1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP BT.THPT 2009

5 227 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả thi tốt nghiệp BT.THPT 2009
Trường học Trường THPT Ba Tri
Chuyên ngành Thông tin thi tốt nghiệp THPT 2009
Thể loại Kết quả thi tốt nghiệp
Năm xuất bản 2009
Thành phố Bến Tre
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 2,35 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

NGƯỜI GHÉP ĐIỂM NGƯỜI ĐỌC VÀ SOÁT BẢN IN Họ tên và chữ ký Họ tên và chữ ký ye Ve eae =.

Trang 1

MẪU M2

KY THI TOT NGHIEP THPT | Trường: 074028 - TTGDTX Ba Tri

Khéa thi 02/06/2009

Ban thi: GDTX

Tr | HD [Phong _ Số i Họ và tên thí sinh - |Ngày sinh Nơi sinh Giới | Dạn tộc Xếp loại Điểm số các bài thi Điểm | Điểm | Điểm | Diện |Kết quả Xếp loại |

coi thi) thi |báo dan tinh HKI HL | Ngữ văn| Sinh |Địa | Vật lí| Toán| Hóahọc | KẾ |XL TN|xét TN|xét TN |(Đ)| (H)| Tốt nghiệp

I J12.01| 001 13.0004 NGUYEN TÚ TH ki ANH |: 16/02/1290|Ba Trị BếnTc =| Nam| Kinh | T | K | 3,0 | 5,5] 3,0] 4,51 7,5] - 45 | | 467 | 467| 2 | |H Tượ | -

2 |1301|001 |130006[HAMTUYẾI ANH - |24/07/1221Thị Xã Bến Tre _| Na} Kinh | T | TB} 220 | 45| 3,0| 40| 20| 220 | 20 | 2232| 325| | | HỊ Trot | -

3 |13.01| 001 [130011 |PHAMTH BONG |02/02/1962/BaTri_BénTre | Nữ | Kinh |Kx| Y| 60 | Bo | BO} Bo | Bo} Bo | | 1,00 | 1,00] 2 | | HỊ Trợ | _ _4 [13.01] 001 |130013|PHAMTHNGỌC BícH |209/I99ollammBnme |Nz| Km |T |TBỊ 40 | 50| 75|45|40| 50 | 20 | 500 | 5332| 2 |ĐỊ |’ Trung bình |

5 ]13.01| 001 |130014|NGUYÊNCÔNG — - _CHÁNH | |15/10/1989[BaTri_Bén Tre | Nam| Kinh |K | Y | 3,5 | 40| 35| 4.0) 60| 45 | 20 | 4,25 [4,58 [od HỊ Truot |

6 |13.01| 001 | 13.0016 NGUYEN VAN TH ằ CHÁNH |05/03/1979|BaTri BếnTc Nam| Kinh |Kx| Y | 3,5 | 3,5[ 5,5| 3/0| 0/5, - 45 | | 3442| 3422| | | HỊ Trot | -

_7 |13.01|001 |130017MLÊVĂN — ——=- CHÂN |07/02/1987|Ba Trị Bến Tre [Nam] Kinh | K | Y | 45 | 45] 5:0] 2,5 | 2,0] 3,5 | 20 | 3,67 | 400| 2 | H| Trot _

8 [13.01 | 001 |-13.0018 |HUYNHTHIMY —= CHÂU | 16/08/1990/Ba Tri Bén Tre | Nit} Kinh | T | TB] 3,5 | 6,0] 3,0] 4,5 | 4,0] - 40 | 20 | 417 | 450] | | H| Trot | —-

2 {13-01 | 001 | 13.0019 MAIHOU _ " CHÂU [30/09/1990/BaTri_Bén Tre | Nzm| Kinh |T [THỊ 3,0 | 4,5} 3,0) 3,5] 15] 3,5 | 20 | 317 | 350| Z7 | | HỊ Tượt | - _10 |12.01| 001 |13.0022|ÐINHTHỊKM CHUNG |24/1/1920ÌBaTrBếnTe |Nữ[ Kimh |K|Y| 29 | 3,5) 45) 3,0] 35] 2,5 317 | 317 | 2 | | HỊ Trugt | -

_11|1301| 001 |13.0024|ÐÙcHI - CÔNG |27/01/1991|BaTriBếnTp | Nam| Kính | T | G | 6,0 | 80| 80| 80|85| 90 | 30 | 7232| 5422| |ĐỊ | Khá |

_12|13.01|002 |13001IMHÊVN — - CƯỜNG |23/10/1988|BaTriBếnTe | Nam| Kinh | T | KE | 60 | 65| 65| 50|3,5| 60 | | 558 | 5538| |ĐỊ |Trungbình| -

_13|1301|002 |13.0032|NGUYỄNTẤN CƯỜNG |05/05/1990ÌBaTi BếnTm _ Nam} Kinh | K | Y [| 3,5 | 4,0) 3.5] 3,0] 0,0) 30 | | 2,83 | 2.83 | | |HỊ Trot | -

_14 |1301|002 |13.0034|CAOTHÀNH DANH | 15/02/1991 )BaTri_BénTre | Nam| Kinh | K | Y | 5,0 | 5,0) 3,0) 45] 3,5] 55 | 20 | 442| 4725| | | H| Tượ | _

_15 |1301| 002 |130039|HUỲNHTH DIỆU |26/06/1989|BaTriBếnTr | Nữ| Kinh [TBỊ Y| 5,3 | 35| 3,5| 25|l5| 40 | 10 | 3442| 3585| | | HỊ Trợ | _

_17 |13.01| 002 | 13.0046 |CHAUTHIMY —_ DUYEN _|31/01/1990)Ba Tri Ben Tre | Ne | Kioh | T | TB] 3,0 | 4,5) 4,5] 3,0) 15] 40 | 30 | 342 | 3422| | | H| Trot |

_18 |13.01| 002 | 13.0048 INGUYENVAN - DŨNG |23/01/1278|BaTnBếnTp - |Nam| Kinh |Kx|TBỊ 1,5 | 3„5| 50| 20|L0[ 35 | | 2,75 | 2725| 2 | | HỊ Trượt

_19 [13.01 | 003 |130055|NGUYỄNVAN —- - DEP | 14/04/1989|Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T | TB] 3,5 | 5.0] 4,5] 2,0] 05] 55 | 3:0 | 3:20 | 400 HỊ Tượ | _ _20 |13.01| 003 | 13.0058 INGUYENHOU ĐIEN |07/07/1986BaTiBếnTe | Nam| Kinh |[Kx| Y | 3/0 | 45| 25| 20| 20 35 | 2,92 | 232 | 2 HỊ Trugt | _21 | 13.01] 003 | 13.0061 [MAITHTKIM - EM | 20/02/1989 |Ba Tri_Bén Tre [ No | Kinh | T | TB] 2,5 | 4,5] 3,5] 3,0] 1,0] 2,0 | 15 | 275 | 3,00 H| Toot | -

22 |13.01| 003 | 13.0063 |PHAN VAN - GẠT _ |20/01/1278|Ba Trị Bến Tre Nam| Kinh |Kx| Y | 3,5 | 45 | 50| 5.0|3.0| 45 | |- 4255| 425| | | HỊ Tượ | -

23 |13.01| 003 | 13.0064 |PHUNGTHE = GIA | 16/01/1983)Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T | TB] 5,0 | 5,0] 4,0) 4,5] 35] 60 | | 4,67 | 4,67 | | | HỊ Trugt - 2412.014003 | 13.0065 |LEHOANG —=- GIANG |20/08/1282lBaTriHếnie | Nam} Kinh |K |Y | 25 | 4,0] 3,5] 2,0] 15] 3,5 | 2Ø | 283 | 317| | | HỊ Mrượ | _ _25 |13.01| 003 | 13.0066 |NGUYENKIMNGAN - GIANG |28/05/1288lBaTr BếnIc | Nzm| Kinh | K{ ¥ | 3,0 | 45] 3,0] 3,5] 1,0) 40 | 20 | 3,17 | 350| 2 | | HỊ Trot |

26 |13.01 | 003 | 13.0067 NGUYEN THITRUC GIANG |26/06/1990lĐjnhQuán ĐổngNai | Nit} Kinh | T | K | 6,5 | 65] 5,51 4,5] 3,0] 35 | 10 | 492 | 508| 1 D | | Trung binh

_27 |13.01| 004 | 13.0073 INGOHONG — HÀ | 02/08/1990;Ba Tri_Bén Tre Nam} Kinh | K | Y¥ | 2.5 | 5,0] 5,0] 3,0] 05] 45 - 342 | 3,42 | 2 ẨHỊ Trt | _

_28 |13.01| 004 | 13.0078 |DPANGTHIHONG - HẠNH |1703/1920BaTr BnIc — Nữ| Kinh |T |TBỊ 4,5 | 45| 5,5| 45| 3,0| 5,5 | 20 | 458 | 422 | 2 | BD Trung bình

_29 |13.01| 004 |130072lÊTHM HẠNH |16/06/1221BaTr BếnTc | Nữ| Kinh |T|TBỊ 5,0 | 4,5] 5,0] 3,5] 2,0) 35 | 20 | 322 | 4255| 2 | | A} Trot | -

30 |13.01 | 004 | 13.0080 [DUONG THINGOC HÂN /23/12/1987|Ba Tri_BénTre |Nữ| Kinh | T [THỊ 5,5 | 50| 45| 60|45| 55 | l0 | 517 | 5323| 2 |ĐỊ | Trung bình |_

3! |13.01|004 |130083[ẨRẨNVAN HẬU |25071977BaTriBếnTec |Nam| Kmh |T |K| BO | 5,0} 5,0] Bo | Bỏ|50(B| | - 0,00 | 000| | | HỊ Hượ | _

_32 |12.01| 04 |130086 DIỆPBO — HIẾU |02/03/1990ÌBaTr BnTe (| Nam| Kinh | T | TB] 3,5 | 50J 40| 40|25| 40 | 30 | 383 | 4233| | | HỊ Hượ | - _33 |13.01| 004 |130089|NGUYÊN1H —~ - HIỆP |16/11/1988lBaTr BếnHc | Nữ | Kinh | K | Y | 60 | 3.5) 2,0] 3,0] 05) 25 | 10 | 292 | 308| | | HỊ HTượự | -

_34 |13.01 | 004 |13.0093|HUỲNHKM — — HỒNG | 19/02/1990 Ba Tri_Bén Tre a Nữ| Kinh | T | TBHỊ 6,0 | 40| 45| 30| 30| _ 30 | 2,0 | 3.92 | 425 | 2 | | Hị Trot -

_35 |12.01| 004 | 13.0094 |LUGNG QUANG — _ HỘI | 18/07/1991 |Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T | K | 6,0 | 8,0) 80| 7,0] 75] 80 | 2,0 [7,42 [7,75 [0000 | Đ Khá

Trang 2

‘Ban thi: GDTX

TT | HD |Phòng - Số Họ và tên thí sinh — [Ngày sinh Nơi sinh | Gidi! bạn tộc Xếp loại Diem so cac bai thi Điểm | Điểm Điểm Diện Kết quả Xếp loại | cụ, coi thị thi |báo danh tính HK| HL, [Ngữ văn| Sinh | Địa lí| Vật Ií|Toán| Hóahọc | KẾ |XL TN|xét TN|xét TN | @)| H)| Tốt nghiệp |:

_36 |13.01| 004 | 13.0095 |LA VẬN _ HON _ 04/09/1990|Ba Trị Bến TC [Nam Kinh | TỊTBRỊ 3,5 | 45) 45] 60) 30) 30 || 408 | 405| | |: HỊ Truot

37 |13.01| 005 | 13.0099 [LY VAN HÙNG |20/09/1275|BaTri BnDe Nam| Kinh | K | TB] 2,0 | 25| 2,5| 45) 05| 40 | 1,0 | 267 | 2333| 2 | | HỊ Hượi | - _38 |13.01| 005 |13.0107|NGUYỄN VIỆT KHẮC |15011990|BaTiBếnme |Nam| Kimh | K | Y | 3,5 | 5,0) 5,0] 3,5] 25] 25 | 20 | 3/67 | 400 HỊ Mrượic | -

_39 |13.01| 005 |13.0108|LÊVAN KHÉO |21/01/190|BaTr BếnTc - _ |Nam| Kinh | K | Y | 3,0 | 4,5] 3,0) 3,01 2,0] 2,0 2,92 | 2232| | L HỊ - Truot -

_40 |13.01| 005 |130109|TRÂNĐĂNG KHIÊM | - 1990 |BaTri_BénTre |Nam Kinh | Kj OY | 3,0 | 5,0] 5,5) 4,0] 25) 45 | 20 | 408 | 442| 2 | HỊ Truot -

41 |13.01| 005 | 13.0114 |PHAMTHITHOY KIỂU _ 06/11/1989|Ba T BếnHc | Nit | Kinh | T [THỊ 5,0 | 5,0| 55} 40| 15| 5,5 15 | 4.42 | 4,67) 2 | |: HỊ - Trượt | _42 |13.01| 005 - 130116|LÊQUANG KIẾM |15/02/989|BaTú Bồn [Nam] Kinh | T | TB] 6,5 | 50 | 2,5] 4,0) 2,0) 3.0 | 15 | 3,83 | 408| | HỊ Trượt —

43 |13.01| 005 | 13.0118 |LETHITHUY - LAM | 31/12/1990|BaTri_Bén Tre — — - Na} Kinh | K |] Y] 45 | 45] 45] 5,0] 4.5] 50 | Z0 | 46/ | 5001 _ D Trung binh |

44 113.01) 005 [13.0119 |LAMTHE LẤM - 13/01/1987|BaTri_Bén Tre | Ng[ Kinh | T | TBI 5,0 | 5,5] 5,0] 3,5} 4,0] 5,0 2,0 | 4,67 | 5,00 | 2 | D Trung bình

AS [13.01] 006 | 13.0121 |TRANDUNG - LIÊM |2602/1990|BaTri Bến — Nam| Kinh | T |TBỊ 3,0 | 5,5| 45| 50| 25| 5.0 4,25 | 4,25 | _ H Trugt _46 |13.01| 006 | 13.0126 |HÔ THỊ MỸ LINH |05/10/1988 Ba Trị Bến Nữ | Kinh | K| Y | 3,0 | 4,0] 4,0/ 25] 2,0] 45 333 | 323 | HỊ Truot | —

47 |13.01| 006 | 13.0127 |NGUYÊNNHỰI LINH _ 27/07/1990|H Giéng Trom-T.Bén Tre | Nam| Kinh | T | TB) 4,5 | 3,5] 3,5] 4,0] 3,5] 3,0 | 2,0 | 367 | 4090| | | HỊ | Trugt | -

48 | 13.01 | 006 | 13.0130 |CUTHITHUY LOAN - 10/L0/1989|BaTr_Bén Tre — [|Nữư[ Kinh | T | TRỊ 4/0 | 4,5) 3,0] 4,0] 40) 45 | 20 | 400 | 433 2 HỊ Trugt | —-

49 |13.01| 006 | 13.0131 |NGUYENTHIKIM LOAN {24/05/1991} Ba Tri_Bén Tre - Nữ | Kink | T | TB] 5,0 | 5,5 | 7,0] 3,5} 2,0) 40 | 3Ø | 450 | 5,00} 2 |B Trung binh |

50 | 13.01| 006 | 13.0132 |LE QUANG LONG _[30/10/1990|BaTri_Bén Tre - Nam| Kinh | TB] Y | 4,5 | 3,5 4,5] 3,54 2,5] 3,5 2,0 3,67 | 4,00 H Trượt _51 |13.011 006 | 13.0133 DƯƠNG TẤN LỘC 01/12/1990|Ba Tri_Bén Tre — — — Nam| Kinh | K| Y| 3,5 | 4,5] 4,0] 35) 05] | 2,5 2,5 3,08 3,50 | - 2 H Trợ | - _52 |13.01| 006 | 13.0135 |LÊ TẤN _LộC 26/07/1990|Ba Trị Bến c ——- Nam| Kinh | K | Y | 2,0 | 4,5] 3,5] 4,0] 15] 3,9 3,08 | 3,08 | 2 | HỊ Trot | -

53 | 13.01] 006 | 13.0136 |VOTHANH LUC 14/02/1990|Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh |K | Y | 2.0 | 4,0] 5,5] 4,0] 2,5] 40 | 29 | 3,67 | 400 HỊ Trot | -

54 |13.01| 006 | 13.0137 |HOTHITROC LY |22/08/1989|BaTrm Bến Tre " Nữ | Kinh | K | Y[ 60 | 6,0) 4,5] 3,5] 15] 4,0 15 | 4,25 | 450 B Trugt | —

55 |13.01| 006 | 13.0143 NGUYỄN CAO _MỆN _ 27/09/1991|Ba Trị_ Bến Tre Se Nam] Kinh -| T | TB] 4,0 | 5,5} 5,5] 6,5] 5,0} 4,5 1,0 5,17 5,33 | | D Trung binh| -

56 | 13.01} 006 | 13.0144 |vG HOANG MINH | 24/04/1990/BaTr_Bén Tre — =— Nam| Kinh | TỊ K| | 65 | 7,5| 7,01 7,5 | 8,0 75 20 | 7.33 | 7,67 | 7 | D Kha

_ 57 |13.01| 007 | 13.0146 [MAIL HOANG NAM _|24/05/1989|BaTriBén Tre Nam| Kinh |TBỊ Y | 3,0 | 3,5) 4,5) 495 ].25) 5.0 3,83 | 3833| | | HỊ Truot - _58 |13.01| 007 | 13.0147 |NGUYÊNHOÀNG NAM - 04/04/1991|Ba Trị BếnTrc [Nam Kinh | T] KY 4,5 | 7.5] 7,01 7,01 75) 75 | 30 | 6823| 7334| 2 | BD Trung bình | -

_39 |13.01| 007 | 13.0148 |TRƯƠNGVĂN NAM 120/04/1991|Ba Tri_Bén Tre _ Nam| Kinh | T | K | 3,0 | 40{ 5,5| 65| 40| 40 | 3,0 | 4,50 | 5,09 LP Trung binh |

60 | 13.01] 007 | 13.0149 NGUYEN VAN NÊ : 10/05/1968| Ba Trị_Bến Tre _|Nam| Kinh | Kx) Y | 5,0 5,0 | 5,0} 4,0 | 2,5 3,5 | | 4,17 417 | 2 H Truot

61 | 13.01) 007 — 13.0150 |ĐỖ THỊ YẾN NGÂN _ |03/11/1989|Ba Trí Bến e | N&| Kinh | K | TB} 5,0 | 5,5 3,0) 3,5) 4,0 3,5 1,5 4,08 433] |1 H Truot | -

62 | 13.01} 007 13.0151 |HO THI BE NGAN 27/02/1991|Ba Tri_Bén Tre =ằằỐ Nữ| Kinh | K | Y 20 | 2,5| 3,0| 3,0| 051 2,0 217 | 217| | HỊ Truot | - _63 |13.011 007 13.0152 |LÊ THỊ THỦY NGÂN 30/01/1990| Châu Thành_ Bến Tre — | Nữz| Kinh T | TB] 3,0 | 4/0| 2,5| 3,00| 151 39 | 20 | 3,17 | 3,59 2 {| H Trugt

64 |13.01| 007_ | 13.0153 [NGUYEN THIHONG NGAN _ 17/07/1990|Ba Tri_BénTre | Nữ| Kinh | K |TBRỊ 45 | 65] 2,5| 50| 50} 45 | 15 | 467 | 4,92 H Trượt _65 |13.01| 007 | 13.0155 |NGUYÊNTHỊKIM NGÂN | 12/02/1990) Ba Tri_Bén Tre Na | Kinh | K |] Y | 5,5 | 3,5] 4,0) 5,0) 1,0] 3,5 15 | 3,75 | 4,00] 2 | | HỊ Trượt _66 |13.01| 007 | 13.0156 |NGUYỄN THỊTHÚY _NGÂN 12/01/1991|Giéng Trom_Bén Tre — Ni | Kinh | T | TB] 2,0 | 65] 3,5] 4,5) 25} 5,0 | 3,0 | 4,00 | 4,50 HỊ Tượt | -

| 67 |13.01| 007 |13.0157|NGUYỄNVĂN NGÂN 23/12/1990|Ba Tri_Bén Tre [Nam] Kinh | T | TB] 5,0 | 6,0] 5,0] 3,0/ 5,0} 40 | 2Ø | 4,66 | 500| 2 | D Trung binh |

68 | 13.01} 007 | 13.0162 |LE BAO ›_ NGỌC 23/11/1988|BaTri_Bén Tre | Nam| Kính | K| Y 3,0) 60] 6,5| 3,0| 5,0) 3,5 | - 2,0 | 4,50 | 4,83 H Truot _69 |13.01| 007 | 13.0163 NGUYEN TRUNG NGỌC 09/06/1990|Ba Tri_Bén Tre — — - Nam| Kinh |T|Ị Y | 5,5 | 5,5) 5,0] 4,0] 2,0] 40 | 20 | 433 | 467| 2 | HỊ Truot

70 | 13.01] 007 | 13.0168 |THAIVAN NGUYÊN | - 1979 |BaTri Bếnc —- Nam| Kinh |Kx| Y | 3,0 | 3,0! 15] 45) 15] 25 2,67 | 2,67 | | | H | trượt

71 {13.01 | 008 | 13.0169 [TRANPHUC NGUYÊN 23/02/1989) Ba Trị Bến Tp Nam| Kinh | T | TB] 5,5 | 6,0| 60| 25|05| 3,0 | 20 | 3222 | 425| 27 - Hị Trot | _72 |13.01| 008 | 13.0171 [HUYNH THANH NGUYÊN [21/12/1987|BaTi_Bén Tre | Nam| Kinh | T | TB} 3,0 | 5,0) 3,5) 2,5] 15] 3.0 | 20 | 3,08 | 3,42 | HỊ Trượ | _ _73 |13.01| 008 | 13.0175 |NGUYÊNTHỊ NHANH |01/271991ThạhPhú BnTc | Nữ| Kimh | T | K | 45 | 60) 45) 6,0] 4,0) 50 | 3.0 | 500 | 550} D Trung binh | _

74 {13.01 | 008 |13.0178|LÊTHÀNH NHAN |30/10/1988lBaTrn BếnHc | Nam| Kinh | T |TBỊ 2,5 | 60| 40] 25405, 20 |} 2,92 | 2,92 | | | HỊ Trược | —

_75 |13.01| 008 |13.0186|NGUYỄNHỒNG NHỰT |2001/1990|BaTi Bến |Nam| Kinh |KI VỊ 3,5 | 4,5) 65] 3,0] 15] 3,0 | 20 | 3/67 | 4001 2 | | HỊ Trược | _

_76 |13:01| 008 |13.0187 |NGUYỄNMINH NHỰT | 10/05/1991|BaTri_Bén Tre [Nam Kim | T | K| 40 | 70| 50| 75| 70 55 | 30 | 600 | 650| LĐ ‘Trung binh | _

Trang 3

Ban thi: GDTX >

TT HD [Phong So | Ho va tén thi sinh Ngày sinh Nơi sinh tàn Dân tộc = HL [now van] Sion Pore il vars] Toss | Hoa hoe KK XIN SN mae om aD Tốt nghiệp Ghi

| 77 |13.01| 008 | 13.0188 |TRUONGTAN NHỰT [17/05/1991 Ba Tri_Bén Tre [Nam] Kinh | K | ¥ | 4,0 | 45) 3,0] 3,0] 05) 25 0) 0d 2,92 | 2732| oft H| Trot |

_78 {13.01 | 008 | 1 3.0189 HỒ THỊ KIỀU DU se OANH |10/03/1991BaTr BếnIc | Nữ Kinh | T | TB) - 6,0 | 5,5| 4,5] 4,5 | 2,0} 35 | | - 433 | 433| | | H| Truot | —-

_79 |13.01| 008 |13.0191|VÕTHKIU - OANH _ |01/09/1989/Ba Tr_Bén Tre =- Nt} Kinh | T|TB| 4,0 | 4,5] 2,5] 3,005) 25 | 29 | 2383| 317| | _ HỊ Trot | _ -| 80 |13.01| 009 |130128|VÕVAN PHO 21/02/1991 )Ba Tri_BénTre | Nam| Kih |K|Y | 5,5 | 45] 3,0] 3,0]05] 25 [000 | 3417| 317} | | HỊ Trot | -

| 81 |13.011 009 |13.0201 NGUYÊNTHANH — - PHONG |26/11/1991lBaTri BếnTc [Nam| Kinh | T |THỊ _ 2,0 | 5,0| 40| 40|45| 55 | 30 | 417 | 4,67] 2 | HI Trugt | —

82 |13.01| 009 | 13.0202 |MAITHANH PHÚ | 10/04/1989)Ba Tri Ben Tre | Nam| Kinh |K|Y | 40 |50|25| 30|05| 15 | 15 | 2,75 | 3,00) 2 |] HỊ Trugt | - _83 |12.01| 009 |130204|ÐĐANGKM PHÚC |24/04/1990IBaTri BếnTc | Na | Kinh | K | Y | 4,0 | 2,5] 40|20|15| 35 | 15 | 2222| 37| | HỊ Tượ | _84 |13./01| 009 | 13.0205 PHAMHONG PHÚC |2791/1991|BzTri BếnTc | Nam| Kinh | TỊ K| 3,5 | 60| 50| 65|85| 50 | | 5/5 | „5| |ĐỊ J1 Trung binh | _

85 |13.01| 009 | 13.0208 |PAOTHIHONG _ PHƯƠNG |21/09/1990)Ba Tri_Bén Tre Nữ| Kinh | T | TB| 3,5 | 40| 3,0| 30|50| 30 | | 358| 3355| | | HỊ Trot | -

_86 |13.01| 009 | 13.0211 NGUYEN DUY TH sỎ PHUONG 10/05/1988 Ba Tri_BénTre = Nam} Kinh | K | Y | _ 25 |45| 25 | 3,5] 1,5] 40 |! 15 | 3,08 | 3323| HỊ _ lượt | -

_87 |13.01| 009 | 13.0212 |NGUYENHOANG THE PHƯƠNG |20/12/987|BaTri Bến | Nam| Kimh | K | Y | 3,5 | 50| 2/0J 40|50|_ 25 | 3,67 | 367 | | HỊ Tượ | _

88 |13.01| 009 | 13.0213 INGUYENTHITHU PHƯƠNG |11/08/1990|BaTri_Bén Tre =| Nit] Kinh | T | TB] 4,0 | 35| 45| 45|50| 40 | 15 | 425 | 450| 2 | HỊ Trot |

_89 |13.01| 009 |13.0214|PHAMDUY PHƯƠNG |25/04/1988/BaTri_BénTre | Nam| Kinh | K | Y | - 4,0 | 4,5 | 5,5 | 3.0 | 6,0 30 |- 20 | 4,33 | 4,67] | | HỊ Tượ | -

90 [13.01] 009 [13.0215 |VANTHE _ PHƯƠNG |09/04/1987)Ba Tri_Bén Tre _ Nam| Kinh | K | Y | 3,0 | 3,5] 2,5] 2,5] 0,5] 25 | l5 | 242| 267| 2 | HỊ Tượ | _91 |13.01| 009 |130216|VÕVĂN _ PHƯƠNG |26/12/1988/Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh |K|Y | 2,0 | 4,0] 5,5] 2,0/5,0} 3,0 | 20 | 358|32| | | HỊ Trot | -

| 92 |13.01| 010 |13.0217|MAITHKM PHƯỜNG |2U124971BaTri BếnTe | Nữ| Kinh |Kx| G| 5,5 | 65| 5,0| 70| 70| 60 | 1O | 617 | 6334| 2 |Đ | Tung bình |_ _ _93 |13.01| 010 | 13.0219 LEVAN QUANG _|04/07/1986|Ba Trị Bến Tre _|Nam| Kinh |T |TB| 5,0 | 55| 5,5| 3.5 | 40| 40 | 2,0 | 458 | 4,92 |) 2 |ĐỊ Trung binh | -

94 |13.01] 010 | 13.0222 NGUYEN HOU QUỐC |01/11/1990lBaTrBếnTc | Nam| Kinh | K | Y | 15 | 4,0) 2,5] 3,5] 0,5} 25 | 30 | 242| 22| | | HỊ Truot _

_95 |13.01| 010 | 13.0223 |TRANBAO - QUỐC |30/01/1989|BaTr BếnTp | Nam| Kinh |K | Y| 6,0 | 5,0] 4,5} 5,0] 3,0) 60 | | 4,92 | 4,92) | | HỊ Trot | -

_96 |13:01| 010 |13.0224 |DƯƠNGTHẢÔO - QUYÊN |08/03/1991|BaTiBếnTm |Ng| Kinh | T | TB] 3,5 | 3,5] 3,0] 3,5] 25) 45 | 20 | 3424| 375 | HỊ Tượ | _

| 97 |13.01| 010 | 13.0227 |TRUONGTHANH =- SANG |24/05/1990/Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh |K | ¥| 3,5 | 2,51 45] 35135) 25 | 20 | 3233| 367| 00 || HỊ Trot | - _98 |13.01| 010 |13.0228 |NGUYỄNHOÀNG - SƠN |27/01/1990|BaTri Bếnic | Nam| Kinh | T | TB| 5,0 | 4,0] 4,0] 40] 4.0) 25 | | 3,92 | 3,92] | J A] Trot |

99 |13.01| 010 | 13.0229 |NGUYENVAN SON 10/02/1990)Ba Tri_Bén Tre Nam| Kinh | T | TB] 5,0 | 5,0) 6,0] 45145] 37 | 10 475 | 4/75| | } H| Trot |

100 |13.01| 010 | 13.0231 LEMINE SỬ _ 22/08/1989|Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T |TB| 3,5 | 5,5 | 3,0| 45|65| 25 | 20 | 425| 4585| | HỊ Tượic | _

101 |13.01| 010 | 13.0232)PAOTHANH TAL |1729/1938|BaTriBếồnTe |Nam| Kinh | T [THỊ 3,5 | 5Ø] 55| 55|68| 350 | | 308 | 508| |ĐỊ _ Trung binh | -

102 | 13.01] 010 | 13.0233 JHUYNH VAN - TÀI | 12/05/1990|Ba Tri bếnTp | Nam| Kinh | T | TB] 1,5 | 40| 25| 25|55| 25 | l5 | 308 | 3332| | | HỊ Tược | _

103 |13.01| 010 |130236|‡HANHU - TÀI 15/09/1983|BaTr BếnTc | Nam| Kinh |Kx| K| 5,5 | 65] 5,0) 6,0) 5,0) 70 | | 5,83 | 583| ĐỊ | Trung bình

104 |13.01| 010 |13.02392|lLÊMNH - TÂM |03/01/1290|BaTri BếnTcec | Nam| Kinh | T | TB] 1,5 | 3,5] 5,0] 50|55| 3/0 | 20 | 392 | 425] 2 - J|HỊ Tượ -

105 |13.01| 011 |13.0242|NGUYÊNVĂN - TÂM |25/05/1982|BaTri BếnTc | Nam| Kinh |K | Y | 4,5 | 4,5] 4,0] 30|05J 20 | 20 | 308] 3422| | | HỊ Trot |

106 |13.01| 011 | 13.0244 |rRANCHE _ TÂM |12/05/1987|BaTri BếnTcr _ Nam| Kinh | K | Y | 2,0 | 4,5) 3,5] 3,5] 1,0] 20 | 20 | 275] 3085| | | HỊ Tượic | _

107 |13.01| 011 |13.0245|[TRÂNTHI - TAM _|06/10/1990|Ba Tri_Bén Tre _ Nam} Kinh | K | Y[ 25 |5/0|5,5| 40|55| 20 | 1Ø | 4,08 | 4225| | | HỊ Hượ | -

108 |13.01| 011 |130248|[PHANQUỐC TÂN | 06/10/1989|Ba Tri BếnTc |Nam| Kmh |T|K| 45 | 55| 70| 75|3,5| 50 | 30 | 550 | 600| |Đ| | Trưng bình| _

109 |13.01] O11 | 13.0249 [TRANDUY _ ¬— TÂN |18/09/1991BaTr BếnTmc | Nam| Kinh |T|K| 40 | 80| 70| 7,0/ 9,0] 75 | 20 | 708| 7422| I|ĐỊ | Trung binh |

110 |13.01| O11 | 13.0250 |TRANMINH, TAN | 06/01/1989 )Ba Tri_Bén Tre Nam| Kinh | K | Y [| 3,0 | 65 | 4,0) 4,5 | 1,5/5,5(BL)| 10 | 4,17 | 433 00 fod HỊ Tượ | -

111 |13.01] 011 | 13.0252 NGUYEN THANK TẤN |18061987jBaTriBếnTe |Nam[ Kimh |K| Y[ 15 |25| 35|35|05| 20 .| L0 225 | 244L | | HỊ Trượi |

112|1301|011 |130253HÔVN TÈO _|04/06/1986|Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh |Kx| TB] 4,0 | 5/0| 5,5| 3.0|20| 50 | L0 | 408] 422| | | HỊ Tượ - 113|13.01|011 |130254|CANHỤI THANH |03⁄02/1982lBaTrBếnTe [Nam Kimh |Kx| Y[ 2,5 | 4Ø| 401 30051 30 | | 283| 2783| 2 | | HỊ Tượ | _

114 {13.01 | O11 | 13.0263 [LETHTKIEU - _ THẢO _ |02/06/1991)BaTri_Bén Tre | Nữ| Kimh |T| K| 3,5 | 75| 50| 40|15| 50 | 1,0] 442 | 458} 00d HỊ Trugt -

115 |13.01| O11 | 13.0264 |NGUYENTHIBE THẤM _|15/0s/1991[BaTri_BénTre | Nữ| Kinh |T |TB| 40 | 4,5] 2,5] 3,5} 2,0) 3,0 | 20 | 3⁄25 | 358| | | HỊ Trượi | _

116 |13.01] 012 | 13.0265 |TRANTHTHONG THẤM |04/07/1990|Ba Tri_Ben Tre | No | Kinh | T | K] 6,0 | 5,5] 6.0) 4,5] 3,0) 50 | | 5,00 | 5,00 | 2 |B) ot Trung binh |

117 | 13.01 | 012 | 13.0266 [BUIVIET THANG — |06/10/1989|Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T|TB| 45 | 5;5| 50| 45| 10Ị 45 | | 417 | 417| 2 | HỊ Lược

Trang 4

Ban thi: GDTX

118 |13.01| 012 | 13.0267 [TRAN MINH _ THANG |20/11/1990/Ba Tri_Bén Tre = |Nam| Kinh |TB| Y | 2,0 | 4,0) 3,0] 3,01 0,5] 30 | | 258 | 2586| | | HỊ Tượ | -

1121201012 |1302/I|lLÊVAN THỊ 102/03 /1988/BaTri_Bén Tre | Nam| Kinh | T |TBỊ 6,0 | 5,0] 2,5] 4,0] 0,5) 220 | 20 | 323 | 3,67) | _ HỊ Tượ | -

120 |13.01| 012 |130273|NRÂNGHÍ -——- THIỆN |O6/02/1989|BaTr BếnTrc |Nam| Kinh [K | Y[ 50 |45| 40|45|35| 50 | | 442 | 442 | _Ö_H|Ị Trượtc | -

121 |13.01| 012 | 13.0275 |VOTHIBE - THIỆT |20/02/989|BaTrBếnT | Nữ | Kinh | T|[TBHỊ 45 | 5,5| 35| 45| 20| 40 | 20 | 4,00 | 4,33 | | A Trot | -

122 113.01] O12 | 13.0278 |LETHE “— ~ THÔI | 29/12/1988 /Ba Tri_Bén Tre Nữ | Kinh | T |TBỊ 65 | 4,5) 3,5] 35] 15] - 40 | 20 | 392 | 4,25) 2 | H Tượ | -

123 |13.01| 012 |13.0281 |HUỲNHNGỌC THUẬN |14/07/1989/BaTri Ben Tre | Nam| Kinh | K | Y | 4,0 | 4,0) 3,5] 3,5] 2,0) 40 | 20 | 3,50 | 383| 2 Al Trot | _

124 |13.01| 012 | 13.0283 INGUYENVAN ——- THUAN |!4/11/1988|BEaTiBếnTec |Nam| Kinh | K | Y | 2,0 | 5,0) 4,0] 3,512.0) 35 | 20 | 3,33] 3,67) 0000 fd H| Trot | -

125 | 13.01] 012 | 13.0284 |NGOTHANH THUYỂN |03/09/1990BaTriBếnTr Nam| Kinh | K | VỊ 45 | 3553| 3,0| 45| 50| 20 | 1, | 408 | 4332| | | HỊ Trot | _ 126|13.01|012 | 13.0287 |TOTHT - THUY |10/10/1988|BaTri BếnTrc - Nữ| Kinh |K | Y | 40 | 45| 3;0| 25|05| 20 | 29 | 2.75 | 3:08] 2 HỊ Tượi | _ 127|13.01| 013 | 13.0290 NGUYEN THITHU THUY {02/11/1991 Ba Tri Bén Tre | Nữ| Kinh | T | TB) 4,0 | 5,5] 4,5) 3,5] 25] 20 | 39 | 3,67 | 417) | | HỊ Trugt | —

128 |13.01| 013 | 13.0294 NGUYÊN ĐỨC _ .TOÀN |25/11/1991|BaTri BếnTrc - c|Nam| Kinh |T |TBỊ 4,0 | 4,0] 4,0] 3,0] 2,5] 3,5 | 10 | 350 | 367 | HỊ Tượ | _ 129|1301| 013 |130295|NGUYỄNPHƯỚC TOÀN |10/12/1983|baTiBnT | Nam| Kinh |Kx| Y | 40 | 45| 40| 20|0/0[_ 15 | | 2,67 | 2567| 2 | _ HỊ Tượ | - 130|13.01|013 |130296|[PHAMTHÁNG TOÀN |0310/1990lBaTiBếnTr _ Nam| Kinh |K | Y | 3,0 | 4,5} 4,0] 3,0] 2,0) 40 | | 3⁄42| 3422| 2 | | HỊ Trượ | -—

131 |13.01| 013 | 13.0299 |PHAMTHIKIEU — - TRANG _|22/09/1289|BzTn BếnTc | Nữ | Kinh | KJ OY | 1,5 | 35| 20J 25|20| 3.0 | | 2,42] 242) | |HỊ Trot | -

132 |13.01| 013_| 13.0302 NGUYỄN MINH L2 TRÁNH |30/03/1990|Ba Trị Bến Tre _-|Nam| Kinh | K | Y | 2,5 | 6,0] 4,5] 4,0] 2,0} - 2,0 | 10 | 350 | 367| 2 | | H| Truott | -

133|13.01|013 |13.0303|TRÂNHO -—- TRỊ | 15/11/1989|BaTr BếnTc [Nam| Kinh |K | VY [ 3,5 | 45) 45] 3,5] 3,0) 40 | 15 | 3/83 | 408| 2 | | HỊ Trugt | -

134 $13.01] 013 [` 13.0305 [NGUYÊN BÌNH To TRONG _|12/09/1991)Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T | TB] 4,0 | 5,5] 4,5) 3.5] 5,5] - 45 | 10 | 458 | 475) | | H| Trot | -

135 |13.01| 013 | 13.0308 |LETHEHUYNE TRỤC |06/12/1286lBaTriBếnc | Nữ | Kinh |K|[Y | 15 | 1,5| I5| 40|05| 45 | 15 | 225 | 2530| 2 | | HỊ Trược | -

136 |13.01| 013 |130309 liÖMNHn _ TRƯỜNG |13/11/1991/BaTri_Bén Tre |Nam| Kinh | T | TB} 3,0 | 55| 5,5| 5,5 | 70| 45 317 | 17 | DI Trung binh | _

137 |13.01| 013 | 13.0311 JNGUYEN VAN TRUNG - TRUC [19/03/1989 [Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | K | ¥ | 3,0 | 5,5 | 5,0] 5,5} 3,0) 40 | 15 | 433 [4,58 [00 | | H| Trợ | -

138 |13.01 | 014 |13:0313|HUỲNHMNH - TRÍ 12/11/1990|Chợ Gạo Tiển Giang |Nam| Kinh | K | Y [ 25 | 55| 45] 40| l5[ 240 | 333 | 333 | 2 A Trot | —-

139 |13.01|014 |130316lLÊTHANH TUẤN |1703/1989|BaTrBồnTe |Nam| Kinh | TT |TBỊ 35 |55 [60] 30|15[ 30 | | 375 | 3.75 HỊ Truot -

140 |13.1| 014 | 13.0318 [PHAMVAN TUẤN |20/09/1991|BaTr BếnTm -— Nam| Kinh |T |TBỊ 5,5 | 4.5) 45] 3,5] 15} 3.0 | 25 | 3:75 | 417| 2 HỊ Htượựcc | _

141 |13.01| 014 | 13.0319 |TRANTHANH —— TUAN |30/07/1989|BaTr BếnTe | Nam| Kinh | T | TB] 5,0 | 6Ø| 45| 55|45J 60 [| | 3525| 5352| | B Trung binh | -

142 |13.01| 014 | 13.0320 |TRANVAN - TUẤN _ |10/07/1988|BaTr BếnTrc - Nam| Kinh |K|Y | 2,5 | 40|6/0| 30|45| 40 | | - 400 | 400 | 2 HỊ Hượcc | _

143 |13.01|014 |130321RÂNVAN - TUẤN |17/09/1983BaTr BếnTe | Nam| Kinh |Kx| K | 6;0 | 45 3,5| 40| 2.0 35 | |- 3232| 332| | | HỊ Trot | - 144|13.01| 014 |13.0327 |NGUYỄNTHỊTHANH TUYỂN |29⁄09/1989|BaTiBfnme |Nữ| Kinh | K | Y | 5,0 | 4,5| 3,0| 20|2,0| 3,0 | 20 | 3⁄25 | 3,58 .| HỊ Hược | _

145 |1301| 014 |130328|ÐĐOÀNTHIÁNH TUYẾT [01/12/1991 Ba Tri_Bén Tre Ni | Kinh | T | TB] 4,0 | 45) 3,0) 4,0] 2,5) 3,5 | 20 | 3358| 32| | | H| Trot | -

(146 {13.01| 014 | 13.0329 [HUYNH VAN ` — ` TÙNG [18/10/1985|BzTnBếnTre | Nam| Kinh | T | K | 6,5 | 8,0) 60] 65] 60) 90 | | - 700 | 700 | 2 |ĐỊ | Khá | -

14/|1301| 014 |130330[TRNHTHANH _ TUNG |28/02/1990)Ba Tri_Bén Tre | Nam|_Kinh | K | ¥ | 2,5 | 4,0) 5,0] 4,5] 25] 40 | 20 | 3,75 | 4,08 | | | HỊ Tượ | -

148 |13.01| 014 |130332|HÖTHCẢMA - TÚ | 19/11/1288|Ba Tri BếnTC | Nam| Kinh | T |THỊ 45 | 451 2,5| 45 | 1,0 2,5 3:25 | 3:25 | HỊ Tượt _

149 |13.01| 014 | 13.0333 INGUYENTHICAM TU | 08/02/1290JBa Trị BếnIPC | Nữ| Kinh |THỊ Y | 65 | 50| 35| 35| 15| 3,0 383 | 3,83 | 2 HỊ Tượ | -

150 |13.01| 014 |13.0334|PHANHOÀN _ TÚ |12/02/1987|BaTriBếnTe |Nam| Kinh |[K[Y | 3,5 |3,5| 25|3/0|0,5| 40 | 15 | 283 | 308| _ HỊ Tượic | _

151 J123.01| 014 | 13.0335 |PHANMINH _ TS TÚ _ 13/04/1282|Ba Trị BếnTc | Nam| Kinh | K | THỊ 3,5 | 25| 45| 25|05| 3,5 | 1Ø | 2,83 | 3,00 | Z2 HỊ Trợ | -

152 |13.01| 014 | 13.0336 |TRANTHANH - mw | 29/10/1989|BaTri_Bén Tre [Nam| Kinh | T [THỊ 5,0 | 5,0) 4,5] 3,5] 30| 45 | 20 | 425 | 458| | _ ẨHỊ Trượt

153 |13.01| 015 |13.0341|PHAMTHB - Hà: 20/11/1990|BaTrBếnTe |Nữ| Kinh | T | TB) 4,0 | 3,0) 3,5] 3,5] 2,0] 3.0 | 2Ø | 3.17 | 350 | A Trot _

154 | 13.01] O15 | 13.0342 HO TRONG y2 TN | 12/02/1989|Ba Trị Bến —— Nam| Kinh | K | Y | 40 | 45| 5,0| 50| 50| 5,5 | l,5 | 4/83 | 5008| |Đ Trung bình

155 |13.01| 015 | 13.0343 JHOTRUNG - TIN | 1101/1991 )Ba Tri_Bén Tre | Nam| Kinh | T | TB] 4,0 | 4,5} 3,5] 5,01 45} 45 | 3,0 | 433 [ 482| | | HỊ Trust _

156 |13.01 | 015 _ | 13.0344 |NGUYÊN THIỆN TÍN 03/10/1989|BaTr BếnTc |Nam| Kinh | K | Y | 20 | 55| 20] 20115 45 | l5 | 2222| 3177| | | HỊ Trot | - 157|13.01] 015 |13.0345|L¥VAN TÍNH | 191 Ba TH BenTre |Nam| Kmh |T|TB| 40 | 65| 55| 50|35| 5,0 | 20 | 492 | 5,25] 2 |B] |: Trung bình | _

158 |13.01| 015 | 13.0346 |VOTHUONG TÍNH _|28/07/1991|BaTri_Bén Tre |Nam| Kinh | T | TB] 5,0 | 50| 45| 25| 15| 45 | 29 | 3:83 | 417 | | HỊ Tượic | _

Trang 5

Ban thi: GDTX

ò Ố Se pat Sat l 7 đới| , |Xếp loại Điểm số các bài thi Điểm | Điể ié iê ết quả ết i l

1 Bey oes 5 ee k2 5 ae tinh acid HE HL | Negi van} Sinh | Dia Ii] Vat lí| Toán| Hóa học KK XL.TN at TN seLTN a m) Tốt nghiệp ein

159 |13.01| 015 | 13.0347 |NGUYỄN VĂN UT 02/11/1991 |Ba Tri_Bén Tre Naml Khu | T |TB| 40 | 45}40| 44|55| 60 | 50 | 475 | 521 Bl | Trung bình | -

dence |

eae Trung binh | _

a Trung binh | A] Trot |

LII TUU ll S| trượt | Ð

XÁC NHẬN VÀ XÉT TỐT NGHIỆP CỦA HỘI ĐỒNG CHẤM

- Bảng này có: 168 thi sinh du thi;

- Được công nhận tốt nghiệp: 33 TS Trong đó:

+ Do thực hiện Diện ưu tiên 2: 7 TS;

+ Xếp loại TN giỏi: 0 TS;

- Không tốt nghiệp: 135 TS

+ Diện ưu tiên 3: 0 'TS

+ Xếp loại TN khá: 4 TS

NGƯỜI GHÉP ĐIỂM NGƯỜI ĐỌC VÀ SOÁT BẢN IN

(Họ tên và chữ ký) (Họ tên và chữ ký)

ye

Ve eae =

V6 Thanh Vuong Dao Lé Ngoc Son

Khi lập bảng có sửa chữa:

- Đấu phí để eeyiseienesesee c:Ehẩn: xếp ÌO1/2sz 2s:scsscessssee-se Bến Tre, ngày 18 tháng 06 năm 2009

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG

(Họ tên và chữ ký)

DUYỆT KẾT QUẢ TỐT NGHIỆP CỦA SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

- Được công nhận tốt nghiệp: 33 TS Trong đó:

+ Do thực hiện Diện ưu tiên 2:

+ Xếp loại TN giỏi: 0 TS;

CÁN BỘ XÉT DUYỆT

(Họ tên và chữ ký)

lề mi

he,

Nguyén Van Bé

71st + Diện ưu tiên 3: 0 TS

+ Xếp loại TN khá: 4 TS

Bến Tre, ngày 18 tháng 06 năm 2009

_GIÁM ĐỐC

cá: vá đóng dấu)

af SỞ a

\

Ũ

ACO

ny

ss

J8)

/

Ngày đăng: 21/08/2013, 18:10

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG GHI ĐIỂM THỊ Trường:  074028  -  TTGDTX  Ba  Tri  - KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP BT.THPT 2009
r ường: 074028 - TTGDTX Ba Tri (Trang 1)
- Bảng này có: 168 thí sinh dự thĩ; - KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP BT.THPT 2009
Bảng n ày có: 168 thí sinh dự thĩ; (Trang 5)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w