STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào ngành Năm vào Đảng Họ tên chồng vợ Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Ghi chú Hiện tại Đang học 17 Bùi thị Huệ 1978 ĐH Văn Văn 2000
Trang 1Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2007 2008–
ST
T Họ và tên Năm sinh
Trình độ chuyên môn Môn dạy
Năm vào ngàn
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ Điện thoại
Ghi Chú
Hiện tại Đang
học
1 Phạm Thị Hồng 1958 ĐHToán Hiệu tr-ởng 1978 Đỗ Trọng Nhẫn Đỗ Huy HoàngĐỗ Minh Đức
Đỗ Văn Tùng
Đồng Minh
3983141
2 Nguyễn Hữu Tự 1970 ĐH Văn Hiệu phó 1991 Khúc Thị L-ơng Nguyễn Thuỳ LinhNguyễn Thu Chinh Đồng Minh
3 Đỗ Thi Thuý 1959 CĐ Lí Th viện 1979 Nguyễn Văn Khiêm Nguyễn MinhKhuêNguyễn Thu Quỳnh Hng Nhân 3884355
4 Nguyễn Văn Am 1949 TCKT Kế toán 1967 Bùi Thị Hồng Nguyễn Thị AnNguyễn Hồng Sơn
Nguyễn thị Dung
Đồng Minh
5 Nguyễn Quốc Uy 1966 TC Thiết bị TN 1986 Nguyễn Thị Chi Nguyễn Văn Tiến Đồng Minh
6 Đỗ Thị Hoè 1958 ĐH Toán Toán 1978 Nguyễn Văn Tuấn Nhuyễn Thị Hà Đồng Minh
7 Khúc Thị Minh 1959 CĐ Toán Toán 1979 Nguyễn Văn Nguyễn Anh TuấnNguyễn Thị Ngọc Thanh Lơng
8 Nguyễn Thị Thể 1958 ĐH Toán Toán 1978 Nguyễn Văn Suốt Nguyễn Thị ThaoNguyễn Đức Đạt Đồng Minh
Trang 2Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2007 2008–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ)
Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Ghi
Chú
Hiện tại Đang học
9 Nguyễn Thị Chuộng 1960 CĐ TD Thể dục 1980 2002 Nguyễn Văn Lu
Cao Minh
10 Phạm Thị Huyền 1956 CĐ Toán Toán 1976 Đặng Văn Bào Đặng Thanh Tùng Đặng Huyền Châm Đồng Minh
11 Đào Thị Hoa 1972 CĐ Lí - CN ĐH CN Lí 1994 2000 Nguyễn Văn Diễn Nguyễn Thuỳ DơngNguyễn Thị Linh Vinh Quang
12 Đinh Thị Huế 1975 CĐ TD- S ĐHSinh Sinh 1997 2000 Nguyễn Văn May Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Thị Minh Hng Nhân
13 Trần Thị Năng 1978
CĐ
Toán – Hoá
Toán, Hoá 2000
Nguyễn Văn Thuân Nguyễn Minh Quân
Đồng Minh
14 Lơng Thị Di 1977 ĐH Hoá Hoá 1999 2003 Mai Văn Khải Mai Thị Lơng Đồng Minh
15 Vũ Thị Thu Lý 1975 ĐH Văn Văn 1997 2000 Nguyễn Văn Thao Nguyễn Ngọc MaiNguyễn Văn Minh Đồng Minh
16 Bùi thị Thời 1964 CĐ Văn
– Sử
Văn,sử 1986 Nguyễn Văn Sắc Nguyễn Thanh ThảoNguyễn Văn Tổng Đồng Minh
Trang 3Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2007 2008–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Ghi
chú
Hiện tại Đang học
17 Bùi thị Huệ 1978 ĐH Văn Văn 2000 Đặng Minh Tuấn Đặng Thuỳ Dơng Đồng Minh
18 Bùi Quang Thái 1978 ĐH T Anh Anh 2000 2003 Tô Thị Giang Bùi Minh Quân Đồng Minh
19 Nguyễn Thị Thuận 1977 ĐH T.Anh Anh 1999 2002 Đỗ Văn Dự Đỗ Việt Linh Đồng Minh
20 Đoàn Thu Hiên 1954 CĐ Sinh -
Địa
Sinh,
địa 1974 1980 Đồng Minh
21 Nguyễn thị Huệ 1978 ĐH Văn Văn 2001 2003 Nguyễn Văn Khoa Nguyễn Thu Ngọc Hng Nhân
22 Vũ Thị Minh Tâm 1980 CĐ nhạc Nhạc 2003 Nguyễn Văn Thành Đồng Minh
23 Đỗ Thị Len 1978 CĐ hoạ-
Địa
ĐH
Địa Hoạ 2003 2007 Nguyễn Văn Chởng Nguyễn Hữu Tự Đồng Minh
24 Vũ Thị Hồng Duyên 1979 CĐ Văn -
Đia
ĐH
Trang 4Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2007 2008–
ST
T Họ và tên Năm sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngàn
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện
Ghi chú
Hiện tại Đang
học
25 Bùi Thị Phợng 1982 CĐ Hoá
sinh
ĐH Hoá Sinh 2003 Nguyễn Văn Nhoan Nguyễn Thị Minh Đồng Minh
26 Đỗ văn Kháng 1969 Bảo vệ 1995 Lơng Thị Thắm Nguyễn Thu Hờng
Nguyễn thị Nga
Đồng Minh
27 Vũ Thị Loan 1977 ĐH T.Anh Anh 1999 Nguyễn Minh Đức Nguyễn Minh TuấnNguyễn Đức Thắng Ngô Quyền
- HP
28 Phạm Thanh Thảo 1983 ĐH Toán Toán 2005 Cha có chồng Hiệp Hoà
30 Đỗ Văn Thân 1948 CĐ Toán 1968 1985 Nguyễn Thị Tự Đỗ Văn Quang Vinh Quang
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
Trang 5T Họ và tên Năm sinh Trình độ chuyên môn Môn dạy Năm vào Năm vào chồng (vợ)Họ tên Họ tên con Địa chỉ Điện thoại
Hiện tại Đang
học
1 Phạm Thị Hồng 1958 ĐHToán Hiệu tr-ởng 1978 Đỗ Trọng Nhẫn Đỗ Huy HoàngĐỗ Minh Đức
Đỗ Văn Tùng
Đồng Minh
3983141
2 Nguyễn Hữu Tự 1970 ĐH Văn Hiệu phó 1991 Khúc Thị L-ơng Nguyễn Thuỳ LinhNguyễn Thu Chinh Đồng Minh 0904302569
3 Đỗ Thi Thuý 1959 CĐ Lí Th viện 1979 Nguyễn Văn Khiêm Nguyễn MinhKhuêNguyễn Thu Quỳnh Hng Nhân 3884355
4 Nguyễn Thị Bích 1977 ĐH sinh sinh TD 2000 Nguyễn Văn Thông Nguyễn Thị AnNguyễn Hồng Sơn Đồng Minh 3983284
5 Nguyễn Quốc Uy 1966 TC Thiết bị TN 1986 Nguyễn Thị Chi Nguyễn Văn Tiến Đồng Minh 0902274366
6 Đỗ Thị Hoè 1958 ĐH Toán Toán 1978 Nguyễn Văn Tuấn Nhuyễn Thị Hà Đồng Minh 3584105
7 Khúc Thị Minh 1959 CĐ Toán Toán 1979 Nguyễn Văn Hùng Nguyễn Văn LongNguyễn Thị Ngọc Thanh Lơng
8 Nguyễn Thị Thể 1958 ĐH Toán Toán 1978 Nguyễn Văn Suốt Nguyễn Thị ThaoNguyễn Đức Đạt Đồng Minh
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
Trang 6STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ)
Họ tên con Địa chỉ Điện thoại Ghi
Chú
Hiện tại Đang học
9 Nguyễn Thị Chuộng 1960 CĐ TD Thể dục 1980 2002 Nguyễn Văn Lu
Cao Minh
3585057
10 Phạm Thị Huyền 1956 CĐ Toán Toán 1976 Đặng Văn Bào Đặng Thanh Tùng Đặng Huyền Châm Đồng Minh
11 Đào Thị Hoa 1972 CĐ Lí - CN ĐH CN Lí 1994 2000 Nguyễn Văn Diễn Nguyễn Thuỳ DơngNguyễn Thị Linh Vinh Quang 3885750
12 Đinh Thị Huế 1975 CĐ TD- S ĐHSinh Sinh 1997 2000 Nguyễn Văn May Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Thị Minh Hng Nhân 3684699
13 Trần Thị Năng 1978
CĐ
Toán – Hoá
Toán, Hoá 2000
Nguyễn Văn Thuân Nguyễn Minh Quân
Đồng Minh
14 Lơng Thị Di 1977 ĐH Hoá Hoá 1999 2003 Mai Văn Khải Mai Thị Lơng Đồng Minh 3983412
15 Vũ Thị Thu Lý 1975 ĐH Văn Văn 1997 2000 Nguyễn Văn Thao Nguyễn Ngọc MaiNguyễn Văn Minh Đồng Minh 3983319
16 Bùi thị Thời 1964 CĐ Văn
Nguyễn Văn Sắc Nguyễn Thanh ThảoNguyễn Văn Tổng Đồng Minh
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
Trang 7STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Ghi
chú
Hiện tại Đang học
17 Bùi thị Huệ 1978 ĐH Văn Văn 2000 Đặng Minh Tuấn Đặng Thuỳ Dơng Đồng Minh 3584106
18 Bùi Quang Thái 1978 ĐH T Anh Anh 2000 2003 Tô Thị Giang Bùi Minh Quân Đồng Minh 3983707
19 Nguyễn Thị Thuận 1977 ĐH T.Anh Anh 1999 2002 Đỗ Văn Dự Đỗ Việt LinhĐỗ Thái Bảo Đồng Minh 3218960
20 Đặng Thị Lan 1975 ĐH Văn Văn địa 1997 1980 Nguyễn Văn Khái Nguyễn Văn KhảiNguyễn Đức Đạt Đồng Minh 3983138
21 Nguyễn Thị Huệ 1978 ĐH Văn Văn 2001 2003 Nguyễn Văn Khoa Nguyễn Thu Ngọc Hng Nhân 3984026
22 Vũ Thị Minh Tâm 1980 CĐ nhạc Nhạc 2003 Nguyễn Văn Thành Nguyễn Văn Đức Đồng Minh
23 Đỗ Thị Len 1978 CĐ hoạ-
Địa
ĐH
Địa Hoạ 2003 2007 Nguyễn Văn Chởng Nguyễn Hữu Tự
Đồng Minh
24 Vũ Thị Hồng Duyên 1979 CĐ Văn -
Đia
ĐH Văn Văn 2003 Nguyễn Văn Kiên Nguyễn Hồng Hà Tân Hng
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
Trang 8T Họ và tên Năm sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào Năm vào chồng (vợ)Họ tên Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện
Hiện tại Đang
học
25 Bùi Thị Phợng 1982
CĐ
Hoá
sinh
ĐH Hoá Sinh 2003 Nguyễn Văn Nhoan Nguyễn Thị Minh Đồng Minh
26 Đỗ văn Kháng 1969 Bảo vệ 1995 Lơng Thị Thắm Nguyễn Thu Hờng
Nguyễn thị Nga
Đồng Minh
27 Vũ Thị Loan 1977 ĐH T.Anh Anh 1999 Nguyễn Minh Đức
Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Đức Thắng
Ngô
Quyền
- HP
093614 1779
28 Phạm Thanh Thảo 1983 ĐH Toán Toán 2005 Cha có chồng Hiệp Hoà 01696464685
29 Trần T Đan Ph-ợng 1986 CĐ Nhạc Nhạc 2009 2007 Nguyễn Xuân Thành Đồng Minh
30 Đỗ T Kim Quy 1984 CĐ sử CD Sử CD 2009 Nguyễn anh Tuấn cha có con Thị Trấn
31 Nguyễn Trọng Huy 1987 CĐ Tin Tin 2009 Cha có vợ
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
STT Họ và tên Năm sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ Điện thoại Hiện
tại Đang học
Trang 933 Phạm Văn Biển 1987 CĐ LíHoá Lí Hoá 2009 cha có vợ
Vinh Quang 34 Nguyễn Thị Thuỷ 1985 TC Văn Th Văn Th 2009 Nguyễn Hữu Tùng Nguyễn Quốc Huy Thanh Lơng 01694793642
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 109 Nguyễn Thị Chuộng 1960
10 Phạm Thị Huyền 1956
11 Đào Thị Hoa 1972
12 Đinh Thị Huế 1975
13 Trần Thị Năng 1978
14 Lơng Thị Di 1977
15 Vũ Thị Thu Lý 1975
16 Bùi thị Thời 1964
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 1117 Bùi Thị Huệ 1978
18 Bùi Quang Thái 1978
19 Nguyễn Thị Thuận 1977
20 Đỗ văn Kháng 1969
21 Nguyễn thị Huệ 1978
22 Vũ Thị Minh Tâm 1980
23 Đỗ Thị Len 1978
24 Vũ Thị Hồng Duyên 1979
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2008 2009–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 1225 Bùi Thị Phợng 1982
26 Vũ Thị Loan 1977
27
28
29
30
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2009 20010–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 131 Phạm Thị Hồng 1958
2 Nguyễn Hữu Tự 1970
3 Đỗ Thi Thuý 1959
4 Nguyễn Quốc Uy 1983
5 Đỗ Thị Hoè 1966
6 Khúc Thị Minh 1958
7 Nguyễn Thị Thể 1959
8 Vũ Thị Loan 1958
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2009 2010–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 149 Nguyễn Thị Chuộng 1960
10 Phạm Thị Huyền 1956
11 Đào Thị Hoa 1972
12 Đinh Thị Huế 1975
13 Trần Thị Năng 1978
14 Lơng Thị Di 1977
15 Vũ Thị Thu Lý 1975
16 Bùi thị Thời 1964
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2009 2010–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 1517 Bùi thị Huệ 1978
18 Bùi Quang Thái 1978
19 Nguyễn Thị Thuận 1977
20 Vũ Thị Hồng Duyên 1969
21 Nguyễn thị Huệ 1978
22 Vũ Thị Minh Tâm 1980
23 Đỗ Thị Len 1978
24 Phạm T Thanh Thảo 1979
Sổ theo dõi đoàn viên năm học 2009 2010–
STT Họ và tên Ngày sinh chuyên mônTrình độ Môn dạy Năm vào
ngành
Năm vào
Đảng
Họ tên chồng (vợ) Họ tên con Địa chỉ thoạiĐiện Hiện
tại Đang học
Trang 1625 Bïi ThÞ Phîng 1983
26 §ç v¨n Kh¸ng 1969
27
28
29
30