CTY CP VẬT TƯ - XĂNG DẦU Mẫu CBTT-03COMECO I.
Trang 1CTY CP VẬT TƯ - XĂNG DẦU Mẫu CBTT-03
(COMECO)
I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN:
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 38.142.270.504 33.590.460.836
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46.863.202.000 57.783.303.000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 95.207.785.259 76.535.192.494
1 Các khoản phảI thu dài hạn
- Tài sản cố định hữu hình 110.869.827.088 114.666.660.203
- Tài sản cố định vô hình 19.834.700.541 33.027.564.085
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 84.231.634.458 83.143.159.416
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 141.206.280.000 141.206.280.000
- Thặng dư vốn cổ phần 138.228.344.134 138.228.344.134
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28.983.437.056 23.725.624.625
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT QUÝ II NĂM 2012
Trang 2II KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1.166.152.145.475 2.475.308.455.589
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp d.vụ 1.166.152.145.475 2.475.308.455.589
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp d.vụ 29.667.363.404 66.224.747.355
6 Doanh thu hoạt động đầu tư tài chính 906.120.060 2.160.397.443
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.418.177.949 5.003.657.899
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11.588.033.068 20.129.842.909
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11.575.020.535 20.116.830.376
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 2.711.217.784 4.671.001.144
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8.863.802.751 15.445.829.232
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
13750875
NGƯỜI LẬP BIỂU KẾ TOÁN TRƯỞNG
Nơi nhận:
- TTCK, web COM;
- T/V HĐQT, Ban TGĐ;
- BKS;
- P.TV;
- Lưu VT
TỔNG GIÁM ĐỐC
Tp.HCM, ngày tháng 7 năm 2012