1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Học tiếng Anh với Dântri

138 141 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 138
Dung lượng 11,8 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mặc dù trong cuộc sống, có thể ở đâu đó, chúng ta vẫn nghe thấy người ta nói “since two years ago” nhưng về mặt ngữ pháp thì John không nghĩ có thể sử dụng 2 phó từ chỉ thời gian since v

Trang 1

Khi đi biển bạn thường mang theo những gì?

Các cô gái khi đi biển thường không quên sun hat, sundress,

sunscreen, flip flops, swimsuit, swimming cap… Còn cánh nam giới

thường mang những đồ gọn nhẹ như flip flops, shorts, sunscreen và có

thêm một vài thứ nữa như sun glasses, swim fins và trunks nữa.

John: Mùa hè hả, để anh xem nào Mùa hè anh

thường backpack hay go camping hoặc đơn giản chỉ là a picnic

in some park hay là đến water park nghịch nước với mọi người

John: Thời còn sinh viên, mùa hè anh cũng hay đến recreation

center haygo to the gym, đặc biệt anh đã từng cùng mấy người

bạn go hiking in a rain forest, Linh thấy sợ chưa!

Linh: Sợ bình thường! Ngoài ice cream và popsicle ra thì mùa hè

Linh chỉ thích go to the beach, nhưng mà Linh sợ bị đen lắm, đen

sẽ xấu

John: “Kẻ ăn không hết, người lần chẳng ra!” (câu này mới học

được, mọi người thấy John áp dụng có chuẩn không) - Anh thì chỉ

muốn ra biển to sunbathe and get a tan Nhưng lưu ý nhé, dù thế

nào thì cũng phải nhớ apply (use/wear) some sunscreen (sun lotion,

sun cream) đấy nhé, không có dễ bị ung thư da lắm đấy.

John: Những thứ của phụ nữ mà lại đi hỏi anh thì sao mà biết

được! Anh chỉ thấy là chị em nào đi biển cũng không bao giờ

quên sun hat, sundress, sunscreen, flip flops, swimsuit, swimming

cap…

Linh: Sundress là gì hả anh, Linh chưa thấy bao giờ?

John: Có lẽ Linh chưa nghe thấy nhưng chắc là Linh mặc cũng nhiều

lắm rồi đấy Sundress là loại váy (dress) rộng, thoáng, hở tay và vai

chuyên mặc cho mùa hè có nhiều nắng (sun) Sun hat là loại mũ rộng

vành để tránh nắng cho vùng đầu, cổ và vai

Linh: Thế flip flops là gì?

John: Là dép lê đó

Linh: Tưởng dép lê là slippers chứ anh?

John: Không biết anh gọi có đúng không nữa, nhưng flip flops là dép

có 2 cái quai chụm lại ở giữa để mình xỏ cái ngón chân cái vào ý Còn slippers là dép mà quai

nhiều hơn, không chỉ là 2 cái dây xỏ vào ngón

Linh: À, hóa ra là vậy các anh thì thường mang những gì theo?

John: “Chúng tôi” thường gọn nhẹ lắm, cũng flip flops, shorts,

sunscreen… nhưng có thêm một vài thứ nữa như sun glasses,

swim fins và trunks nữa.

-Backpack /'bækpæk/: (v) đi du lịch chỉ với 1 ba-lô trên lưng, đi

du lịch bụi

Water park: (n) công viên nước

Recreation /¸rekri´ei ʃən/center: (n) trung tâm giải trí, thư giãn

(bao gồm các hoạt động như tập thể dục thể hình, tắm hơi, xông hơi, thể thao…)

Gym /dʒim/: (n) phòng tập thể dục, thể hình

Trang 2

Go hiking: (v) đi bộ (đường dài) để tập thể dục hoặc thư giãn

Rain forest: (n) Rừng mưa nhiệt đới

Popsicle /´pɔpsikl/: (n) Kem que

Sunbathe /sʌn beið/: (v) Tắm nắng

Tan /tæn/: (n) nước da rám nắng, màu da rám nắng

Apply (use/wear) some sunscreen (sun lotion, sun cream): Bôi, thoa kem chống nắng

Swimsuit /swɪm.sju:t/: (n) Quần áo bơi

Swimming cap: (n) Mũ bơi

Shorts /ʃɔ:rts/: (n, pl) Quần “soóc”, quần đùi

Sun glasses: (n) kính râm

Swim fins /fin/: (n) Chân vịt để bơi

Trunks /trʌηk/: (n, pl) Quần “soóc”, quần bơi

Trang 3

Nói thế nào trong tiếng Anh khi

muốn thay đổi ý kiến?

“Did I really say that?/What was I thinking?” thường được sử dụng ngay sau khi người nói nhận ra mình đã sai hoặc do lý do nào đó, muốn thay đổi ý kiến Chúng có hàm ý tự chỉ trích bản thân để cho việc thay đổi ý kiến dễ được chấp nhận hơn…

Linh: À anh ơi, Linh nghĩ lại rồi, đi shopping đi, Linh đang muốn

mua mấy cái áo, vào đấy cũng mát nữa

John: Mệt với Linh quá! Thay đổi chóng cả mặt! You change your

mind even more often than a baby changes diapers! (thay đổi ý

kiến nhiều hơn cả trẻ con thay tã nữa)

Linh: Anh cũng có hơn gì Linh, cũng Change your mind faster

than the weather! (thay đổi ý kiến nhanh hơn cả thời tiết)

John: Ngang như cua! Thôi được rồi, anh sẽ nhường À mà Linh

có biết là trong tiếng Anh, nếu muốn thay đổi ý kiến như Linh thì

nói như thế nào không?

Linh: Tự dưng anh John hỏi thì Linh cũng không biết phải trả lời thế nào, bình thường thì cứ như

phản xạ tự nhiên thôi, tự dưng bật ra thành lời Ví dụ như lúc nãy, Linh có thể nói là Wait a minute,

maybe we should go to the movies It’s too hot outside!

Tiếp đến, Linh có thể nói là Actually, I’ve changed my mind Let’s go shopping Some new T-shirts

would be nice.

John: Thật ra thì cũng còn một số cách nữa có thể dùng được Cách thứ nhất của Linh (wait a

minute/hang on a second) là cách rất “dân dã”, thường chỉ dùng trong văn nói, trong những tình

huống thân mật

Một số cách diễn đạt tương tự như vậy là Did I really say that?/What was I thinking? Chúng

thường được sử dụng ngay sau khi người nói nhận ra mình đã sai hoặc do lý do nào đó, muốn thayđổi ý kiến Chúng có hàm ý tự chỉ trích bản thân để cho việc thay đổi ý kiến dễ được chấp nhậnhơn Lần sau nếu Linh muốn thay đổi ý kiến liên tục như lúc nãy thì nên dùng 2 câu này nhé

John: Để anh xem nào… “Come to think of it, we should have

taken that offer.” (nghĩ kỹ lại thì chúng ta lẽ ra nên nhận lời đề nghị

đó) hoặcI’ve had a change of heart (change of heart ≈ thay đổi cách

suy nghĩ, quan điểm hay cảm nhận về một vấn đề nào đó) cũng có vẻ

khá thân mật

Linh nhớ có thể dùng On second thoughts (hay thought), we should

have taken that offer với nghĩa tương tự Linh thì không quan tâm

lắm những chắc chắn các bạn độc giả đang rất muốn biết diễn đạt thế

nào trong những tình huống xã giao, trang trọng hơn đó anh John

Ít thân mật hơn một chút chúng ta có thể sử dụng “I’ve had a bit of a rethink” với ý nghĩa rằng

chúng ta muốn thay đổi một chút so với những gì chúng ta đã đề cập Tuy nhiên trong thực tế,nhiều khi đó chỉ là một cách nói lịch sự, có khi “một chút” đó lại thật ra là sự thay đổi hoàn toàn

Trang 4

On reflection/After further consideration (Suy nghĩ kỹ thì/Sau khi cân nhắc kỹ hơn thì) là 2 phương án John thấy có vẻ thích hợp nhất trong những tình huống trang trọng Đặc biệt After further consideration rất hay thường gặp trong thư từ giao dịch:

- On reflection, we should upgrade it! (Nghĩ lại thì chúng ta nên nâng cấp nó)

- After further consideration, we’ve come to the decision to open new

branches in X city, instead of Y city as discussed in the last meeting (Sau

khi cân nhắc kỹ hơn, chúng tôi đã đi đến quyết định rằng sẽ mở thêm các chi

nhánh tại thành phố X, thay vì thành phố Y như đã thảo luận trong cuộc họp

trước.)

Linh: After further consideration thì hôm nay anh John thật đáng “khen

thưởng”, Linh sẽ vừa đi ăn kem Tràng Tiền vừa đi xem phim với anh nhé

Xin chào và hẹn gặp lại!

Trang 5

“For” có gì khác với “since”?

Trong cuộc sống, có thể ở đâu đó, chúng ta vẫn nghe thấy người ta nói “since two years ago” nhưng về mặt ngữ pháp thì John không nghĩ có thể sử dụng 2 phó từ chỉ thời gian "since" và "ago" cùng với nhau.

Chúng ta vẫn dùng for với khoảng thời gian và since với mốc thời gian, ví dụ "for two years”,

“since 2009” thế có dùng "since two years ago” được không?

=> John xin trả lời là không Mặc dù trong cuộc sống, có thể ở đâu đó,

chúng ta vẫn nghe thấy người ta nói “since two years ago” nhưng về

mặt ngữ pháp thì John không nghĩ có thể sử dụng 2 phó từ chỉ thời

gian since và ago cùng với nhau.

John: Nói đến vấn đề này, anh lại nhớ đến một câu hỏi mà có bạn đã

hỏi anh từ khá lâu rồi, hôm nay cũng xin nhắc lại vì cũng… hơi hơi liên

quan (cười) Đó là sự khác nhau khi sử dụng since, as, because cũng

với nghĩa là “vì, bởi vì”

Since và as được dùng khi người nói muốn nhắc đến một lý do nào đó

mà người nói cho rằng người nghe đã biết hoặc cho rằng nó là một

thông tin phổ biến mà ai cũng biết hoặc chỉ đơn giản rằng người nói cho

rằng nó không quan trọng bằng phần còn lại của câu nói

John: Đúng rồi Ví dụ như trong các câu sau:

- As we’ve been married for 3 years, it’s time to think about

having a baby.

(Vì chúng tôi đã cưới nhau được 3 năm rồi, đã đến lúc nghĩ đến việc

sin hem bé)

- Since you’re in a hurry, we’d better start now.

(Vì anh đang vội, tốt nhất là chúng ta nên bắt đầu ngay)

John: Because được dùng khi muốn đề cập đến thông tin mà người

nói nghĩ rằng người nghe chưa biết Nếu muốn nhấn mạnh hơn nữa, nếu người nói cho rằng đó là

phần quan trọng nhất trong câu nói thì mệnh đề với because sẽ được đặt cuối câu:

- Why are you leaving? - I’m leaving because I can’t stand you for even 1 minute!

(Sao anh lại bỏ đi thế? – Tôi bỏ đi là vì tôi không thể chịu nổi cô cho dù chỉ 1 phút!)

Mệnh đề với because cũng có thể đứng một mình và làm thành một câu hoàn chỉnh nhưng cách

dùng này không được áp dụng với since hay as:

- Why did you lose your job? – Because I had to spend too much time taking care of my wife (Sau cậu lại mất việc thế? – Vì tớ phải dành quá nhiều thời gian chăm sóc vợ tớ.)

Linh: Anh John ơi Linh còn thấy for cũng đôi khi được dùng với nghĩa “vì, bởi vì” nữa đúng

không?

John: For được dùng ở mệnh đề sau (không được đứng ở đầu câu) khi người nói muốn đưa ra một

dẫn chứng, một thông tin thêm cho lời nói của mình hơn là thực sự đưa ra một lý do:

- You must have forgotten to send the email, for there’s nothing in my inbox!

(Chắc hẳn là anh đã quên gửi thư điện tử cho tôi, vì trong hòm thư không có gì cả!)

- She cried, for she knew he’d never return.

(Cô ấy đã khóc, vì biết rằng anh ấy sẽ không bao giờ trở lại.)

Linh: Đúng là mặc dù Linh cũng có biết chút chút về sự khác nhau giữa các cách dùng này nhưng

trong giao tiếp cứ có thói quen xấu là dùng lẫn lộn hết cả Chắc từ giờ phải tập và sửa dần thôi

Trang 6

Một vài cách dùng với “need”

Didn’t need và Needn’t have (+past participle) đều được sử dụng để nói về các sự kiện trong quá khứ Needn’t have được dùng để diễn tả sự không cần thiết của một sự kiện đã xảy ra Didn’t need được dùng với nghĩa tương tự nhưng với những sự kiện chưa xảy ra.

Sự khác nhau giữa “didn't need to” và “needn't have”? John xin trả lời bạn như sau:

Didn’t need và Needn’t have (+ P2) đều được sử dụng để nói về các sự kiện trong quá khứ.

Needn’t have được dùng để diễn tả sự không cần thiết của một sự kiện đã xảy ra Didn’t need được dùng với nghĩa tương tự nhưng với những sự kiện chưa xảy ra Tuy nhiên cần lưu ý rằng Didn’t need đôi khi cũng được dùng với những sự kiện đã xảy ra (giống như Needn’t have) vì vậy cần

căn cứ vào ngữ cảnh để xác định chính xác.Chúng ta có thể rõ hơn qua một vài ví dụ sau:

- You needn’t have washed all the dishes We have a

dishwasher

Đáng ra cô không cần phải rửa hết đống bát đĩa đó đâu Chúng ta

có máy rửa bát mà - Sự kiện “rửa bát” đã được thực hiện rồi.

- I didn’t need to wait for her She called to say that she couldn’t

come

Tôi đã không cần phải đợi cô ấy Cô ấy đã gọi báo rằng cô ấy không thể tới - Sự kiện “đợi cô ấy” thực sự chưa xảy ra vì cô ấy đã báo rằng không thể tới nên tôi không cần đợi nữa.

Hãy so sánh câu này với câu sau:

- I needn’t have waited for her She didn’t come at all

Đáng ra tôi không cần phải đợi cô ấy Cô ấy đã chẳng tới - Sự kiện “đợi cô ấy” đã xảy ra rồi và

sự kiện đó đáng lẽ ra không cần thiết phải có.

John: Nhân câu hỏi của bạn, John cũng xin nói thêm một chút về Needn't và Don't need to Gần

như không có sự khác biệt giữa 2 cách nói này

Needn't và Don't need to được sử dụng khi “cho phép” ai đó không cần phải làm việc gì trong một

tương lai gần hoặc khi nói ai đó không nên làm việc gì hãy xem các ví dụ sau:

- You don’t need to/needn’t water the garden It’s going to rain very soon.

Anh không cần phải tưới cây đâu Trời sắp mưa rồi (cho phép không cần phải tưới cây)

- You don’t need to/needn’t shout I still can hear you from here.

Không cần phải hét lên như thế Từ đây tôi vẫn có thể nghe thấy anh (không nên hét lên như thế,thật mất lịch sự)

John: Need cũng có thể được dùng như một danh từ trong những trường hợp như thế này:

- There’s no need to water the garden It’s going to rain very soon

- There’s no need to shout I still can hear you from here

Tuy nhiên khi nói về những thực trạng, những thực tế chung chung, chúng ta thường dùng don’t

need to:

- You don’t need to be rich to get a wife! Không cần giàu anh vẫn có thể lấy vợ mà!

- You don’t need to pay for medical care if you have insurance

Anh không cần trả tiền khám chữa bệnh nếu anh có bảo hiểm

Linh: There’s no need to say more Thanks to you, I think we all get it now! (Không cần phải nói

thêm nữa đâu Nhờ anh mà Linh nghĩ rằng mọi người đều hiểu cả rồi!)

Trang 7

“Green” có bao nhiêu nghĩa?

Từ "green" trong tiếng Anh không chỉ có nghĩa là màu xanh; thân thiện với môi trường

John: Đố Linh biết green là gì?

Linh: Green là xanh, giống như Your green shirt doesn’t match your pants.

John: Đúng rồi, còn gì nữa không?

Linh: À, green như trong Green (xanh, thân thiện với môi trường)energy?

John: Lại đúng tiếp, nhưng mà anh cá là Linh không biết rằng green còn có thể dùng trong nhiều

trường hợp khác với nghĩa khác nữa đâu nhỉ?

Linh: Anh John lại “tinh vi” rồi, đâu, còn gì “hay ho” nữa nào?

John: Đây nhé: Charles was green with envy when I took first place in the exam.

(Charles đã rất ghen tị khi tôi đứng nhất trong kỳ thi)

John: Còn đây nữa này: Excuse me; could you help me please, I’m a bit green at this!

Green at something có nghĩa là mới, là chưa có kinh nghiệm trong việc gì hay lĩnh vực nào đó

Linh: Cái này thì đúng là Linh chưa biết thật! À, có mấy thứ Linh cũng đang muốn hỏi anh John

đây Hôm vừa rồi xem phim, thấy người ta nói “over the top” và “gatecrash” mà không hiểu gì cả?

John: Over the top được hiểu là cái gì đó bị “quá”, quá ở đây có thể là tốt, có thể là không tốt tùy

vào ngữ cảnh Chúng ta có thể hiểu rõ hơn qua các ví dụ:

- The fund-raising campaign went over the top by 30% (chiến dịch gây quỹ đã thành công suấtsắc vượt đến 30%) - nghĩa tốt

- His speech was a little bit over the top (bài diễn văn của ông ta hơi quá lố) - nghĩa không tốt

Trang 8

John: Linh có nhớ bộ phim Wedding crashers không?

Linh: Có, Linh có nhớ, phim có anh chàng Owen Wilson đẹp trai! Phim nói về mấy anh chàng

chuyên “ăn chực” các đám cưới đây mà

John: Vậy đã hiểu gatecrash là gì chưa? Gatecrash (động từ) có thể hiểu nôm na là “không mời

mà đến”, là “lậu vé”, là chuyên chuồn vào cửa các sự kiện mà không được mời hoặc là không muavé:

What is your plan to prevent the party from being gatecrashed? Many famous stars will come and

so will many gatecrashers!

We’re going to have a team of bodyguards so they will have no chance to crash our party!

Trang 10

Thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Khi dùng nhiều tính từ cùng “loại” thì người ta có xu hướng cho từ nào ngắn lên trước…

Linh: Anh John ơi, có câu hỏi này của bạn huyentnt@***.com mà Linh thấy rất hay:

“Em không biết khi có nhiều tính từ trước 1 danh từ thì sắp xếp thứ tự các tính từ này như thế nào?”

Linh: Linh cũng thường dùng đúng, nhưng chắc là do thói quen chứ cũng không nhớ hẳn quy tắc là

như thế nào Anh John giúp Linh và bạn Huyền với!

John: Nói đến trật tự các tình từ thì cần lưu ý một số điểm sau:

1 Thứ tự:

Để xem nào, cái này là cái “phức tạp” nhất đây Cho anh 30 giây để hệ thống lại nhé

Nói chung, trong tiếng Anh, theo John nhớ thì các tính từ thường được xếp theo thứ tự như sau:

Opinion - size - age - shape - colour - origin - material type - purpose.

Để có một câu đủ các tính từ này thì hơi khó nhưng hãy xét vài ví dụ với một số thành phần trongcông thức trên để thấy rõ hơn:

Đơn giản nhất là:

Hay:

Trang 11

Để ghi nhớ trật tự này cần một thời gian luyện tập Các bạn hãy liệt kê ra một số tính từ nhất địnhứng với mỗi loại trên và sau đó thử trộn lên và thiết lập các cụm từ ngẫu nhiên tuân theo quy tắcnày Sau mỗi lần lại so sánh lại xem mình còn nhầm lẫn ở đâu.

Một cách hơi trừu tượng hơn, đó là hình dung rằng tính từ nào càng gắn bó chặt chẽ với danh từgốc hơn thì thường sẽ đứng gần danh từ gốc đó hơn Dễ dàng nhận thấy rằng thành phần “opinion”của mỗi vật có thể thay đổi tùy theo quan niệm, cách nhìn của từng người, vì vậy có thể coi rằng nókhông gần gũi, không gắn bó chặt chẽ với danh từ gốc và nó sẽ phải đứng xa danh từ gốc nhất

2 Khi sử dụng các cặp tính từ có ý tương phản thì có thể dùng but ở giữa:a cheap but beautiful

dress.(một chiếc váy rẻ nhưng đẹp)

3 Khi dùng nhiều tính từ cùng “loại” thì người ta có xu hướng cho từ nào ngắn lên trước:

It’s a nice, soft, comfortable blanket (một cái chăn đẹp, mềm mại và thoải mái)

Tuy nhiên, lưu ý các bạn rằng tất cả các quy tắc này đều có thể bị thay đổi nếu người nói muốnnhấn mạnh vào tính từ nào đó (để phân biệt giữa 2 hay nhiều cá thể có nhiều tính chất chung):

Do you have old watches?

Yes, do you like this one?

No, I want a gold old watch (not any old watch,

must be the one made of gold)

Trang 12

Linh: Cũng không phức tạp lắm anh John nhỉ, chỉ cần luyện một vài lần sẽ quen ngay thôi, với lại

trong cuộc sống cũng ít khi gặp trường hợp có quá nhiều tính từ cùng một lúc như thế

John: Mong rằng các bạn sẽ ghi nhớ và không còn nhầm lẫn nếu có chẳng may gặp trường hợp

phải dùng nhiều tính từ với một danh từ

Trang 13

John hay Linh lịch sự hơn?

Trong giao tiếp, “Thank you! You’re welcome!” được sử dụng cũng nhiều như là “How are you? I’m fine, thank you!” vậy Đôi khi cụm từ được dùng quá nhiều đến mức “bội thực”.

>> 1.001 cách nói “cám ơn” trong tiếng Anh

Linh: Anh John ơi, khi có lỗi thì phải xin lỗi, khi người ta giúp mình thì mình phải cám ơn, đó là

phép lịch sự đúng không?

John: Cái đấy mà Linh còn phải hỏi anh à! Anh nhớ là mình đã có lần đề cập đến “1.001 cách nóicám ơn” rồi, tuy nhiên, nếu giúp người ta, người ta nói cám ơn rồi thì mình cũng nên “phản hồi” lạithì mới gọi là “thực sự lịch sự”

Linh: À, đúng rồi, kiểu như “You’re welcome” đúng không anh? Tiếng Việt thì Linh hay nói là

“Không có gì” Tiếng Anh thì cũng có nhiều cách nói lắm anh John nhỉ?

John: Anh nghĩ là cũng… à… không nhiều lắm… chắc thế.

Linh: Tức là anh John cũng chả biết là có bao nhiêu đúng không, có khi Linh còn biết nhiều hơn

anh nữa ý chứ?

John: Thì ai hơi đâu mà đếm, nhưng chắc chắn là phải biết nhiều hơn Linh rồi Linh có muốn thử

không? Ai thua thì lại mời chè nhé?

Linh: Thôi không ăn chè đâu, lần này ai thua mời bánh chín tầng mây với trà mạn nhé Linh đi

trước (cười): You’re welcome!

John: Not at all!

Linh: Don’t mention it! (đừng nhắc đến việc đó, không có gì đáng phải bận tâm đâu)

John: My pleasure! (giúp đỡ anh là niềm vinh hạnh cho tôi)

Linh: It’s my pleasure! (tương tự câu trên)

John: Any time! (lúc nào cũng được, nếu anh cần thì tôi sẽ lại giúp)

Linh: No problem! (không phải nói về lời cảm ơn mà muốn nói rằng thực sự việc tôi làm giúp anh

không hề gây rắc rối nào cả, không cần phải cám ơn đâu)

John: Happy to help! (tôi rất vui vì tôi có thể giúp anh, không cần phải cám ơn đâu)

Linh: No… À, no worries! (dùng phổ biến ở Úc)

John: Anh chịu Linh luôn rồi đấy, còn biết cả Anh - Úc nữa, chịu thua luôn!

Trang 14

Linh: Linh mà không giỏi thì ai giỏi nữa chứ! (cười lớn) Nhưng mà anh John này, cũng có nhiều

phương án như thế thì cách sử dụng có gì khác nhau không?

John: Về nghĩa thì khi người ta cám ơn mình, mình có thể sử dụng bất kể phương án nào ở trên.

Tuy nhiên về ngữ cảnh hay thói quen sử dụng thì lại có những sự phân biệt nhất định

Linh: Linh thấy dùng nhiều nhất là You’re welcome anh John nhỉ?

John: Ừ, theo thói quen thì anh hay dùng You’re welcome, My pleasurehay Don’t mention it.

Những phương án này có thể được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng lẫn lịch sự Cácphương án khác anh chỉ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè thôi

Linh: Anh John này, Linh thắng rồi, Linh biết nhiều câu hơn anh, vậy chắc Linh là người “lịch sự”

hơn anh rồi, vậy thì anh phải mời Linh ăn bánh chín tầng mây với trà mạn rồi

John: Bánh với trà thì “no problem” nhưng vấn đề kia thì chưa chắc đâu nhé, để tí nữa xem ai ăn ít

hơn thì mới là người “lịch sự” hơn

Linh: Thôi không chơi với anh đâu, thế nào thì Linh cũng thiệt thòi hơn à, đi ăn thôi nào!

John: Trong giao tiếp, “Thank you! - You’re welcome!”được sử dụng cũng nhiều như là “How are

you? - I’m fine, thank you!” vậy Đôi khi được dùng quá nhiều đến mức bội thực Mong rằng bắtđầu từ hôm nay, các bạn độc giả sẽ có nhiều phương án hơn để đáp lời khi được cám ơn

Trang 15

9 bí quyết “tuyệt chiêu” dạy tiếng Anh cho trẻ ở nhà

John: Liên quan đến chủ đề này, các vị phụ huynh hầu như đều cùng có 2 “trăn trở”, đó là làm thế

nào để dạy con ở nhà cho tốt và làm thế nào để lựa chọn được nơi học phù hợp cho con

Linh: Theo Linh thì phải xác định rõ ràng việc dạy con học tiếng Anh tại nhà của các vị phụ huynh

và việc dạy của những người có chuyên môn tại những nơi có trang thiết bị, cơ sở vật chất phùhợp(ở đây hiểu là các thầy, cô giáo ở trường học hay các trường ngoại ngữ) là hoàn toàn khác nhau

John: Việc dạy con học tiếng Anh ở nhà là một điều hoàn toàn nên làm nhưng như đã đề cập ở

trên, đừng tự biến mình thành “cô giáo thứ 2”, mà hãy biến mình thành “người bạn học lớn tuổi”của con em mình

Linh: Trẻ em bây giờ đang “bội thực” với việc học, nào học chính khóa rồi học thêm rồi học ngoại

khóa năng khiếu… Về nhà cũng phải làm bài tập rồi ôn bài, nhiều khi chẳng được giây phút nào đểchơi Vì vậy, nhiệm vụ chính của các ông bố bà mẹ chính là tạo hứng thú học tiếng Anh và dùngtiếng Anh cho trẻ song song với việc tạo một môi trường để trẻ có thể sử dụng tiếng Anh thườngxuyên mà không nhàm chán

John & Linh xin được gợi ý 9 “bí quyết tuyệt chiêu”, mong rằng các vị phụ huynh có thể tùy cơ

ứng biến sao cho phù hợp nhất với gia đình mình.Lưu ý, hãy chắc chắn về trình độ của mình trước

khi dạy các em, hoặc ít nhất cũng phải chắc chắn về những kiến thức mình sẽ dạy, tránh để các em

“ngấm” những kiến thức không chuẩn:

1 Đặt một tên gọi ở nhà bằng tiếng Anh (nickname) cho con Có khách đến nhà, giới thiệu với

khách rằng “Cháu cũng có tên tiếng Anh đấy, con giới thiệu tên tiếng Anh của con cho bác đi xemnào!”

Việc này sẽ giúp các em tự tin hơn và bắt đầu hình thành thói quen sử dụng ngoại ngữ trong cuộcsống Ngoài ra, chắc chắn người khách của bạn sẽ khen “Cháu giỏi quá nhỉ!”, trẻ con thích đượckhen hơn bạn nghĩ đấy!

Trang 16

2 Tạo cho trẻ hứng thú học bằng cách liên kết những gì các em thích với tiếng Anh, “dụ dỗ” để các

em tự tìm đến tiếng Anh một cách hào hứng

Có rất nhiều em nhỏ sau khi xem một chương trình trên kênh Disney Channel đã hỏi bố mẹ rằng

“Tại sao các bạn ý lại cười, phim gì thế bố?” Đây chính là những cơ hội quý báu để bạn cho conbạn biết được phần nào tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ hay chỉ đơn giản là dạy thêm chocon bạn một từ mới: “Phim Phù thủy xứ Waverly - Wizards of Waverly Place - đấy Con có biếtWizard là gì không?”

Tương tự như vậy, có rất nhiều em nhỏ đã yêu thích một bài hát tiếng Anh đến nỗi chỉ trong vàingày đã thuộc lòng được bài hát mặc dù phát âm chưa chuẩn và chẳng hiều bài hát nói về cái gì Sẽ

dễ dàng hơn rất nhiều khi các em thích, nghe và tự nhớ chứ không bị bắt buộc phải nhớ như tronglớp học Việc này càng làm cho trẻ thích học tiếng Anh hơn, chỉ đơn giản là vì học tiếng Anh các

em có thể hiểu được bài hát nói về cái gì và cũng có thể hát được thêm nhiều bài hát mới

3 Tạo cho trẻ một môi trường ngoại ngữ: khi chào con, bạn hãy chào cả bằng tiếng Việt và tiếng

Anh Sau làm mẫu, bạn yêu cầu con cũng làm lại như vậy Các em sẽ thấy đó là một việc nên làm,một việc công bằng vì bố mẹ cũng chào mình bằng 2 thứ tiếng

Ngoài ra, phương pháp này có thể sử dụng với tất cả các đồ vật trong nhà Từ giờ, trẻ sẽ được biết

rằng mọi đồ vật trong nhà, cũng các em, đều có 2 cái tên: Quả táo còn có một cái tên rất dễ thương nữa là Apple…

4 Luyện tập thường xuyên: Trong những lúc rảnh rỗi, hãy cùng con chơi trò chơi đố chữ bằng

tiếng Anh Mẹ hỏi bằng tiếng Việt và con trả lời bằng tiếng Anh hoặc ngược lại Sau mỗi câu hỏicủa mẹ thì đến lượt câu hỏi của con

Thỉnh thoảng, với những kiến thức dễ, mẹ có thể có tình trả lời sai để con “sửa” cho mẹ Đây làcách để trẻ không chán khi chơi Tuy nhiên cần lưu ý đừng lạm dụng, nếu không bố mẹ sẽ mangmột hình tượng không tốt trong mắt trẻ, làm mất đi lòng tin của các em

Với trẻ em, đừng nói nhiều - hãy để các em là người nói, hãy hỏi các em các câu hỏi Đừng bao giờ làm trẻ chán ghét tiếng Anh Hãy tự nhủ rằng “học ít mà hiệu quả nhiều còn hơn học nhiều mà hiệu quả ít”

>> 9 bí quyết “tuyệt chiêu” dạy tiếng Anh cho trẻ ở nhà

John & Linh: Chào quý vị phụ huynh và các bạn độc giả thân mến Trong kỳ trước, John&Linh đã

chia sẻ một phần về 9 bí quyết dạy tiếng Anh cho trẻ ở nhà Một số phụ huynh đã gửi thư về choJohn&Linh, chia sẻ rằng đã thử áp dụng với con em mình và đã thấy sự hứng thú rõ rệt của các emvới những “chiêu” đã được đề cập trong kỳ trước

Trang 17

John: Trước khi tiếp tục với các “tuyệt chiêu” còn lại, John xin nhắc các bạn là hãy áp dụng một

cách thật sáng tạo sao cho phù hợp với con em mình nhất nhé

5 Luôn động viên kịp thời: Dù các em đã có cả một hộp đầy kẹo nhưng vẫn rất hào hứng nếu

được thưởng một cái kẹo cho mỗi câu trả lời đúng của mình

6 Liên quan tất cả các kiến thức với các đồ vật hoặc hành động tương ứng hoặc tạo ra các

chuỗi động tác với các từ để trẻ dễ nhớ

Nếu nói Quả chuối - Banana, hãy chỉ đưa cho con quả chuối Hãy hỏi con một số câu hỏi liên quannhư “Con thích ăn chuối không?”, “Chuối có ngon không?”, “Quả chuối màu gì đây con?”… Bé cóthể trả lời bằng tiếng Việt theo thói quen, bạn hãy giúp con trả lời cả bằng tiếng Anh nữa

Nếu muốn con nhớ Head - Đầu, Hand - Bàn tay, Foot - Bàn chân, hãy cùng con tập thể dục: Hướng

dẫn con nói Head đồng thời lấy 2 tay chạm lên đầu, nói Hand và vỗ 2 tay vào nhau, nói Foot và cúi

xuống chạm vào chân của mình Lập lại các động tác và đôi khi đảo thứ tự để con thấy trò chơi trởnên hấp dẫn hơn Bạn cũng có thể tự “sáng tác” ra một giai điệu đơn giản nào đó đi cùng các độngtác để các con cùng “hát” theo

Trang 18

7 Nếu được, hãy làm mọi thứ trở nên buồn cười để các em dễ nhớ và nhớ lâu.

Mỗi lần nói Chicken, thay vì chỉ cho con xem ảnh chú gà con dễ thương, bạn hãy vừa cho con xem

ảnh, vừa ngồi xổm, đi lạch bạch quanh nhà, 2 bàn tay co trước ngực, 2 khuỷu tay đập lên đậpxuống và kêu “chip chíp”

Mỗi lần dạy Eye, thay vì chỉ chỉ vào con mắt thì bố vừa chỉ tay, vừa làm mắt hiếng, làm mắt lác hay

cho con ngươi xoay tròn

8 Sự tò mò là “thứ thuốc kích thích” không bao giờ hết hiệu nghiệm Quý vị phụ huynh có thể

chuẩn bị cho mình một chiếc hộp kín kích thước khoảng 30x30x30cm hoặc một túi vải đen dầy dầymột chút để các con không thể nhìn thấy cái gì bên trong Mỗi lần, hãy bỏ một đồ vật vào trong hộp(túi) đó và cho các con đoán xem trong đó là cái gì Nếu là chiếc hộp thì cho con thò tay vào sờ màkhông được nhìn, nếu là cái túi thì buộc kín và cho con thoải mái sờ ở ngoài

Việc này sẽ cực kỳ kích thích trí tò mò của các em Mỗi lần nhìn thấy cái hộp hay túi vải đen, lậptức các em sẽ cảm thấy trí tò mò thôi thúc và lập tức “có hứng” để tìm hiều Như vậy, bất kể mộtkiến thức gì được truyền đạt cũng sẽ “ngấm” tốt hơn

Trang 19

Hãy luôn thay đổi vật trong hộp (túi), đừng để nó không còn là biểu tượng của sự hấp dẫn Có thể

để trong hộp một quyển truyện, sau đó thay vì dạy một từ mới hoặc luyện lại một từ cũ thì chúng tađọc quyển truyện đó cho con nghe Dù sao thì đối với trẻ, một câu chuyện bao giờ cũng hấp dẫnhơn một bài học

9 Phải kiên trì nhưng nếu thấy dấu hiệu con không còn hứng thú cần dừng lại hoặc thay đổi cách tiếp cận Với trẻ em, đừng nói nhiều - hãy để các em là người nói, hãy hỏi các em các câu

hỏi Đừng bao giờ làm trẻ chán ghét tiếng Anh Hãy tự nhủ rằng “học ít mà hiệu quả nhiều còn hơnhọc nhiều mà hiệu quả ít”

Để giải tỏa thêm thắc mắc của mình, quý vị phụ huynh có thể tham khảo 2 bài viết:

Đầu tư tiếng Anh cho con thế nào là hiệu quả?

Bé 5 tuổi nói tiếng Anh sành sỏi

Linh: Anh John à, Linh nghĩ rằng ngoài việc học của trẻ, phụ huynh cũng nên quan tâm tới đời

sống tinh thần của các em, nên cho các em thời gian thư giãn và vận động thể chất nữa, anh thấy cóđúng không?

Trang 20

John: Chắc chắn rồi, các hoạt động thể chất, văn hóa xã hội rất tốt cho sức khỏe và sự phát triển

toàn diện của các em Sắp tới AAC có tổ chức một chương trình văn nghệ “Cùng làm điều hay Chung tay quyên góp” với mục đích quyên góp quần áo, đồ dùng học tập và đồ chơi cho các bạnnhỏ khó khăn

-Thông qua chương trình này, các em sẽ biết được rằng còn có rất nhiều bạn nhỏ kém may mắn hơnmình, biết được rằng nếu như mình giữ gìn đồ đạc cẩn thận thì có thể sẽ giúp đỡ được các bạn Khi

tự tay chọn lựa những món đồ cũ và gói bọc lại cẩn thận để quyên góp, các em sẽ thực sự trân trọngnhững gì mà mình đang có

Trang 21

“End” và “Finish” trong tiếng Anh được hiểu thế nào?

Là động từ, Finish được hiểu với nghĩa hoàn thành một việc gì đó cònEnd là kết thúc, chấm dứt một

>> Sự khác nhau giữa 2 từ Start và Begin trong tiếng Anh

Linh: Anh John à, trong kỳ trước, sau khi giải đáp sự khác nhau giữaStart/Begin, có rất nhiều bạn

đọc tỏ ý muốn tìm hiểu thêm về các cặp từ có nghĩa giống nhau rất khó phân biệt cách dùng Linh

thấy đã cóStart/Begin, hay là hôm nay anh John hãy chia sẻ cách sử dụng củaEnd/Finish đi?

John: Về sự khác nhau giữa End và Finish, đây là một câu hỏi rất khó đã từng nhận được rất nhiều

câu trả lời với các khía cạnh khác nhau Thật ra cũng không có một định nghĩa chính xác nào đểphân biệt rõ ràng sự khác biệt giữa 2 từ này cả Sau đây John xin được chia sẻ theo cách hiểu củamình:

- Khi được sử dụng là một danh từ, Finish và End có sự khác biệt rõ hơn một chút Đối với

sự kết thúc vật lý (điểm kết thúc của một đoạn đường, sợi dây…) thì Finish không thể dùng thay End Endmang nghĩa đột ngột hơn, dứt khoát hơn.Finish được sử dụng với

những kết thúc có chủ định, do đã “hoàn thành” mục tiêu đã đề ra chứ không hẳn là bắtbuộc phải kết thúc:

o Stop at the finish (dừng tại vạch kết thúc) - Không có nghĩa là đến vạch đó là hết

đường mà phải dừng lại, vẫn có thể đi tiếp được

o Stop at the end of the road (đi đến hết đường thì dừng lại) - Chỗ đó là chỗ kết thúc

của con đường rồi, đến chỗ đó thì bắt buộc phải dừng lại không thể đi tiếp

Trang 22

- Là động từ, Finish được hiểu với nghĩa hoàn thành một việc gì đó còn End là kết thúc,

chấm dứt một việc dù có thể chưa có kết quả Khác biệt này có thể nhận thấy qua ví dụ:

o They couldn’t finish the race They had to end it because of heavy rain (Họ đã không

thể kết thúc (hoàn thành) cuộc đua được Họ đã phải dừng lại vì có cơn mưa to quá)

- Câu trước dùng Finish vì tình huống ở đây là họ dừng lại, không hoàn thành cuộc

đua để chọn ra người thắng thua, cuộc đua chưa có kết quả, nhấn mạnh đến tính kết

quả Vế sau dùng End vì chỉ muốn nói đến việc quyết định dừng cuộc đua vì có lý

do khách quan, chưa có kết quả thắng thua gì cả

o Không thể dùng End cho câu đầu và Finish cho câu sau được vì nếu thích, họ có thể

dừng (could end) cuộc đua bất cứ lúc nào nhưng để kết thúc, hoàn thành (finish)

cuộc đua, chọn ra người thắng thua cần phải có một quá trình các tay đua đua vớinhau

Trang 23

- Để hiểu rõ hơn ta hãy xét ví dụ:

o They finish work at 5 o’clock (họ xong việc - thôi không làm việc nữa và về nhà

chẳng hạn - lúc 5 giờ) - Có nghĩa là họ thu xếp hoàn thành các công việc cần thiếtnói chung vào 5 giờ hàng ngày để về nhà Nếu muốn, họ có thể làm thêm giờ hoặclàm thêm việc khác

o He ended his career with a very big live show (anh ta đã kết thúc sự nghiệp với một

buổi biểu diễn rất lớn) - Có nghĩa là kết thúc luôn, sau đó anh ta không còn tiếp tục

sự nghiệp nữa

Linh: Các bạn hãy tự phân tích các ví dụ sau nhé:

o Come to visit me when school year ends.

(Hãy đến thăm bà khi kết thúc năm học nhé.)

o We will finish school at the end of this year.

(Cuối năm nay là chúng tôi sẽ học xong.)

o There’s always light at the end of the tunnel.

(Luôn có ánh sáng ở cuối đường hầm - “Khổ tận cam lai”)

o Finish your homework and then you can watch TV.

Trang 24

(Làm xong bài tập về nhà đi rồi mới được xem TV.)

o I haven’t finished my book yet because I just don’t know how to end the story.

(Tôi vẫn chưa hoàn thành cuốn sách vì tôi không biết phải kết thúc câu chuyện nhưthế nào nữa.)

o The children finished off all the cakes right after the party ended.

(Bọn trẻ đã ăn hết bánh ngay sau khi buổi tiệc kết thúc.)

Trang 25

Sự khác nhau giữa 2 từ Start và Begin trong tiếng Anh

Start thường mang đến một cảm giác nhanh, mạnh và bất ngờ, như là một hành động xảy ra vào một thời điểm Còn Begin thường mang đến cảm giác từ từ hơn, chậm rãi hơn và nói về một quá trình

Linh: Xin chào các bạn! Tuần vừa rồi, hòm thư john.linh@aac.edu.vn lại đầy ắp thư của bạn đọckhắp nơi gửi về

John: Một lần nữa John & Linh lại phải xin lỗi vì không thể phản hồi tất cả số lượng thư đã gửi

đến được

Linh: Hôm nay, John & Linh xin được phản hồi thư của bạn Phan Thuc Dinh (xin được giấu địa

chỉ email) Trong thư bạn đã chia sẻ thắc mắc về sự khác nhau giữa 2 từ Start - Begin.

John: Sự khác biệt đầu tiên là Start có thể được sử dụng như một động từ và cả như một danh từ

còn Begin chỉ là động từ mà thôi.

Về nghĩa, hầu như không có sự khác biệt, 2 từ này có thể dùng thay thế cho nhau Tuy nhiên, theo quan điểm của John thì cần lưu ý một số điểm như sau:

- Về mức độ, Start thường mang đến một cảm giác nhanh, mạnh và bất ngờ, như là một

hành động xảy ra vào một thời điểm. Begin thường mang đến cảm giác từ từ hơn, chậm rãi

hơn và nói về một quá trình.

Linh: Ví dụ:

You should start doing it now or you’ll be late! (Bạn nên bắt đầu làm việc đó luôn đi

không có là muộn đó) - nghe như có sự giục giã, sự cấp bách.

She begins to cry when Jack makes Rose promise she will survive (Cô ấy bắt đầu khóc

khi Jack bắt Rose hứa sẽ phải sống sót) - cô ấy từ từ bắt đầu khóc chứ không khóc òa lên luôn.

Trang 26

- Begin không được dùng thay cho Start trong các trường hợp:

o Dùng với máy móc ( Press the button and the engine will start - Bấm cái nút và máy sẽ

khởi động).

o Dùng với nghĩa là khởi hành một chuyến đi ( Let’s start early before the traffic gets worse

-Hãy khởi hành sớm trước khi giao thông trở nên tệ hơn).

o Khi nói về một người mở màn, bắt đầu một sự kiện nào đó hay bộ phận khởi động, món khai vị… chúng ta chỉ dùng Starter

o Khi bắt đầu từ một điểm xác định nào đó, ví dụ: This collection is very expensive with

prices start from £5000 (Bộ sưu tập này rất đắt với giá bán bắt đầu từ 5000 bảng Anh trở lên)

Linh:

- Start không được dùng thay cho Begin trong các trường hợp:

o Nói về một người mới hoàn toàn trong một lĩnh vực nào đó (English for beginners - tiếng Anh cho người mới học).

Trang 27

- Khi dùng với Talk, Start to talk sử dụng đối với những em bé đắt đầu biết nói còn Begin

to talk mới có nghĩa là bắt đầu nói:

o My baby started to talk 2 weeks ago and her first word was mama - Con tôi mới biết nói 2

tuần trước và từ đầu tiên mà nó nói là gọi mẹ.

o He began to talk 30 minutes ago and never stopped - Anh ta bắt đầu nói từ 30 phút trước

và chưa hề dừng lại.

John: Mong rằng với những chia sẻ vừa rồi, các bạn có thể tự tin hơn nữa khi sử dụng các cặp từ đồng nghĩa Start - Begin

Trang 28

Phân biệt cách dùng Shall, Will, Should và Would trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Shall và Will đều sử dụng cho thì tương lai đơn, Shall thì đi với ngôi 1 (số ít và số nhiều), Will đi với các ngôi còn lại.

Linh: Anh John thân mến, mấy hôm nay không thấy kiểm tra hòm thư điện tử hả? Ngập trong thư

của bạn đọc rồi đây này You should check mail as soon as possible! (1)

John: I shall tomorrow (2)

Linh: No, you shall check mail today! (3)

John: Thôi được rồi, chiều nay anh sẽ làm luôn, trước khi ăn cơm luôn nhé!

Linh: Thế còn được Mà chiều là việc của chiều, giờ anh John tranh thủ giải đáp thắc mắc này của

bạn đọc luôn nhé:

“Phân biệt sự khác nhau, cách sử dụng của Shall, Will, Should và Would?”

John: Câu hỏi này khá hay Để anh xem nào…

Đều sử dụng cho thì tương lai đơn, Shall thì đi với ngôi 1 (số ít và số nhiều), Will đi với các ngôicòn lại.:

- (2)

- He will be here around 3 o’clock

John: Tuy nhiên, lưu ý rằng khi diễn tả như một quyết tâm, một lời hứa hay một sự quyết đoán,

Will lại được sử dụng với ngôi 1 và Shall được sử dụng với các ngôi còn lại (tức là ngược lại so vớibình thường)

- I will marry her, no matter what! (Dù gì đi nữa tôi cũng sẽ cưới cô ấy - không ai có thể cản

tôi)

- It shall be done by tomorrow! (Sẽ xong vào ngày mai - bằng mọi giá tôi sẽ hoàn thành việc

Trang 29

John: Trong tiếng Anh hiện đại, Will gần như không có sự phân biệt khi sử dụng với tất cả các

ngôi, trong khi Shall rất ít được sử dụng

Linh: Rất ít tức là vẫn dùng đúng không anh?

John: Đừng nóng, “từ từ rồi khoai sẽ nhừ” Shall vẫn được sử dụng trong thể nghi vấn với ngôi 1

để diễn tả một lời, một sự gợi ý, đề nghị hay yêu cầu lời khuyên

- Shall we dance? (Chúng ta hãy cùng nhảy chứ? - Tên một bộ phim rất nổi tiếng)

- Shall I get some chicken on the way back? (Anh sẽ mua thêm ít thịt gà trên đường về

nhé? - Anh đang hỏi ý kiến em đấy em yêu, không biết có cần thêm thịt gà không?)

John: Shall còn đôi khi dùng để yêu cầu người khác làm một việc gì đó với nghĩa mạnh gần như

Must:

- (3) (Anh phải kiểm tra hòm thư ngay ngày hôm nay - Việc đó thực sự là cần thiết, thực sự

quan trọng)

- You shall finish your homework before you do anything else! (Con sẽ làm xong bài tập trước

khi làm bất cứ cái gì khác! - Đó là mệnh lệnh đấy con trai, con không có lựa chọn nào khác đâu)

John: Shall cũng hay được sử dụng trong các văn bản pháp luật hoặc liên quan đến pháp luật (hợp

đồng, biên bản thỏa thuận…) khi nói về những yêu cầu bắt buộc

- All fees shall be paid in full 5 days prior to departure date (Tất cả các loại phí sẽ được nộp

đủ trước ngày khởi hành 5 ngày - Tất cả các loại phí phải được nộp đủ, nếu không nộp đủ và đúng

hạn sẽ không được khởi hành)

Linh: Ồ, hóa ra là như thế Vậy còn Should và Would thì sao?

Trang 30

John: Should cũng thường được dùng để thay thế Shall với ý gợi ý, đề nghị hay tìm lời khuyên

(một cách lịch sự hơn Shall):

- Should I open the window? (Tôi sẽ mở cửa nhé - Tôi đang muốn hỏi xem bạn có lạnh không,

nếu không thì tôi sẽ mở cửa nhé)

Should được dùng với nghĩa là “nên”:

- You should open a bank account You shouldn’t keep that much cash at home (Chị nên mởmột tài khoản ngân hàng đi Chị không nên giữ nhiều tiền mặt như vậy ở nhà.)

John: Should còn được dùng sau if nếu người nói không dám chắc lắm về một việc có xảy ra trong

tương lai không nhưng vẫn có một cơ hội nhỏ rằng sự việc đó sẽ xảy ra:

- If you should see him at the party, please kindly send him my regards (Nếu có gặp anh ấy ở

buổi tiệc, phiền hãy gửi lời hỏi thăm của tôi nhé - Tôi không chắc là anh ta có đến đó không, tuy

nhiên nếu anh ta đến thì hãy chuyển lời giúp tôi.)

John: Would thỉnh thoảng được dùng thay cho used to khi nói về thói quen trong quá khứ:

- When we were just kids, we would spend hours every morning searching for seashells by theseashore (Khi còn là những đứa trẻ, mỗi sáng chúng tôi thường ra bờ biển nhặt vỏ sò hàng giờ liền)Would dùng khi yêu cầu một cách lịch sự:

- Would you be so kind as to help me on my moving day?

- Would you go out and check the mailbox?

Trang 31

Cách diễn đạt thích/không thích trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, like - thích (và dislike - không thích) có những mức độ diễn đạt rất phong phú Ví dụ, khi thích thứ gì đó theo kiểu một niềm đam mê, đàn ông tuyên bố I am attached to/addicted to + football/drinking beer còn phụ nữ thì nói I am crazy about/fancy/in love with + shopping/fashion/cosmetics.

Linh: Anh John có nhớ lâu lâu rồi, có một hôm Linh đi vắng và anh John ở nhà trò chuyện với bạn

đọc một mình không? Hôm đó anh John “tâm sự” về tình yêu All about love Hôm nay Linh muốn

anh John giúp Linh All about “like” được không? Linh thấy cách diễn đạt like của Linh vẫn chưa

phong phú lắm

John: Thế Linh thường sử dụng những “like” nào rồi?

Linh: Linh thì hay sử dụng like/enjoy/be fond of/be keen on + reading/watching TV chẳng hạn.

John: Trong tiếng Anh like - thích (và dislike - không thích) có những mức độ diễn đạt phong phú

John: Đàn ông thường “yêu” bằng mắt, chính vì vậy mà các anh hay thốt lên rằng I think I fall

for/love/fall in love with her I am enchanted by her beauty; I am captivated by her eyes…

Tuy nhiên, sau khi khỏi thời gian “say nắng” ban đầu thì người phụ nữ giữ được trái tim các anh

chính là người mà làm cho các anh phải thốt lên I am fascinated with her charming personality I

adore/worship her.

John: Đối với những món quà, những kỷ vật hay chỉ đơn giản là những kỷ niệm ngọt ngào mà

chúng ta muốn gìn giữ, ta có thể nói I will cherish/treasure + our memories/your present…

Trang 32

Linh: Nếu thích ai theo kiểu thần tượng, ví dụ như thần tượng ca sĩ ABC nào đó chẳng hạn, thì nói

thế nào anh?

John: Rất đơn giản: I adore/idolize singer ABC.

Linh biết không, ngược lại với like là dislike cũng có những cách diễn đạt đa dạng không kém.

John: Một cách lịch sự, khi nói không thích một thứ gì đó, người ta thường dùng thể phủ định của

những câu mang ý like Ví dụ như I don’t really like it; I am not very fond of it; it’s not really my

favorite thing…

Đối với những trường hợp mạnh dạn và thẳng thắn hơn nữa thì ta có thể

dùng dislike/hate/detest hoặc I can’t stand/bear it.

Trang 33

Linh: Mạnh nữa thì có không anh John?

John: Mạnh hơn nữa thì có thể sử dụng I am disgusted with; I nauseate; I am sick of nhưng phải

rất cẩn trọng vì thường ở mức độ này, các câu nói hay mang nghĩa khinh khi, miệt thị

Linh: Thế có cái kiểu mà không like hẳn cũng chả dislike hẳn không anh?

John: Lại định hỏi khó người ta hả! Nhưng mà “phong độ chỉ là nhất thời, đẳng cấp mới là mãi

mãi” nhé!

Ở mức độ này, sự thực là chúng ta không hứng thú với việc được đề cập, tuy nhiên, có chấp nhận

nó cũng chả sao, cũng không gây sự phiền phức gì cả Ví dụ như I don’t mind helping her; I’m not

bothered with looking after your house; It’s ok/alright, I suppose.

John: Khi nói hoặc nghe người khác nói những câu này, chúng ta nên chú ý “sắc mặt” một chút.

Do chúng mang tính chất chung chung, ở giữa nên sắc mặt có thể cho người nghe thấy được thực

sự người nói đang nghiêng về phía like hay dislike.

Linh: Cám ơn anh John nhiều nhé!

John: Hy vọng qua buổi nói chuyện của John&Linh ngày hôm nay, các bạn độc giả sẽ có thêm

nhiều lựa chọn để diễn đạt nhưng gì mình thích hay không thích

Linh: Các bạn đừng quên có thể gửi thư đóng góp, thắc mắc vào hòm thưjohn.linh@aac.edu.vn

John & Linh: Xin chào và hẹn gặp lại!

Like/enjoy/be fond of/be keen on: Thích

Be attached to/addicted to: Nghiện

Fancy/be crazy about/be in love with: Cuồng nhiệt với, điên lên vì, (say) mê

Be enchanted/captivated by: Bị bỏ bùa, mê đắm, quyến rũ

Cherish/treasure: Trân trọng, nâng niu

Stand/bear: Chịu đựng được, chịu đựng nổi

Trang 34

Be fascinated: Bị mê hoặc

Charming: Quyến rũ

Adore/worship: Sùng bái

Idolize: Thần tượng ai đó

Detest: Ghét cay đắng

Be disgusted with/nauseate: Ghê tởm

Be sick of: Chán ốm, phát ốm với cái gì

Mind/be bothered: Thấy phiền với

Trang 35

Lưu ý khi tả diện mạo trong tiếng Anh

Skinny và slim đều có nghĩa là gầy nhưng mức độ có khác nhau đôi chút Khi nói ai đó slim có nghĩa là khen người đó có thân hình thon thả, nhưng nếu nói skinny thì có nghĩa là chê người đó quá gầy, chỉ còn da (skin) bọc xương.

John: “Trông mặt mà bắt hình dong” có nghĩa là sao hả Linh?

Linh: “Trông mặt mà bắt hình dong

Con lợn có béo cỗ lòng mới ngon” - Câu này có ý là nhìn vẻ bề ngoài mà phán đoán được về tínhcách và con người bên trong

John: Vậy hả? Tiếng Anh thì lại có một câu ngược lại là “Appearances can be deceiving” - Mọi thứ

có thể không như vẻ bề ngoài

Linh: Nhân tiện nói chuyện về vẻ bề ngoài, anh John giải thích giúp Linh xem slim và skinny khác

nhau thế nào?

John: Skinny và slim đều có nghĩa là gầy nhưng mức độ có khác nhau đôi chút Slim mang nghĩa

tích cực còn skinny mang nghĩa hơi tiêu cực Khi nói ai đó slim có nghĩa là khen người đó có thân hình thon thả, nhưng nếu nói skinny thì có nghĩa là chê người đó quá gầy, chỉ còn da (skin) bọc

xương

Linh: Vậy tức là khi miêu tả ai đó, chúng ta nên thận trọng trong cách dùng từ của mình Còn chú

ý gì khi nói về bề ngoài của người khác không anh John?

John: Theo John thì miêu tả bất kể thứ gì, chúng ta cũng phải miêu tả làm sao để người khác hình

dung ra được Nhất là miêu tả người!

Chúng ta nên miêu tả theo trình tự nhất định để người nghe có thể hình dung ra được Đừng đang tảmặt lại chuyển sang tả người rồi lại quay lại tả mặt

Trang 36

Linh: Theo thói quen, mỗi người sẽ có một trình tự riêng Có người tả hết chi tiết và chốt lại bằng

tổng thể

Nếu là Linh thì Linh sẽ miêu tả tổng thể, cho người nghe có cái nhìn khái quát, rồi mới đến chi tiết

Ví dụ như là đầu tiên sẽ tả tổng thể diện mạo bên ngoài rồi đến dáng người, chiều cao hoặc tuổi tác.Tiếp đến sẽ là nước da, gương mặt và tóc Nếu cần thì có thể đề cập thêm các chi tiết trên khuônmặt hoặc các chi tiết đặc biệt dễ nhận biết

John: Đúng rồi đấy Linh cũng nhanh trí thật đấy nhé!

Linh: Anh John có thể ví dụ cho Linh, miểu tả thử một ai đó, để Linh và bạn đọc có thể có cái nhìn

rõ ràng hơn và mở rộng vốn từ hơn được không?

John: Nói về từ ngữ để miêu tả thì vô cùng vô cùng rộng lớn, không biết nên nói cái nào bỏ cái

này Thế nên tốt nhất là chúng ta phải tự mở rộng vốn từ thông qua quá trình sử dụng tiếng Anh màthôi John sẽ cụ thể hơn một chút để mọi người hình dung rõ hơn nhé

Trang 37

John: Tả tổng thể một người, hãy chọn nét đặc trưng nào đó mà xuất hiện ngay trong đầu bạn, có

thể là hình dáng hoặc cũng có thể là cái phong thái toát ra:

- - She’s a very smart, attractive woman (cô ấy là một người phụ nữ thông minh và rất thu

hút).

- He looks like a mess (Anh ấy trông rất nhếch nhác).

John: Khi nói về chiều cao hay hình thể, chúng ta cần lưu ý trong cách dùng từ (như John đã chia

sẻ ở trên) Ví dụ như muốn nói về ai đó hơi béo một chút, nên lịch sự tránh dùng fat hay obese, mà nên nói thành He’s a bit overweight - Anh ta hơi quá cân một chút.

John: Một người có cơ thể rắn chắc, ta có thể dùng well-built, cơ bắp hơn chút nữa ta

dùng muscular Nếu ai đó hơi to nhưng nhìn vẫn chắc chứ không “nhão” thì cũng có thể dùng stocky (to và chắc).

Một người vừa phải thì hãy dùng average:

- He’s average height/weight - Anh ấy cao/nặng trung bình.

John: Để miêu tả về tuổi, người ta thường không dùng tuổi chính xác (vì tả theo hình dáng bên

ngoài chứ ít khi biết tuổi thật) mà dùng khoảng:

- She’s around 23 - Cô ấy khoảng 23 tuổi.

- He’s in his 40s - Ông ta ngoài 40 tuổi.

- She’s in her early 30s - Cô ấy khoảng hơn 30 tuổi một chút.

Trang 38

John: Để tả màu da ngăm đen, ta không dùng black mà dùng dark Tương tự, để nói về màu da

sáng, trắng, ta dùng fair chứ không dùngwhite Cũng có thể dùng olive-skinned cho những người có

nước da “bánh mật”:

- She’s fair skinned/olive-skinned.

John: Với khuôn mặt, có thể tả về hình dáng nói chung của khuôn mặt: mặt vuông chữ điền

(square face); khuôn mặt thô, hơi xấu (plain face); gương mặt gầy (thin face) hay gương mặt tròn (round face).

Cần lưu ý sử dụng cho đúng dạng của từ: tính từ hay danh từ

- She’s got a round face = She’s round-faced

Linh: Để kết luận, anh John thử tả một người nào đó xem nào À, đúng rồi, tả bạn gái cũ của anh ý! John: Như có lần John đã chia sẻ:

She’s a woman of taste (cái này là do John đã biết nên mới nói được), always well-dressed.

She’s in her early 20s, about 5.5 feet tall, average weight and fair-skinned.

She’s got a beautiful face with long, straight dark brown hair.

What I really love are her eyes They look so intense (Trông chúng thật đầy nhiệt huyết, đầy cảm xúc).

Linh: Các bạn hãy cùng thử miêu tả “người ấy” của mình xem mức độ “hâm mộ” đối với “người

ấy” đến đâu nhé

John & Linh trả lời thắc mắc của bạn đọc

Hôm nay John & Linh chọn ra một số câu hỏi “khó nhằn” của bạn đọc để giải đáp.

Linh: Trong thời gian vừa rồi, John & Linh đã nhận được rất nhiều thư qua hòm

thư john.linh@aac.edu.vn, ngoài việc bày tỏ sự yêu mến đối với John & Linh nói riêng và chuyên

Trang 39

mục của chúng ta nói chung, hầu hết các bạn đều có những băn khoăn, những thắc mắc hay nhữngcâu hỏi “khó nhằn” nhờ John & Linh giải đáp.

John & Linh: Xin một lần nữa cám ơn các quý vị độc giả.

John: Hôm nay, John & Linh sẽ chọn ra phản hồi một số câu hỏi của bạn đọc.

Linh: Bạn Nguyen Hien (xin được phép giữ kín địa chỉ email của bạn Hien) có hỏi thành ngữ

“Show me a bunlded_up kid and I'll show you a cold mother”

John & Linh: Trước tiên, John & Linh chắc rằng chính xác bạn đang muốn nhắc đề cập đến câu

“Show me a bundled-up kid and I'll show you a cold mother” (chứ không phải bunlded_up).

Tiếp đến, chúng tôi không dám chắc đây có phải là một thành ngữ hay không vì thực sự chúng tôichưa thấy câu này được sử dụng như một thành ngữ bao giờ Sẽ tốt hơn nếu bạn cung cấp được chochúng tôi ngữ cảnh của câu nói trên Có thể đây chỉ là cách nói “văn hoa” để nhấn mạnh ý muốnnói của một người nào đó mà thôi

Câu nói này có nghĩa là “Chỉ cho tôi 1 đứa bé được mặc ấm và tôi sẽ chỉ cho bạn thấy một bà mẹđang bị lạnh” Theo John & Linh, câu nói này muốn đề cao đức hy sinh cao cả, tình yêu thương bao

la của những người mẹ, rằng các bà mẹ luôn dành những gì tốt đẹp nhất cho con cái của mình vàchính mình nhận lấy những phần thiệt thòi hơn

John: Bạn Nguyen Nam chia sẻ băn khoăn rằng có nên sử dụng thành ngữ trong giao tiếp hàng

ngày hay chỉ nên sử dụng những câu với cấu trúc đơn giản

John & Linh: Bạn Nam thân mến Trong giao tiếp, chú trọng nhất đến khả năng diễn đạt và hiệu

quả nghe-hiểu, chính vì vậy bạn có thể sử dụng các câu đơn giản nếu chúng giúp bạn diễn đạt đượctốt hơn ý của mình

Tuy nhiên, ít nhất có 2 lý do để nếu có điều kiện, bạn nên tìm hiểu thêm về cách dùng các thànhngữ:

Thứ nhất, nắm bắt các thành ngữ sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc nghe hiểu Thứ hai, việc sửdụng các thành ngữ sẽ làm cho giao tiếp tiếng Anh của bạn được phong phú hơn, làm cho việc “học

Trang 40

và hành” trở nên thú vị hơn Khi bạn thấy cái gì đó thú vị, tin chắc rằng bạn sẽ thích học và thíchdùng nó hơn.

Linh: Bạn Bui Van Anh thì lại muốn hỏi về sự khác nhau giữa would rather và would prefer.

John & Linh: Về nghĩa, giữa chúng gần như không có sự khác biệt (thích hơn), chúng ta có thể sử

dụng cách nào cũng được Về cấu trúc ngữ pháp thì lại có sự phân biệt nhất định

- Would rather do A (than do B) - Tôi thích làm việc A (hơn là làm việc B).

I would rather stay at home and study

- Would rather + mệnh đề (lưu ý về thì)

Mum would rather that we would go tomorrow - Tomorrow là dấu hiệu của thì tương lai, đáng nhẽ

phải dùng will nhưng do sử dụngwould rather, ta phải giảm thì của mệnh đề sau xuống: will =>

would

- Would prefer to do A (rather than do B) - Tôi thích làm việc A (hơn là làm việc B)

Chúc các bạn thêm yêu thích tiếng Anh và sử dụng tiếng Anh thật tốt trong học tập, trong công việccũng như trong cuộc sống hàng ngày của mình

Ngày đăng: 06/01/2020, 00:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w