1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tiếng anh chuyên ngành cơ khí

53 9,7K 60
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
Tác giả Nguyễn Ngọc Tú
Trường học Unknown University
Chuyên ngành Mechanical Engineering
Thể loại Từ điển
Năm xuất bản Unknown
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 53
Dung lượng 2,93 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tập hợp tất cà những từ vựng thông dụng cho ngành cơ khí

Trang 1

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

at con

n ruc toa secan

S tan

1 con con

tru

at tru

uS

Cc

Trang 2

enuse egate

e

egration

volute

es triangle ine

Trang 3

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

§ vuong 6

neuyen t

1 lang tru chs

ƠI vuon

uc

at ant

un ung bi chan sin

muxoit

C

at c vuon

y

an IÊp tuyên

Trang 4

e common Multiple I SỐ chun

Trang 5

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Stress strain diagram D6 thi ứng suất biến dạng S78

Conventional yield limit Gidi han chay biéu kiến 583

secfion area

elasticity

Pendulum impact testing May thu do dai va đập kiều 305

dap kiéu con lac)

y

C0mplefcly reversed stress Chu kỳ tải trọng đối xứng 604 cycle

Pulsating stress cycle Chu ky tai trong dang xung 605 Fluctuating stress cycle Chu ky tai trọng không đối 606

xưng Maximum stress of the Ung suat cuc dai cua chu ky 607

Trang 6

um Stress of the Ø suãt cực tiêu của chu

cycle

ulti span beam

ontinuous beam

span Deam

I Indetermin

moments

Trang 7

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Sectional radius of Bán kính mặt cất hồi chuyền 655 øvrafion

tin

Three demensionally stress Trạng thái ứng suất 3 chiêu 662 state

The maximum shearing Lý thuyết ứng suất tiếp cực 6068

Permissible stress Ung suat cho phép [o ], [ T| 6/7

ung Factor of sensivity of the Hệ số nhạy cảm của vật liệu 653 material to stress với ting suat tap trung( q)

concentration

Fit dién Fitug Anh kg thudt chuyén nghanh Co Khi Ché'tao may - Bitn soan : Aguyin Hgoe Fé

Trang 8

conditions

CHI TIET MAY

Cw điểu Fitng Anh kG thudt chuyén giành ©ơ KH Ohhếtạo máy - Bien soan : Hguyén WAgoe Tit

on

Trang 9

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

oun ead rive

one head rive

countersu ead rive

Trang 10

circulating nu

U ring 1ock Wasner

u sau profile co

u sau ren

e ren (a met

Trang 11

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

ruc ron ruc cac ruc bac ruc c C

en, r

en hoa ruc then hoa

en hoa tron

Trang 12

chêm trợt suÕc vòn

u trợt trợt thu

nN ac

nN ac ngo

Cc

Cc

an

Trang 13

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

antifriction bearin

bearin

Trang 14

in e of a bearin

ype of loading o

antifriction bearin

oadin irculation loadin

ation loadin uIde

muff cou ange cou

ubber tyre cou

ubber annulus cou

on

a trên von

uy f trot chong ma sat chuyen dong tỉnh tiến

ơ cầu truc

Ø Ô frụ tuyên f

› nỔI frục I1 nỔI frUC,

nol , su noi truc noi truc, su nol nổi cứn nol u on nol c

1 trot, noi oldham

1 trot, noi oldham

Trang 15

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

erload release clutc

erload shearing clutc

Trang 16

ring index S XO

sprin

onical sprin

sprin iral sprin

orsion bar sprin

sprin ultiple- sprin

ommon ratio of the series ý số chung của chuôi t

of s

Cw điểu Fitng Anh kG thudt chuyén giành ©ơ KH Ohhếtạo máy - Bien soan : Hguyén WAgoe Tit

Trang 17

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

wheel

Pull characteristic of a Đặc tính kéo của truyền động ma | 1222

Variable-speed friction Cụm truyền động ma sát tốc độ 1223

Frontal variable-speed Cum truyền động ma sat phẳng 1224 friction drive unit tốc độ thay đối

Cone variable-speed Cụm truyện động ma sát côn tốc 1225

Toroidal variable-speed Cum truyện động ma sát tôrôit tốc | 1226

Disk-type variable-speed Cum truyén đông ma sát kiểu đĩa | 1227

Quarter-turn belt drive Truyền động đai nửa chéo 1235

Belt drive with a tensioner Truyền động đai có bộ căng đai 1238 Tensioning idler pulley Puly cang dai trung gian 1239

V-belt variable-speed drive Truyền động đai V vô cấp 1249 unit

Trang 18

er De oven fabric be

OISTINE COOH Chain

al- oIsting Cnaln

ruyén don C

ch truyên độn

a răn

ch lãn trong cua xic ngoal cua XIc

t xic

t chot xic

an

C mat

n don

n don ran ran ran ran ruyên động ran

ran ran

fqO tr

Trang 19

-Từ trang 132 đến 151 sách -Từ điển Anh Việt bằng tranh

train

ave gearin

exible gear

ear ave generator

Ip circie

circle endumn

n t - truc vit

rang ngo rang tron ran

ua ran ran

ruyén ruyén n ng rang vi sal rang vi sal

ao

an

e ran ran ran

at rane tiێp xuc

ng thức t

ran ran

an ran

Trang 20

Klements of a cylindrical Các thành phần của bánh răng trụ | 1344

reference cylinder

ed thickness along Chiéu dai rang theo day cung 1369 chor

Tooth thickness along Chiéu day rang theo dong tron I371

Circular arc spIral bevel Răng côn xoăn ốc vòng cung 1384

Trang 21

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

ements OF a bevel gear

Ip cone

Ip cone angie

utside diameter

cone cone angie

n chan ran con chan ran con

at do

u rong mat

con

C {

t tru

t cau

ruc vit Acsimet ruc vit al tron ruc vit ren x

ruc vit ren n an xo

truc vit g mai xuyen

truc tru

ru C tru ren truc ule truc ren

u sau ren t

e ren 0 mat cat ngang

u day ren 0 mat cat ngang

u cao do

t

at Ø Ø1ữa của vòng

C ngoài của

Trang 22

reducer ucer

ingle- e reducer

arallet-s reducer

-angle reducer WO- e reducer

al cap vuong g

t-truc vit truc vit hai c picyclic

C cau nol

cau tay quay

ay qua truyen trot cau tay qua ung, 1 trot

1 trot, un cau cu lit cau cu lit

Trang 23

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

ne-way ratchet gearin

Wwo-way ratchet gearin

arrier

Trang 24

eumatic power drive

abutment motor crew pum

crew motor

ane pum

ane motor

0 on pum a- on motor

ông cơ thuy lực ng doi

yng co thuy luc bién dich chuyén

ng cơ thuy lực

ng co nen

Ccndan ñ

ran

co thuy luc u ong tuyeén qua

co khong tuyên qua

co piston

uy luc nen ston

ton

c dong don

c don Ccuol cua X can cua xX

C

Bién soan:

Trang 25

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

valve essure control valve

yng co thuy luc quay han c

mg co thuy luc kieu c quat uay han ché

yng co quay han c

Trang 26

n can

rip- ubrication

e-vave drip- ick lubrication

i ubrication poin

1 tron v

u

1 tron van vane t

t phu gia cho

m lót

TỔ CHỨC VÀ QUẢN TRỊ CÔNG NGHIỆP

( Industrial Organization & Management)

Trang 27

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Producer-goods industry Công nghiệp sản xuất hàng hoá

and supply department

Finance and sales Phòng tài chính và mại vụ

department

department

department

Trang 28

ain wor O

uction wor O reparation sno oundar

ayment for wor

ay-work payment system

ase hourly rate

ard piece time ime per piece

etup time

ase cycle time

omputed machine time

direct manufacture time

ân viên văn n

ân viên văn n

lan, khoan

ng doan

VI 1én tra con

> SO long co

uc lon

eo muc an-s

an ho

an gia con Ø1an S trực tIêp

Trang 29

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

utput cycle time

Fu ditn Fiétng Auh ky thudt chuyén aghanh Co Chétao may - Bién soan: Ugoe Fa

Trang 30

cn vu

O

O n dau chua tieu tu chua trun rung tu

u don

ay don

=

ăn (reo chuyên xe lăn

an , thang nan uoneg nan

oanø chứa, søàu

GIA CÔNG CƠ KHÍ

Trang 31

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

( Machining)

ross-sectional area 0 Iết điện ngang của phol

uncut chip ( F= a*b

lane

Cw diểu Fitng Anh kG thudt chuyin aghinh Co Khi Ché tao may - Bien soan : Agauyén WAgoe Fi

Trang 32

Wedge angle ( (3) Góc sắc ,øóc chêm ( B)

Angle of cutting (0) Goc cat ( 0)

Tool cutting edge angle( @) Góc lối cat( @)

Cutting edge radius (r) Bán kính 161 cat (1)

Tool cutting edge

Discontinuous breaking Phoi vong gay

segment chip

cutting force ( Py)

Thanh phan hong kinh ( Py) cua luc cat

Additional adjustable Gối tựa điều chính bố sung

support

Trang 33

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

cycle

utomatic cycle contro { DỊ kiêm soát chu Ký tự động

Trang 34

-neck too set too

tiên lên

o tién mot Lo1 c

m

m

n

xe dao cha Oo trot

C trot ngan

Trang 35

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

O phức 1a trợt O

la ke Oo ruc vit me ruc cha Oo ruyên động ng

drive

ric ine

selector lever entre-to-centre

C un

e tiện côn

la chia

n trot

t trot

e

VỊ

an theo tiên u đao trot

trot sau

y tiện chép

rot theo ,m rot ngan tiên KOvonve

Tur ditn tống câu: kỹ thuật chuyên aghinh Co Khi Chétao may - Bien soan : Hguyén WAgoe Tit

Trang 36

Vertical boring and

Trang 37

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

uol

1 mui khoan mui khoan

X ›

XO cát

m

m mon

ul Khoan 101

ul khoan kiêu có chuÔi

ui khoan kiêu on t

oan, xoay mat dau

oan, xoay mat

ul Khoan x mat

ul la x mat

Syeyeyse;eiele t oan oan dun

m Oan C XOa

Trang 38

xoay ngan xoay ngan trot

O nøan ung cha Oo

Trang 39

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

00 orm-reliev

-blade

cutter

ade isk-type

y phay ngang van nang xoa

a u tru trot truc c

t truc c

a Cnla chia

u công xôn

Trang 40

roac

roac roac

Trang 41

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

aSic mesn traction

rain size index

rinaing wnee ade

rinaing wnee ructure

at m

at m

at mal co uco hat

Vv tua uoc tua

Trang 42

grinding

Cylindrical grinding Máy mài tròn ngoài

machine

Internal grinding machine May mai tron trong

Rotary table vertical

spindle surface-grinding Máy mài trục đứng mâm quay

Mounting of grinding Ga lap da mai

wheel

Abrasive slurry Bun sét -

Thread cutting

Trang 43

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh Inøle-poIn eadin

ead — cutting die ead- cutting hea ead- cutting die hea ircular chaser

angent chaser adial chaser

ea ead- ingle- threa cutter

ultiple- ea cutter

OO

anetary ea milling head

an achine

U ollapsable ead ro

ylindri ead rolling die

ea indin ingle-ri inding whee ulti-ri inding whee

ead-grindgding macnine e1lleve Cam

compensator

Curtun

nerating me -tooth side cutter

-tootn en

ultiple-blade gear — cutting head

0

0 obbing machine ront column

ear column

ob slide

ob swivel hea ork su arm ange gear train ematic diagram of the

hobbing machine

Trang 44

shapin shaper cutter shaping machine shaper

e

ro

ro evel gear cutting by

iral- bevel- gear-cuttin

Ing la onin

Trang 45

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Ing-lne gating system

Trang 46

en the to er

en riser

er riser ermeapbte core

om boar

reen - sand mou

ry- sand mou

ural moulding san

olasses

Trang 47

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Trang 49

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

olt rock- over pattern-

draw moulding machine

Trang 50

sleeve acting valve

ozzle

ot-box core-

machine

POURING eltin

oke

ux

Cừ điển Fitng Anh keg thuat chuyén nghanh Co Khi Chétac may - Bién soan : gow Ta

Trang 51

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Trang 52

eaning 0 in eaning machine urbin shot- ing machine

O ane whee

rical-discharge hydro blastin

ot crac

oU tear Old crac raw

ownole and iInciusion

ownole

as

we

am-o oles o1e rosl etal penetration an sand fusion

zone ard Spo ore S

NHIET LUYEN

Trang 53

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh

Ngày đăng: 16/08/2013, 11:50

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Sơ đồ momen uốn 652 - Tiếng anh chuyên ngành cơ khí
Sơ đồ momen uốn 652 (Trang 8)
Sơ đồ chế độ tải trọng 686 - Tiếng anh chuyên ngành cơ khí
Sơ đồ ch ế độ tải trọng 686 (Trang 9)
Sơ đồ vec tơ gia tốc 1475 - Tiếng anh chuyên ngành cơ khí
Sơ đồ vec tơ gia tốc 1475 (Trang 29)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w