1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

KẾT QUẢ THI THỬ ĐỢT 2 – 2016 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) TO N CHUY N

7 112 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 426,86 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KẾT QUẢ THI THỬ ĐỢT 2 – 2016 – Trung Tâm Phổ Thông Năng Khiếu (Dạy – Học Thêm) TO N CHUY N tài liệu, giáo án, bài giảng...

Trang 1

4

Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM

DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI

KỲ THỊ THỨ VÀO LỚP 10 (LAN 2)

Môn thi : Toán chuyên

STT| SBD Hạ - tên lót Tên |Ngày sinh| Số từ é iém s6 | Điểm chữ

0048 |Nguyễn Lê Côn 9/06/2001

63 am Ngoc Minh

000086 |Nguyễn Thị Ngọc Ảnh 2/01/2001

000087 |Tran Thi Ngoc Anh 6/12/2001

000091 |Nguyễn Xuân Bách 13/10/2001

000093 |Vũ Minh Bách 6/0 1/2001

[rl Qo

|— 0001 uyễn Thái Thanh Bình 07/04/200

142 tạ 00012 hái Đoàn Bảo Châu 22/04/200

iéu Ngoc Qué Chi 26/01/200

tl aN 00013

000152 |Trương Khải Doanh | 94/01/2

Trang 2

Họ - tên lót Tên sinh Hải

‹ :

000 Nguyễn Khánh Ho 25/10/

Số thí sinh văng: ch

Tổng số bài thi: :

Tổng số tờ giấy thi: %

Giám thi 1 Giám thị 2

Giám khảo

(Ñ# và ghỉ hồ họ tên) (Ñÿ và ghỉ rõ họ tên)

(Ay va ghỉ rõ họ ten)

Ki LO we

Trang 3

`

Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM

DANH SÁCH THÍ SINH NỘP BÀI

KỲ THỊ THỨ VÀO LỚP 10 (LAN 2)

Môn thi : Toán chuyên

‘ong Minh Dire Thién

uyén Danh uyễn Hữu

oàng Nhật

000320 &

000327 |Phan Nguyễn Gia

000330

000334

00033

00034

00034

00034

ran Ngoc Bao

ty Dan

õ Lê ran Nguyén

én Du

ran Mau Tan

Khanh Khanh

uyén Minh

Pham Quan

Khoa Khoa Khoa

Hoang Dan Neuyén Tran Dan

Nguyễn Trần Đăn

ày sinh

01/2001 /11/2001 1/02/2001 10/2001

1/12/2001

0/08/2001 0/01/2001

4/04/2001

740 5/200 1/02/200 3/12/200 11/02/200 24/07/200 12/12/2

21/08:200

10/04/20 20/02/20

26/06/20 04/10/20 06/11/20

06/06/2

Trang 4

Họ - tên lót

am Minh

én Hoang Thi

oang Ngoc

000442 {Vii Cao

000444 |Lưu Trịnh

000445 |Chu Thị Phươn

000457 |Trần Vương Gia

000465 |Dang Hoan

000478 | Vi Dao Hoan

000481 |Bùi Nguyễn Phươn

000486 uyễn Hồn

000491 ¡Bủi Quan

000494 |Đoàn Nguyên

000497 |Hoàng Đăn

000501

000513 |Võ Văn

000514 |Vũ Hoàn

t¬ 000536 |Chung Thị Thanh

000537 |Hồ Lê Bảo

000544 |Nguyén Thanh

000549 |Trần Lê Phươn

000S Dương Lâm Trọn

000561 [Nguyễn Phú

Số thí sinh văng: 2

Tong số bài thi: Ae

Tổng số tờ giấy thi: 45°

Gidm thi}

(Kỷ và ghi rõ họ tên)

/

be

BO Ry rewb {ower

Je Ụ

Tên ày sinh

Khôi 3/12/2001

Khuê 2/04/2001 Kiên 7/03/2001

—^ san

Ky 2/06/2001 Lâm 6/02/2001

Lê 3/10/2001

Linh 15/02°2001 Lộc 9:03'2001 Lon 10/11/2004

Lon 24/08/2001 Mai 9/12/2001 Mai 07/07/2001 Minh 27/09/2001 Minh 04/09/2001 Minh 05:01/2001

Minh 02/10/2001

Minh 21:03/200 Minh 14/03/200

Nam 29/07/200

21/10/200 26/04/200

19/07/200

051087200 08:03:200 01/04/200

Giám thị 2

đ và ghi rõ họ 19 ten)

ea

Ten, Dye Gy cát

Giám khảo

(Ký và ghi rõ họ tên)

~ ¬1 (~ :

avid lc

Điểm chữ _

mm

Trang 5

Sở Giáo Dục & Đào Tạo TP HCM

DANH SACH THi SINH NOP BAI

KY THI THU VAO LOP 10 (LAN 2)

Mơn thí : Tốn chuyên

STT| SBD Họ - tên lĩt Tên |Ngày sinh| Số từ Ký tên Điểm số Điểm chữ

2 | 000891 |Huynh Khdi Nguyên | 26/02/2001) oF Muu@yZ LitS | Bon bay được

3 | 000504 |Ngơ Nguyễn Khơi Nouyén | 29122001] A _9 2 @ kh’,

4_] 000596 |Nguyễn Đắc Khơi Nguyên | 12/02/2001 | Ngo 535 | Nok BO fun

5 | 000612 |Hồ Thiện Nhan |100/2001| ý | Aether’ 15 Mat Dubor

6 | 000614 |Nguyén Quach Thign Nhan 06/02/2001 3 Dak nước

7| 000615 [Nguyễn Thiện Nhân 05/02/2001 2 Bow

¡1 | 000628-|HưØäng Trương Tham ——Nhĩ———†04/95/2001-]——— ae oe

12 | 000634 |Nguyễn Bá Vân Nhi 16/09/2001 | 4 he 1425 — | Bội đui Tum

15 | 000663 [Tran Ngọc Quỳnh maw <2 Abs 5.45 | Mout bat Lum

16 | 000670-[Frong Minh nn NAOT TET 2001 Pepe —.- cà, cà ở

17 | 000675 |Võ Đức nat 30032001) 4 YZ 4,0 Mgr

19 | 000678 |Trần Hồng Phi I80/2001] L | 2 m Da’

20 | 000681 |Lương Cơng Hoang Phú 07/08/2001] 2: ae Avs, Did, fee Lun

23 | 000693-ÌV#-Nguyên- -—- — Phúc -|17/06/2001}~-

24 | 000697 |Dặng Minh Hồng Phước |02/04/2001 | 'Ệ, f~

25 | 000699-TNguyễn THấ~-~-~- Phước -|-30/12/2001:|Ƒ~ sơ

26 | 000707 |Nguyễn Nam Phương | 15062001] Z~- Nambu —

28 | 000716|Đỗ Trí-— ~~ -—~— Quân [16/93/2001 ————|Ƒ—— —~ =—

36 | 000760 |Nguyễn Thạch Ngọc Quỳnh | 26/11/2001 \ eros 4,0 Mat

Trang 6

40 | 000780 {Dinh Thién Tam —_| 13/05/2001 | | te Ae

48 | 000820 |Mai Thị Phương Thao | 12/10/2001) ` 'tứU AS m.x

49 | 000826 |Nguyễn Phạm Hương Thảo 30/03/2001 ;

51 | 000833 [Dang Hou Thiên | 14032001] A | qb — 4c

55 | 000845 Nguyễn Phú Thịnh 11/12/2001 :

60 | 000862 |Lý Vĩnh Thu |20192001) ý | #©—~

61 | 000876 |TrầnNgọc Minh Thư 14/14/2001] —-

62 | 000878 |Lê Sỹ Thuần | 18/03/2001, | (haw

65 | 000884-ÌPhan Nguyễn Đôñg Thức | 03/01⁄2001Ị +

67 | 000897 |Trần Hoàng Phương Thy 19/02/2001] ¿_ "MS 26 a

68 | 600898_|Nguyén Thi en Fién~ - | 0101/2001

69 | 000900- Nguyễn Minh: ——~ “Tiến -=-} 1011/2001

74 | 000918-|Đặng Ngọc Bảo Trân 31/07/200 I

75 | 000924 |Trần Nguyễn Huyền Trân 29/05/2001

Trang 7

STT| SBD Họ - tên lót Tên |Ngày sinh| Số tờ Ký tên Điểm số Điểm chữ

s0 |}-000968-ÌMguyễnNgee - - Trung | 30/08/2001

82 | 000974 [Nguyễn Quang Trường | 23/08/2001 dL | tls 40 Mer

84 |-000984.|Lê Huy ~ -Tuấn -|-29/0 1/200 L-}- :

85 | 000985 |LếNguyễn Minh ~~ Tuấn 01/03/2001

88 | 000989-lPhanr Anh Tuan 247 10/2001

91 ] 000998 |Trần Thanh Tùng 08/08/2001

93 | 001005 |Nguyễn Thị Thanh Tuyển |2⁄99200| << | Tám 4.0 Đứa

94 | 001011 |Lê Đỗ Thụy Uyên |93⁄122001| ÿ 1⁄7 | 95 Hox nuuŸ

95 | 001019 |Trần Hà Thu Uyên |081220010| f | ee 442 Met fou Laut

97 | 001029 [Phan Thi Thao van | 247082001} 4 WC— — [3.5 Öw, nugÝ

103 |-901945-|*rànNguyễn-Tirăntr~~—~-Vintrr~—~|0911/2001|7—~————Ƒ — TT J7 TT

104 | 001975 |Thái Khắc Đức An 19/08/2001] 1 Le 35 Ba ng

105 | 001080 |Nguyén Hoang Quốc Bao 25/08/2001| {- ee OD Nee ction

109 | 001093 |Nguyễn Quang Minh 28/11/2001) 25 fede 5,0 Net

111 | 001108 |Lé Van Thiên HA 2207/2001) fb lý; /,0 bưi

113 | 001113 |Nguyễn Hoàng Đức Dương | 05/01/2001 4 awh OS Nưd đàn

Sé thisinh vang: 9

Tổng số bài thi: SC’

Tổng số tờ giấy thi: /£”?

(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) (Ky và ghi rõ họ tên)

oe Ï— — a

a

a 7

ised reg

M À ^

2

$ ) la

<

Brin Coy Cook

Ngày đăng: 19/10/2017, 05:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm