TỐ ƯỢNG, N I DUNG, PHỘ ƯƠNG PHÁP KI M TRAỂ

Chương này quy đ nh các đ i tị ố ượng ph i th c hi n b o trì đ i v i các thi t b  và hả ự ệ ả ố ớ ế ị ướ  ng

d n s  b  các n i dung, phẫ ơ ộ ộ ương pháp ki m tra đ  các Cán b  chuyên trách qu n lý tòa nhà có thể ể ộ ả ể 

v n d ng ki m tra theo quy trình QT­VIBUMA­04. Tuy nhiên các n i trên có th  đi u ch nh tùyậ ụ ể ộ ể ề ỉ  thu c vào yêu c u th c t  và tham v n ý ki n c a các chuyên gia.ộ ầ ự ế ấ ế ủ

Các chi ti t, v t li u, các v t d ng ki n trúc khác có th  đế ậ ệ ậ ụ ế ể ược xem xét b  sung vào quyổ  trình ki m tra nh m đ m b o t t c  các thi t b  l p đ t vào công trình để ằ ả ả ấ ả ế ị ắ ặ ược xem xét b o trì theoả  đúng quy đ nh.ị

Trang 19

Đ i tố ượng b o trì h  th ng c  đi n bao g m:ả ệ ố ơ ệ ồ

B ng 1: Đ i tả ố ượng và kh i lố ượng b o trì h  th ng c  đi nả ệ ố ơ ệ

b  đo: Bút th   ị ử

đi n, đ ng h  ệ ồ ồ

đa năng, đ ng ồ

h  đo đi n tr ồ ệ ở

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 17/64

STT Đ i tố ượtrìng b o   Đ nvị ơ   Kh i

 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

Trang 20

b  đo: Bút th   ị ử

đi n, đ ng h  ệ ồ ồ

đa năng, đ ng ồ

h  đo đi n trồ ệ ở

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 18/64

STT Đ i tố ượng b o   Đ nơ   Kh i  N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

Trang 21

b  đo: Bút th   ị ử

đi n, đ ng h  ệ ồ ồ

đa năng, đ ng ồ

h  đo đi n tr ồ ệ ở

Trang 22

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 19/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

ki m tra

7 Thanh d n Busductẫ m

­ Tình tr ng l p đ t c a các thi t b  ạ ắ ặ ủ ế ịđóng c t.ắ

b  đo: Bút th   ị ử

đi n, đ ng h  ệ ồ ồ

đa năng, đ ng ồ

h  đo đi n tr ồ ệ ở

Trang 23

12 T  c p đi n chothông tin liên l củ ấ ệ ạ   Cái 1 ­ Tình tr ng làm vi c c a các thi t bb o v , đèn báo pha.ả ệ ạ ệ ủ ế ị  Quan sát

Dùng thử

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 20/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

th  t t c  các ử ấ ảthi t bế ị

15.  Công t cắ Cái ­ Tình tr ng đóng c t c a thi t b ạ ắ ủ ế ị

­ Tình tr ng  l p đ t.ạ ắ ặ

Quan sátDùng thử

16.  Ổ ắ c m Cái Tình tr ng đóng c t c a thi t b ạ ắ ủ ế ị

­ Tình tr ng  l p đ t.ạ ắ ặ

Quan sátDùng thử

17 Attomat Cái ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ

­ Tình tr ng đóng c t đi n.ạ ắ ệ

Quan sátDùng thử

Trang 24

­ Tình tr ng cách đi n, nhi t đ  v  ạ ệ ệ ộ ỏmáy.

2 T  đi u khi nủ ề ể Bộ 2 ­ Tình tr ng làm vi c c a các thi t b  đo lường , b oạ ả ệ ủ ế ị Quan sát

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 21/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

ki m tra

v , đèn báo pha.ệ

­ Tình tr ng c a các thi t b  đóng c t.ạ ủ ế ị ắ

­ Tình tr ng  các nút ch c năng, màn ạ ứhình hi n th ể ị

­ Tình tr ng cách đi n và l p đ t c a ạ ệ ắ ặ ủ

v  t , tay n m c a t ỏ ủ ắ ử ủ

­ Môi trường bên trong và bên ngoài t ủ

­ H  th ng ti p đ a c a t ệ ố ế ị ủ ủ

Ch y thạ ửDùng bút th  ử

6.  B  l c gióộ ọ Bộ 2 ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ Quan sát khi b o dả ưỡng

7 Tr c đụ ỡ Bộ 2 ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ Quan sát khi b o dả ưỡng

8 Ổ bi tr cụ Bộ 2 ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ Quan sát khi b o dả ưỡng

9 Ch i thanổ Bộ 2 ­ Tình tr ng l p đ t ạ ắ ặ Quan sát khi b o dả ưỡng

Trang 25

12 Đường d n nhiênli uệẫ   Bộ 2 ­ Tình tr ng ho t đ ng.ạ ạ ộ

15.  Nhiên li uệ l ­ M c nhiên li u.ứ ệ Quan sát

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 22/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

Trang 26

1 T ng đài h p bổ ợ ộ Bộ 1 ­ Các ch c năng c  b n: thông báo, ứ ơ ả

điu  khi n, nh n thông tin.ề ể ậ Dùng thử

2 Máy tính cho t ng ổ

Các thao tác c  b n c a máyơ ả ủ

Dùng thử

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 23/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

ki m tra

3 Máy in cho t ng đàiổ Bộ 1 ­ Các ch c năng in rõ nétứ Dùng thử

4 Tr m n i dâyạ ố  Bộ 40 ­ Tín hi u đ u ra  n đ nhệ ầ ổ ị B  test tín hi uộ ệ

5. H  th ng m ngệ ố ạ

1 Router quang Bộ 1 ­ Tín hi u đ u ra  n đ nh.ệ ầ ổ ị B  test tín hi uộ ệ

2 Máy tính cho sever Bộ 1 ­ Các thao tác c  b n c a máyơ ả ủ Dùng thử

4 Swicth quang Bộ 24 ­ Tính hi u đ u ra  n đ nhệ ầ ổ ị B  test tín hi uộ ệ

3 Bàn phím đi u khi nề ể Bộ 1 ­ Ch c năng đi u khi n.ứ ề ể Quan sát, Ch yạ  

5 Camera thân trong Cái 4 ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ

­ Hình  nh hi n th ả ể ị

Quan sát, Ch yạ  thử

6.  Swicth 16 c ngổ Cái 21 ­ Tín hi u đ u ra.ệ ầ Quan sát, Ch yạ  

thử

Trang 27

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 24/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

ki m tra

3 Báo t  đ ngự ộ

4 B  khuy t đ i 480Wộ ế ạ Bộ 1 ­ Ch c năng khuy t đ i tín hi u.ứ ế ạ ệ Quan sát, ch y ạ

thử

5 Micro Bộ 1 ­ Ch c năng thu thanhứ B  test tín hi uộ ệ

6 Bàn phím giám sát Bộ 3 ­ Ch c năng thao tácứ Quan sát, ch y ạ

thử

7 Loa g n tắ ường 10W Cái 14 ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ

­ Âm thanh phát ra

Ch y th , Tr cạ ử ự  quan

8 Bàn phím giám sát Bộ 3 ­ Ch c năng thao tácứ Quan sát, ch y ạ

2 Đ u máy DVDầ Bộ 1 ­ Ch c năng đ c DCD.ứ ọ Quan sát, Ch yạ  

thử

3 B  đi u ch  tín hi uộ ề ế ệ  

DVD vào m ngạ Bộ 1 ­ Ch c năng bi n đ i tín hi u chính ứ ế ổ ệ

xác

Quan sát, Ch yạ  thử

4 B  tr nộ ộ Bộ 1 ­ Ch c năng tr n tín hi u.ứ ộ ệ Quan sát, Ch yạ  

Trang 28

­ Môi trường bên trong b  b i b n ị ụ ẩ

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 25/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

ki m tra

­ Tình tr ng ho t đ ngạ ạ ộ4

Trang 29

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 26/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

ki m tra

­ M c nự ước, tình tr ng ho t đ ng c aạ ạ ộ ủ  van phao đi n.ệ

Trang 30

­ Dòng đi n, đi n áp làm vi cệ ệ ệ

Th  tín hi uử ệ

5 Van khóa Cái 374 ­ Tình tr ng l p đ tạ ắ ặ Quan sát

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 27/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i  

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

Trang 31

11 H  gaố Cái ­ Tình tr ng thoát nạ ước, đ y t c.ầ ắ Quan sát

12 Rãnh thoát nước m ­ Tình tr ng thoát nạ ước, đ y t c.ầ ắ Quan sát

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 28/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i  

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

Trang 32

7 Công t c áp su tắ ấ Cái 3 ­ Tình tr ng l p đ t.ạ ắ ặ

­ Ho t đ ng đóng m ạ ộ ở

Quan sát, dùng thử

8 Van an toàn Cái 2 ­ Ch y thạ ử

9 Sprinkier hướng lên Bộ 120

­ Tình tr ng ho t đ ng.ạ ạ ộ Th  xác xu t ử ấ

b ng máy t o ằ ạnhi tệ

10 Sprinkier hướng Bộ 210 ­ Tình tr ng ho t đ ngạ ạ ộ Th  xác xu tử ấ

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 29/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

12 Đ u phun sprinkier ầ

căn hộ Bộ 960

­ Tình tr ng ho t đ ngạ ạ ộ Th  xác xu t ử ấ

b ng máy t o ằ ạnhi tệ

Trang 33

17 Tr  ti p nụ ế ước ch a ữ

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 30/64

STT Đ i tố ượng b o trì Đ nơ  

vị

Kh i 

lượng

N i dung ki m traộ ể Phương pháp 

Trang 34

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 31/64

CHƯƠNG 4QUY Đ NH T N SU T KI M TRAỊ Ầ Ấ Ể

Chương này quy đ nh t n su t ki m tra đ i v i các thi t b  và b  ph n l p đ t vào công ị ầ ấ ể ố ớ ế ị ộ ậ ắ ặtrình. Tuy nhiên các quy đ nh này s  đị ẽ ược xem xét l i n u có các ch  d n khác c a Nhà s n xu t.ạ ế ỉ ẫ ủ ả ấ

T n su t ki m tra ph i đầ ấ ể ả ược các bên tuân th  th c hi n theo đúng quy trình này, m i s  ủ ự ệ ọ ựthay đ i l ch trình ki m tra d n đ n xu ng c p và h  h ng công trình, b  ph n công trình n m ổ ị ể ẫ ế ố ấ ư ỏ ộ ậ ằngoài trách nhi m c a Công ty Vibuma.ệ ủ

B ng 2: Quy đ nh t n su t ki m traả ị ầ ấ ể

STT Đ i tố ượng ki m tra Ki m tra  

Trang 35

5 T  chi u sángủ ế Hàng tu nầ 3 tháng

6 T  chi u sáng c p thôngủ ế ấ  

Trang 36

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 32/64

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 33/64

STT Đ i tố ượng ki m tra Ki m tra  

Trang 37

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 34/64

STT Đ i tố ượng ki m tra Ki m tra  

2 Máy tính cho t ng đàiổ Hàng ngày 3 tháng

3.  Máy in cho t ng đàiổ Hàng tu nầ 3 tháng

Trang 38

QUY TRÌNH B O TRÌ H  TH NG C  ĐI N Ả Ệ Ố Ơ Ệ

Mã ISO: QT­BT­03 Ngày ban hành 15/04/2015 L n soát xét: 01 ầ Trang 35/64

STT Đ i tố ượng ki m tra Ki m tra  

Ngày đăng: 12/01/2020, 01:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w