- Vốn khác 2 Nguồn kinh phí và quỹ khác.
Trang 1CTY CP VẬT TƯ - XĂNG DẦU
BAO CAO TAI CHINH TOM TAT QUY II NAM 2016
I BANG CAN DOI KE TOAN:
1 | Tiền và các khoản tương đương tiền 77.339.052.158 -129,887,720,627
2 | Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,637,349,600| © 12,618,555,491
- Chi phí xây dựng cơ bản đở dang ˆ 62,182,835,734 64,384,863,951
- Chênh lệch tỉ giá hối đoái
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,428,463,594 58,164,248,768
- Nguồn vốn đầu tư xây đựng cơ bản
- Vốn khác
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác
Trang 2II KẾT QUÁ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1 |Doanh thu bán hang và cungcấpdịhvụ _ ~-887,687,834,618 1,674,738,886,312
2 |Cac khoan giam tri doanh thu 0 0
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp d.vu 887,687,834,618 1,674,738,886,312
4 |Gia vén hang ban 810,107,178,096 1,537,095,042,080 5_ |Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cap đ.vụ 77,580,656,522 137,643,844,232
6 |Doanh thu hoat déng dau tu tai chinh 968,463,494 1,154,076,089
7 |Chi phí tài chính -371,049,200 598,562,596
8 |Chi phi ban hang 36,233,152,034 77,659,345,038
9 |Chi phi quan ly doanh nghiép 7,122,616,065 10,590,018,991
10 |Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,564,401,117 49,949.993,696
11 |Thu nhập khác 442,423,289 579,381,908
12 |Chi phí khác 662,381,700 683,855,756
13 |Lợi nhuận khác (219,958,411) (104,473,848)
15 |Thuế thu nhập đoanh nghiệp 6,905,304,281 9,805,519,709
16 |Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,439,138,425 40,040,000,139
17 |Thu nhập trêm mỗi cỗ phiếu 2,014 2,036
18 |Cỗ tức trên mỗi cễ phiêu :
NGƯỜI LẬP BIÊU
Je
Nơi nhận:
- TTCK, web COM;
- T/V HĐQT, Ban TGĐ;
- BKS;
-P.TV;
- Lưu VT
KẾ TOÁN TRƯỞNG Tj _ , ngày 19 tháng 7 nam 2016