Thuyết minh tính toán dầm nhà văn phòng Kết cấu nhà dạng khung vách, có thiết kế kháng chấn, có kể đến thành phần động của tải trọng gió, thiết kế cầu thang, bể nước mái, thiết kế khung vách, móng cọc nhồi và cọc ép, móng lõi thang, sàn dự ứng lực trước căng sau theo tiêu chuẩn ACI318-08
Trang 1CHỦ ĐẦU TƯ : CÔNG TY CỔ PHẦN NACONEX
NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG : 18 PHAN ĐÌNH PHÙNG - TP VINH - NGHỆ AN
Vật liệu:
Bê tông
Cường độ tính toán theo TTGH1
Cốt thép:
Thép dọc chịu lực
Cường độ tính toán theo TTGH1
BẢNG TÍNH TOÁN CỐT THÉP DẦM
Thép đai:
chịu kéo tính toán
B-KIỂM TRA CÁC CẦU KIỆN DẦM
)
50
50
22
50
50
1
Đạt 12.723
0.036 0.9379 0.9933
Đạt 24.544
21.230
0.9818 6.232
4
D1-1
Đạt
Đạt
4
4
0.116 Conson
Tầng Tên cấu
kiện
Vị trí mặt
cắt Nội lực
Hệ số
21.221 0.9429
96 Conson
Tính cốt dọc
0.9937 0.013
(cm2) 19.516
11.404 0.108
Nhịp
M (T.m) -64.48
M (T.m) 0.81
M (T.m) -1.73
M (T.m)
0.013 0.486
9.425
Kết luận Tiết diện
αm ζ Cốt thép đã bố trí
Gối
D1-2
Đạt
46
50
17.32
15.708 46
4 46 0.163 0.9103 14.695
D1-2
Nhịp
Đạt 21.009
Đạt 0.9325
M (T.m) -22.46 Gối
Trang 2100 3 Φ22 + 2 Φ25
50
50
50
50
25
25
22
22
30
30
22
22
Gối
D1-6
D1-7
D1-6A
5.697
-14.73 4 46 0.178 0.9009 9.738
0.009
12.723
11.404
M (T.m) 1.25
Gối
Nhịp 1
7.554
0.9930
47
M (T.m)
0.184
9.425
Đạt
Đạt 11.404
Đạt 9.425
0.109
M (T.m)
Đạt 6.283
9.425
0.9210
M (T.m)
Đạt 6.283
Đạt 0.9421
6.283
0.9558
M (T.m)
46 0.072
4 96 0.064 0.9668
47 0.085
0.9892
0.9884
3.257
5.696
0.8974
Đạt 6.283
0.9625 2.704
7.603
21.221 11.341
0.9954
0.021
M (T.m) -1.93 4 46 0.028 0.9858
Conson
D1-1A
Gối 1
Nhịp
Nhịp
22
22
22
30
30
50
50
50
50
25
25
20
20
1
D1-9
Nhịp
1 1
D1-5
D1-10
2 2
D1-8
Gối
Nhịp
Nhịp
D1-3
Nhịp B-C
1 1
Nhịp A-B
1.082
0.9567
M (T.m) -5.01
4
Đạt 9.425
6.283
Đạt 5.089
0.9431 5.589
46 0.107
3.119
0.9850
46 0.171 0.9053 9.309
46 0.004
M (T.m) 8.85
M (T.m)
4
11.404 5.089
46 0.005 0.9973 0.442
9.425
0.004 0.9981 0.304 Đạt
M (T.m) 0.74
6.283 9.425
Đạt 9.425
4
M (T.m)
9.425
6.283
5.089
5.089 Gối
20
20
D1-4
5.089 0.009
5.089 0.017
Trang 360 2 Φ18
22
22
22
22
30
30
30
30
22
22
30
30
D2-1A
Gối
D2-4
Gối
D2-1
Nhịp
D2-2
D2-3
Nhịp
0.082 0.9573 3.751 Đạt
5.089
0.058 0.9701 2.628 Đạt
5.089
5.089
5.089
14.514
9.425 Gối M (T.m) -28.03 4 56 0.229 0.8680 15.799
0.9445
Đạt 17.027
11.404
5.089
5.089
15.708
11.404
0.8920 0.9628
D2-5
30
22
22
30
30
22
22
30
30
30
30
22
22
2
D2-11
Nhịp
Nhịp
D2-9
D2-10
11.404
5.089
5.089
14.514
9.425
5.089
5.089
19.242
9.425
17.027
9.425
5.089
5.089 0.052
0.228 0.8689
D2-6
D2-7
D2-8
Gối
20
20
D2-12
5.089
5.089 0.051
Trang 460 3 Φ20 + 2 Φ18
30
30
22
22
22
22
22
22
30
30
30
30
2
5.089
56 0.089 0.9533 4.095 Đạt
5.089
D2-14
Gối
Nhịp
4
D2-15
Gối
D3-2
D3-3
0.162 0.9111 10.643 Đạt
12.511
M (T.m) -7.98
Nhịp M (T.m) 0
Gối
14.514
9.425
0.075
0.047 0.9761 0.087
0.9608
5.089
5.089
M (T.m) -1.42
M (T.m) -7.82
D3-1
Nhịp
5.089
5.089
14.514
9.425
17.027
D2-13
30
22
22
30
30
20
20
30
30
22
22
22
22
3, 4
D3-5
D3-6
D3-7
D3-8
D3-1A
D3-4
9.425 5.116
0.087
0.9327 8.051
0.082 0.9572 Gối M (T.m) -15.35 4 56 0.126
12.511
5.089
Đạt 12.723
5.089
5.089
5.089
9.425
7.634
5.089
5.089
5.089
5.089
30
30
D3-9
15.708
9.425
Trang 560 3 Φ20 + 2 Φ18
30
30
22
22
30
30
22
22
22
22
30
30
3, 4
D5-1A
D5-1
D5-2
D3-10
D3-11
D3-12
14.514
9.425
5.089
5.089
9.425
7.634
5.089
5.089 Giữa nhịp
(1B) M (T.m) -1.21 4 56 0.013 0.9932 0.596 5.089 Đạt
5.089
9.425
9.425 30
30
30
50
50
30
30
22
22
30
30
30
30
5
D5-2
D5-3
D5-3A
D5-4
Gối
Nhịp
Gối
D5-5
9.425
14.514 Nhịp 1 M (T.m) 12.68 4 66 0.075 0.9612
9.425 Gối 1 M (T.m) -20.41 4 66 0.12 0.9358
9.425 Nhịp M (T.m) 8.22 4 56 0.067 0.9652
5.089 Gối M (T.m) -12.56 4 56 0.103 0.9457
5.089
N M (T.m) 2.47 3 47 0.039 0.9801
9.425
M (T.m) -4.22 3 47 0.067 0.9654
12.723
4 66 0.106 Nhịp M (T.m) 30.12
-19.56
15.708
9.425 Gối 1 M (T.m) -22.33 4 66 0.131 0.9293
22.683
14.514 Nhịp 1 M (T.m) 12.69 4 66 0.075
24.544
9.425
Gối
20
20
D5-6
Gối
Nhịp
5.089
Đạt 5.089
M (T.m) -2.26 3 47 0.039 0.9799 1.344
Trang 670 3 Φ20 + 2 Φ18
50
50
22
22
50
50
30
30
30
30
22
22
5
Nhịp
D5-8A
D5-10
0.9413
D5-8
D5-9
D5-11
Gối
5.089
5.089
9.425
14.514
9.425 Gối M (T.m) -17.82 4 56 0.146
7.634
19.007 Gối M (T.m) -10.01 4 66 0.059
15.708
5.089
5.089
M (T.m)
D5-7
Gối
Nhịp
0.072 0.9627
Đạt 14.514
0.9514
11.478
0.9451
0.9512
14.514
22
30
30
30
30
30
30
30
30
30
30
30
30
DB-4
Gối
DB-5
ĐÁY
BỂ
Nhịp
DB-3
DB-1
DB-2
Đạt 7.634
Đạt 7.634
Nhịp M (T.m) 1.52 4 56 0.012 0.9937 0.748
Đạt 7.634
Gối M (T.m) -1.09 4 56 0.009 0.9955 0.536
9.425 Nhịp M (T.m) 6.35 4 56 0.052 0.9733 3.192
Đạt 7.634
7.634
M (T.m) 1.03 4 56 0.008 0.9958 0.506
9.425 Gối M (T.m) -0.75 4 56 0.006 0.9969
14.726 Nhịp M (T.m) 12.25 4 56 0.1 0.9471
7.634
0.9921
Nhịp M (T.m)
4.067
0.181 0.8991
2.376 0.9801 0.039
Đạt 7.634
0.9660
D5-12
Đạt 9.425
Nhịp
0.947
0.9447
5.089
Gối M (T.m) -12.77 4 56 0.104
9.425
22
22
5.089
Đạt 5.089
Gối M (T.m) -3.59 4 46 0.059 0.9694 2.206
Nhịp
Trang 750 2 Φ18
22
22
30
30
30
30
22
22
30
30
20
20 Gối
DT-2
Gối
DT-3
Gối
Nhịp
DT-4
Gối
Nhịp
DT-1
Gối
Nhịp
TUM
5.089
0.039 0.9802 1.326 Đạt
5.089
0.048 0.9754 2.418 Đạt
7.634
0.057 0.9709 2.865 Đạt
7.634
DT-5
Nhịp
DT-6
Đạt 5.089
11.404
M (T.m) -5.01 4 46 0.083 0.9567 3.119
5.089
Đạt 14.514
Đạt 7.634
M (T.m) -18.35 4 46 0.222 0.8726 12.525
Đạt 7.634
Nhịp M (T.m) 3.35 4 46 0.041 0.9793 2.037
5.089
M (T.m) -7.47 4 46 0.091 0.9525 4.671
Đạt 5.089
20
30
30
22
22
22
22
30
30
22
22
30
30
DT-12
DT-8
DT-9
DT-10
Gối
Nhịp
DT-11
Gối
Nhịp
TUM
Đạt 7.634
Đạt 7.634
Nhịp M (T.m) 1.38 4 46 0.017 0.9916 0.829
Đạt 5.089
Gối M (T.m) -0.63 4 46 0.008 0.9962 0.377
7.634
M (T.m) 4.95 4 46 0.082 0.9573 3.080
Đạt 9.425
12.723
M (T.m) 9.93 4 46 0.12 0.9357 6.321
Đạt 9.425
Đạt 6.283
Nhịp M (T.m) 8.14 4 46 0.135 0.9275 5.227
Đạt 6.283
Gối M (T.m) -2.05 4 46 0.034 0.9828 1.242
6.283 Nhịp M (T.m) 6.42 4 46 0.106 0.9438
Gối
4.051
Đạt 7.634
7.634
M (T.m) 3.01 4 46 0.036 0.9814 1.827
5.089
M (T.m) -0.88 4 46 0.011 0.9946
DT-7
Gối
Nhịp
22
22
MÁI
Đạt 5.089
Đạt 5.089
Gối M (T.m) -2.07 4 46 0.034 0.9826 1.255
DM-1
Trang 850 2 Φ18
22
22
22
22
22
22
25
25
22
22
22
22
DM-2
5.089
Đạt 5.089
M (T.m) 1.35 4 46 0.022 0.9887 0.813
0.197
Đạt
Đạt 5.089
M (T.m) -1.31 4 46 0.022 0.9891
Đạt
0.789
5.089 Nhịp M (T.m) 0.33 4 46 0.005 0.9973
5.089
M (T.m) -0.53 4 46 0.009 0.9956 0.317
Đạt 5.089
5.089
M (T.m) -2.87 4 46 0.042 0.9787 1.747
Đạt 5.089
Đạt 5.089
Gối M (T.m) -2.33 4 46 0.039 0.9804 1.416
Đạt 5.089
Nhịp M (T.m) 2.19 4 46 0.036 0.9816 1.329
Đạt 5.089
Gối M (T.m) -1.01 4 46 0.017 0.9916 0.607
Đạt 5.089
Nhịp M (T.m) 2.27 4 46 0.038 0.9809 1.378 Gối M (T.m) -1.17 4 46 0.019 0.9902 0.704
DM-3
DM-4
Nhịp
DM-5
Gối
Nhịp
DM-6
Gối
DM-7
Gối
Nhịp
22
22
22
22
22
22
22
22
22
22
22
20
20
MÁI
Đạt 5.089
Đạt 5.089
Nhịp M (T.m) 1.28 4 46 0.021 0.9893 0.771
Đạt 5.089
Gối M (T.m) -2.16 4 46 0.036 0.9818 1.310
Đạt 5.089
Nhịp M (T.m) 0.86 4 46 0.014 0.9928 0.516
5.089 Gối M (T.m) -1.59 4 46 0.026 0.9867 0.960
DM-8
DM-9
DM-10
46 0.107 0.9435 4.072 Đạt
5.089
5.089
DM-11
5.089
5.089
DM-12
5.089
5.089
DM-13
5.089
0.088
0.064 0.9670 2.162 Đạt
5.089
22
22
DM-14
Đạt
0.027 0.9865 0.972 Đạt
5.089
5.089 Nhịp M (T.m) 0.95 4 46 0.016 0.9921 0.570