COMECO BAO CAO TAI CHINH TOM TAT QUY III NAM 2016 I.
Trang 1
(COMECO)
BAO CAO TAI CHINH TOM TAT QUY III NAM 2016
I BANG CAN DOI KE TOAN:
A | TAISAN
I | Tài sản ngắn hạn 176,999,543,157 261,026,829,468
1 | Tiền và các khoản tương đương tiền ˆ 77,339,052,158 122,198,637,171 2| Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,637,349,600 13,210,980,691
3 | Các khoản phải thu ngan han 12,309,661,478 14,803,108,542|
4 | Hang tén kho 70,885,725,114 101,736,968,826
II | Tài sản đài hạn 272,381,294,138 269,137,647,611 1_| Cac khoan phal thu dai han 590,000,000 590,000,000
2 | Tài sản cô định 257,071,078,120| - 256,380,212/253
- Tài sản cố định vô hình 80,956,160,341 79,678,931,407
- Tài sản cô định thuê tài chính ` | : 0 _- Chỉ phí xây dựng cơ bản đở đang - 62,182,835,734 67,499,639,733
4 | Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,747,203,845 12,167,435,358
5 | Tài sản đài hạn khác 973,012,173 | 0
- | TỎNG TÀI SẢN 449,380,837,295 530,164,477,079 -B | NGUON VON nã
I | Ngphảirn ' 53,647,796,003 82,995,248,838
1 | Nongan han 52,295,370,998 81,642,823,833
2 | Nodaihan 1,352,425,005 1,352,425,005
II | Vốn chủ sở hữu 395,733,041,292 447,169,228,241
1 | Vốn chủ sở hữu 395,733,041,292 447,169,228,241
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 141,206,280,000 141,206,280,000
- Thăng dư vốn cô phần 135,484,038,434 135,484,038,434
- Vốn khác | 21,242,445,149 21,242,445,149
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỉ giá hỗi đoái
- Các quỹ 60,371,814,115 70,371,933,540
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,428,463,594 78,864,531,118
- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
- Vốn khác
2_ | Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỎNG NGUÒN VỐN 449,380,837,295 530,164,477,079
Trang 2
Il KET QUA HOAT ĐỘNG KINH DOANH
STT CHÍ TIỂU KY BAO CAO LUY KE
1 |Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 869,734/712/292| _ 2,544,473,598 604
3_ |Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp d.vụ 869,734,712,292 2,544,473,598,604
4 |Gid vén hang ban 795,655,539,620| 2,333,532,897,926
5 _ |Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp d.vụ 74,079,172,672 210,940,700,678
6_ |Doanh thu hoạt động đầu tư tài chính 384,360,740 1,536,291,966
7 |Chi phi tai chinh -592,425,200 7,810,170
8 |Chi phi ban hang 27,783,054,798 104,658,410,836
9 |Chi phi quản ly doanh nghiép 3,658,529,567 14,248,548,558
10 |Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 43,614,374,247 93,562,223,080
11 |Thu nhập khác 15,246,448 19,577,943
12 |Chi phí khác 5,670,757 112,331,237
13 |Lợi nhuận khác 9,575,691 (92,753,294)
15 |Thué thu nhap doanh nghiép 8,701,039,588 18,506,559,297
16 |Loi nhuan sau thué thu nhap doanh nghiép 34,922,910,350 74,962,910,489
17 |Thu nhập trên mỗi cỗ phiếu 2,473 5,309
19 |C tức trên mÃi sà nhiềm
Tp.HCM, ngày 19 thang 1 0 năm 2016
NGƯỜI LẬP BIÊU KẾ TOÁN TRƯỞNG
2
Nơi nhận:
- TTCK, web COM;
- T/V HĐQT, Ban TGD;
- BKS;
-P.TV;
- Luu VT