1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Phân tích các đa thức thành nhân tử

2 241 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 38,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phân tích các đa thức thành nhân tử1.. Dùng phương pháp đặt nhân tử chung: 1.. Dùng hằng đẳng thức 1.. Phương pháp nhóm hạng tử 1.. Phối hợp nhiều phương pháp 1.

Trang 1

Phân tích các đa thức thành nhân tử

1 Dùng phương pháp đặt nhân tử chung:

1 4a + 4b

2 2a + 4b – 6c

3 – 4a – 8b – 12c

4 6xy – 12x – 18y

5 x3 - 2x

6 –ax – ay – a

7 4ax – 6ay – 10

8 3a2x - 6a2y + 12ax

9 5a( x + y) + 6x( x+y)

10 7ax( 2 +x) + 8b( x +2)

11 3xy( x- 4) – 5( 4 –x)

12 2a2b( x + 3) – 4a3b ( -x – 3)

13 xm +2 - xm

14 2a2b + 4ab – 6ab2

15 m ( x + y ) – n ( x + y )

16 3a ( x + y ) – 6ab ( x + y )

17 -2ab ( x – y ) – 4a ( x – y )

18 m ( a – b ) – m2

( a – b )

19 x ( a – b ) – y ( b – a )

20 7 ( 2a – 3 ) – y ( 3 – 2 a)

21 7 ( a – 5 ) + 8a ( 5 – a )

22 2x( y – 3) + ( 3 – y )

23 ( x + 3)( x – 2 ) + ( x + 3 )2

24 ( x – 4 )2 – 5( 4 – x )

2 Dùng hằng đẳng thức

1 x2 + 10x + 25

2 x2 – 14x +49

3 4x2 + 12xy + 9y2

4 16x2 - 8x +1

5 4a4 +20a2 + 25

6 a2 - 4b2

7 9x2 – 1

8

1

36x2 – 25y2

9 16x4 – 81

10 (a+b)2 - 4

11 (x – y)2 – 9

12 y2 – ( x +1)2

13 8x3 – 27

14 a3b3 + 64

15 1 + x6

16 27x3 – ( a+b)3

17 8a3 +12a2 +6a +1

18 125 – 75m + 9m2 – m3

19 x2 – 49

20 4x2 – 25y2

21 (x + y)2 – (x – y)2

22 9(x + 1)2 – 4x2

23 1 – 2y +y2

24 9x2 + 6xy + y2

25 x2 + 4y2 + 4xy

26 8x3 + 12x2y + 6xy2 + y3

27 27 – x3 + 9x2 – 27x

28 8x3 – 27

29 64a3 +

1 8

30 125x3 + 1

3 Phương pháp nhóm hạng tử

1 ax + ay + 2x + 2y

2 x2 – xy + 3x – 3y

3 10ax – 5ay – 2x + y

4 2x2 – 6xy + 5x – 15y

5 a –b – x(a - b)

6 3x – 3y + x2 – y2

7 4x2 + 2xy - 1 + y

8 x2 + 2x + 1 – 4y2

9 9x2 – 6xy -

4

25 + y2

10 36y2 – 9x2 – 12x – 4

11 x2 – y2 + 14y – 49

12 ax2 – 5x2 - ax + 5x + a – 5

13 ax – bx – 2cx - 2a + 2b + 4c

14 27x2 – 3 – 3xy + y

15 x3 - 4 x2 + 4x – 1

16 a2 – 4b2 + 4ax – 8xb

17 a2 – b2 + 4a – 4b

18 x2 – 9– 5x + 15

19 9x2 – 12xy +4 y2 –12x +8y

20 4x2 – 9y2 + 4x – 6y

21 10xy – 5y – 4x2 + 4x – 1

22 16x2 – 9 – 24 xy + 9y2

23 x3 + y3–3x – 3y

24 x2 – 9– 5x + 15

25 9x2 – 12xy +4y2 –12x +8y

4 Phối hợp nhiều phương pháp

1 6x2 + 12xy + 6y2

2 2x3 + 8x2y + 8xy2

3 28x2 y– 28xy + 7y

4 – 3x2 – 12x – 12

5 5a2 – 5

6 8x3 - 8x

7 3x3y3 + 24

8 (a + b)3 + c3

9 49a2 - x2 + 2x – 1

10 x2 + 6x + 9 – a2 – 2ab + b2

11 1 – 2m + m2 – x2 – 4x – 4

12 ax2 + bx2 - 6ax – 6bx + 9a + 9b

13 7x2y2 – 63x2z2

14 2x2 – 8z2

15 12a3b +36 a2b2 + 9ab3

16 16x4y - 48x3y + 36x2y

17 a3 + 2a2 b + ab2 – 9a

18 a4 – 4a2 + 4a – 1

19 27x2 – 3 – 3xy + y

20 x3 - 4 x2 + 4x – 1

21 a2 – 4b2 + 4ax – 8xb

22 a2 – b2 + 4a – 4b

23 a2 – 9b2 + 3a – 9b

5 Thêm bớt , tách hạng tử

1 x2 – 4x + 3

2 x2 + 6x + 8

3 x2 – 7x +12

4 x 2 + x – 20

5 4x2 + 5x – 6

6 4x2 + 15x + 9

7 2x2 – 3x – 2

8 6x2 + 13x + 6

9 x2 + xy - 2y2

10 3x2 + 10x + 3

11 x4 + 4

12 a4 + 64

15 4x216x 9

16 5x2 29x 20

17 7x211x 6

18 x2 x 3

19 x225x 150

20 7x211x 6

21 8x210x 3

Ngày đăng: 25/11/2019, 21:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w