1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

ket qua ts dot 1 2017

3 57 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 2,49 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyễn Văn Đệ NG,THI TUYEN-SINH... Nguyễn Văn Đệ.

Trang 1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG THÁP

HỘI ĐÒNG THỊ TUYẾN SINH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Doc lap - Tw do - Hanh phic

KET QUA THI TUYEN SINH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1, NĂM 2017

Chuyên ngành: QUẢN LÝ GIÁO ĐỤC

Điểm | Điểm

mon mon Ghi

TT| SBD Ho va tén Ngày sinh [Môn 1[Môn 2|Môn3| 1và4 | 1va3 ial

chưa làm | đã làm

tròn tron

1 | 001 |Nguyễn ThiKim Anh 25/10/1982 | 8.75 | 9.00 | 9.00 vá 18.00

2 | 002 |Đỗ Thị Thu Ba |21/01⁄/1982| 825 | M | 7.00 | 15.25 | 15.50

3 | 003 |Tran Nhat Bằng | 11/11/1979 | 8.25 | 9.00 | 5.00 | 13.25 | 13.50

4 | 004 |Phạm Công Danh | 08/12/1978 | 7.75 | 9.00 | 7.50 | 15.25 | 15.50

5 | 005 |Lê Thị Mỹ Dung | 19/07/1985 | 8.75 | 8.75 | 6.00 | 14/75 | 15.00

6 | 006 |Nguyễn Việt Dũng | 05/11/1980 | 9.00 | 8.75 | 7.50 | 16.50 | 16.50

7 | 007 |Trần Thị Bạch Đằng | 19/06/1980 | 7.75 | 7.50 | 7.00 | 14.75 | 15.00

8 | 008 |Doan Thi Phuong Giang | 19/10/1979 | 8.25 | 8.25 | 7.50 | 15.75 | 16.00

9 | 009 |Đỗ Thanh Hân 27/02/1962 | 6.25 | 8.00 | 8.00 | 14.25 | 14.50

10} 010 |Lé Thi M¥ Hạnh | 10/05/1987 | 9.50 | 9.25 | 7.50 | 17.00 | 17.00

11] 011 |Châu Văn Hấu | 24/12/1980 | 800 | 6.50 | 7.00 | 15.00 | 15.00

12| 012 |Chiêm Ích Hiệp | 01/05/1970 | 8.50 | 8.25 | 6.00 | 14.50 | 14.50

13 | 013 |Phạm Hoàng Khang 1978 6.75 | 8.50 | 7.50 | 14.25 | 14.50

14| 014 |Lê Thị Vân Kiều |06/01/1984| 775 | M | 7.50 | 15.25 | 15.50

15| 015 |Phạm Hoàng Lâm 1977 6.50 | 8.50 | 6.50 | 13.00 | 13.00

16 | 016 |Lê Thị Thuý Liễu 1980 8.75 | 8.25 | 6.50 15.25 “| 15,50

17 | 017 |Huynh Ngọc Linh | 17/02/1981 | 8.25 | M | 7.50 | 15.75 | 16.00

18] 018 |Nguyén Ha Linh | 01/01/1981 | 8.00 | 8.50 | 7.50.| 15.50 | 15.50

19} 019 |Ha Quang Minh | 15/12/1976 | 6.50 | Mm | 7.50 | 14.00 | 14.00

20 | 020 |Đặng Thành Nam |30/06/1971| v v vo v v

21} 021 | Vi Thi Bich Ngoc | 20/06/1988 7.00 ; 14.00 | 14.00

22 | 022 |Tran Diing Tri Nhân | 16/10/1973 6.00 | 12.50 | 12.50

23 | 023 |Luu Quang Nhut | 15/12/1984 7.00 | 14.75 | 15.00

24| 024 |TrầnNgôMinh Thảo | 22/10/1978 8.00 | 16.50 | 16.50

25| 025 |Liêu Kim Thuỷ | 09/07/1978 7.00 | 15.25 | 15.50

26 | 026 |Lé Quang Trung | 21/04/1978 B0 | 15.50 | 15.50

Ghi cha

M6n 1: Dai cuong KHQL

Môn 2: Tiếng Anh

PGS, TS Nguyễn Văn Đệ

NG,THI TUYEN-SINH

Trang 2

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG THÁP

HOI DONG THỊ TUYẾN SINH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

KÉT QUÁ THỊ TUYẾN SINH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1, NĂM 2017

Chuyên ngành: HÓA LÝ THUYÉT VÀ HÓA LÝ

Điểm Điểm

mon mon Ghi

TT|SBD Ho va tén Ngày sinh |Môn 1/M6n 2/M6n 3} 1va3 | 1và 3 chú

chưa làm| đã làm tron tron

! | 027 |Truong Giang Dong | 09/11/1987] 8.25 | 7.50 | 9.50 | 17.75 | 18.00

2 | 028 |Lé Thi Ngoc Giàu |30/11/1976| 7.25 | 9.00 | 8.50} 15.75 | 16.00

3 | 029 |Nguyễn Thị Ngọc Lan | 20/06/1985] 8.50 | 8.75 | 8.50 | 17.00 | 17.00

4 | 030 |Ng6 Thi Ly | 06/09/1982 | 6.50 | 7.50 | 6.50 | 13.00 | 13.00

5 | 031 |Huynh Van Mén | 02/03/1981 | 7-00 | 9.25 | 8.00 | 15.00 | 15.00

6 | 032 |Mai Thi Ngoc Minh | 17/05/1983] Vv v v v v

7 | 033 [Nguyễn Hữu Nghị |16/10/1988| 8.00 | 8.50 | 8.50 | 16.50 | 16.50

8 | 034 |Nguyễn Viết Duy Thanh | 01/04/1982 | 8.00 | 8.25 | 8.00 | 16.00 | 16.00

9 | 035 |Neuyén Hoang Phương Thảo | 24/12/1984] 7.50 | 8.50 | 8.00 | 15.50 | 15.50

10 | 036 |Bùi Kim Thuy 1988 8.75 | 8.50 | 7.50} 16.25 | 16.50

L1 | 037 |Nguyễn Thị Tú Trinh |03/11/1982| 8.00 | 9.00 | 8.00 | 16.00 | 16.00

12 | 038 |Nguyén Thanh Tươi | 07/07/1982 | 7.50 | 8.25 | 8.00 | 15.50 | 15.50

13 | 039 |Bùi Thị Thục Vũ 29/06/1990 | 3.50 Je oe 9.50 9.50

Ghi chú We (CHE G THI TUYEN SINH

Môn I: Cấu tạo chất và cơ sở lý thuyết

Môn 2: Tiếng Anh

Môn 3: Cơ sở lý thuyết hóa lý

PGS, TS Nguyễn Văn Đệ

Trang 3

TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONG THAP

HỘI ĐÒNG THỊ TUYẾN SINH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Chuyên ngành: LÝ LUẬN VÀ PPDH BM TOÁN

KÉT QUÁ THỊ TUYẾN SINH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1, NĂM 2017

Ghi chú b “

Môn I: Giải tích

Môn 2: Tiếng Anh

Môn 3: Lý luận và PPDH Toán

PGS, TS Nguyễn Văn Đệ

Điểm | Điểm,

mon mon Ghi

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh [Môn 1|Môn 2|Môn 3| 1 và 3 1 và 3 chú

chưa làm | đã làm tron tron

2 | 041 |H6 Minh Châu |04/03/1982| V y v v

3 | 042 |Nguyễn Việt Chung | 23/09/1985| 8.25 | 8.75 | 6.00 14.25 14.50

4 | 043 |Huỳnh Chí Dũng | 24/01/1978| 8.00 | 8.50 | 7.00 | 15.00 15.00

5 | 044 |Lý Thị Mỹ Hang | 22/11/1983} 5.00 | 8.25 | 7.00 | 12.00 12.00

6 | 045 |Nguyén Thi Anh — Hang | 25/10/1985} 8.00 | 8.25 | 8.25 | 16.25 16.50

7 | 046 |Đễ Văn Hoàng | 19/11/1982| 6.75 | 9.00 | 6.25 13.00 13.00

8 | 047 Tran Thi Luu 10/11/1983} 8.50 | 8.75 | 8.25 16.75 17.00

9 | 048 |Nguyén Danh Ngôn | 10/05/1978] 7:50 | 9.25 | 7.75 | 1525 | 15.50

10 | 049 |Lý Thị Kiều Oanh |04/09/1987| 8.75 | 7.75 | 7.50 16.25 16.50

II | 050 [Trương Hoài Phong | 08/09/1980} 8.00 | 9.00 | 8.00 | 16.00 | 16.00

12 | 051 |Nguyễn Đức Phước |27/03/1984| 8.75 | 725 |7.75 | 16.50 | 16.50

13 | 052 lĐễ Minh Sơn 01/09/1981| 8.75 | 8.75 | 8.00 16.75 17.00

14 | 053 |Nguyén Thi Phuong Thao | 21/10/1981] 9.00 8.50 | 17.50 | 17.50

16 | 055 |Nguyễn ThịHồng Thuỷ |15/08/1984| 7.75 | 7.00 6.50 | 1425 | 14.50

17 | 056 |Huỳnh Quang Trang | 10/11/1979| 7.50 | 6.50 | 8.00 | _ 15.50 15.50

18 | 057 |Nguyén Thuy Thuy Trang | 14/08/1984} 5.25 | 9.00 825 | 13.50 | 15.50

19 | 058 |Lê Thanh Vân 10/10/1965| 7.50 | 8.25 | 7.50 15.00 15.00

20 | 059 |Nguyén Hong Vân | 17/05/1980} 7.00 | 7.25 | 7.00 | 1400 | 1400

<4

Ngày đăng: 01/12/2017, 20:58

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w