Mau CBTT-03
A | TAISAN
1 | Tiền và các khoản tương đương tiền 56,543,233,267 _41,346,220,937
2 | Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,987,552,400 43,092,572,608
- Tài sản cô định vô hình 33,130,312,181 32,723,515,956
- Chỉ phí xây dựng cơ bản dở dang 80,327,358,803 98, 135,507,503
3 | Bất động sản đầu tư 0 0
B | NGUON VON
1 | Vốn chủ sở hữu 357,225,101,030 360,715,831,098
- Thăng dư vốn cô phần 138,228,344,134 138,228,344,134
- Chênh lệch tỉ giá hối đoái 0 0
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,335,183,173 23,585,617,790
- Nguén vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
- Vốn khác 19,325,621,055 19,849, 167,483
Trang 2
Doanh thu ban hang va cung cấp dịch vụ 1 1,300, 215, 655, 5,600 2 497, 577, 7 890, 368
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung | cấp đ.vụ 45,720,845,913 73,510,641 ,449|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh d 8,/69,207,503 16,343,192,038
Chi phi khác 0 76,324,044
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,821,925,700| 16,360,186,191
Loi nhuan sau thuế thu nhập đoanh nghiệp 6,904,014,375 12,557,709,744
Cỗ tức trên mỗi cô phiêu
=l=|+©|œ|¬|S|0r
E— bho
—" G2
pooh o>
kem Nn
pooch oN
NGUOI LAP BIEU
ME |
oe anh
_
Nơi nhận:
- TTCK, web COM;
- T/V HDQT, Ban TGD;
- BKS;
- P.TV;
- Luu VT