1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

BCTC Quy III 2013 tomtat

2 59 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 860,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

CTY CP VẬT TƯ Mẫu CBTT-03

A | TAISAN

I | Tài sản ngắn han 372,201,931,013 289,219,160,385

1 | Tiền và các khoản tương đương tiền 56,543,233,267 26,433,562,198

2 Cac khoan dau tu tai chinh ngăn hạn 53.987.552.400 30,754,5 12,200

3 | Các khoản phải thu ngắn hạn 52,297,810,977 48,771,313,795

4 | Hàng tồn kho 191,984,540,779 168,258,492,731

5 | Tài sản ngăn hạn khác 17,388,793 590 15,001,279,461

| Tài sản đài hạn 234,409,397,990 274,014,362,715

l Cac khoan phal thu dai han

2 | Tài sản cố định 231,263,397,990 257,674,337,015

- Tai sản cô định hữu hình 117,805,727,006 113,321,897,020

- Tai san c6 dinh v6 hinh 33,130,312,181 41,188,168,406

- Tai san c6 dinh thuê tài chính 0

- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 80,327,358,803 103,164,271,589

4| Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 12,747,740,408

5 | Tai san dai han khdc 3,146,000,000 3,592 285,292

TONG TAI SAN 606,611,329,003 563,233,523,100

B | NGUON VON

II | Von chi sé hitu 357,225,101,030 353,782,168,820

1 | Vén cht sé httu 357,225,101,030 353,782, 168,820

- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 141,206,280,000 141,206,280,000

- Thặng dư vốn cỗ phân 138,228,344,134 138,228,344,134

- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22335.183.173 16,390,182,298

- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 - O

- Vốn khác 19,325,621,055 20,110,940,697

2 Nguồn kinh phí và quỹ khác

TỎNG NGUỎN VÓN 606,611,329,003 563,233,523,100

Trang 2

7 332 178, 115 ,392 3,829,756,007,760

0

Doanh thu thuần về bán hang va cun

1,332,178,115,392 3,829,756,007,760

42.033.852.336 9 «

Doanh t thu hoat dong aut tu tài chín h 1,783,054,115 3 096, 651 400

8,554,440,28 1 22,961,901,827

Chi phi ban hang 24,808,025,140 63,808,305,309

6

7 |Chi phí tài chính

8

7,119,952 433 97 23,463,144,471

] Thu u nhập khác 1,894,404,718 1,987,722,915

12 |Chi phi khac 848,747,792 925,071,836

13 |Lợi nhuận khác 1,045,656,926 1,062,651,079

14 |Tông lợi nhuận kế toán trước thuế §,165,609,359 24,525,795,550

16 |Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,812,470,950 19,370,180,694

17 |Thu nhập trên mỗi cô phiếu 495 1,409

18 |Cô tức trên mỗi cô phiêu

NGƯỜI LẬP BIÊU

Nơi nhận:

- TTCK, web COM;

- T/V HDQT, Ban TGD;

- BKS;

-P.TV;

- Luu VT

KE TOAN TRUON

Tp HCM ngày ° L tháng 10 năm 2013

Ngày đăng: 29/11/2017, 02:53

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN