1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Bản việt kanji n3 somatome

68 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 68
Dung lượng 1,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

断る ĐOẠN ことわる Từ chối Tuần 1 ngày 2 横断歩道 HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO おうだんほどう Đường dành cho người đi bộ... 快速 KHOÁI TỐC かいそく Nhanh chóng, cực nhanh... 解説 GIẢI THUYẾT かいせつ Sự giải thích...

Trang 3

断る ĐOẠN ことわる Từ chối

Tuần 1 ngày 2

横断歩道 HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO おうだんほどう Đường dành cho người đi bộ

Trang 8

快速 KHOÁI TỐC かいそく Nhanh chóng, cực nhanh

Trang 11

Trang 12

着替える TRƯỚC THẾ きがえる Thay quần áo

⑦優 ƯU ゆう/やさ・し

Trang 14

⑥内 NỘI ない/うち

Trang 16

解説 GIẢI THUYẾT かいせつ Sự giải thích

Trang 17

港 CẢNG みなと Cảng

④遊 DU ゆう/あそ・ぶ

Trang 19

交通 GIAO THÔNG こうつう Giao thông

⑤差 SAI さ/さ・し

差出人 SAI さしだしにん Người gửi

Trang 20

④鼻 TỴ はな/び

Trang 28

卵焼き

Trang 29

ごみ袋 ĐẠI ごみぶくろ Túi rác, bao rác

Trang 32

Tuần 3 Ngày 6

①接 TIẾP せつ

Trang 33

接続 TIẾP TỤC せつぞく Kết nối, tiếp nối

Trang 35

食塩 THỰC DIÊM しょくえん Muối ăn

Trang 38

支社 CHI XÃ ししゃ Chi nhánh công ty

Trang 41

記事 KÝ SỰ きじ Ký sự

れい たと・えば

例えば LỆ たとえば Ví dụ

はたち ・ にじゅうさい 20 tuổi

Trang 43

③配 PHỐI はい/くば・る

配送料 PHỐI TỐNG LIỆU はいそうりょう Phí chuyển phát

Trang 44

交換 GIAO HOÁN こうかん Trao đổi

Trang 45

衣類 Y LOẠI いるい Quần áo vải vóc

⑤参 THAM さん/まい・る

Tuần 5 Ngày 1

Trang 49

最も TỐI もっとも Hơn nhất, vô cùng, cực kỳ

適当

Trang 50

快適 KHOÁI THÍCH かいてき Thoải mái, khoan khoái

Trang 60

職業 CHỨC NGHIỆP しょくぎょう Nghề nghiệp

④容 DUNG よう

Trang 62

決勝 QUYẾT THẮNG けっしょう Trận chung kết/ Quyết thắng

流れる LƯU ながれる Trôi theo (tự động từ)

Trang 63

*果物 QUẢ VẬT くだもの Trái cây

Tuần 6 Ngày 4

Trang 64

貿易 MẬU DỊCH ぼうえき Ngoại thương

Trang 65

○○化 HÓA (thay đổi theo hướng ) ~ hóa

Trang 66

生活 SINH HOẠT せいかつ Sinh hoạt, cuộc sống

Trang 67

た・める

Ngày đăng: 07/09/2019, 20:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w