1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

đề ôn tâp toan 9 - Đại chương 1

4 657 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn tập toán 9 - Đại chương 1
Tác giả Vu Kim Hue
Trường học Trường THCS Đông Đăng
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Đề ôn tập
Năm xuất bản 2009-2010
Thành phố Đông Đăng
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 508,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần Đại Số - Chương IA.

Trang 1

Phần Đại Số - Chương I

A Phần trắc nghiệm

Bài 1-2 :

Câu 1) Căn bậc hai số học của 0,81 là

*A 0,9 B 0,09 và - 0,09 C 0,9 và - 0,9 D 0,09

Câu 2) có giá trị là

Câu 3) =? *A 10 B C D

Câu 4) Căn bậc hai số học của 0,25 l à

*A 0,5 B 0,05C 0,5 v à - 0,5 D 0,05 v à - 0,05

Câu 5) Câu tr ả lời sai là :

*A B C 0 $ D Cả A, B, C đều sai

Câu 6) = ?

Câu 7) Nếu Thì x = ? *A 1 B – 2 C 2 D – 1

Câu 8) Nếu thì x = ? *A 1 B – 3 C 3 D – 1

Câu 9) =? *A C B - 6 D

Câu 10) Cho Với M = 3 thì x = ? *A 10 B 2 C 4 D 12

C âu 11) Cho V ới M = 2 th ì x = ? *A 5 B – 5 C 2 D 3

Câu 12) *A B C D

Câu 13) =? *A B C D

Câu 14) =? *A B C D

Câu 15 ) = ? *A B 1 C - 1 D

Câu 16 ) có nghĩa khi : *A B C D

Bài 3

Câu 1) =? A - 5 *B 5 C – 25 D 25

Câu 2) = ? A.9 *B 45 C 15 D 135

C âu 3) = ? A 1 *B – 1C D

Câu 4) với a>0 thì A *B C D Câu 5) với a>0 thì A.3a *B.15a C5a D.45a

C âu 6) th ì x = ?A 5 *B.50 C 1 D.10

C âu 7) Khai phương tích 12.30.40 được k ết qu ả là A 1200 B 120 C 12 D 240

C âu 8 ) Khai phương tích 15.20.27 đ ư ợc k ết qu ả l à A 9 B 90 C 10 D 900

B ài 4

Trang 2

C âu 1) = ? A B *C D

C âu 2) V ới Th ì = ? A B *C D b

a 32

C âu 3) = ? A B *C D

C âu 4) V ới Th ì = ? A B *C D

C âu 5) = ? A B *C D

C âu 6) A, B *C D

C âu 7) = ? A B.16 *C 4 $ D Kết quả khác

C âu 8) = ? A B * C D.

Bài 6 – 7

Câu 1) =? A 2 B C * D.

Câu 2) = ? A B C 7 *D

Câu 3) A B C *D

Câu 4) A B C *D

Câu 5) Cho Có nghĩa khi A x = 5 B x < 5 C.x > 5 *D x

Câu 6) Nếu thì x = ? A x = 3 B x = - 3 C x = 9 D x = -9

Câu 7) Gi á tr ị của A 8 B C 16 * D 8

Câu 8 ) = ? A 2a2 b B 2 a2 C 2a2 b *D a2

Câu 9) A 10 ( + 1) B 10 ( - 1) C 5 ( + 1) *D 5 ( - 1)

Câu 10) A - 1 B + 1 C 2 ( + 1 )*D 2( - 1) Câu 11) A 10 ( + 1) B 10 ( - 1) C 5 ( - 1) *D 5 ( + 1)

Câu 12) A - 1 B + 1 C 2 ( - 1 ) *D 2( + 1)

B ài 9

C âu 1 = ? A B C *D

Trang 3

C âu 2) = ? *A B C D

C âu 3) = ? V ới a>0 *A 2a B 4a C – 2a D – 4a

C âu 4) =? A B C *D

C âu 5) - =? A B C *D

C âu 6) =? A *B C D

B Phần tự luận

R út g ọn c ác bi ểu th ức sau Câu 1) 5 Câu 2 )

C âu 3) Câu 4)

C âu 7) Câu 8)

C âu 9) C âu 10)

Câu 11) Câu 12)

Tìm điều kiện và rút gọn các biểu thức

C âu 13) Câu14)

C âu 15) M =

Câu 16)

Câu 17) P =

Câu 18)

C âu 19)

C âu 20)

Trang 4

C âu 21)

C âu 22)

C âu 23)

Câu 24)

C âu 25)

Câu 26)

Câu 27)

Câu 28)

Giải các phương trình

C âu 29 )

c)

d)

e)

f)

g)

Ngày đăng: 08/09/2013, 03:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w