KẾT QUẢ THI THỬ ĐỢT 2 – 2016 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) TO N CHUY N tài liệu, giáo án, bài giảng...
Trang 14
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỨ VÀO LỚP 10 (LAN 2)
Môn thi : Toán chuyên
STT| SBD Hạ - tên lót Tên |Ngày sinh| Số từ é iém s6 | Điểm chữ
0048 |Nguyễn Lê Côn 9/06/2001
63 am Ngoc Minh
000086 |Nguyễn Thị Ngọc Ảnh 2/01/2001
000087 |Tran Thi Ngoc Anh 6/12/2001
000091 |Nguyễn Xuân Bách 13/10/2001
000093 |Vũ Minh Bách 6/0 1/2001
[rl Qo
|— 0001 uyễn Thái Thanh Bình 07/04/200
142 tạ 00012 hái Đoàn Bảo Châu 22/04/200
iéu Ngoc Qué Chi 26/01/200
tl aN 00013
000152 |Trương Khải Doanh | 94/01/2
Trang 2
Họ - tên lót Tên sinh Hải
‹ :
000 Nguyễn Khánh Ho 25/10/
Số thí sinh văng: ch
Tổng số bài thi: :
Tổng số tờ giấy thi: %
Giám thi 1 Giám thị 2
Giám khảo
(Ñ# và ghỉ hồ họ tên) (Ñÿ và ghỉ rõ họ tên)
(Ay va ghỉ rõ họ ten)
Ki LO we
Trang 3`
Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI
KỲ THỊ THỨ VÀO LỚP 10 (LAN 2)
Môn thi : Toán chuyên
‘ong Minh Dire Thién
uyén Danh uyễn Hữu
oàng Nhật
000320 &
000327 |Phan Nguyễn Gia
000330
000334
00033
00034
00034
00034
ran Ngoc Bao
ty Dan
õ Lê ran Nguyén
én Du
ran Mau Tan
Khanh Khanh
uyén Minh
Pham Quan
Khoa Khoa Khoa
Hoang Dan Neuyén Tran Dan
Nguyễn Trần Đăn
ày sinh
01/2001 /11/2001 1/02/2001 10/2001
1/12/2001
0/08/2001 0/01/2001
4/04/2001
740 5/200 1/02/200 3/12/200 11/02/200 24/07/200 12/12/2
21/08:200
10/04/20 20/02/20
26/06/20 04/10/20 06/11/20
06/06/2
Trang 4Họ - tên lót
am Minh
én Hoang Thi
oang Ngoc
000442 {Vii Cao
000444 |Lưu Trịnh
000445 |Chu Thị Phươn
000457 |Trần Vương Gia
000465 |Dang Hoan
000478 | Vi Dao Hoan
000481 |Bùi Nguyễn Phươn
000486 uyễn Hồn
000491 ¡Bủi Quan
000494 |Đoàn Nguyên
000497 |Hoàng Đăn
000501
000513 |Võ Văn
000514 |Vũ Hoàn
t¬ 000536 |Chung Thị Thanh
000537 |Hồ Lê Bảo
000544 |Nguyén Thanh
000549 |Trần Lê Phươn
000S Dương Lâm Trọn
000561 [Nguyễn Phú
Số thí sinh văng: 2
Tong số bài thi: Ae
Tổng số tờ giấy thi: 45°
Gidm thi}
(Kỷ và ghi rõ họ tên)
/
be
BO Ry rewb {ower
Je Ụ
Tên ày sinh
Khôi 3/12/2001
Khuê 2/04/2001 Kiên 7/03/2001
—^ san
Ky 2/06/2001 Lâm 6/02/2001
Lê 3/10/2001
Linh 15/02°2001 Lộc 9:03'2001 Lon 10/11/2004
Lon 24/08/2001 Mai 9/12/2001 Mai 07/07/2001 Minh 27/09/2001 Minh 04/09/2001 Minh 05:01/2001
Minh 02/10/2001
Minh 21:03/200 Minh 14/03/200
Nam 29/07/200
21/10/200 26/04/200
19/07/200
051087200 08:03:200 01/04/200
Giám thị 2
đ và ghi rõ họ 19 ten)
ea
Ten, Dye Gy cát
Giám khảo
(Ký và ghi rõ họ tên)
~ ¬1 (~ :
avid lc
Điểm chữ _
mm
Trang 5Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM
DANH SACH THi SINH NOP BAI
KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2)
Mơn thí : Tốn chuyên
STT| SBD Họ - tên lĩt Tên |Ngày sinh| Số từ Ký tên Điểm số Điểm chữ
2 | 000891 |Huynh Khdi Nguyên | 26/02/2001) oF Muu@yZ LitS | Bon bay được
3 | 000504 |Ngơ Nguyễn Khơi Nouyén | 29122001] A _9 2 @ kh’,
4_] 000596 |Nguyễn Đắc Khơi Nguyên | 12/02/2001 | Ngo 535 | Nok BO fun
5 | 000612 |Hồ Thiện Nhan |100/2001| ý | Aether’ 15 Mat Dubor
6 | 000614 |Nguyén Quach Thign Nhan 06/02/2001 3 Dak nước
7| 000615 [Nguyễn Thiện Nhân 05/02/2001 2 Bow
¡1 | 000628-|HưØäng Trương Tham ——Nhĩ———†04/95/2001-]——— ae oe
12 | 000634 |Nguyễn Bá Vân Nhi 16/09/2001 | 4 he 1425 — | Bội đui Tum
15 | 000663 [Tran Ngọc Quỳnh maw <2 Abs 5.45 | Mout bat Lum
16 | 000670-[Frong Minh nn NAOT TET 2001 Pepe —.- cà, cà ở
17 | 000675 |Võ Đức nat 30032001) 4 YZ 4,0 Mgr
19 | 000678 |Trần Hồng Phi I80/2001] L | 2 m Da’
20 | 000681 |Lương Cơng Hoang Phú 07/08/2001] 2: ae Avs, Did, fee Lun
23 | 000693-ÌV#-Nguyên- -—- — Phúc -|17/06/2001}~-
24 | 000697 |Dặng Minh Hồng Phước |02/04/2001 | 'Ệ, f~
25 | 000699-TNguyễn THấ~-~-~- Phước -|-30/12/2001:|Ƒ~ sơ
26 | 000707 |Nguyễn Nam Phương | 15062001] Z~- Nambu —
28 | 000716|Đỗ Trí-— ~~ -—~— Quân [16/93/2001 ————|Ƒ—— —~ =—
36 | 000760 |Nguyễn Thạch Ngọc Quỳnh | 26/11/2001 \ eros 4,0 Mat
Trang 6
40 | 000780 {Dinh Thién Tam —_| 13/05/2001 | | te Ae
48 | 000820 |Mai Thị Phương Thao | 12/10/2001) ` 'tứU AS m.x
49 | 000826 |Nguyễn Phạm Hương Thảo 30/03/2001 ;
51 | 000833 [Dang Hou Thiên | 14032001] A | qb — 4c
55 | 000845 Nguyễn Phú Thịnh 11/12/2001 :
60 | 000862 |Lý Vĩnh Thu |20192001) ý | #©—~
61 | 000876 |TrầnNgọc Minh Thư 14/14/2001] —-
62 | 000878 |Lê Sỹ Thuần | 18/03/2001, | (haw
65 | 000884-ÌPhan Nguyễn Đôñg Thức | 03/01⁄2001Ị +
67 | 000897 |Trần Hoàng Phương Thy 19/02/2001] ¿_ "MS 26 a
68 | 600898_|Nguyén Thi en Fién~ - | 0101/2001
69 | 000900- Nguyễn Minh: ——~ “Tiến -=-} 1011/2001
74 | 000918-|Đặng Ngọc Bảo Trân 31/07/200 I
75 | 000924 |Trần Nguyễn Huyền Trân 29/05/2001
Trang 7
STT| SBD Họ - tên lót Tên |Ngày sinh| Số tờ Ký tên Điểm số Điểm chữ
s0 |}-000968-ÌMguyễnNgee - - Trung | 30/08/2001
82 | 000974 [Nguyễn Quang Trường | 23/08/2001 dL | tls 40 Mer
84 |-000984.|Lê Huy ~ -Tuấn -|-29/0 1/200 L-}- :
85 | 000985 |LếNguyễn Minh ~~ Tuấn 01/03/2001
88 | 000989-lPhanr Anh Tuan 247 10/2001
91 ] 000998 |Trần Thanh Tùng 08/08/2001
93 | 001005 |Nguyễn Thị Thanh Tuyển |2⁄99200| << | Tám 4.0 Đứa
94 | 001011 |Lê Đỗ Thụy Uyên |93⁄122001| ÿ 1⁄7 | 95 Hox nuuŸ
95 | 001019 |Trần Hà Thu Uyên |081220010| f | ee 442 Met fou Laut
97 | 001029 [Phan Thi Thao van | 247082001} 4 WC— — [3.5 Öw, nugÝ
103 |-901945-|*rànNguyễn-Tirăntr~~—~-Vintrr~—~|0911/2001|7—~————Ƒ — TT J7 TT
104 | 001975 |Thái Khắc Đức An 19/08/2001] 1 Le 35 Ba ng
105 | 001080 |Nguyén Hoang Quốc Bao 25/08/2001| {- ee OD Nee ction
109 | 001093 |Nguyễn Quang Minh 28/11/2001) 25 fede 5,0 Net
111 | 001108 |Lé Van Thiên HA 2207/2001) fb lý; /,0 bưi
113 | 001113 |Nguyễn Hoàng Đức Dương | 05/01/2001 4 awh OS Nưd đàn
Sé thisinh vang: 9
Tổng số bài thi: SC’
Tổng số tờ giấy thi: /£”?
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ky và ghi rõ họ tên)
oe Ï— — a
a
a 7
ised reg
M À ^
2
$ ) la
<
Brin Coy Cook