M C L C Ụ Ụ
CH ƯƠ NG 1: S H U T - S TH C Ố Ữ Ỉ Ố Ự Trang 2
Trang 2CH ƯƠ NG 1: S H U T - S TH C Ố Ữ Ỉ Ố Ự
BÀI 1 T P H P Q CÁC S H U T Ậ Ợ Ố Ữ Ỉ
LÝ THUY T Ế
1 S h u t ố ữ ỉ
Các phân s b ng nhau là các cách vi t khác nhau c a cùng m t s , s đó đố ằ ế ủ ộ ố ố ượ ọc g i là s h u t ố ữ ỉ
* S h u t là s vi t đố ữ ỉ ố ế ược dướ ại d ng phân s v i và ố ớ
T p h p các s h u t đậ ợ ố ữ ỉ ược ký hi u là Q (x là s h u t ghi là: x Q)ệ ố ữ ỉ
2 Bi u di n s h u t trên tr c s ể ễ ố ữ ỉ ụ ố
Đ bi u di n s h u t (; b > 0) trên tr c s ta làm nh sau: ể ể ễ ố ữ ỉ ụ ố ư
- Chia đo n đ n v [0; 1] trên tr c s thành b ph n b ng nhau, m i ph n là g i là đ n v m iạ ơ ị ụ ố ầ ằ ỗ ầ ọ ơ ị ớ
- N u a > 0 thì s đế ố ược bi u di n b i m t đi m n m bên ph i đi m O và cách đi m O m t đo nể ễ ở ộ ể ằ ả ể ể ộ ạ
b ng a l n đ n v m iằ ầ ơ ị ớ
- N u a < 0 thì s đế ố ược bi u di n b i m t đi m n m bên trái đi m O và cách đi m O m t đo nể ễ ở ộ ể ằ ể ể ộ ạ
b ng l n đ n v m iằ ầ ơ ị ớ
Ví d : Bi u di n các s trên tr c s : ụ ể ễ ố ụ ố
- Trên tr c s , đi m bi u di n s h u t x đụ ố ể ể ễ ố ữ ỉ ượ ọc g i là đi m x ể
3 So sánh hai s h u t ố ữ ỉ
Đ so sánh hai s h u t x, y ta thể ố ữ ỉ ường làm nh sau: ư
+ Vi t x, y dế ướ ại d ng hai phân s có cùng m u dố ẫ ương:
+ So sánh hai s nguyên a và b: ố
• N u a < b thì x < y ế
• N u a = b thì x = y ế
• N u a > b thì x > y ế
Ví d : So sánh và ụ
Ta có
Vì
- Trên tr c s , n u x < y thì đi m x bên trái đi m y ụ ố ế ể ở ể
- S h u t l n h n 0 g i là s h u t dố ữ ỉ ớ ơ ọ ố ữ ỉ ương
- S h u t nh h n 0 g i là s h u t âmố ữ ỉ ỏ ơ ọ ố ữ ỉ
- S 0 không là s h u t dố ố ữ ỉ ương cũng không là s h u t âmố ữ ỉ
* Nh n xét ậ
- S h u t là s h u t dố ữ ỉ ố ữ ỉ ương n u a, b cùng d uế ấ
- S h u t là s h u t âm n u a, b trái d uố ữ ỉ ố ữ ỉ ế ấ
- Ta có:
BÀI T P Ậ
Bài 1 Đi n các ký hi u N, Z,Q vào …; (vi t đ y đ các trề ệ ế ầ ủ ường h p): ợ
d) …… e) ……
Bài 2 Bi u di n các s h u t sau trên tr c s : ; ; ể ễ ố ữ ỉ ụ ố
Bài 3 Vi t các s h u t sau dế ố ữ ỉ ướ ại d ng phân s có cùng m u dố ẫ ương:
Bài 4 Cho các s h u t : ố ữ ỉ
So sánh và vi t t p h p A các s h u t b ng các s trênế ậ ợ ố ữ ỉ ằ ố
Bài 5 Cho s h u t khác 0 Ch ng minh: ố ữ ỉ ứ
a) N u a, b cùng d u thì là s dế ấ ố ương
Trang 3b) N u a, b trái d u thì là s âm ế ấ ố
Bài 6 So sánh các s h u t sau: ố ữ ỉ
a) và b) và c) và
d) và e) và f) và
Bài 7 S p x p các s h u t sau theo th t tăng d n: ắ ế ố ữ ỉ ứ ự ầ
Bài 8
a) Gi s và x < y Hãy ch ng t r ng n u ch n thì ta có: ả ử ứ ỏ ằ ế ọ
b) Ch ng minh r ng: n u thì ứ ằ ế
c) Tìm 5 s h u t x sao cho: ố ữ ỉ
Bài 9 So sánh các phân s sau (không quy đ ng m u ho c t )ố ồ ẫ ặ ử
Bài 10 D a vào tính ch t b c c u c a th t : v i x, y, z Q ta có: Hãy so sánh: ự ấ ắ ầ ủ ứ ự ớ
a) và b) và c) và
d) và e) và f) và
g) và h) và
Bài 11 Tìm , bi t r ng x là s âm l n nh t đế ằ ố ớ ấ ược vi t b ng b n ch s 1 ế ằ ố ữ ố
Bài 12
a) Tìm phân s có m u b ng 10; bi t r ng giá tr c a nó l n h n và nh h n ố ẫ ằ ế ằ ị ủ ớ ơ ỏ ơ
b) Tìm x Z bi t: ế
c) Tìm hai phân s có m u b ng 9, t là hai s t nhiên liên ti p sao cho trên tr c s đi m bi u di nố ẫ ằ ử ố ự ế ụ ố ể ể ễ phân s b ng n m gi a các đi m bi u di n c a hai phân s ph i tìmố ằ ằ ữ ể ể ễ ủ ố ả
d) Tìm phân s có t b ng 9; bi t r ng giá tr c a nó l n h n và nh h n ố ử ằ ế ằ ị ủ ớ ơ ỏ ơ
Bài 13
a) Cho a, b, n N* So sánh và
b) Cho các s h u t : Bi t ad – bc = 1 và cn – dm = 1 ố ữ ỉ ế
i) So sánh các s x; y; z ố ii) So sánh y v i t, bi t (v i b + n ≠ 0)ớ ế ớ
Bài 14 V i giá tr nào c a a Z thì s h u t x: • là s dớ ị ủ ố ữ ỉ ố ương? • là s âm? • là s không âm? • là s khôngố ố ố
dương? • không là s dố ương cũng không là s âm? ố
Bài 15 Tìm t t c các s nguyên x đ các phân s sau có giá tr là s nguyên: ấ ả ố ể ố ị ố
BÀI 2 C NG, TR S H U T Ộ Ừ Ố Ữ Ỉ
LÝ THUY T Ế
1 C ng tr hai s h u t ộ ừ ố ữ ỉ
Đ c ng, tr hai s h u t x và y, ta làm nh sau: ể ộ ừ ố ữ ỉ ư
a) Vi t x; y dế ướ ại d ng hai phân s có cùng m u dố ẫ ương (qui đ ng m u s dồ ẫ ố ương)
b) Th c hi n phép c ng, tr : (c ng, tr t và gi nguyên m u chung)ự ệ ộ ừ ộ ừ ử ữ ẫ
Ví d : ụ
* Chú ý
a) Rút g n các phân s trọ ố ước khi tính
b) Trong t p h p Q, phép c ng cũng có tính ch t giao hoán, k t h p, c ng v i s 0 nh trong t pậ ợ ộ ấ ế ợ ộ ớ ố ư ậ
h p Zợ
Trang 4Ví d : ụ
c) M i s h u t x đ u có m t s đ i; ký hi u ; sao cho: ỗ ố ữ ỉ ề ộ ố ố ệ
S đ i c a là ố ố ủ
V y nên ngậ ười ta thường vi t các s h u t âm v i d u tr trế ố ữ ỉ ớ ấ ừ ước phân số
Ví d : ụ
2 C ng và tr s th p phân ộ ừ ố ậ
Trong th c hành khi c ng, tr hai s h u t vi t dự ộ ừ ố ữ ỉ ế ướ ại d ng s th p phân, ta thố ậ ường c ng theo quiộ
t c c ng hai s nguyênắ ộ ố
Ví d : ụ
3 T ng đ i s ổ ạ ố
M t dãy các phép tính c ng, tr các s h u t độ ộ ừ ố ữ ỉ ược g i là m t t ng đ i s Trong t ng đ i s các sọ ộ ổ ạ ố ổ ạ ố ố
h u t , ta có th : ữ ỉ ể
a) Đ i ch m t cách tùy ý các s h ng kèm theo d u c a chúngổ ỗ ộ ố ạ ấ ủ
b) Đ t d u ngo c đ nhóm các s h ng m t cách tùy ý nh ng chú ý r ng n u trặ ấ ặ ể ố ạ ộ ư ằ ế ước d u ngo c làấ ặ
d u thì ph i đ i d u các s h ng trong ngo c ấ ả ổ ấ ố ạ ặ
Ví d : ụ
4 Quy t c chuy n v ắ ể ế
Khi chuy n m t s h ng t v này sang v kia c a m t đ ng th c, ta ph i đ i d u s h ng đóể ộ ố ạ ừ ế ế ủ ộ ẳ ứ ả ổ ấ ố ạ
V i x, y, z, t Q ta có: x + y = z – t x + t = z – y ớ
Ví d : Tìm x bi t: ụ ế
BÀI T P Ậ
Bài 16 Tính:
Bài 17 Tính:
c)
f)
Bài 18 Tìm x, bi t: ế
e)
Bài 19 Tìm t p h p các s nguyên x, bi t: ậ ợ ố ế
Bài 20
a) Tính t ng các phân s l n h n nh ng nh h n và có m u là 30 ổ ố ớ ơ ư ỏ ơ ẫ
b) Tính t ng các phân s l n h n nh ng nh h n và có t là 2 ổ ố ớ ơ ư ỏ ơ ử
Bài 21 Tìm các s nguyên x, y bi t r ng: ố ế ằ
Bài 22 Cho phân s ố
a) Tìm s nguyên n đ A có giá tr nguyên ố ể ị
b) Tìm s nguyên n đ A có giá tr l n nh tố ể ị ớ ấ
Bài 23 Cho phân s ố
a) Tìm s nguyên n đ B có giá tr nguyên ố ể ị
b) Tìm s nguyên n đ B có giá tr nh nh t ố ể ị ỏ ấ
Trang 5Bài 24
a) Cho Ch ng minh r ng C không ph i là s nguyênứ ằ ả ố
b) Cho v i Ch ng minh r ng D không ph i là s nguyênớ ứ ằ ả ố
c) Cho Ch ng minh r ng E không ph i là s nguyênứ ằ ả ố
Bài 25 Cho 100 s h u t b t kỳ, trong đó 3 s nào b t kỳ cũng có t ng là m t s âm ố ữ ỉ ấ ố ấ ổ ộ ố
a) Ch ng minh r ng t ng c a 100 s đó là m t s âmứ ằ ổ ủ ố ộ ố
b) Có th kh ng đ nh r ng t t c 100 s đó đ u là s âm không?ể ẳ ị ằ ấ ả ố ề ố
BÀI 3 NHÂN, CHIA S H U T Ố Ữ Ỉ
LÝ THUY T Ế
1 Nhân hai s h u t ố ữ ỉ
Tích c a hai s h u t đủ ố ữ ỉ ược xác đ nh nh sau: ị ư
v i ớ
* Chú ý:
a) Thu g n k t qu trong quá trình nhânọ ế ả
b) Khi nhân nhi u s h u t thì k t qu : ề ố ữ ỉ ế ả
- Có d u “+” n u s th a s âm ch nấ ế ố ừ ố ẵ
- Có d u “+” n u s th a s âm l ấ ế ố ừ ố ẻ c) Khi nhân hai s th p phân, trong th c hành ta áp d ng theo qui t c nhân hai s nguyênố ậ ự ụ ắ ố
Ví d : ụ
2 Tính ch t c a phép nhân trong Q ấ ủ
Trong t p h p Q, phép nhân cũng có tính ch t giao hoán, k t h p, nhân v i 1 nh trong t p h p Z ậ ợ ấ ế ợ ớ ư ậ ợ
* Chú ý
a)
b) Tính ch t phân ph i c a phép nhân đ i v i phép c ng: ; ta có:ấ ố ủ ố ớ ộ
Áp d ng: ụ
Đ t th a s chung: ặ ừ ố
Ví d : ụ
Tính:
3 Chia hai s h u t ố ữ ỉ
V i ta có: ớ
Ví dụ: