1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

KẾT QUẢ THI THỬ ĐỢT 2 – 2016 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) H A

6 149 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 330,37 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KẾT QUẢ THI THỬ ĐỢT 2 – 2016 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) H A tài liệu, giáo án, bài giảng , luận v...

Trang 1

Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM

°3‘ | 000010 |Tidn Phung Th 02/09/200

4 ]/000013 HR

6

7

8

9

Số tờ Ì Ký tên Điểm số

13 | 000066 |Phùng Ngọc Mai 07/04/2001 | đẠ~-

14

126- i 30/04/2001

000202 |Trần Quang Thành /07/2001

000236 |Truong Hi i 1/12/2001

Trang 2

Họ - tên lót Tên | Ngày sinh Số tờ Ký tên

STT| SBD

40

4]

_42

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

55

56

5T

12/02/2001 01/01/2001 12/08/2001

Hữu Đức

000254

000260

000263

2-

‡~

28/08/2001 13/08/2001 | 2

09/04/2001

07/05/2001

000313

000319

000324

000330

Võ Hu Ngọc Bảo Hu

10/03/2001

05/07/2001 01/03/2001 12/12/2000 08/12/2001 10/08/2001

Huỳ

H Kha Khải Khan:

Khan

IN

Lê Ngô Son Trinh Minh

000347 |Trần Mậu Ti

000352_|N:

000356 |Vũ

thi sinh vang: AS

Tổng số bài th: 4H

Tổng số từ giấy thi: g

000339

000341

000343

02—

Giám khảo

(Ký và ghỉ rõ họ tên)

oe uA

CAlagent “up hưu Kang | hogar Ti dis

Trang 3

Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM

- Trung tâm Dạy - Học thêm PT Nang Khiếu Phòng GĐ-I1C

con

Môn thi : HÓA

,Họ-tênlót — — Tên sinh| Số tờ Ký tên

Hoàng Đăn Khoa 11/2001 Anh Dan: Khoa /2001

Thi Hoan Kim 6/01/2001

n Lưu Hoàn Lộc /03/2001

Si

{i Dao Hoan, 4/08/2001

n Bá i /200 xương Huỳnh Hoàn; 0/08/200 Tran Phuon: 1/11/200

ô Đức Bảo

n Minh Thảo 08/01/200

hạm Phước 21/07/2

00060 han Lưu Phươn 24/0

00061 Ti A 08/08/24

0006 Thiện â 10/01/2

0 Lê U Nhi 23/06/1 R

000658 |Nguyễn Thị Quỷ : 19/06/20 A

00 Ni T y : 13/01/24

'Trần N uy : 11/09/2 2-

000666 †Vũ Dương N ï 05/07/20

Trang 4

Họ - tên lót ày sinh

Tần /09/2001 Đắc 5/12/2001 Gia ú 6/02/2001

000696 |Trần Võ Thanh 15/04/2001

0007 ô Trun é 17/10/200

00073: n Bảo é 21/08/200

000745 |Lê Phước ề 30/11/2

thísinh vang: O@

Tổng số bài thi: 218

Tổng số từ giấy thi:

Giám khảo

(Ký và ghi rõ họ tên)

⁄Z 1s 4 cau eee, MA Kad —

—|

loa T2

Trang 5

Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM

CN án cà hố

DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI

coe _ Môn thi: HOA

- Họ - tên lót Tên ày sinh| Số tờ Ký tên Điểm số

000107 n Phú Bình 09/07/2001 | 0/

000963 |Dinh Lé Vi Minh 29/03/2001

Trang 6

Ho - tên lót Thanh

inh Thanh Minh Thanh Tran Phuon Phuong Khanh

o Lyon ynh Nh Thanh

ang Truong Thanh Hoan

Vv

V

Xuân

sinh từ

1/2001

02/2001 1/2001

001

12/200

9/11/200 03/03/2

Lon

uỳnh Ngọc Minh Phươn: 26/05/2

0011 ùi Thị Vân khan

0011 n Hoàn: Anh 15/09/2

0011 n DS Hu Hoan: 25/03/2

: Ngoc p lj wy

21/04/2 24/08/2

0044

Số thí sinh vắng: 4

Tông số bài thi:

Tổng số tờ giấy thi: +ã

Gidm thi 1

(Ký và ghi rõ họ tên)

_lạy Thị q2hg Xứ?

Giám thị 2

(Ký và ghi rõ họ tên)

Giám khảo

(Ký và ghi rõ họ tên)

de \juÄl2

đtaung TẾ th ly 4 Wr mi

Ngày đăng: 19/10/2017, 05:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm