CTY CP VAT TU - XĂNG DẦU
(COMECO)
Mẫu CBTT-03
BAO CAO TÀI CHÍNH TÓM TẮT QUÝ NĂM 2016
I BANG CAN DOI KE TOAN:
STT NOI DUNG SO DU DAU KY SO DU CUOLKY
A | TAISAN
1 | Tiền và các khoản tương đương tiễn 77,339,052,158 113,756,773,090 2Ì Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,637,349,600 12,247,506,291
- Chỉ phí xây dựng cơ bản dở dang 62,182,835,734 64,212,579,471
4 | Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,747,203,845 12,167,435,358
B | NGUON VON
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
~ Chênh lệch tÌ giá hỗi đoái
- Loi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,428,463,594 48,927,325,308
- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
~ Von khác
2 Neudn kinh phí và quỹ khác
Trang 2
I KET QUA HOAT DONG KINH DOANH
1 |Doanh thu ban hang va cung cấp dịch vụ 787,051,051,694 787,051,051,694
3 [Doanh thu thuẫn về bán hàng và cung cấp d.vu 787,051,051,694 787,051,051,694
5_ |Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp đ.vụ 60,063,187,710 60,063,187,710
10 {Loi nhuận thuần từ hoạt động kinh đoanh 14,385,592,579 14,385,592,579
14 |Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,501,077,142 14,501,077,142
15 |Thuế thu nhập doanh nghiệp 2,900,215,428 2,900,215,428
16 |Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,600,861,714 11,600,861,714
18 |Cỗ tức trên mỗi cỗ phiến
Tp ĐC ngày wD thang 4năm 2016
iy ec xi
VON NGA,
Nơi nhận: VN AS, RES
~ TTCK, web COM;
- T/V HĐQT, Ban TGĐÐ;
-BKS;
-P.TV;
- Lưu VT