Nguyễn Văn Đệ... Nguyễn Văn Đệ... Nguyễn Văn Đệ.
Trang 1TRUONG DAI HOC DONG THAP
HOI DONG THI TUYEN SINH CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Độc lập - Tự do - Hank phic
BANG TONG HOP KET QUA TUYEN SINH DAO TAO TRINH DO THAC SI DOT 2, NAM 2016
Chuyén nganh: QUAN LY GIAO DUC
Diem | Điểm
TT/SBD Ho va tén Ngày sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn3 | 1va3 | 1va3 |Ghichi
làm tròn| tròn
1 | 001 |Nguyễn Văn Binh {01/07/1967} 5.50 | 7.50 | 6.00 | 11.50 | 11.50
2 | 002 |Tran Thanh Chánh | 08/07/1974] 8.50 | 7.50 | 6.50 | 15.00 | 15.00
3 | 003 |Nguyén Van Chi 12/10/1967) 7:75.|' 725 |.7.30 | -15,25 15,50
4 | 004 |Lé Huynh Cuong | 03/08/1977} 8.00 | 5.25 | 7.00 | 15.00 | 15.00
5 | 005 [Nguyễn Hoàng Khánh Dung |27/02/1985| 7.75 | 7.75 | 7.50 | 15.25 | 15.50
6 | 006 |Lê Văn Dũng 11974 | 675 | 5.75 | 7.00 | 13.75 | 14.00
7 | 007 |Phạm Văn Dũng |19/03/1971| 8.00 | 775 | 7.00 | 15.00 | 15.00
8 | 008 |Phạm Mĩ Hạnh |31/03/1979| 9.00 | 6.75 | 8.00 | 17.00 | 17.00
9 | 009 |Lê Văn Hồng |20/08/1971| 7.50 | 6.25 | 6.50 | 14.00 | 14.00
10 | 010 [Nguyễn Thị Huệ |26/10/1975| 725 | 7.00 | 7.00 | 14.25 | 14.50
11 | 011 |Huỳnh Thị Lài 06/11/1981| 800 | 6.50 | 7.00 | 15.00 | 15.00
12 | 012 |Lê Thị Kim Liên |03/02/1983| 825 | 7.25 | 6.50 | 14.75 | 15.00
13 | 013 |Tran Ngoc Linh | 10/11/1968} 7.00 | 5.75 | 6.00 | 13.00 | 13.00
14 | 014 |Vũ Thị Loan |07⁄11/1981| 5⁄25 | 6.50 | 6.00 | 11.25 | 11.50
15 | 015 |Đào Minh Mẫn |19/05/1987| 7.50 | 5.00 | 6.00 13.50 | 13.50
16 | 016 [Nguyễn Hoàng Minh |28/071974| 7/75 | 6.00 | 650 | 14.25 | 14.50
17 | 017 |Lâm Nhựt Nam |11/05/1979| 7.75 | 7.50 | 6.50 | 1425 | 14.50
18 | 018 |Dương Văn Nghĩa |15/10/1980} 7.00 | 6.75 | 6.50 | 13.50 | 13.50
19 | 019 [Nguyễn Hữu Quí 15/09/1977| 8.75 775 | 6.00 14.75 | 15.00
20 | 020 |Trương Văn Rua |20/10/1976| 8.50 M 7.00 | 15.50 | 15.50
21 | 021 |Phạm Thế Soạn |13/08/1973| 7.00 M 6.00 |- 13.00 | 13.00
22 | 022 |Phạm Quốc Tâm |12/10/1977| 7.50 | 7.50 | 5.00 | 12.50 | 12.50
23 | 023 [Nguyễn Thi Thai |23/12/1972| 7⁄75 | 6.50 | 6.00 | 13.75 | 14.00
24 | 024 |Phạm Tấn Thành |19/09/1984| 7.25 | 5.50 | 6.00 | 13.25 | 13.50
25 | 025 |Đặng Đình Thuấn |14/04/1967| 8.75 | 5.25 | 7.50 | 16.25 | 16.50
26 | 026 [Nguyễn Ngọc Tiến 1976 | 775 | M | 650 | 1425 | 14.50
27 | 027 |Nguyễn Văn Triệu |02/01/⁄1969| 675 | 5.00 |'6.00 | 12.75 | 13.00
28 | 028 |Nguyễn Quốc Trung /1981 8.50 | 7.25 | 6.00 14.50 | 14.50
29 | 029 |Trần Thanh Trường |28/12/1978| 8.00 | 6.75 | 6.50 | 14.50 | 14.50
30 | 030 |Nguyễn Lê Tuấn |14/11/1973| 7.50 M 7.50 15.00 15.00
31 | 031 [Nguyễn Văn Tùng |15/10/1968| 6.50 | 6.50 | 7.00 | 13.50 | 13.50
Trang 2
Môn 1: Đại cương khoa hoc q
Môn 2: Tiếng Anh
Môn 3: Giáo dục học
uản lý
PGS, TS Nguyễn Văn Đệ
Điểm | Điểm
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | Môn 1 | Môn2 | Môn3| 1và3 | 1và3 |Ghi chú
chưa đã làm làm tròn| tròn
32 | 032 |Đỗ Thị Viên |02/03/1982| 7.50 | 800 | 7.00 | 14.50 | 14.50 v]
33 | 033 [Trương Quốc Việt |04/11/1978| 8.00 | 7.50 | 7.00 | 15.00 | 15.00
34 | 034 |Đặng Minh Vương |20/01/1983| 8.50 | 6.75 | 7.00 | 15.50 | 15.50
35 | 035 [Nguyễn Thị Hải “Yến |09/03/1970Ị 7.00 | 5.25 | 7.00 | 1400 | 14.00
36 | 036 [Trương Ngọc Yến — {25/11/1967} 8.50 | 7.50 | 7.00 | 15.50 | 15.50
37 | 037 |Bùi Ngọc An 26/05/1978} 6.75 M 7.00 | 13.75 | 14.00
38 | 038 [Huỳnh Trung Cừ 08/09/1977 7.25 | 6.75 | 7.50 | 14.75 | 15.00
39 | 039 |Phan Kim Cuong | 18/06/1985} 5.00 | 5.50 | 6.50 | 11.50 | 11.50
40 | 040 [Nguyễn Văn Cường |04/08/1989| 8.50 | 7.50 | 7.00 15.50 | 15,50
41 | 041 |Đỗ Thị Diễm |30/04/1983| 7.00 | 7.00 | 7.00 | 14.00 | 14.00
42 | 042 [Nguyễn Tuyết - Dung |22/09/1984| 8/75 | 7.25 | 7.50 | 16.25 | 16.50
43 | 043 |Lý Văn Han |12/02/1982| 6.50 | 6.00 | 6.00 | 12.50 | 12.50
44 | 044 |Huỳnh Thị Tuyết Hương | /1985 7.50 | 7.25 | 6.50 | 1400 | 14.00
45 | 045 |Châu Tương Lai 16/02/1980| 7.00 | 7.50 | 7.00 | 14.00 | 14.00
46 | 046 |Nguyén Ngoc Minh Lý 15/05/1977} 6.50 M 6.00 12.50 12.50
47 | 047 |Mai Thi Manh | 17/09/1978] 6.50 | 9.00 | 6.50 | 13.00 | 13.00
48 | 048 |Bạch Văn Nghĩa |21/02/1987| 6.75 | 7.25 | 7.50 | 14.25 | 14.50
49 | 049 |Phạm Trọng Nhân |12/09/1987| 7.50 8.00 6.00 13.50 13.50
50 | 050 |Phạm Đức Quyền |18/01/1967| 7.00 | 6.25 | 5.50 | 12.50 | 12.50
51 | 051 |Quách Thành Tạo 06/01/1977| 7.00 | 7.75 | 5.50 | 12.50 | 12.50
52 | 052 |Trần Thị Anh Thu |21/04/1980| 6.75 | 7.00 | 6.50 | 13.25 | 13.50
53 | 053 |Phan Hoà Thuận |01/11/1984| 6.50 | 6.50 | 7.00 | 13.50 | 13.50
54 | 054 |Hồ Như Thuy |11/01/1978| 6.50 | 6.75 | 7.50 | 14.00 | 14.00
55 | 055 |Nguyễn Ngọc Tiến |08/09/1986| 6.50 | 8.00 | 7.00 | 13.50 | 13.50
56 | 056 |Tô Văn Tinh |25/03/1980| 5.75 | 9.00 | 7.50 | 13.25 | 13.50
57 | 057 |Nguyén Cao Tri 09/01/1978} 6.50 | 7.50 | 600°} 12.50 | 12.50
58 | 058 |Nguyễn Thị Yến ˆ Trinh |25/05/1982| 6.50 | 7.75 | 7.00 | 13.50 | 13.50
59 | 059 [Nguyễn Cảnh Trung |14/01/1963| 6.75 | 5.50 | 7.50 | 14.25 | 14.50
60 | 060 |Lê Công Tú 18/05/1978| 7.75 | 7.25 | 6.50 | 14.25 | 14.50
61 | 061 |Nguyén Thị Cẩm + Tu /1982 6.25-+-8.00 | 7.50 | 13.75 | 14.00
Trang 3
TRUONG DAI HOC DONG THAP
HOI DONG THI TUYEN SINH CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tw do - Hanh phic
BANG TONG HOP KET QUA TUYEN SINH DAO TAO TRINH DO THAC SI DOT 2, NAM 2016
Chuyén nganh: LL-PPDH BM TOAN
Điểm môn| Điểm
Ivà3 | môn
TT| SBD Họ và tên - Ngày sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 Ivà3 |Ghi chú
chưa làm đã làm tròn tròn
1 | 063 |Bùi Phạm Trần Binh |30/03/1981| 8.00 | 7.75 | 5.75 13,75 14.00
2 | 064 |Nguyễn Thị Ngọc Cẩm 10/06/1981| 9.00 | 8.00 | 6.50 15.50 15.50
3 | 065 |Nguyễn Thị Hồng Diễm |28/04/1982| 6.50 | 8.25 | 5.00 11.50 11.50
4 | 066 |Trần Nguyễn Phương Dung |17/01/1994| 7.00 | 825 | 5.50 12.50 12.50
6 | 068 |Nguyễn Ngoc Điệp 15/11/1979| 7.00 | 7.25 | 5.75 12.75 13.00
7 | 069 |Bùi Thị Ngọc Hân 26/081994 | 6.50 | 8.00 | 5.75 12.25 12.50
8 | 070 [Nguyễn Khánh Hiệp |16/02/1994| 9.00 | 8.50 | 7.75 16.75 17.00
10} 072 |Nguyén Thanh Hung | 12/07/1979} 6.25 | 6.75 | 5.00 11.25 11.50
11] 073 |Tran Minh Huy 09/04/1980} 7.00 | 7.50 | 6.50 13.50 13.50
12| 074 |Nguyén Công Hỷ 22/08/1977| 725 | 6.75 | 5.50 12.75 13.00
13| 075 [Nguyễn Ngọc Minh |26/02/1984| 7.50 | 7.75 | 6.25 13275 14.00
14| 076 [Ngô Phương Nga 29/12/1981| 7.75 | 7.00 | 7.25 15.00 15.00
15| 077 |Bùi Thị Kim Ngoc |19/10/1990| 7.75 | 5.00 | 6.75 14.50 14.50
16| 078 [Nguyễn Ngọc Như 05/08/1984| 8.75 | 7.50 | 7.00 15.49 16.00
17} 079 [Ngô Anh Phong |25/12/1985| 725 | 6.225 | 5.25 12.50 12.50
18| 080 |Châu Thái Bích Phượng | 02/01/1982] v v v v v
19| 081 |Lê Việt Thi /1976 5.50 | 7.50 | 5.00 10.50 10.50
20| 082 |Tăng Thị Anh Thi 03/02/1981| 6.75 | 6.25 | 7.50 14.25 14.50
21| 083 |Nguyễn Thị Anh Thư 25/05/1994| 6.50 | 7.50 | 6.00 12.50 12.50
22| 084 |Nguyễn Văn Tinh |28/05/1994| 8.00 | 9.00 | 6.00 14.00 14.00
23} 085 |Nguyễn Quang Trưởng |19/05/1990| 7.00 | 7.75 | 5.25 12.25 12.50
24| 086 |Lê Văn Truyền | 10/11/1980} v | v y y v
25| 087 |Lê Thanh van |10/10/1965| vZJ)°» vay v y y
Ghi chú |) CHU TIGH H ì
Môn 1: Giải tích
Môn 2: Tiếng Anh
Môn 3: LL-PPDH BM Toán
PGS, TS Nguyễn Văn Đệ
Trang 4TRUONG DAI HOC DONG THAP
HOI DONG THI TUYEN SINH CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tu do - Hanh phic
BANG TONG HOP KET QUA TUYEN SINH DAO TAO TRINH DO THAC Si DOT 2, NAM 2016
Chuyén nganh: NGON NGU VIET NAM
Diem | Điểm
TT | SBD Ho va tén Ngày sinh | Môn 1 | Môn 2 |Môn3[ 1và3 | 1và3 |Ghi chú
chưa đã làm làm tròn| tròn
1 | 088 |Huỳnh Nhựt An 30/12/1990| 5.00 | 6.50 | 7.00 | 12.00 | 12.00
2 | 089 |Nguyễn ThịNgọc Bích /1982 6.50 | 9.00 | 7.25 | 13.75 | 14.00
3 | 090 |Trần Thị Ngọc Bich /1980 5.00 | 7.25 | 5.50 | 10.50 | 10.50
4 | 091 |Phan Thi Ngoc Câm 25/08/1982| 6.50 | 8.50 | 6.50 | 13.00 | 13.00
6 | 093 |Lê Thị Kiều Dương |23/11/1986| 7.50 | 7.75 | 6.00 | 13.50 | 13.50
7 | 094 |Cao Văn Điền 10/06/1987|_ v v v v v
8 | 095 |Nguyén Thi Fil 28/05/1989] 6.50 | 6.25 | 6.75 | 13.25 | 13.50
9 | 096 |Hồ Lý Trúc Giang |06/03/1984| 5.00 | M | 7.25 | 1225 | 12.50
10 | 097 |Phạm Thị Trúc Giang |21/12/1986| 6.50 | 7.50 | 7.50 | 14.00 | 14.00
11 | 098 |Lê Trung Hiểu |24/07/1987| 5.00 | 8.00 | 6.50 | 11.50 | 11.50
12 | 099 |Nguyễn Hoài Nam 20/07/1977| 8.00 | 5.50 | 7.25 | 15.25 | 15.50
13 | 100 |Lê Thị Huyền Ngân |28/02/1985| v v v v v
14 | 101 |Lê Văn Nửa /1987 6.50 | 7.75 | 8.50 | 15.00 | 15.00
15 | 102 |NgôNguyễnNhư Phi 10/11/1988| 5.00 | 6.75 | 8.00 | 13.00 | 13.00
16 | 103 |Tran Thi Kim Phượng | 15/03/1991} 6.50 | 8.25 | 8.00 | 14.50 | 14.50
18 | 105 |Phan Thị Kim Thanh | 07/04/1983} 6.00 | 8.00 | 7.75.} 13.75 | 14.00
19 | 106 |Nguyén Thi Ngoc Thuận | 02/03/1985] 5.00 | 7.25 | 7.00 | 12.00 | 12.00
20 | 107 |Nguyén Thi Thanh Tuyền |16/05/1994| 6.50 | 7.50 | 7.00 | 13.50 13.50
Ghi chú W D
Mon 1: Triét hoc
Môn 2: Tiếng Anh
Môn 3: Ngôn ngữ học đại cương
PGS, TS Nguyễn Văn Đệ
Trang 5TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG THÁP CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HOI DONG THỊ TUYỂN SINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BANG TONG HQP KET QUA TUYEN SINH DAO TAO TRINH DO THAC Si DOT 2, NAM 2016
'Chuyên ngành: GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Điểm | Điểm
TT | SBD Họ và tên Ngày sinh | Môn 1| Môn 2 |Môn 3| 1và3 | 1Ivà3 | Ghi chú
chưa đã làm lam tron} tròn
1 | 108 |Nguyễn Thị Chuyên } 10/07/1989 | 7.50 | 8.50 | 6.00 | 13.50 | 13.50
2 | 109 |Nguyễn Văn Điệp 17/10/1970| 6.50 | 7.75 | 5.00 | 11.50 | 11.50
3 | 110 |Huỳnh Hữu Đức 22/11/1982| 6.50 | 7.25 | 7.50 | 14.00 | 14.00
4 | 111 |L€Pham Phuong Hằng |01/⁄101987| v v v v v
5 | 112 {Huynh ThiNhu Huynh | 01/06/1994] 5.50 | 8.50 | 7.50 | 13.00 | 13.00
6 | 113 |KiéuThiHoa Lê 16/08/1985| 7.50 | 8.75 | 6.50 | 14.00 | 14.00
7 | 114 |NguyễnThànhh Luân |17/02/1988| 7.00 | 7.75 | 5.50 | 12.50 | 12.50
8 | 115 |Lại Thị Thuý Ngân |01/08/1994| v v v v v
9 | 116 |Đỗ Hùng Nghĩa | 10/01/1979} 7.00 | 6.00 | 6.50 | 13.50 | 13.50
10 | 117 |Nguyễn Thị Trúc Nhỉ 11/12/1994| 8.00 | 8.50 | 7.50 | 15.50 | 15.50
11 | 118 |Nguyễn Minh Phụng |01/01/1994| 7.00 | 8.00 | 7.00 | 14.00 | 14.00
12 | 119 |NguyễnThịBé Tam 28/07/1987| 8.50 | 9.00 | 8.00 | 16.50 | 16.50 I3 | 120 |HoànNhậ Thảo |29/04/1986| 7.00 | M | 6.00 | 13.00 | 13.00
14 | 121 |Lâm Thị Triều Tiên 12/05/1982| 5.50 | 8.75 | 6.00 | 11.50 | 11.50
15 | 122 |Nguyễn Minh Tiến 28/06/1982| 8.00 | 8.50 | 8.50 | 16.50 | 16.50
16 | 123 |Nguyễn Minh Triều |10/08/1980| 6.50 | 8.50 | 5.00 | 11.50 | 11.50
17 | 124 |Võ Thị Ánh Tuyết |20/05/1991| v v y v v
18 | 125 |Nguyén Thi Héng Vân 01/10/1977| 6.50 | 7.75 | 6.50 | 13.00 | 13.00
19 | 126 |Nguyễn ThịThu Vân /1982 5.20 | 5.50 | 5.50 | 11.00 | 11.00
20 | 127 |Phạm Quốc Việt 09/03/1983 | 7.50 | 8.50 | 7.00 | 14.50 | 14.50
21 | 128 |NguyễnPhước Vinh |27/03/1984| 6.50 | 8.50 | 7.00 | 13.50 | 13.50
22 | 129 |Huỳnh Văn Vũ 10/12/1977| 8.00 | 8.00 | 6.50 | 14.50 | 14.50
23 | 130 |Bùi Thanh Xuân |02/07/1984| 850<E=8.50 | 8.00 | 16.50 | 16.50
> THI TUYEN SIN
Ghi chi a CHỦ TỊCH HỘI
Môn 2: Tiếng Anh \ DUNG THA
PGS, TS Nguyễn Văn Đệ