1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Kết quả thi tốt nghiệp của lớp chủ nhiệm 2006-2009

20 280 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả thi tốt nghiệp của lớp chủ nhiệm 2006-2009
Trường học Trường Đại Học Lương Văn Chánh
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2009
Thành phố Tuy Hòa
Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 608 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Thông tin Điểm Bùi Hoàng Minh dự thi vào đội tuyển OLYMPIC quốc tế nên được miễn thi tốt nghiệp với điểm đặc cách là 9.0.

Trang 1

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 1

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010015

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị T h u ý A n h

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 16/08/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 2

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010030

Họ và tên: T r ì n h N g u y ễ n Q u ý B ả o

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 24/08/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 2

5 Toán 7

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 3

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010062

Họ và tên: P h ạ m N g u y ễ n M ạ n h C ư ơ n g

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 15/08/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 4

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010080

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị B í c h D u n g

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 28/03/1991

Trang 3

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 4

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010082

Họ và tên: P h ạ m T h ị M ỹ D u n g

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 26/09/1990

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H

Trang 4

Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 5

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010097

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị K i ề u D u y ê n

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 21/07/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 6

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010123

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị Đ i ề n

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 20/07/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 5

5 Toán 1 0

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 7

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010155

Họ và tên: P h ạ m M i n h N g ọ c H ả o

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 22/11/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 8

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010175

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị M a i H i ê n

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 14/05/1991

Trang 6

Nơi sinh : Tuy An, Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 12

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010265

Họ và tên: V õ H u ỳ n h P h ú K h á n h

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 31/10/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 7

11 Xếp loại K H

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 13

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010298

Họ và tên: Đ ỗ T h ị L i n h

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 24/07/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 15

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010350

Họ và tên: N g u y ễ n L â m D i ệ u M i n h

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 20/11/1991

Nơi sinh : Khᮨ Hoᮨ

Thông tin về điểm :

Trang 8

4 Vật Lí 9 5

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 16

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010365

Họ và tên: C a o T h ị T h u N g a

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 24/12/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 16

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010366

Họ và tên: N g ô T h ị H o à n g N g a

Trang 9

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 20/11/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 17

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010386

Họ và tên: P h a n T h a n h N g ọ c

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 04-01-1991

Nơi sinh : Tuy An, Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 10

11 Xếp loại T B

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 17

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010395

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị T h u ỳ N g u y ê n

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 14/12/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 19

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010456

Họ và tên: N g u y ễ n D u y P h i

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 09-05-1991

Nơi sinh : Sông Cầu, Phú Yên

Thông tin về điểm :

Trang 11

3 Địa Lí 6

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 20

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010472

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị H o à n g P h ụ n g

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 19/08/1991

Nơi sinh : Tuy An, Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 21

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010489

Trang 12

Họ và tên: T r ư ơ n g T h ị T h i ê n P h ư ớ c

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 22/05/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 24

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010565

Họ và tên: H u ỳ n h T h ị M a i T h ả o

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 08-05-1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 13

10 Điểm trung bình 8 1 7

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 26

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010603

Họ và tên: P h a n T h ị L ệ T h u

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 23/02/1991

Nơi sinh : Qu㮧 Ng 㩠

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 26

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010621

Họ và tên: Đ ặ n g T h ị N g ọ c T h ư ơ n g

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 10-10-1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 14

3 Địa Lí 6 5

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 27

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010638

Họ và tên: N g u y ễ n T r ầ n T h u ỷ T i ê n

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 13/04/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 28

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010658

Họ và tên: L ê T h ị T h ả o T r a n g

Trang 15

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 03-06-1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Ngô Quyền

Phòng thi số: 29

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010673

Họ và tên: N g ô T h ị B í c h T r â m

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 19/07/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 16

8 Tổng điểm 5 1 5

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Trần Quốc Toản

Phòng thi số: 30

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010697

Họ và tên: H u ỳ n h T h ị N h ã T r ú c

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 30/08/1991

Nơi sinh : Khᮨ Hoᮨ

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Trần Quốc Toản

Phòng thi số: 30

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010717

Họ và tên: P h ù n g M i n h T u ấ n

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 09-04-1991

Nơi sinh : Quảng Trị

Thông tin về điểm :

Trang 17

1 Ngữ Văn 7

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Trần Quốc Toản

Phòng thi số: 32

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010751

Họ và tên: T r ầ n T r u n g T í n

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 20/01/1991

Nơi sinh : Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Trần Quốc Toản

Phòng thi số: 32

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Trang 18

Số báo danh: 010762

Họ và tên: N g u y ễ n T h ị C ẩ m V â n

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 26/08/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Trần Quốc Toản

Phòng thi số: 33

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010777

Họ và tên: T r ầ n Đ ì n h V i ệ t

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 19/06/1991

Nơi sinh : S?Hinh, Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 19

9 Diện UT 1 : D 1

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Trần Quốc Toản

Phòng thi số: 33

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010791

Họ và tên: Đ à o H à V y

Giới tính : Nữ

Sinh ngày: 12-01-1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H Hội đồng thi: Nguyễn Huệ

Phòng thi số: 15

Học sinh trường: Lương Văn Chánh

Số báo danh: 010345

Họ và tên: B ? ஧ M i n h

Giới tính : Nam

Sinh ngày: 15/12/1991

Nơi sinh : Tx Tuy Ho ଠ Ph?

Thông tin về điểm :

Trang 20

STT Thông tin Điểm

Bùi Hoàng Minh dự thi vào đội tuyển OLYMPIC quốc tế nên được miễn thi tốt nghiệp với điểm đặc cách là 9.0 Chính vì vậy nên T H Ô N G T I N V Ề T H Í S I N H B ? ஧ M i n h

xếp loại tốt nghiệp G I

Ngày đăng: 20/08/2013, 19:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w